USDPLN là một cặp tiền tệ độc đáo bao gồm đồng đô la Mỹ và đồng zloty của Ba Lan. Công cụ giao dịch này hấp dẫn chủ yếu đối với các nhà giao dịch và nhà đầu tư từ Ba Lan. Bên cạnh tính biến động cao, chuyển động của cặp tiền này rất khó dự đoán. Khi thực hiện phân tích cơ bản về chuyển động của báo giá USDPLN, người ta nên chú ý đến các sự kiện chính trị quan trọng ở châu Âu và đặc biệt là ở Ba Lan, cũng như theo dõi những thay đổi trong các chỉ số kinh tế vĩ mô chính của hai quốc gia. Trong nền kinh tế Ba Lan, thương mại và dịch vụ quốc tế chiếm vị trí đầu tiên, trong khi vị trí thứ hai thuộc về ngành khai thác mỏ, sản xuất và đóng tàu. Xuất khẩu của đất nước sang Nga, Đức và Anh. Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển hơn nền kinh tế Ba Lan và tập trung vào lĩnh vực dịch vụ và thương mại. Cặp USDPLN đạt đến đỉnh điểm hoạt động trong giai đoạn giao dịch ở châu Âu - trong thời gian hoạt động của các sàn giao dịch ở Ba Lan.

Người ta có thể giao dịch thành công USD/PLN khi tập trung vào các chỉ báo kinh tế vĩ mô của Ba Lan và Hoa Kỳ, đồng thời chú ý đến các chỉ báo chính như GPBUSD, EURUSD và USDJPY, những chỉ báo này đóng vai trò là chỉ báo của đồng đô la Mỹ đối với chuyển động của đồng zloty Ba Lan.

Các trích dẫn USD/PLN được cung cấp dưới đây.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan (USDPLN) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán3.65630
Mua3.65709
Thay đổi trong một ngày0.00189(0.05%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDPLN (USDPLN) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 3.65709 PLN. Giá cao nhất của USDPLN (USDPLN) cho hôm nay là 3.6601 PLN, giá thấp nhất là 3.6475 PLN. Giá mở cửa: 3.6492 PLN. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDPLN (USDPLN) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDPLN tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước3.65
Phạm vi trong ngày3.6475 - 3.6601
Mở3.6492
Vùng giá trong 52 tuần3.4805-3.7584
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch7.9
Phí Swap lệnh mua-8.628
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-5.748
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về USDPLN (Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan)

Đồng zloty của Ba Lan được công bố là tiền tệ chính thức của Ba Lan vào nửa sau thế kỷ XVIII. Từ năm 1850 đến năm 1917, quốc gia này sử dụng đồng rúp của Nga làm phương tiện thanh toán. Đồng mark Ba Lan đã thay thế đồng rúp từ năm 1917 đến năm 1924. Tuy nhiên, đồng zloty được giới thiệu lại vào năm 1924. Một zloty có tỷ giá cố định là 100 groszy, hay 0.1687 gam vàng, hay 1.8 triệu mác Ba Lan.

Điều đáng nói là đồng tiền của Ba Lan luôn chịu sự biến động lớn về giá cả. Đồng zloty của Ba Lan bị lạm phát mạnh sau khi Thế chiến II kết thúc và lạm phát lặp lại vào những năm 1980. Một đồng zloty mới của Ba Lan được giới thiệu vào năm 1995; nó thay thế cái cũ với tỷ lệ 1:10.000. Mặc dù Ba Lan là một thành viên của EU nhưng lại sử dụng đồng nội tệ của mình.

Có 10, 20, 50, 100 và 200 zł. trong lưu thông. Vào năm 2014, cơ quan tiền tệ đã bổ sung các biện pháp bảo mật mới cho tất cả các mệnh giá, ngoại trừ 200 zł. giấy bạc. Quốc gia này sử dụng 1, 2, 5, 10, 20 và 50 groszy, và 1, 2 và 5 zł.

Đô la Mỹ là một loại tiền tệ nổi tiếng được sử dụng trên toàn thế giới, mặc dù nó được coi là một phương tiện thanh toán bất hợp pháp ở một số bang. Đồng đô la Mỹ là một trong những đồng tiền dự trữ của thế giới. Cùng với đồng Euro và bảng Anh, đồng đô la Mỹ là chuẩn mực cho tâm lý kinh tế toàn cầu. Các nhà đầu tư xem xét tỷ giá USD để xác định liệu tâm lý chấp nhận rủi ro hay không chấp nhận rủi ro sẽ chiếm ưu thế.

Cặp USD/PLN hầu như không được giao dịch trên Forex vì ít nhà đầu tư biết về nền kinh tế Ba Lan và các yếu tố có thể thúc đẩy hoặc kéo tỷ giá USD/PLN xuống. Bạn nên xem xét phiên Mỹ và châu Âu để giao dịch USD/PLN. Độ biến động của cặp tiền tệ tăng đáng kể từ 15:00 lên 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch của LiteFinance) khi các phiên giao dịch của Mỹ và châu Âu trùng nhau.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat