EURPLN là một cặp tiền tệ chéo Forex bao gồm đồng euro và đồng zloty của Ba Lan. Công cụ giao dịch này khá phổ biến đối với các nhà giao dịch và nhà đầu tư, những người thích sự chuyển động ổn định của các cặp tiền tệ.

Đồng Euro (EUR) là đồng tiền chính thức của hầu hết các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu và là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau đồng đô la Mỹ. Vì đồng tiền chung châu Âu đại diện cho nền kinh tế của tất cả các quốc gia trong Khu vực đồng tiền chung châu Âu, nên tỷ giá của nó bị ảnh hưởng bởi hoạt động tài chính và chính trị của mỗi quốc gia này. Khi tiến hành phân tích cơ bản về tiền tệ, các chỉ số kinh tế của Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha nên được coi là có trọng số nhất trong nền kinh tế khu vực đồng euro trước tiên.

Đồng zloty của Ba Lan (PLN) là đồng tiền hợp pháp ở Ba Lan, một quốc gia đang phát triển có các ngành kinh tế chính là thương mại quốc tế, công nghiệp và đóng tàu. Tỷ giá hối đoái của đồng zloty của Ba Lan bị ảnh hưởng bởi xếp hạng của quốc gia đó trên thế giới, tình hình chính trị và dữ liệu kinh tế vĩ mô của quốc gia đó.

Both the euro and the Polish zloty in the pair are subject to the influence of the US dollar, even though the US currency is not directly included in the pair. When conducting a fundamental analysis of EUR/PLN, it is worth paying special attention to the indicators of the US economy (the level of GDP and inflation, the discount rate). When conducting technical analysis, track the movement of the USDPLN and EURUSD charts. With a competent approach to the analysis, traders can successfully enter EUR/PLN trades in Forex, making a good profit.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Euro sang Zloty Ba Lan (EURPLN) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
BÁN tích cực
Bán4.23970
Mua4.24043
Thay đổi trong một ngày-0.00587(-0.14%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của EURPLN (EURPLN) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 4.24043 PLN. Giá cao nhất của EURPLN (EURPLN) cho hôm nay là 4.2416 PLN, giá thấp nhất là 4.2360 PLN. Giá mở cửa: 4.2356 PLN. Biểu đồ báo giá của cặp tiền EURPLN (EURPLN) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của EURPLN tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước4.2366
Phạm vi trong ngày4.2360 - 4.2416
Mở4.2356
Vùng giá trong 52 tuần4.1928-4.3214
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch7.3
Phí Swap lệnh mua-32.988
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán11.176
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về EURPLN (Euro sang Zloty Ba Lan)

Năm 1496 đánh dấu một giai đoạn mới trong cuộc đời của Ba Lan. Đất nước này đã tạo ra một loại tiền tệ quốc gia mới với giá trị bằng ba mươi groschen Praha và đặt tên nó là một đồng zloty của Ba Lan. Đồng zloty của Ba Lan có thể được dịch là "đồng xu vàng của Ba Lan."

Đồng rúp của Nga đã thay thế đồng zloty của Ba Lan trong khoảng thời gian 1850-1917. Sau đó, đồng marka của Ba Lan đã được giới thiệu và nó tồn tại cho đến năm 1924. Sau sự hỗn loạn về kinh tế và một số lần mất giá, đồng zloty của Ba Lan như chúng ta biết hiện nay đã xuất hiện vào năm 1955. Một zloty mới có giá bằng 10.000 đồng zloty cũ.

Ngân hàng Quốc gia Ba Lan đã phát hành tờ tiền mệnh giá 5 PLN nhân dịp kỷ niệm 100 năm độc lập của đất nước. Số lượng tất cả các đồng xu được đưa vào lưu thông ngày hôm đó là 38.424.000. Đây là số người sống ở Ba Lan.

Người phụ nữ duy nhất được miêu tả trên các tờ tiền và đồng xu của Ba Lan là một phụ nữ với vòng hoa và những chiếc gai ngũ cốc được bố trí xung quanh cô ấy. Đây là hiện thân của Ba Lan có tên là Polonia, do nhà điêu khắc và huy chương nổi tiếng Antoni Madeyski thực hiện.

Ba Lan thuộc EU, nhưng quốc gia này sử dụng đồng tiền riêng của mình chứ không phải Euro. Đồng thời, các quốc gia Trung Đông có kho dự trữ dầu khổng lồ lại thích sử dụng đồng Euro hơn bất kỳ loại tiền tệ nào khác. Ví dụ, Iran luôn chuyển đổi mọi tài sản bằng đô la sang đồng Euro, vì nước này không có mối quan hệ nồng ấm với Hoa Kỳ.

Nền kinh tế của Ba Lan đan xen với nền kinh tế của toàn Liên minh châu Âu. Nếu bạn quan tâm đến tỷ giá EUR/PLN và muốn giao dịch đồng Euro lấy đồng zloty của Ba Lan ở mức giá tốt nhất, bạn cần theo dõi những gì đang xảy ra ở châu Âu nói chung.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp tiền này là trong phiên giao dịch châu Âu từ 10:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat