USDILS là một cặp tiền tệ bao gồm đồng đô la Mỹ và đồng shekel mới của Israel. Khi dự báo tỷ giá USDILS, cần tính đến tình trạng hiện tại của nền kinh tế Hoa Kỳ và Israel. Sản xuất, thương mại và dịch vụ là những ngành chính trong nền kinh tế Mỹ phát triển cao. Các lĩnh vực phát triển nhất của nền kinh tế Israel là thương mại, tài chính và dịch vụ công cộng, sản xuất, vận tải và thông tin liên lạc. Du lịch có một tiềm năng to lớn cho sự tăng trưởng kinh tế của đất nước. Ngành phát triển nhanh nhất là công nghệ cao. Theo đánh giá của các chuyên gia của Liên hợp quốc, Israel nằm trong số 10 quốc gia hàng đầu thế giới về chất lượng nghiên cứu và phát triển khoa học. Đồng thời, hơn 80% sản phẩm công nghệ cao được xuất khẩu, tác động tích cực đến sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Ngoài ra, Israel giữ vị trí hàng đầu trên thế giới về sản xuất và tiếp thị kim cương, vì vậy những thay đổi về giá kim loại quý tác động đến tỷ giá shekel của Israel. Khi tiến hành phân tích toàn diện về diễn biến của đồng đô la Mỹ so với đồng shekel của Israel, cần xem xét các chỉ số kinh tế vĩ mô chính của cả hai quốc gia — quy mô lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ lạm phát, phương pháp điều tiết tiền tệ và dữ liệu thị trường lao động. Sau đó, người ta có thể giao dịch USD/ILS cả trong ngắn hạn và trung hạn.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Shekel Israel (USDILS) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
MUA tích cực
Bán2.92041
Mua2.92122
Thay đổi trong một ngày-0.00309(-0.11%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDILS (USDILS) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 2.92122 ILS. Giá cao nhất của USDILS (USDILS) cho hôm nay là 2.9256 ILS, giá thấp nhất là 2.9118 ILS. Giá mở cửa: 2.9195 ILS. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDILS (USDILS) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDILS tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước2.9203
Phạm vi trong ngày2.9118 - 2.9256
Mở2.9195
Vùng giá trong 52 tuần2.799-3.5252
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch8.1
Phí Swap lệnh mua-1.38
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-22.98
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.98900.98900.00615 0.63%
AUDCHF0.55980.5598-0.00253 -0.45%
AUDJPY113.18113.18-0.293 -0.26%
AUDNZD1.21481.2148-0.00887 -0.72%
AUDUSD0.70590.7059-0.00892 -1.25%
CADCHF0.56600.5660-0.00602 -1.05%
CADJPY114.44114.44-0.952 -0.82%
CHFJPY202.21202.210.435 0.22%
EURAUD1.64201.64200.01686 1.04%
EURCAD1.62371.62370.02589 1.62%
EURCHF0.91910.91910.00477 0.52%
EURGBP0.86470.8647-0.00751 -0.86%
EURHKD9.08929.0892-0.01112 -0.12%
EURJPY185.81185.811.298 0.70%
EURMXN19.948519.9485-0.20338 -1.01%
EURNZD1.99531.99530.00565 0.28%
EURPLN4.24034.2403-0.00587 -0.14%
EURSGD1.48831.48830.00068 0.05%
EURTRY53.890953.89090.97916 1.85%
EURUSD1.15871.1587-0.00369 -0.32%
EURZAR18.765318.7653-0.6396 -3.30%
GBPAUD1.89871.89870.03589 1.93%
GBPCAD1.87801.87800.04631 2.53%
GBPCHF1.06301.06300.01512 1.44%
GBPDKK8.64458.64450.07979 0.93%
GBPJPY214.89214.893.473 1.64%
GBPNOK12.738012.73800.33959 2.74%
GBPNZD2.30652.30650.02673 1.17%
GBPSEK12.588112.58810.04328 0.35%
GBPSGD1.72131.72130.01657 0.97%
GBPTRY62.326462.32641.67664 2.77%
GBPUSD1.34021.34020.00802 0.60%
GBPZAR21.704721.7047-0.51022 -2.30%
NZDCAD0.81390.81390.01157 1.44%
NZDCHF0.46080.46080.00177 0.39%
NZDJPY93.1993.190.52 0.56%
NZDSGD0.74620.7462-0.00064 -0.09%
NZDUSD0.58100.5810-0.0028 -0.48%
USDCAD1.40151.40150.02647 1.92%
USDCHF0.79310.79310.00644 0.82%
USDCNH6.75986.7598-0.0526 -0.77%
USDCZK20.804920.8049-0.1179 -0.56%
USDDKK6.44496.44490.01613 0.25%
USDHKD7.83507.83500.00467 0.06%
USDHUF301.31301.31-9.246 -2.98%
USDILS2.92032.9203-0.00309 -0.11%
USDJPY160.31160.311.618 1.02%
USDKRWN/AN/A15.34 1.02%
USDMXN17.192017.1920-0.13403 -0.77%
USDNOK9.49489.49480.186 2.00%
USDPLN3.65603.65600.00189 0.05%
USDSEK9.38809.3880-0.04658 -0.49%
USDSGD1.28311.28310.00322 0.25%
USDTRY46.317546.31750.79266 1.74%
USDZAR16.178216.1782-0.5169 -3.10%

Những sự thật thú vị về USDILS (Đô la Mỹ sang Shekel Israel)

Cặp USDILS là một cặp khá hiếm.

Quốc hội Mỹ phát hành đồng đô la vào năm 1786, và vào năm 1792, chúng trở thành đồng tiền thanh toán chính của quốc gia này. Đồng tiền quốc gia của Hoa Kỳ có giá trị trên toàn thế giới. Tuy nhiên, có một sự thật thú vị về cặp tiền tệ không phổ biến USD/ILS. Xu hướng tăng trưởng của đồng shekel so với đồng đô la Mỹ đã được quan sát thấy trong 13 năm qua. Hơn nữa, đồng đô la Mỹ chỉ mất giá trị so với đồng shekel, trong khi nó mạnh lên so với tất cả các loại tiền tệ hàng đầu thế giới khác. Thông thường, việc tăng cường đồng shekel gắn liền với thành công kinh tế. Các nhà sản xuất Israel chuyển đổi đô la Mỹ hoặc euro sang đồng shekel, do đó làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ.

При этом USDILS не пользуется особой популярностью у трейдеров. Причин для такой осторожности много: Израиль часто вовлечен в политические и экономические проблемы. Безусловно, это негативно сказывается курсе шекеля и, следовательно, с USD\ILS. Внезапные всплески инфляции в Израиле также влияют на стоимость пары.

Đồng shekel với tư cách là tiền tệ của quốc gia này xuất hiện vào năm 1980. Đây là thời điểm siêu lạm phát đạt đến đỉnh điểm và Israel đã thực hiện quá trình chuyển đổi từ đồng bảng Anh sang đồng shekel.

Khi giao dịch cặp USD\ILS, bạn nên xem xét điều gì ảnh hưởng đến chuyển động của nó. Đó có thể là các sự kiện tài chính ở Hoa Kỳ, cũng như các hành động và biện pháp được thực hiện bởi chính phủ Hoa Kỳ và Israel; phát triển quân sự, chính trị và tài chính ở Israel và Trung Đông.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp USD sang ILS là từ 15:00 đến 00:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance), phiên giao dịch của Mỹ.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat