USDCZK là một công cụ giao dịch trong đó đồng đô la Mỹ là đồng tiền cơ sở và đồng koruna của Séc là đồng tiền định giá. Sự phát triển của cặp tiền tệ này phụ thuộc vào nền kinh tế Mỹ. Vì vậy, khi giao dịch USDCZK, người ta phải xem xét các yếu tố cơ bản cơ bản của Hoa Kỳ và giá dầu thế giới. Các vị trí hàng đầu trong nền kinh tế của Cộng hòa Séc là các ngành sản xuất và ô tô, điện, điện tử và sản xuất bia. Hầu hết các sản phẩm sản xuất trong nước được xuất khẩu. Các đối tác thương mại của Cộng hòa Séc là Áo, Đức và Nga.

Khi chuẩn bị dự báo cho cặp USDCZK, hãy theo dõi những thay đổi trong dữ liệu kinh tế của Cộng hòa Séc, những thay đổi này có tác động đáng kể đến báo giá tiền tệ quốc gia. Người ta có thể giao dịch thành công USD/CZK bằng cách phân tích lãi suất, chỉ số lạm phát, dữ liệu tăng trưởng GDP và thị trường lao động. Đồng thời, đừng quên các công cụ phân tích kỹ thuật cũng hiệu quả. Cặp tiền tệ USDCZK được giao dịch tích cực nhất trong phiên giao dịch châu Âu.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Đô la Mỹ sang Koruna Séc (USDCZK) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
BÁN tích cực
Bán20.92280
Mua20.93170
Thay đổi trong một ngày-0.1051(-0.50%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của USDCZK (USDCZK) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 20.93170 CZK. Giá cao nhất của USDCZK (USDCZK) cho hôm nay là 20.8435 CZK, giá thấp nhất là 20.7904 CZK. Giá mở cửa: 20.793 CZK. Biểu đồ báo giá của cặp tiền USDCZK (USDCZK) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của USDCZK tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trước20.797
Phạm vi trong ngày20.7904 - 20.8435
Mở20.793
Vùng giá trong 52 tuần20.059-21.715
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch89.0
Phí Swap lệnh mua-25.68
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán-113.304
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCAD0.99060.99060.00767 0.78%
AUDCHF0.56050.5605-0.00173 -0.31%
AUDJPY113.31113.31-0.137 -0.12%
AUDNZD1.21481.2148-0.00882 -0.72%
AUDUSD0.70650.7065-0.00831 -1.16%
CADCHF0.56560.5656-0.00629 -1.10%
CADJPY114.39114.39-1.012 -0.88%
CHFJPY202.21202.210.445 0.22%
EURAUD1.64021.64020.01527 0.94%
EURCAD1.62471.62470.02706 1.69%
EURCHF0.91970.91970.00533 0.58%
EURGBP0.86470.8647-0.00743 -0.85%
EURHKD9.07629.0762-0.02086 -0.23%
EURJPY185.89185.891.37 0.74%
EURMXN19.929019.9290-0.22118 -1.10%
EURNZD1.99351.99350.00366 0.18%
EURPLN4.24064.2406-0.00555 -0.13%
EURSGD1.48731.4873-0.00077 -0.05%
EURTRY53.835153.83510.92589 1.75%
EURUSD1.16001.1600-0.0022 -0.19%
EURZAR18.747218.7472-0.64768 -3.34%
GBPAUD1.89651.89650.0337 1.81%
GBPCAD1.87911.87910.04761 2.60%
GBPCHF1.06271.06270.01475 1.41%
GBPDKK8.64038.64030.07566 0.88%
GBPJPY214.98214.983.533 1.67%
GBPNOK12.734512.73450.34073 2.75%
GBPNZD2.30472.30470.02448 1.07%
GBPSEK12.594912.59490.04819 0.38%
GBPSGD1.71891.71890.01442 0.85%
GBPTRY62.263262.26321.61467 2.66%
GBPUSD1.34161.34160.00948 0.71%
GBPZAR21.672721.6727-0.5425 -2.44%
NZDCAD0.81510.81510.0128 1.60%
NZDCHF0.46110.46110.00219 0.48%
NZDJPY93.2293.220.591 0.64%
NZDSGD0.74640.7464-0.00043 -0.06%
NZDUSD0.58170.5817-0.00201 -0.34%
USDCAD1.40081.40080.02577 1.87%
USDCHF0.79260.79260.006 0.76%
USDCNH6.76006.7600-0.05255 -0.77%
USDCZK20.821220.8212-0.1051 -0.50%
USDDKK6.44806.44800.01892 0.29%
USDHKD7.83547.83540.00499 0.06%
USDHUF301.72301.72-8.796 -2.83%
USDILS2.92832.92830.00274 0.09%
USDJPY160.28160.281.609 1.01%
USDKRW1,515.561,515.5614.89 0.99%
USDMXN17.198117.1981-0.13092 -0.76%
USDNOK9.49869.49860.19172 2.06%
USDPLN3.65813.65810.00442 0.12%
USDSEK9.39029.3902-0.04069 -0.43%
USDSGD1.28281.28280.00294 0.23%
USDTRY46.317846.31780.79277 1.74%
USDZAR16.171316.1713-0.52113 -3.12%

Những sự thật thú vị về USDCZK (Đô la Mỹ sang Koruna Séc)

Đồng koruna của Séc hiện đại bằng tuổi của Cộng hòa Séc độc lập. Lý do cho sự xuất hiện của một loại tiền tệ mới là sự sụp đổ của Tiệp Khắc. Cần lưu ý rằng lần đầu tiên đề cập đến đồng koruna của Séc có từ thế kỷ thứ 12. Đó là lý do tại sao từ "koruna" không chỉ được coi là tên của đồng tiền mà còn là vương miện - biểu tượng của vương quốc Séc cổ đại.

Loại tiền đầu tiên xuất hiện trên vùng đất của Cộng hòa Séc hiện đại vào năm 120 trước Công nguyên. Bộ lạc, nằm ở vị trí của Praha hiện đại, đã đúc tiền vàng để giao dịch với các nước láng giềng. Đồng koruna của Séc chỉ trở thành tiền tệ quốc gia của các vùng đất Séc vào cuối thế kỷ 19. Sau khi Áo-Hung sụp đổ vào năm 1918, Tiệp Khắc xuất hiện trên bản đồ châu Âu.

Đồng koruna của Tiệp Khắc bị bãi bỏ vào năm 1993. Ban đầu, ngân hàng trung ương của các quốc gia mới - Cộng hòa Séc và Slovakia - đồng ý rằng họ sẽ sử dụng tiền cũ với các dấu hiệu đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp. Cuối năm đó, tiền giấy và tiền xu mới được phát hành.

Thiết kế của tờ tiền CZK hiện đại được phát triển bởi nhà thiết kế Ondzhik Kulganek. Để phù hợp với thông lệ quốc tế rộng rãi, họa sĩ minh họa đã quyết định khắc họa chân dung của những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử của Cộng hòa Séc trên tiền giấy. Thiết kế của đồng tiền nhằm phản ánh văn hóa quốc gia và di sản phong phú của nước cộng hòa.

Ban đầu, CZK được cố định với đô la Mỹ ở mức giá 42.834. Đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến đồng koruna của Séc thông qua hiệp ước đầu tư song phương. Tỷ giá USD/CZK phụ thuộc vào xuất khẩu và đầu tư của Hoa Kỳ vào Cộng hòa Séc. Những khoản đầu tư và hỗ trợ này cho Cộng hòa Séc nhằm tăng cường tiềm năng của đất nước trên trường kinh tế quốc tế.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch USD sang CZK là từ 15:00 đến 19:00, khi các phiên giao dịch ở châu Âu và Bắc Mỹ trùng nhau.

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat