USDHUF là một cặp tiền tệ bao gồm đồng đô la Mỹ và đồng forint của Hungary. Để hiểu bản chất của sự chuyển động của công cụ giao dịch này, người ta cần có ý tưởng về đặc thù của nền kinh tế Hoa Kỳ và Hungary. Hungary là một nước công nghiệp phát triển ở Trung Âu. Các lĩnh vực chính của nền kinh tế là luyện kim, chế tạo máy, công nghiệp hóa chất và nông nghiệp phát triển. Một phần đáng kể nông sản được xuất khẩu sang các nước EU và Nga. Hoa Kỳ là một quốc gia có nền kinh tế phát triển cao, trong đó các ngành dẫn đầu là thương mại, sản xuất và dịch vụ. Để chuẩn bị chính xác một phân tích cơ bản về USDHUF, cần phải theo dõi những thay đổi trong các chỉ số kinh tế của Hoa Kỳ và EU, tức là lãi suất, thị trường lao động và dữ liệu thất nghiệp, lạm phát và số liệu GDP. Với cách tiếp cận phân tích cặp tiền một cách nghiêm túc, bạn sẽ có thể giao dịch USD/HUF bằng cách sử dụng tiềm năng chuyển động của nó để thu lợi nhuận.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Forint Hungary (USDHUF) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán304.91700
Mua305.26600
Thay đổi trong một ngày-8.796(-2.83%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDHUF (USDHUF) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 305.26600 HUF. Giá cao nhất của USDHUF (USDHUF) cho hôm nay là 301.8500 HUF, giá thấp nhất là 299.7600 HUF. Giá mở cửa: 300.62 HUF. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDHUF (USDHUF) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDHUF tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước300.71
Phạm vi trong ngày299.7600 - 301.8500
Mở300.62
Vùng giá trong 52 tuần299.76-352.97
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch34.9
Phí Swap lệnh mua-27.048
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán3.896
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.99060.99060.00767 0.78%
AUDCHF0.56050.5605-0.00173 -0.31%
AUDJPY113.31113.31-0.137 -0.12%
AUDNZD1.21481.2148-0.00882 -0.72%
AUDUSD0.70650.7065-0.00831 -1.16%
CADCHF0.56560.5656-0.00629 -1.10%
CADJPY114.39114.39-1.012 -0.88%
CHFJPY202.21202.210.445 0.22%
EURAUD1.64021.64020.01527 0.94%
EURCAD1.62471.62470.02706 1.69%
EURCHF0.91970.91970.00533 0.58%
EURGBP0.86470.8647-0.00743 -0.85%
EURHKD9.07629.0762-0.02086 -0.23%
EURJPY185.89185.891.37 0.74%
EURMXN19.929019.9290-0.22118 -1.10%
EURNZD1.99351.99350.00366 0.18%
EURPLN4.24064.2406-0.00555 -0.13%
EURSGD1.48731.4873-0.00077 -0.05%
EURTRY53.835153.83510.92589 1.75%
EURUSD1.16001.1600-0.0022 -0.19%
EURZAR18.747218.7472-0.64768 -3.34%
GBPAUD1.89651.89650.0337 1.81%
GBPCAD1.87911.87910.04761 2.60%
GBPCHF1.06271.06270.01475 1.41%
GBPDKK8.64038.64030.07566 0.88%
GBPJPY214.98214.983.533 1.67%
GBPNOK12.734512.73450.34073 2.75%
GBPNZD2.30472.30470.02448 1.07%
GBPSEK12.594912.59490.04819 0.38%
GBPSGD1.71891.71890.01442 0.85%
GBPTRY62.263262.26321.61467 2.66%
GBPUSD1.34161.34160.00948 0.71%
GBPZAR21.672721.6727-0.5425 -2.44%
NZDCAD0.81510.81510.0128 1.60%
NZDCHF0.46110.46110.00219 0.48%
NZDJPY93.2293.220.591 0.64%
NZDSGD0.74640.7464-0.00043 -0.06%
NZDUSD0.58170.5817-0.00201 -0.34%
USDCAD1.40081.40080.02577 1.87%
USDCHF0.79260.79260.006 0.76%
USDCNH6.76006.7600-0.05255 -0.77%
USDCZK20.821220.8212-0.1051 -0.50%
USDDKK6.44806.44800.01892 0.29%
USDHKD7.83547.83540.00499 0.06%
USDHUF301.72301.72-8.796 -2.83%
USDILS2.92832.92830.00274 0.09%
USDJPY160.28160.281.609 1.01%
USDKRW1,515.561,515.5614.89 0.99%
USDMXN17.198117.1981-0.13092 -0.76%
USDNOK9.49869.49860.19172 2.06%
USDPLN3.65813.65810.00442 0.12%
USDSEK9.39029.3902-0.04069 -0.43%
USDSGD1.28281.28280.00294 0.23%
USDTRY46.317846.31780.79277 1.74%
USDZAR16.171316.1713-0.52113 -3.12%

Những sự thật thú vị về USDHUF (Đô la Mỹ sang Forint Hungary)

Ít nhất mọi tiểu bang thứ hai đều có tiền riêng. Năm 1792, Đạo luật đúc tiền đã biến đồng đô la Mỹ thành một đơn vị tiền tệ thông thường và bắt đầu điều chỉnh việc đúc tiền tại xưởng đúc tiền của Hoa Kỳ. Dòng chữ "In God We Trust" đã được in trên các đồng xu trong Nội chiến, và kể từ đó, nó đã được đúc trên tất cả các đồng đô la. Bảy triệu tờ tiền được in hàng ngày ở Hoa Kỳ, và con số này lên tới 696 triệu đô la. Tờ tiền lớn nhất từng được in bởi Cục Khắc và In là một chứng chỉ vàng trị giá 100.000 đô la Mỹ trong sê-ri năm 1943. Những tờ tiền này đã không được phát hành vào lưu thông đại chúng; chúng chỉ được sử dụng để thanh toán các giao dịch giữa các ngân hàng của Hệ thống Dự trữ Liên bang và Kho bạc Hoa Kỳ.

Hungary là một trong những quốc gia EU không vội đổi đồng tiền quốc gia (HUF) sang đồng euro được công nhận rộng rãi. Việc phát hành đồng forint của Hungary thuộc thẩm quyền của Ngân hàng Quốc gia Hungary. Sau khi đồng forint được chấp nhận làm tiền tệ quốc gia vào năm 1946, giấy tương đương với đồng forint bằng bạc mệnh giá 10 và 100 Ft đã được phát hành. Xưởng đúc tiền nằm ở Budapest, thủ đô của Hungary, trực tiếp tham gia sản xuất tiền giấy. Vào ngày 16 tháng 11 năm 2015, đồng forint đã được đưa vào danh sách các loại tiền tệ chuyển đổi tự do có thể được sử dụng để thanh toán trong hệ thống thanh toán quốc tế CLS.

Vì tình trạng tài chính và sức khỏe của cặp tiền này chủ yếu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, nên cặp tiền đô la Mỹ/đồng Forint của Hungary có rủi ro cao và có xu hướng tăng và thường biến động bất ngờ. Khá khó để dự đoán hành vi của tỷ giá USD/HUF.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp USD sang HUF là từ 15:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance) khi các phiên giao dịch của Mỹ và châu Âu trùng nhau.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat