Bảng báo giá GBPZAR bao gồm đồng bảng Anh và đồng rand Nam Phi. Công cụ này không phổ biến trên thị trường toàn cầu, nhưng đây là cơ hội duy nhất để Nam Phi giới thiệu tiền tệ của mình với Forex. Vì vậy, trích dẫn này được sử dụng rộng rãi ở Cộng hòa Nam Phi.

Báo giá GBPZAR rất biến động và hầu như không có phân tích thị trường nào cho cặp tiền này. Vì vậy, công cụ này chủ yếu được sử dụng bởi các nhà giao dịch sẵn sàng đưa ra dự đoán của riêng họ. Chỉ những nhà giao dịch có kinh nghiệm mới dám giao dịch một cặp kỳ lạ như vậy.

Để dự đoán các động thái của GBPZAR, bạn cần xem xét các số liệu thống kê kinh tế ở Vương quốc Anh và Nam Phi và Hoa Kỳ: USD ảnh hưởng rất nhiều đến hai loại tiền tệ này. Trước tiên, hãy chú ý đến tỷ lệ lạm phát, thị trường lao động, lãi suất và cán cân thương mại.

Để đánh giá tình trạng của nền kinh tế Vương quốc Anh, hãy nhìn vào các lĩnh vực công nghiệp, tài chính, dịch vụ pháp lý và ngoại thương. Khi nói đến Nam Phi, nguyên liệu thô xuất hiện: quốc gia này xuất khẩu kim loại đen, kim loại màu, kim loại quý và kim cương. Nhu cầu và sản xuất của các tài nguyên đó xác định tỷ lệ GBPZAR.

Bất chấp những biến động có vẻ hỗn loạn, bạn vẫn có thể kiếm lợi nhuận từ GBPZAR. Cặp này phù hợp cho các giao dịch ngắn hạn. Kinh nghiệm và chiến lược giao dịch đáng tin cậy là điều cần thiết ở đây.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Bảng Anh sang Rand Nam Phi (GBPZAR) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
tín hiệu Bán
Bán21.64615
Mua21.65568
Thay đổi trong một ngày-0.51022(-2.30%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của GBPZAR (GBPZAR) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 21.65568 ZAR. Giá cao nhất của GBPZAR (GBPZAR) cho hôm nay là 21.7915 ZAR, giá thấp nhất là 21.6909 ZAR. Giá mở cửa: 21.7269 ZAR. Biểu đồ báo giá của cặp tiền GBPZAR (GBPZAR) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của GBPZAR tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước21.7339
Phạm vi trong ngày21.6909 - 21.7915
Mở21.7269
Vùng giá trong 52 tuần21.3612-24.6343
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch95.3
Phí Swap lệnh mua-268.8
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán102.272
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về GBPZAR (Bảng Anh sang Rand Nam Phi)

Cặp GBP/ZAR được gọi là cặp kỳ lạ. Kể từ năm 2020, tỷ giá GBP/ZAR đã trải qua những thay đổi đáng kể.

Giao dịch GBP sang ZAR giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư của nhà giao dịch. Tuy nhiên, trước khi bạn chọn cặp này, hãy nghĩ về các yếu tố rủi ro. Ví dụ: ZAR là một loại tiền tệ mới nổi, có nghĩa là nó có tính thanh khoản thấp hơn. Thanh khoản ít hơn dẫn đến chênh lệch rộng hơn. Giao dịch loại tiền này có thể có giá cao hơn mức mà nhà giao dịch mong đợi.

Biểu tượng của đồng bảng Anh là "£". Nó xuất phát từ chữ cái Latinh "L" (từ "libra" được cho là nguồn gốc của từ "pound" hiện đại). Tại sao chữ cái được cách điệu như nó vẫn chưa được biết.

Ngoại trừ Vương quốc Anh, bảng Anh là tiền tệ chính thức của Jersey, Guernsey, Đảo Man, Nam Georgia, Gibraltar, Quần đảo Nam Sandwich, cũng như Lãnh thổ Nam Cực thuộc Anh và Tristan da Cunha - một nhóm xa xôi gồm quần đảo núi lửa ở phía nam Đại Tây Dương.

Năm 1961, Nam Phi rời khỏi Khối thịnh vượng chung và tuyên bố đồng Rand Nam Phi là tiền tệ chính thức của mình. Hãy cẩn thận với tờ 200 ZAR, vì chúng được cho là loại tiền bị làm giả nhiều nhất trong nước. Một số doanh nghiệp sẽ không chấp nhận chúng như một phương thức thanh toán.

Từ năm 1961 đến 1982, đồng ZAR thậm chí còn mạnh hơn đồng đô la Mỹ. Cũng đã có lúc tiền giấy có một mặt viết tiếng Anh và một mặt viết tiếng Afrikaans.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch GBP/ZAR là khi thị trường mang lại tính thanh khoản cao hơn, đó là trong phiên giao dịch ở châu Âu, cũng như giữa 11:00 và 18:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch của LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat