NZDUSD là một tài sản giao dịch trong đó đồng đô la New Zealand là đồng tiền cơ sở và đồng đô la Mỹ là đồng tiền định giá. Thanh khoản cao làm cho cặp này trở thành một trong những chuyên ngành. Nó phổ biến trong Forex vì tiềm năng kiếm tiền khổng lồ của nó.

Nền kinh tế của New Zealand và Hoa Kỳ ổn định và có một số đặc điểm chung. NZDUSD có thể được coi là tài sản "hàng hóa" vì xuất khẩu nông sản - len, da và bột nguyên kem - chiếm ưu thế trong cơ cấu GDP của NZ. Lĩnh vực trang trại cũng đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế Hoa Kỳ: Hoa Kỳ xuất khẩu bông, quả hồ trăn, hạnh nhân và lúa mì.

Các động thái của NZDUSD tùy thuộc vào khối lượng cung cấp cho các đối tác thương mại — Trung Quốc, Úc, Canada và Nhật Bản. Bên cạnh GDP, lãi suất, lạm phát và mức độ việc làm của các ngân hàng trung ương cũng xem xét dữ liệu xuất khẩu.

Hãy lấy ví dụ như bột kem đầy đủ. Xuất khẩu sữa quan trọng đến mức New Zealand có một sàn giao dịch sữa riêng. Thị trường Mỹ rộng lớn và cũng ảnh hưởng đến xu hướng sữa toàn cầu. Vì vậy, chỉ cần theo dõi xuất khẩu sữa cũng có thể giúp một người kiếm được tiền từ công cụ NZDUSD. Hơn nữa, NZDUSD cũng phụ thuộc vào giá dầu, kim loại màu, kim loại màu và các tài nguyên khác.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la New Zealand sang Đô la Mỹ (NZDUSD) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
tín hiệu Bán
Bán0.57627
Mua0.57627
Cảm tính thị trường
60.3% ▾
Thay đổi trong một ngày-0.00201(-0.34%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của NZDUSD (NZDUSD) cặp tiền tệ ngày hôm nay là $0.57627. Giá cao nhất của NZDUSD (NZDUSD) cho hôm nay là $0.5836, giá thấp nhất là $0.5808. Giá mở cửa: $0.5831. Biểu đồ báo giá của cặp tiền NZDUSD (NZDUSD) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của NZDUSD tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước0.5831
Phạm vi trong ngày0.5808 - 0.5836
Mở0.5831
Vùng giá trong 52 tuần0.558-0.6122
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch0
Phí Swap lệnh mua-1.068
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-0.948
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.99060.99060.00767 0.78%
AUDCHF0.56050.5605-0.00173 -0.31%
AUDJPY113.31113.31-0.137 -0.12%
AUDNZD1.21481.2148-0.00882 -0.72%
AUDUSD0.70650.7065-0.00831 -1.16%
CADCHF0.56560.5656-0.00629 -1.10%
CADJPY114.39114.39-1.012 -0.88%
CHFJPY202.21202.210.445 0.22%
EURAUD1.64021.64020.01527 0.94%
EURCAD1.62471.62470.02706 1.69%
EURCHF0.91970.91970.00533 0.58%
EURGBP0.86470.8647-0.00743 -0.85%
EURHKD9.07629.0762-0.02086 -0.23%
EURJPY185.89185.891.37 0.74%
EURMXN19.929019.9290-0.22118 -1.10%
EURNZD1.99351.99350.00366 0.18%
EURPLN4.24064.2406-0.00555 -0.13%
EURSGD1.48731.4873-0.00077 -0.05%
EURTRY53.835153.83510.92589 1.75%
EURUSD1.16001.1600-0.0022 -0.19%
EURZAR18.747218.7472-0.64768 -3.34%
GBPAUD1.89651.89650.0337 1.81%
GBPCAD1.87911.87910.04761 2.60%
GBPCHF1.06271.06270.01475 1.41%
GBPDKK8.64038.64030.07566 0.88%
GBPJPY214.98214.983.533 1.67%
GBPNOK12.734512.73450.34073 2.75%
GBPNZD2.30472.30470.02448 1.07%
GBPSEK12.594912.59490.04819 0.38%
GBPSGD1.71891.71890.01442 0.85%
GBPTRY62.263262.26321.61467 2.66%
GBPUSD1.34161.34160.00948 0.71%
GBPZAR21.672721.6727-0.5425 -2.44%
NZDCAD0.81510.81510.0128 1.60%
NZDCHF0.46110.46110.00219 0.48%
NZDJPY93.2293.220.591 0.64%
NZDSGD0.74640.7464-0.00043 -0.06%
NZDUSD0.58170.5817-0.00201 -0.34%
USDCAD1.40081.40080.02577 1.87%
USDCHF0.79260.79260.006 0.76%
USDCNH6.76006.7600-0.05255 -0.77%
USDCZK20.821220.8212-0.1051 -0.50%
USDDKK6.44806.44800.01892 0.29%
USDHKD7.83547.83540.00499 0.06%
USDHUF301.72301.72-8.796 -2.83%
USDILS2.92832.92830.00274 0.09%
USDJPY160.28160.281.609 1.01%
USDKRW1,515.561,515.5614.89 0.99%
USDMXN17.198117.1981-0.13092 -0.76%
USDNOK9.49869.49860.19172 2.06%
USDPLN3.65813.65810.00442 0.12%
USDSEK9.39029.3902-0.04069 -0.43%
USDSGD1.28281.28280.00294 0.23%
USDTRY46.317846.31780.79277 1.74%
USDZAR16.171316.1713-0.52113 -3.12%

Những sự thật thú vị về NZDUSD (Đô la New Zealand sang Đô la Mỹ)

Tiền tệ chính thức của New Zealand là đô la New Zealand, được chia thành 100 xu. Ngoài quốc gia lớn thứ ba ở Châu Đại Dương, NZD là tiền tệ của các lãnh thổ tự trị liên kết với New Zealand — Quần đảo Niue, Quần đảo Cook, Quần đảo Tokelau và Lãnh thổ Thái Bình Dương hải ngoại của Anh — Quần đảo Pitcairn.

Ngân hàng Dự trữ New Zealand, được thành lập vào năm 1934, phụ trách việc phát hành NZD.

Mặc dù New Zealand có xưởng đúc tiền riêng, hoạt động từ năm 1967, nhưng nó sản xuất tiền xu độc quyền từ kim loại quý và không đúc tiền xu để lưu thông thường xuyên. Các đồng xu hiện tại của New Zealand được sản xuất tại các xưởng đúc tiền của Vương quốc Anh và Canada.

Người New Zealand thường gọi đồng tiền của họ là "kiwi" vì hình ảnh con chim cùng tên trên đồng đô la.

Trong danh sách các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, đồng đô la New Zealand đứng thứ 11 (chia sẻ doanh thu — 2,06%), nằm giữa đồng peso Mexico (2,2%) và đồng đô la Singapore (1,79%). Độ tin cậy và mức độ phổ biến của NZD đang tăng lên. Điều này là do sự tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Ban đầu, NZD được cố định với đô la Mỹ ở mức giá 1,39. Cho đến nay, giá trị của tỷ giá hối đoái đã thay đổi đáng kể do sự khởi đầu của các sự kiện cơ bản như sự mất giá của đồng bảng Anh và việc từ bỏ tỷ giá USD đối với vàng.

Cặp tiền tệ NZD/USD bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều kiện thời tiết. Nếu điều kiện thời tiết xấu đi, tỷ giá thường có xu hướng giảm. Tuy nhiên, sự cải thiện của thời tiết thực tế không ảnh hưởng đến tỷ giá NZD/USD.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp NZD với USD là từ 10:00 đến 19:00 trong phiên giao dịch ở Thái Bình Dương và cũng từ 01:00 đến 10:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch của LiteFinance) trong phiên giao dịch Bắc Mỹ.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat