Cặp USDZAR bao gồm đồng đô la Mỹ và đồng rand Nam Phi. Đó là một trong những trích dẫn kỳ lạ phổ biến nhất tại Forex.

Công cụ này có tính thanh khoản vừa phải và rất dễ biến động, bù đắp cho mức chênh lệch lớn. Các chuyển động hỗn loạn của cặp đôi này rất khó dự đoán, chủ yếu là do thiếu phân tích về nền kinh tế Nam Phi.

Nam Phi là quốc gia giàu có và phát triển nhất châu Phi, với một trong những sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới. Tỷ giá rand tùy thuộc vào nhu cầu về kim cương và vàng vì nước cộng hòa là nhà cung cấp chính các mặt hàng này.

Đồng đô la Mỹ có liên quan trực tiếp đến môi trường địa chính trị, vì vậy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá của nó. Khi phân tích USDZAR, hãy chú ý đến dữ liệu về nhập khẩu và xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, hãy kiểm tra thị trường hàng hóa và kim loại quý cũng như các chỉ số kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ/Nam Phi: GDP, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát, lãi suất của ngân hàng trung ương cũng như các chỉ số thương mại và kinh doanh.

Biến động tiền tệ hỗn loạn ngụ ý các lệnh dừng dài và do đó tiền gửi lớn. Nếu đặt lệnh dừng ngắn, giao dịch thường sẽ bị đóng, dẫn đến thua lỗ. Cặp USDZAR có thể mang lại lợi nhuận đáng kể trong ngắn hạn và trung hạn.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Rand Nam Phi (USDZAR) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
tín hiệu Bán
Bán16.14963
Mua16.15357
Thay đổi trong một ngày-0.5169(-3.10%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDZAR (USDZAR) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 16.15357 ZAR. Giá cao nhất của USDZAR (USDZAR) cho hôm nay là 16.2507 ZAR, giá thấp nhất là 16.1670 ZAR. Giá mở cửa: 16.1827 ZAR. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDZAR (USDZAR) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDZAR tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước16.1879
Phạm vi trong ngày16.1670 - 16.2507
Mở16.1827
Vùng giá trong 52 tuần15.6417-18.3681
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch39.4
Phí Swap lệnh mua-198.396
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán74.408
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về USDZAR (Đô la Mỹ sang Rand Nam Phi)

USD/ZAR không phải là một cặp tiền tệ phổ biến do các phân tích phức tạp của nó. Phần lớn dân số Cộng hòa Nam Phi làm việc trong lĩnh vực dịch vụ chiếm khoảng 67.4% GDP (tài chính, bảo hiểm, khách sạn, kinh doanh nhà hàng, thương mại). Sau đó là ngành công nghiệp, chiếm tới 30.3% hiện nay (khai thác, chế biến, hóa chất). Sản xuất nông sản chỉ mang lại 2.4% GDP (gia súc, trái cây, đường, ngũ cốc). Các đối tác thương mại chính là Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản. Tờ rand Nam Phi đầu tiên (1961) xuất hiện ở Nam Phi một trăm năm sau sự xuất hiện của đồng đô la Mỹ bằng giấy (1861). Khi bối cảnh chính trị thay đổi vào đầu những năm 1990, sự không chắc chắn đã khiến giá Rand từ từ giảm xuống mức thấp kỷ lục. Ngân hàng Dự trữ Nam Phi (SARB), được mô phỏng theo Ngân hàng Anh, đóng vai trò là cơ quan quản lý tiền tệ của Nam Phi và phát hành tiền tệ của nước này. Ngoài chính Nam Phi, đồng rand được sử dụng trong lãnh thổ của Khu vực tiền tệ chung, hiện đã bao gồm Nam Phi, Namibia, Swaziland và Lesotho.

Mỹ có một nền kinh tế hùng mạnh và đa dạng hơn nhiều so với Nam Phi, quốc gia chỉ phát triển cao nếu xét theo quan điểm của châu Phi, và trên quy mô toàn cầu, nó ở mức trung bình khá.

Các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến USD/ZAR là

  • tỷ giá ngân hàng trung ương của cả hai quốc gia;
  • các chỉ số kinh tế;
  • cán cân thương mại (đặc biệt là của Nam Phi, một nửa GDP của nước này là xuất khẩu);
  • giá dầu;
  • thị trường lao động (Nam Phi gặp vấn đề nghiêm trọng với tỷ lệ thất nghiệp cao).

 

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp USD sang ZAR là từ 03:00 đến 11:00, phiên giao dịch châu Á và từ 15:00 đến 00:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance), phiên giao dịch Mỹ.

Phân tích kỹ thuật & cơ bản và dự báo USD/ZAR (Đô la Mỹ sang Rand Nam Phi)

17.04.2025 14:49
Dự báo tỷ giá Đô la sang Rand (USD ZAR) cho năm 2026, 2027, 2028–2030 và xa hơn nữa
Được viết bởi Jana Kane

Bài viết bao gồm phân tích và dự báo cho cặp tiền tệ USDZAR cho năm nay và các năm sau.

83967
Xem tất cả
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat