The NZ dollar/Swiss franc rate is designated as NZDCHF. This is a cross rate quoted against the US dollar.

Các nền kinh tế của New Zealand và Thụy Sĩ xác định các chi tiết cụ thể của báo giá này. Sự khác biệt giữa chúng bổ sung cho nhau và làm cho cặp NZDCHF trở thành một công cụ giao dịch tốt.

New Zealand xuất khẩu nông sản và hàng hóa: len, bơ sữa, vàng và gỗ. Du lịch và thương mại cũng đóng một vai trò quan trọng.

Vì vậy, nền kinh tế của các đối tác thương mại chính của New Zealand — Trung Quốc, Úc, Nhật Bản và Hoa Kỳ — tác động đến tỷ giá NZDCHF.

Thụy Sĩ chủ yếu nổi tiếng với hệ thống ngân hàng, khiến đồng franc Thụy Sĩ trở thành một trong những loại tiền tệ toàn cầu ổn định nhất. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu là động lực chính ở đây. Trong thời kỳ khủng hoảng, các tổ chức tín dụng của Thụy Sĩ tích lũy một lượng lớn vốn nước ngoài khi thế giới coi hệ thống ngân hàng của Thụy Sĩ là một trong những hệ thống đáng tin cậy nhất. Vì vậy, đồng franc Thụy Sĩ tăng sức mạnh trong khi các loại tiền tệ toàn cầu khác mất giá.

Ngoại thương là một yếu tố quan trọng khác. Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ mua tài nguyên từ các quốc gia khác và xuất khẩu hàng hóa nhờ có ngành công nghiệp phát triển.

Tỷ giá chéo NZDCHF là một công cụ giao dịch cân bằng tốt trong đó NZD không ổn định và đồng franc Thụy Sĩ ổn định và có thể dự đoán được.

Khi phân tích, hãy chú ý đến GDP, tỷ lệ lạm phát và thất nghiệp, lãi suất và cán cân thương mại. Có thể dễ dàng dự đoán các động thái của NZDCHF bằng cách sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật và đồ họa.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ (NZDCHF) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
Chờ
Bán0.46125
Mua0.46132
Cảm tính thị trường
83.3% ▴
Thay đổi trong một ngày0.00219(0.48%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của NZDCHF (NZDCHF) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 0.46132 CHF. Giá cao nhất của NZDCHF (NZDCHF) cho hôm nay là 0.4628 CHF, giá thấp nhất là 0.4602 CHF. Giá mở cửa: 0.4624 CHF. Biểu đồ báo giá của cặp tiền NZDCHF (NZDCHF) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của NZDCHF tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước0.4624
Phạm vi trong ngày0.4602 - 0.4628
Mở0.4624
Vùng giá trong 52 tuần0.4472-0.4949
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch0.7
Phí Swap lệnh mua4.336
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-8.664
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.99060.99060.00767 0.78%
AUDCHF0.56050.5605-0.00173 -0.31%
AUDJPY113.31113.31-0.137 -0.12%
AUDNZD1.21481.2148-0.00882 -0.72%
AUDUSD0.70650.7065-0.00831 -1.16%
CADCHF0.56560.5656-0.00629 -1.10%
CADJPY114.39114.39-1.012 -0.88%
CHFJPY202.21202.210.445 0.22%
EURAUD1.64021.64020.01527 0.94%
EURCAD1.62471.62470.02706 1.69%
EURCHF0.91970.91970.00533 0.58%
EURGBP0.86470.8647-0.00743 -0.85%
EURHKD9.07629.0762-0.02086 -0.23%
EURJPY185.89185.891.37 0.74%
EURMXN19.929019.9290-0.22118 -1.10%
EURNZD1.99351.99350.00366 0.18%
EURPLN4.24064.2406-0.00555 -0.13%
EURSGD1.48731.4873-0.00077 -0.05%
EURTRY53.835153.83510.92589 1.75%
EURUSD1.16001.1600-0.0022 -0.19%
EURZAR18.747218.7472-0.64768 -3.34%
GBPAUD1.89651.89650.0337 1.81%
GBPCAD1.87911.87910.04761 2.60%
GBPCHF1.06271.06270.01475 1.41%
GBPDKK8.64038.64030.07566 0.88%
GBPJPY214.98214.983.533 1.67%
GBPNOK12.734512.73450.34073 2.75%
GBPNZD2.30472.30470.02448 1.07%
GBPSEK12.594912.59490.04819 0.38%
GBPSGD1.71891.71890.01442 0.85%
GBPTRY62.263262.26321.61467 2.66%
GBPUSD1.34161.34160.00948 0.71%
GBPZAR21.672721.6727-0.5425 -2.44%
NZDCAD0.81510.81510.0128 1.60%
NZDCHF0.46110.46110.00219 0.48%
NZDJPY93.2293.220.591 0.64%
NZDSGD0.74640.7464-0.00043 -0.06%
NZDUSD0.58170.5817-0.00201 -0.34%
USDCAD1.40081.40080.02577 1.87%
USDCHF0.79260.79260.006 0.76%
USDCNH6.76006.7600-0.05255 -0.77%
USDCZK20.821220.8212-0.1051 -0.50%
USDDKK6.44806.44800.01892 0.29%
USDHKD7.83547.83540.00499 0.06%
USDHUF301.72301.72-8.796 -2.83%
USDILS2.92832.92830.00274 0.09%
USDJPY160.28160.281.609 1.01%
USDKRW1,515.561,515.5614.89 0.99%
USDMXN17.198117.1981-0.13092 -0.76%
USDNOK9.49869.49860.19172 2.06%
USDPLN3.65813.65810.00442 0.12%
USDSEK9.39029.3902-0.04069 -0.43%
USDSGD1.28281.28280.00294 0.23%
USDTRY46.317846.31780.79277 1.74%
USDZAR16.171316.1713-0.52113 -3.12%

Những sự thật thú vị về NZDCHF (Đô la New Zealand sang Franc Thụy Sĩ)

Ngân hàng Dự trữ New Zealand chịu trách nhiệm về tiền tệ quốc gia. Hiện tại, có một số tờ tiền đang được lưu hành, chẳng hạn như tờ 5 NZD, 10 NZD, 20 NZD, 50 NZD và 100 NZD.

Tiền giấy của New Zealand là an toàn nhất trên thế giới. Có một cửa sổ ba chiều đặc biệt hiển thị bản đồ của đất nước và hình bóng của loài chim quốc gia - chim kiwi. Nhân tiện, đồng đô la New Zealand thường được gọi là kiwi. Khi một người nghiêng ghi chú, hình ảnh ba chiều sẽ thay đổi màu sắc.

Đồng franc Thụy Sĩ là loại tiền tệ thường được nghĩ đến khi mọi người nói về các loại tiền tệ mạnh nhất trên thế giới. Nó không chỉ được sử dụng ở Thụy Sĩ mà còn ở Liechtenstein và ở vùng đất Campione d'Italia của Ý. Euro cũng thường được chấp nhận, nhưng tiền lẻ sẽ được tính bằng đồng franc. Chữ viết tắt CHF là viết tắt của Confoederatio Helvetica.

Đồng tiền này được giới thiệu vào năm 1798. Tuy nhiên, đồng franc như chúng ta biết ngày nay chỉ được đưa vào sử dụng vào tháng 5 năm 1850.

Liên minh Tiền tệ Latinh - liên minh của Thụy Sĩ, Bỉ, Pháp và Ý - đã ràng buộc đồng nội tệ của họ với giá bạc. Do đó, từ năm 1865 đến những năm 1920, CHF được kết nối với giá của kim loại này. Sau đó, cho đến những năm 2000, CHF được liên kết với giá vàng.

Nếu bạn muốn nắm bắt tỷ giá NZD/CHF tốt nhất, thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp tiền này là từ 01:00 đến 10:00. Thời điểm thích hợp thứ hai để giao dịch NZD sang CHF là từ 10:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat