USDNOK là báo giá thể hiện tỷ giá đô la Mỹ/krone Na Uy và là một cặp tiền độc đáo. Na Uy là nước xuất khẩu dầu, khí đốt và điện lớn nhất ở Tây Âu. Do đó, tỷ giá tiền tệ quốc gia của đất nước phụ thuộc trực tiếp vào chi phí của các hãng năng lượng và đặc biệt là giá dầu. Nền kinh tế Hoa Kỳ, lớn nhất thế giới, tập trung vào lĩnh vực dịch vụ, sản xuất và thương mại quốc tế. Các yếu tố cơ bản quan trọng ảnh hưởng đến chuyển động của cặp USDNOK là lãi suất của Fed và các chỉ số kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ và Na Uy, chẳng hạn như lạm phát, thất nghiệp, cán cân thương mại và GDP. Sự phát triển của đồng krone Na Uy so với đồng đô la Mỹ cho thấy hoạt động đáng kể. Cặp này có thể bao gồm hơn 500 điểm mỗi ngày. Giai đoạn giao dịch sôi động nhất là phiên Âu và Mỹ. Do tính biến động mạnh, người ta có thể giao dịch thành công USD/NOK để nhận được lợi nhuận cao tương đối nhanh chóng.

Các trích dẫn USD/NOK được cung cấp dưới đây.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Krone Na Uy (USDNOK) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán9.50384
Mua9.50575
Thay đổi trong một ngày0.186(2.00%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDNOK (USDNOK) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 9.50575 NOK. Giá cao nhất của USDNOK (USDNOK) cho hôm nay là 9.4982 NOK, giá thấp nhất là 9.4630 NOK. Giá mở cửa: 9.4793 NOK. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDNOK (USDNOK) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDNOK tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước9.4725
Phạm vi trong ngày9.4630 - 9.4982
Mở9.4793
Vùng giá trong 52 tuần9.1429-10.3706
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch19.1
Phí Swap lệnh mua7.608
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-48.588
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về USDNOK (Đô la Mỹ sang Krone Na Uy)

Krone Na Uy là tiền tệ chính thức của Na Uy và các lãnh thổ phụ thuộc của nó, bao gồm Đảo Bouvet, Queen Maud Land và Đảo Peter I. Đồng tiền này có thể được chấp nhận dọc biên giới Thụy Điển và Phần Lan với Na Uy, cũng như ở một số cảng của Đan Mạch.

Vào khoảng năm 1000, Na Uy đã sử dụng đồng xu. Vì việc đúc tiền được độc quyền trong thời kỳ thiếu tiền tệ, ngoại tệ đã được nhập khẩu. Những tờ tiền giấy đầu tiên được giới thiệu vào năm 1695 khi Vua Christian V cho phép thương gia Bergen Jørgen thor Møhlen phát hành và thanh toán bằng chúng. Nhưng Møhlen không đáp ứng được nhu cầu và phá sản. Đồng krone được tuyên bố là tiền tệ chính thức của Na Uy vào năm 1875, thay thế đồng speciedaler đã được sử dụng từ năm 1816 đến năm 1875.

Đồng krone của Na Uy có tỷ giá hối đoái thả nổi vào năm 1992. Trước đó, đồng nội tệ của Na Uy được cố định với đồng bảng Anh, đồng Reichsmark và đô la Mỹ. Hiện tại, tiền giấy mệnh giá 50, 100, 200, 500 và 1.000 kroner Na Uy đang được lưu hành. Cơ quan tiền tệ đúc tiền xu 1, 5, 10 và 20 kroner.

Đô la Mỹ là tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và bảy quốc gia khác, bao gồm Ecuador, Micronesia, El Salvador, Quần đảo Marshall, Palau, Đông Timor và Zimbabwe.

Mỗi tờ tiền đều có tuổi thọ. Người ta phát hiện ra rằng tờ 10 đô la thường được lưu hành trong khoảng 3,6 năm, tờ 5 đô la tồn tại trong khoảng 3,8 năm, tờ 1 đô la thường được sử dụng trong 4,8 năm và tờ 100 đô la thường được lưu hành trong khoảng 18 năm. Như đã nói, tiền xu có thể được sử dụng trong ít nhất 30 năm.

Không dễ để dự báo tỷ giá USD/NOK. Cặp này hiếm khi được giao dịch bởi các nhà giao dịch ngoại hối. Tuy nhiên, sự biến động gia tăng có thể thu hút sự chú ý của bạn. Phân tích giá USD sang NOK có thể đi kèm với việc sử dụng các chỉ báo kỹ thuật, chẳng hạn như MACD, RSI và Awesome Oscillator.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch USDNOK là từ 15:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance) khi các phiên giao dịch của Mỹ và châu Âu trùng nhau.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat