EURNZD là một cặp tiền tệ bao gồm đồng euro và đô la New Zealand. Đây là một trong những công cụ ngoại hối biến động nhất. Chuyển động trung bình hàng ngày có thể đạt 300-350 điểm, vượt quá mức độ biến động của các cặp phổ biến chính và giúp bạn có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn khi giao dịch công cụ này.

Đồng Euro (EUR) là tiền tệ chính thức của hầu hết các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu và là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên toàn cầu sau đồng đô la Mỹ. Vì đồng tiền chung châu Âu, đồng euro, phản ánh tình trạng của nền kinh tế Khu vực đồng tiền chung châu Âu, tỷ giá hối đoái của nó bị ảnh hưởng bởi tình hình tài chính và chính trị ở mỗi quốc gia thành viên. Những thay đổi đột ngột trong các chỉ số của một hoặc nhiều quốc gia thành viên EU có thể ảnh hưởng đáng kể đến đồng euro.

Đô la New Zealand là tiền tệ của New Zealand và một số quốc đảo Thái Bình Dương. Nó là một trong những loại tiền tệ hàng hóa có lợi nhuận cao. NZD được gọi là tiền tệ hàng hóa vì nền kinh tế của New Zealand phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và hàng hóa như các sản phẩm từ sữa, thịt và gỗ. Bất kỳ thay đổi nào về giá cả hoặc sản xuất các sản phẩm này sẽ ảnh hưởng đến giá của đồng đô la New Zealand.

Cặp EUR/NZD tương quan chặt chẽ với EUR/AUD. Tuy nhiên, cặp EUR/AUD đặc trưng ở chỗ thay đổi ít đột ngột hơn. Sự chuyển động đồng thời của cả hai cặp tiền tệ được giải thích là do sự liên kết và tương đồng của nền kinh tế của các đối tác thương mại lớn là New Zealand và Australia. Tỷ giá EURNZD bị ảnh hưởng bởi các chính sách kinh tế đối ngoại và đối nội của các quốc gia Eurozone và New Zealand. Tuy nhiên, khi dự báo giá của công cụ giao dịch này, cần xem xét các chỉ số kinh tế vĩ mô chính của Hoa Kỳ (tỷ lệ chiết khấu, mức GDP, dữ liệu thị trường lao động) và các yếu tố cơ bản khác liên quan đến quốc gia phát hành.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Euro sang Đô la New Zealand (EURNZD) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
tín hiệu Mua
Bán1.99245
Mua1.99247
Cảm tính thị trường
98.2% ▴
Thay đổi trong một ngày0.00565(0.28%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của EURNZD (EURNZD) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 1.99247 NZD. Giá cao nhất của EURNZD (EURNZD) cho hôm nay là 1.9961 NZD, giá thấp nhất là 1.9901 NZD. Giá mở cửa: 1.9909 NZD. Biểu đồ báo giá của cặp tiền EURNZD (EURNZD) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của EURNZD tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước1.9909
Phạm vi trong ngày1.9901 - 1.9961
Mở1.9909
Vùng giá trong 52 tuần1.8999-2.0685
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch0.2
Phí Swap lệnh mua-12.468
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán4.256
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về EURNZD (Euro sang Đô la New Zealand)

Trước khi đồng đô la New Zealand được phát hành, tiền tệ chính thức của quốc gia này là bảng New Zealand. Đừng nhầm lẫn nó với bảng Anh. Ngày 10 tháng 7 năm 1967 là một ngày quan trọng. Nó vẫn được gọi là Ngày tiền tệ thập phân. Ngày đó, đồng bảng Anh được thay thế bằng đồng đô la, với tỷ giá 1 bảng Anh bằng 2 đô la. Khoảng 27 triệu tiền giấy và 165 triệu tiền xu đã được in.

Đồng đô la New Zealand cũng đang được lưu hành ở Quần đảo Cook, Niue, Tokelau và Quần đảo Pitcairn. Vào năm 2019, đồng đô la New Zealand chiếm 2,1% khối lượng giao dịch Forex hàng ngày. Kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, ảnh hưởng của USD đối với giá trị của NZD ngày càng giảm.

NZD lớn hơn EUR 32 tuổi. Ngân hàng Trung ương châu Âu được đặt tại Frankfurt, Đức. Nó có quyền kiểm soát việc đúc, in và phân phối đồng Euro.

Tỷ giá EUR/NZD bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ngoài những yếu tố phổ biến như chính trị và kinh tế. Nông nghiệp là một phần quan trọng của nền kinh tế New Zealand. Điều kiện thời tiết tốt hay xấu đều ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia và cả giá của đồng đô la New Zealand. Một yếu tố quan trọng khác là xu hướng thương mại ở Úc và Trung Quốc.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch EUR sang NZD tùy thuộc vào múi giờ bạn sống. Phiên Úc và Vương quốc Anh không giao nhau, vì vậy hãy chọn phiên phù hợp với bạn. Phiên Úc nằm trong khoảng từ 01:00 đến 00:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch của LiteFinance). Phiên giao dịch ở Anh kéo dài từ 10:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance). Cặp này được gọi là "minor" vì nó không có USD trong đó. Tuy nhiên, cặp đồng Euro và đô la New Zealand được nhiều nhà giao dịch mong muốn vì tính thanh khoản cao. Cặp EUR/NZD thường được gọi là cặp Euro/Kiwi.

Phân tích kỹ thuật & cơ bản và dự báo EUR/NZD (Euro sang Đô la New Zealand)

25.02.2022 21:46
EUR/NZD: Ichimoku indicators analysis
Được viết bởi CLAWS & HORNS

Let's look at the four-hour chart. Tenkan-sen line is below Kijun-sen, both lines are directed downw...

44901
22.02.2022 20:44
EUR/NZD: Ichimoku indicators analysis
Được viết bởi CLAWS & HORNS

Let's look at the four-hour chart. Tenkan-sen line is below Kijun-sen, both lines are directed downw...

41221
17.02.2022 20:41
EUR/NZD: Ichimoku indicators analysis
Được viết bởi CLAWS & HORNS

Let's look at the four-hour chart. Tenkan-sen line is below Kijun-sen, the lines are horizontal . Co...

39703
Xem tất cả
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat