Cặp AUD/NZD không bị ảnh hưởng nặng nề bởi các xu hướng kinh tế toàn cầu hoặc các yếu tố địa chính trị không liên quan đến hai quốc gia mà các đồng tiền trong cặp đại diện. Sự thay đổi giá của Đô la Úc / Đô la New Zealand thường xuyên bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương. Cả hai nền kinh tế đều phụ thuộc nhiều vào giá cả hàng hóa, mặc dù trong các lĩnh vực khác nhau.

Đô la Úc là tiền tệ của Úc và các lãnh thổ bên ngoài của nó, cũng như của một số quốc đảo Thái Bình Dương độc lập. Nó được sử dụng làm đấu thầu hợp pháp tại Úc. AUD phụ thuộc rất nhiều vào giá của các mặt hàng mà Úc là nhà xuất khẩu chính, cụ thể là quặng sắt, than, khí đốt tự nhiên và dầu mỏ, vàng và oxit nhôm. Những thay đổi về giá của những mặt hàng đó sẽ ảnh hưởng đến đồng đô la Úc.

Đô la New Zealand là tiền tệ của New Zealand và một số quốc đảo Thái Bình Dương. NZD được gọi là tiền tệ hàng hóa do nền kinh tế New Zealand phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu và sản phẩm thô, chẳng hạn như sữa, thịt và gỗ. Bất kỳ thay đổi nào về giá cả hoặc sản lượng của những mặt hàng đó sẽ có tác động đến giá của đồng đô la New Zealand.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá AUD/NZD bao gồm các chỉ số kinh tế chung, chẳng hạn như thông tin về việc làm, dữ liệu lạm phát, doanh số bán lẻ, sản xuất công nghiệp, cán cân thương mại và việc công bố dữ liệu GDP, cũng như các quyết định của ngân hàng trung ương về lãi suất ở cả hai quốc gia . Các sự kiện chính trị, thiên tai và những chính sách khác nhau của chính phủ có thể tác động đáng kể đến tỷ giá hối đoái AUD/NZD.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Úc sang Đô la New Zealand (AUDNZD) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán1.21900
Mua1.21906
Cảm tính thị trường
64.3% ▴
Thay đổi trong một ngày-0.00732(-0.60%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của AUDNZD (AUDNZD) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 1.21906 NZD. Giá cao nhất của AUDNZD (AUDNZD) cho hôm nay là 1.2170 NZD, giá thấp nhất là 1.2136 NZD. Giá mở cửa: 1.2161 NZD. Biểu đồ báo giá của cặp tiền AUDNZD (AUDNZD) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của AUDNZD tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước1.2161
Phạm vi trong ngày1.2136 - 1.2170
Mở1.2161
Vùng giá trong 52 tuần1.0749-1.2292
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch0.6
Phí Swap lệnh mua-5.388
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán0.688
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.99090.99090.00789 0.80%
AUDCHF0.56430.56430.00214 0.38%
AUDJPY112.88112.88-0.603 -0.53%
AUDNZD1.21651.2165-0.00732 -0.60%
AUDUSD0.70160.7016-0.01327 -1.86%
CADCHF0.56930.5693-0.00262 -0.46%
CADJPY113.96113.96-1.446 -1.25%
CHFJPY200.21200.21-1.585 -0.79%
EURAUD1.63471.63470.00928 0.57%
EURCAD1.61941.61940.02105 1.32%
EURCHF0.92170.92170.00754 0.82%
EURGBP0.86660.8666-0.0057 -0.65%
EURHKD8.99308.9930-0.10889 -1.20%
EURJPY184.50184.50-0.002 0.00%
EURMXN19.917319.9173-0.23699 -1.18%
EURNZD1.98761.9876-0.00216 -0.11%
EURPLN4.25734.25730.01092 0.26%
EURSGD1.47931.4793-0.00819 -0.55%
EURTRY53.286053.28600.36924 0.70%
EURUSD1.14701.1470-0.01508 -1.30%
EURZAR18.802518.8025-0.60081 -3.10%
GBPAUD1.88521.88520.02219 1.19%
GBPCAD1.86811.86810.03685 2.01%
GBPCHF1.06331.06330.01541 1.47%
GBPDKK8.62668.62660.061 0.71%
GBPJPY212.93212.931.497 0.71%
GBPNOK12.853912.85390.46064 3.72%
GBPNZD2.29262.29260.01356 0.59%
GBPSEK12.644412.64440.0995 0.79%
GBPSGD1.70711.70710.00229 0.13%
GBPTRY61.492861.49280.84216 1.39%
GBPUSD1.32421.3242-0.00823 -0.62%
GBPZAR21.718321.7183-0.50006 -2.25%
NZDCAD0.81480.81480.01247 1.55%
NZDCHF0.46370.46370.00482 1.05%
NZDJPY92.8092.800.149 0.16%
NZDSGD0.74430.7443-0.00273 -0.37%
NZDUSD0.57700.5770-0.00681 -1.17%
USDCAD1.41181.41180.0366 2.66%
USDCHF0.80380.80380.01718 2.18%
USDCNH6.77436.7743-0.0383 -0.56%
USDCZK21.058421.05840.1418 0.68%
USDDKK6.51376.51370.08468 1.32%
USDHKD7.83757.83750.00721 0.09%
USDHUF306.51306.51-3.866 -1.25%
USDILS2.93832.93830.01345 0.46%
USDJPY160.89160.892.191 1.38%
USDKRWN/AN/A34.48 2.30%
USDMXN17.343617.34360.02277 0.13%
USDNOK9.68789.68780.38032 4.09%
USDPLN3.70883.70880.05385 1.47%
USDSEK9.55159.55150.11951 1.27%
USDSGD1.29021.29020.01032 0.81%
USDTRY46.445446.44540.91999 2.02%
USDZAR16.386116.3861-0.3067 -1.84%

Những sự thật thú vị về AUDNZD (Đô la Úc sang Đô la New Zealand)

Cặp AUD/NZD là một trong những cặp phức tạp nhất khi dự báo hướng giá của nó. Vì đồng đô la New Zealand và đô la Úc phụ thuộc vào các yếu tố tương tự nên chúng hầu như di chuyển theo cùng một hướng. Việc dự đoán tỷ giá của một cặp tiền tệ di chuyển theo các hướng khác nhau luôn dễ dàng hơn, tùy thuộc vào các yếu tố không liên quan.

Đồng đô la New Zealand hoặc NZD nằm trong số 10 loại tiền tệ hàng đầu thế giới. Đồng đô la New Zealand không chỉ được sử dụng ở New Zealand mà còn ở Quần đảo Cook, Niue, Tokelau và Quần đảo Pitcairn. Đồng tiền này còn được gọi là kiwi vì chim quốc gia kiwi được mô tả trên đồng xu 1 đô la.

NZD được giới thiệu vào ngày 10 tháng 7 năm 1967. Trước đó, quốc gia này đã sử dụng đồng bảng New Zealand. Phải mất hơn 20 năm để khởi động dự án thay thế đồng bảng Anh bằng một loại tiền tệ thập phân. Vì đô la New Zealand có thể bị nhầm lẫn với đô la Mỹ, nên có một số lựa chọn khác để đặt tên cho loại tiền mới, bao gồm kiwi hoặc zeal. Tuy nhiên, đồng đô la đã được chọn làm tên tiền tệ. Vào thời điểm ra mắt, 1 bảng New Zealand bằng 2 đô la.

Đồng đô la Úc hay AUD được tạo ra vào năm 1966. Trước đó, đồng bảng Úc đóng vai trò là đồng nội tệ. Đồng AUD cũng được sử dụng ở các quốc đảo Thái Bình Dương độc lập như Kiribati, Nauru và Tuvalu. Đồng đô la Úc còn được gọi là Aussie.

Đồng đô la Úc và đô la New Zealand được coi là những đồng tiền ít biến động. Các nước có nền kinh tế ổn định. Hơn nữa, các ngân hàng trung ương hiếm khi thay đổi lãi suất. Một sự thay đổi trong chính sách tiền tệ thường dẫn đến biến động tỷ giá. Tỷ giá AUD/NZD biến động nhiều hơn trong phiên châu Á. Do đó, thời điểm tốt nhất để giao dịch AUD sang NZD là từ 01:00 đến 10:00 (GMTtimezone}, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat