USDDKK là một báo giá trong đó tiền tệ cơ sở là đô la Mỹ và tiền tệ báo giá là krone Đan Mạch. Cặp này rất độc đáo và rất bất ổn. Hoa Kỳ là một trong năm nhà lãnh đạo chính trị và kinh tế thế giới. Nguồn thu ngân sách nhà nước chủ yếu từ các ngành thương mại, dịch vụ và sản xuất. Mặc dù thuộc khu vực EU, Đan Mạch vẫn giữ nguyên đồng tiền quốc gia. Kinh tế phát triển cao, quốc gia này đầu tư mạnh vào y học và công nghệ cao. Báo giá USDDKK bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố cơ bản như dữ liệu kinh tế của Hoa Kỳ và EU, đặc biệt là của Đan Mạch (cán cân thương mại, lạm phát và GDP), những thay đổi trong chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang và ECB cũng như giá dầu thế giới. Đánh giá phân tích nên được hỗ trợ bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật và đồ họa trên biểu đồ USDDKK. Ngoài ra, khi giao dịch USD/DKK, bạn nên chú ý đến các công cụ giao dịch có tương quan trực tiếp (ví dụ: USDCHF) và tương quan ngược, đó là EURUSD và USDNZD. Với các tính năng của tài sản này, người ta có thể giao dịch thành công USD/DKK theo các chiến lược ngắn hạn và trung hạn.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Krone Đan Mạch (USDDKK) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán6.44592
Mua6.44631
Cảm tính thị trường
50.0% ▾
Thay đổi trong một ngày0.01613(0.25%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDDKK (USDDKK) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 6.44631 DKK. Giá cao nhất của USDDKK (USDDKK) cho hôm nay là 6.4520 DKK, giá thấp nhất là 6.4344 DKK. Giá mở cửa: 6.4383 DKK. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDDKK (USDDKK) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDDKK tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước6.4386
Phạm vi trong ngày6.4344 - 6.4520
Mở6.4383
Vùng giá trong 52 tuần6.1808-6.5516
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch3.9
Phí Swap lệnh mua24.968
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-61.32
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về USDDKK (Đô la Mỹ sang Krone Đan Mạch)

Krone Đan Mạch là tiền tệ chính thức của Vương quốc Đan Mạch, cũng như Greenland và Quần đảo Faroe. Một krone bằng 100 quặng. Thiết kế của tờ tiền dựa trên những cây cầu của Đan Mạch ở mặt trước và những phát hiện khảo cổ học ở Đan Mạch ở mặt sau.

Theo các nhà sử học, việc lưu thông tiền tệ ở Đan Mạch có thể bắt đầu từ đầu thế kỷ 11, khi những đồng xu bạc đầu tiên được đúc dưới thời Vua Canute Đại đế ở thành phố Lund. Kể từ đó, một truyền thống đã phát triển theo đó chữ lồng hoặc chân dung của quốc vương hiện tại được mô tả trên các đồng xu cho đến ngày nay.

Đồng krone của Đan Mạch trở thành đơn vị tiền tệ chính sau cuộc cải cách năm 1875. Sau đó, một bản vị vàng cứng nhắc được đưa ra, theo đó 2.480 DKK tương đương với 1 kg kim loại quý nguyên chất. Trong thời kỳ này, Đan Mạch là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavi. Liên minh này sụp đổ vào năm 1914, và các quốc gia giới thiệu đồng tiền riêng của họ, nhưng đến năm 1924, Đan Mạch đã quay trở lại chế độ bản vị vàng và gắn bó với nó cho đến năm 1933.

Ban đầu, DKK được cố định với đồng bảng Anh ở mức giá 24. Tuy nhiên, krone sau đó đã mạnh lên 19.34 mỗi bảng Anh hoặc 4.8 mỗi đô la Mỹ.

Mỹ là đối tác thương mại lớn nhất của Đan Mạch bên ngoài châu Âu. Tỷ giá USD/DKK phụ thuộc vào xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp và hóa chất của Đan Mạch, giăm bông và thịt lợn đóng hộp, và đồ chơi Lego. Cặp tiền USD/DKK có một lịch sử giao dịch phong phú và thú vị trên thị trường ngoại hối. Nếu chúng ta phân tích biểu đồ dài hạn, thì rõ ràng là động lực và hành vi của cặp này trong các giai đoạn khác nhau sẽ thay đổi rất nhiều.

Cặp USD/DKK là một công cụ ngoại hối kỳ lạ, chủ yếu phổ biến đối với các nhà giao dịch Scandinavia địa phương đến từ Đan Mạch. Thời điểm tốt nhất để giao dịch USD/DKK là từ 15:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance) khi các phiên giao dịch châu Âu và châu Mỹ trùng nhau.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat