GBPSEK là một báo giá thể hiện tỷ lệ giữa đồng bảng Anh với đồng krona của Thụy Điển. Khi tiến hành phân tích cho cặp tiền này, cần phải làm quen với dữ liệu cập nhật về tình trạng nền kinh tế của Vương quốc Anh và Thụy Điển. Đặc trưng của tình hình kinh tế ở Vương quốc Anh là ổn định và bình lặng, và tỷ giá của đồng tiền quốc gia, đồng bảng Anh, khá dễ đoán. Vai trò hàng đầu trong nền kinh tế phát triển cao của Vương quốc Anh được thực hiện bởi thương mại và dịch vụ, lĩnh vực sản xuất và du lịch quốc tế. Các lĩnh vực chính của nền kinh tế Thụy Điển bao gồm dịch vụ, thương mại và sản xuất công nghiệp. Xuất khẩu được phát triển rộng rãi trong nước. Trước hết, gỗ, quặng sắt, thiết bị viễn thông và ô tô được cung cấp cho các nước Scandinavi láng giềng. Khi tiến hành phân tích cơ bản cho GBPSEK, bên cạnh dữ liệu kinh tế hiện tại của Anh và Thụy Điển, cần xem xét các chỉ số của Mỹ (lạm phát, GDP, lãi suất, cán cân thương mại). Biểu đồ của cặp chéo này cho thấy sự biến động cao, đặc biệt là trong phiên giao dịch châu Âu. Cách tiếp cận phân tích thận trọng sẽ cho phép bạn giao dịch cặp GBP/SEK và nhận được lợi nhuận cao.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Bảng Anh sang Krone Thụy Điển (GBPSEK) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
tín hiệu Bán
Bán12.59176
Mua12.59597
Thay đổi trong một ngày0.04328(0.35%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của GBPSEK (GBPSEK) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 12.59597 SEK. Giá cao nhất của GBPSEK (GBPSEK) cho hôm nay là 12.6013 SEK, giá thấp nhất là 12.5462 SEK. Giá mở cửa: 12.5696 SEK. Biểu đồ báo giá của cặp tiền GBPSEK (GBPSEK) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của GBPSEK tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước12.5737
Phạm vi trong ngày12.5462 - 12.6013
Mở12.5696
Vùng giá trong 52 tuần12.085-13.1273
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch42.1
Phí Swap lệnh mua28.088
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-94.836
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về GBPSEK (Bảng Anh sang Krone Thụy Điển)

Bảng Anh (GBP) là đồng nội tệ của Vương quốc Anh. Hiện tại, loại tiền này đóng vai trò là một trong những loại tiền dự trữ của thế giới do sự ổn định của nền kinh tế Anh. Bất chấp sự vượt trội của đồng đô la và đồng euro, GBP chiếm 1/3 nguồn cung tiền tệ của thế giới.

Ngay cả khi Anh là thành viên của Liên minh châu Âu, GBP vẫn không mất đi vị thế là đồng tiền chính thức duy nhất của quốc gia này. Giá trị của nó so với các loại tiền tệ khác đảm bảo sức mạnh của nền kinh tế Anh (quốc gia đứng thứ bảy trên thế giới về GDP).

Đồng krona Thụy Điển (SEK) chỉ là tiền tệ quốc gia của Thụy Điển. Thụy Điển là một thành viên của Liên minh châu Âu, nhưng trong một cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức vào năm 2003, nước này đã quyết định không sử dụng đồng euro. Tuy nhiên, ở Thụy Điển, đồng euro được phép sử dụng như một phương tiện thanh toán. Đồng krona Thụy Điển được phát hành bởi ngân hàng trung ương Thụy Điển - Sveriges Riksbank.

Đồng krona của Thụy Điển có một số tờ tiền hấp dẫn nhất. Theo D. Standish, tác giả của cuốn sách "Nghệ thuật tiền tệ: Lịch sử và thiết kế của tiền giấy từ khắp nơi trên thế giới", tờ 20 krona được đưa vào top 10 loại tiền tệ nhờ sức hấp dẫn. Nó mô tả nhà văn thiếu nhi nổi tiếng Selma Lagerlöf, và mặt sau là hình minh họa câu chuyện nổi tiếng của bà về Niels bay cùng đàn ngỗng trời.

Biến động giá SEK chủ yếu bị ảnh hưởng bởi tình trạng chung của Liên minh châu Âu. Cặp GBP/SEK không có nhu cầu lớn trên Forex. Tỷ giá GBP/SEK có thể bị biến động đáng kể do cung và cầu hạn chế. Tốt hơn là giao dịch GBP sang SEK từ 10:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat