Bạn đang chuẩn bị bước vào những hoạt động đầu tiên để giao dịch nhưng vẫn chưa chọn được chiến lược giao dịch nào cho mình? Bạn có muốn tìm hiểu về các loại hệ thống giao dịch Forex khác nhau dành cho người mới bắt đầu và cả các chuyên gia không? Bài tổng hợp này sẽ đưa ra các loại hệ thống khác nhau để làm cơ sở cho chiến lược giao dịch của riêng bạn. Mỗi phần sẽ thảo luận về bản chất của chiến lược kèm với một ví dụ, điểm vào/thoát lệnh và mức độ rủi ro.

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Forex strategy là gì? Định nghĩa về chiến lược Forex

Một chiến lược giao dịch trên thị trường Forex là một thuật toán cho phép bạn đạt được mục tiêu của mình nhanh nhất có thể với mức độ rủi ro tối ưu. Mục tiêu thường là đạt được một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận nhất định.

Hệ thống giao dịch sẽ giúp trả lời các câu hỏi sau:

  • Mục tiêu là gì và cần đạt được mục tiêu đó trong bao lâu? Dựa trên điều này, loại chiến lược được lựa chọn cần phù hợp với thời gian, tần suất tín hiệu và mức độ rủi ro của người dùng.
  • Các loại tài sản giao dịch chính là gì? Mức độ biến động của chúng như thế nào?
  • Khung thời gian nào được chọn để phân tích và khung thời gian nào được sử dụng khi giao dịch?
  • Những công cụ nào được sử dụng để tìm kiếm tín hiệu? Phân tích nào sẽ được sử dụng: cơ bản, kỹ thuật hay đồ họa? Các công cụ nào sẽ đưa ra tín hiệu chính, công cụ nào cung cấp tín hiệu bổ sung?
  • Sự kết hợp các tín hiệu nào làm cơ sở để đặt lệnh thị trường hoặc lệnh chờ và thoát lệnh thị trường Forex?
  • Các quy tắc quản lý rủi ro là gì? Khối lượng của giao dịch đầu tiên được tính toán như thế nào, cũng như khối lượng của các giao dịch tiếp theo trong trường hợp lãi hoặc lỗ là bao nhiêu? Mức cắt lỗ và chốt lời được tính như thế nào? Tổn thất tối đa cho phép là bao nhiêu?
  • Thuật toán cho những tình huống không lường trước được là gì?

Việc có một kế hoạch giao dịch sẽ giúp bạn có thể phản ứng nhanh chóng với mọi thay đổi. Không có một chiến lược giao dịch cụ thể sẽ đồng nghĩa với những động thái giao dịch hỗn loạn và phung phí thời gian.

Các chiến lược giao dịch (Forex Trading Strategies) thực sự hoạt động như thế nào

Chiến lược giao dịch Forex hoạt động như thế nào:

  • Khi sở hữu một chiến lược, nghĩa là bạn đã biết những hành động nào cần được thực hiện trong từng trường hợp để tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra.
  • Khi bạn có kế hoạch, bạn sẽ hiểu được mục tiêu cuối cùng. Bạn chia nó thành nhiều giai đoạn và kiểm tra tính hiệu quả của chiến lược đó ở từng giai đoạn. Nếu bạn nhận thấy kế hoạch không thành công, hãy xây dựng lại hệ thống giao dịch.
  • Một cách tiếp cận có hệ thống sẽ giúp bạn tự tin vào quyết định của mình. Nếu bạn có một chiến lược hiệu quả, bạn có thể biến nó thành một hệ thống giao dịch tự động bằng cách yêu cầu một cố vấn giao dịch.

Việc có một chiến lược giao dịch cũng mang đến lợi ích về mặt cảm xúc. Khi bạn có một kế hoạch, bạn sẽ thực hiện nó một cách rõ ràng mà không khuất phục trước cảm tính. Ví dụ: nếu giá đã đi theo hướng khác sau khi bạn mở lệnh, nhưng kế hoạch của bạn đưa ra vẫn có mức lỗ chấp nhận được. Vì vậy, bạn không cần phải đóng lệnh một cách hoảng loạn. Không phải cần chờ đợi đến phút cuối cùng với hy vọng giá sẽ quay đầu - bạn chỉ cần bình tĩnh làm theo chiến lược đã vạch ra sẵn của mình.

Chiến lược giao dịch Forex cơ bản (Basic Forex Strategies) cho người mới bắt đầu

Các chiến lược giao dịch Forex cho người mới bắt đầu là các hệ thống giao dịch có các đặc điểm sau:

  • Ít chỉ báo. Biểu đồ không nên có quá nhiều thông tin để không gây nhầm lẫn cho nhà giao dịch.
  • Các khung thời gian lớn. Các khung thời gian từ H1 dễ điều hướng hơn vì bạn có nhiều thời gian hơn để phân tích.
  • Rủi ro tối thiểu. Tín hiệu hiếm với lợi nhuận tương đối nhỏ nhưng tỷ lệ kích hoạt cao.
  • Phân tích chính xác các tín hiệu.

Tất cả các chiến lược sinh lời được mô tả dưới đây đều là dưới dạng cơ bản. Chúng cần được hoàn thiện và các thông số chỉ báo cần được điều chỉnh cho từng loại tài sản và khung thời gian cụ thể.

Positional Trading (Giao dịch vị thế)

Giao dịch theo vị thế là một chiến lược dài hạn. Chiến lược này dựa trên lý thuyết sóng, theo đó thị trường sẽ phát triển theo chu kỳ: bất kỳ sự tăng trưởng nào cũng kéo theo suy thoái đằng sau. Nhà giao dịch thực hiện một vị thế dài hạn, thu được càng nhiều lợi nhuận càng tốt từ một đợt tăng hoặc giảm giá duy nhất, đồng thời bỏ qua các điều chỉnh ngược xu hướng cục bộ. Vị thế sẽ được đóng khi giá đảo chiều hoặc đi ngang.

Mô tả chiến lược

Cryptocurrency và tài sản chứng khoán phù hợp nhất cho chiến lược giao dịch vị thế. Các cặp crypto thường di chuyển trong một hành lang hẹp, trong khi tiền điện tử và tài sản chứng khoán không có mức trần tăng trưởng và có xu hướng kéo dài. Khung thời gian: từ H4 trở lên.

Mức độ rủi ro

Trung bình. Rủi ro chính của chiến lược này chính là stop out (mức ngưng giao dịch). Trên các khung thời gian dài, chi phí của một pip sẽ cao hơn nhiều so với các khoảng thời gian theo phút. Vì vậy, ngay cả một đợt điều chỉnh nhỏ cũng có thể khiến bạn phải trả giá. Nhà giao dịch phải có đủ tiền ký quỹ để duy trì việc rút vốn.

Tỷ lệ lợi nhuận

Khả năng sinh lời của khoản đầu tư dài hạn là 15-50% mỗi năm.

Thời gian giao dịch

Giao dịch dài hạn. Các giao dịch được giữ trên thị trường từ vài ngày đến vài tuần hoặc vài tháng.

Điểm vào/thoát lệnh

Hai kịch bản tốt nhất để tham gia thị trường là mở lệnh tại thời điểm thị trường thoát khỏi trạng thái đi ngang hoặc theo trình điều khiển cơ bản. Ví dụ: sau khi phát hành báo cáo hàng quý hoặc hàng năm. Các chỉ báo tốt để xác định xu hướng là Alligator, ADX, đường trung bình động. Hãy cân nhắc thoát khỏi thị trường dựa theo tình hình.

Ví dụ

Giao dịch vị thế dài hạn với cổ phiếu. Trước khi mở lệnh, bạn cần phân tích số liệu thống kê cho từng ngành. Tăng trưởng bùng nổ được ghi nhận ở các công ty công nghệ sinh học, nhưng thị trường này có nguy cơ giảm giá lớn. Cổ phiếu các công ty công nghệ đang hoạt động tốt nhưng lại giảm

sâu trong bối cảnh thị trường suy thoái chung. Cổ phiếu bán lẻ và tiêu dùng là lựa chọn tốt nhất cho chiến lược giao dịch theo vị thế.

LiteFinance: Ví dụ

Ảnh chụp màn hình ở trên cho thấy xu hướng dài hạn của giá cổ phiếu Coca-Cola. Sau khi thoát khỏi hành lang giá đi ngang, giá cổ phiếu đã tăng lên. Quá trình của các đợt điều chỉnh cục bộ là 1 tháng. Lệnh được đóng tại thời điểm giá tích lũy gần đường xu hướng và lúc nó chuyển từ mức hỗ trợ qua mức kháng cự. Khả năng sinh lời trong 9 tháng là 12 USD/cổ phiếu hoặc 23% mỗi năm.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm của giao dịch vị thế là về lâu dài, các chuyển động giá mạnh sẽ dài hơn và ổn định hơn. Các nhà tạo lập thị trường thường không có đủ vốn để thao túng thị trường. Sau khi nắm bắt được xu hướng khi thoát khỏi một đợt giá đi ngang hoặc dựa trên yếu tố cơ bản, bạn có thể giữ một vị thế trên thị trường mà không cần hoặc ít phải giám sát. Trong khoảng thời gian hàng ngày, chỉ cần kiểm tra biểu đồ trong 5 - 7 phút cứ sau vài giờ. Nhược điểm: ít tín hiệu, lợi nhuận thấp hơn so với các hệ thống swing trading trong ngày

Trend Breakdown Strategy (Chiến lược Phá vỡ Xu hướng)

Breakdown trading (Giao dịch phá vỡ) là một chiến lược Forex đơn giản, trong đó tín hiệu chính thường là sự phá vỡ của đường xu hướng. Đường xu hướng tăng được vẽ bằng các mức đáy, trong khi đường xu hướng giảm được vẽ bằng các mức đỉnh. Điểm phá vỡ được xác nhận bởi các mô hình và tin tức là dấu hiệu cho thấy sự thay đổi trong hướng di chuyển chính của giá.

Mô tả chiến lược

Chiến lược này dựa trên ý tưởng phát triển thị trường sóng. Bất kỳ xu hướng dài hạn nào cũng kết thúc bằng đợt tích lũy giá hoặc thay đổi hướng đi của giá. Nếu giá phá vỡ đường xu hướng và bật trở lại từ đó sau đợt tích lũy giá nhẹ thì đó chính là hiện tượng đảo chiều của xu hướng. Đây là chiến lược được sử dụng trong trung hạn, khung thời gian tốt nhất là H1-H4.

Mức độ rủi ro

Dưới mức trung bình. Có nguy cơ xảy ra đợt phá vỡ giá giả, vì vậy điều quan trọng là phải theo dõi cả các tín hiệu bổ sung.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào thời lượng của xu hướng. Trong khoảng thời gian hàng giờ, lợi nhuận trong 1-2 ngày có thể lên đến 100-150 điểm. Xu hướng kéo dài có thể tạo ra lợi nhuận từ 300-400 điểm.

Thời gian giao dịch

Tín hiệu tương đối ít- trong khoảng thời gian hàng giờ, tín hiệu có thể xuất hiện một lần trong 1-2 tuần. Thời gian giao dịch từ 12-15 giờ cho đến vài ngày, vì vậy bạn cần tính toán đến tình hình thực tế là sẽ bị tính phí swap một lần và ba lần.

Điểm vào/thoát lệnh

Nến tiếp theo trong hướng xu hướng mới sau thanh nến phá vỡ xu hướng. Có hiện tượng tích lũy giá gần đường xu hướng cho thấy trạng thái cân bằng tạm thời đã được thiết lập trên thị trường Forex. Ví dụ: trong một xu hướng tăng, phe mua chưa sẵn sàng mua tài sản đã tăng giá. Phần lớn thấy rằng xu hướng đã dừng lại và bắt đầu bán tài sản ở mức đỉnh, do đó giá sẽ bắt đầu giảm. Tín hiệu xác nhận: hình thành các mô hình đảo chiều, sự phá vỡ các mức kháng cự/hỗ trợ then chốt.

Ví dụ

Mục tiêu là tạo nên đường xu hướng và chờ đợi sự phá vỡ của đường này sau khi nhận được sự xác nhận từ các công cụ khác. Điều quan trọng ở đây là phải phân biệt được một đợt điều chỉnh giá với sự đảo chiều xu hướng.

LiteFinance: Ví dụ

Xu hướng giảm mạnh có thể nhìn thấy trong khoảng thời gian hàng giờ của cặp AUD/USD, điều này cho phép ta vẽ được đường xu hướng. Đường này được vẽ dựa trên các đỉnh cực trị nhằm giảm khả năng xảy ra phá vỡ giả (nếu xảy ra phá vỡ, đường xu hướng sẽ di chuyển). Ảnh chụp màn hình trên cho thấy đường này được tạo ra bằng mức đỉnh thứ nhất và thứ tư.

Khi kết thúc một xu hướng, độ biến động tăng lên và giá sẽ bắt đầu quá trình điều chỉnh tạm thời. Có thể thấy sự hình thành của mô hình tam giá, vùng đầu tiên giảm dần. Các cạnh của tam giác này đôi khi chỉ bị phá vỡ bởi các bóng nến, điều này cho thấy sự suy yếu của phe bán - chính là một tín hiệu sơ bộ. Một mức kháng cự nằm ngang tương đối rõ ràng cũng xuất hiện.

Giá phá vỡ cạnh trên của tam giác, sau đó là đường xu hướng. Ngay khi giá vượt qua mức kháng cự (xác nhận ba lần), ta sẽ mở lệnh trên thanh nến tiếp theo. Sau đó, ta đóng lệnh sau khi xuất hiện hai thanh nến đảo chiều liên tiếp (tạo thành mô hình Three Black Crows (Ba con quạ đen)). Lợi nhuận với rủi ro tối thiểu là 70 điểm.

Ưu và nhược điểm

Thích hợp cho người mới bắt đầu tham gia giao dịch, có kỹ năng giao dịch theo mô hình cơ bản và biết cách xây dựng đường xu hướng một cách chính xác. Ưu điểm của chiến lược này là có thời gian để phân tích trên các khung thời gian dài, việc vào lệnh muộn sau khi phá vỡ xu hướng không phải là một sai lầm. Nhược điểm là xu hướng mới có thể biến thành một điều chỉnh sâu, vì vậy nên kiểm tra biểu đồ ít nhất mỗi giờ một lần.

Swing Trading

Swing trading là một chiến lược giao dịch Forex liên quan đến việc kiếm lợi từ các rollback (mức giảm). Chiến lược này dựa trên ý tưởng rằng sự điều chỉnh cục bộ có thể được áp dụng để tối đa hóa lợi nhuận. Phương thức giao dịch này tập trung vào việc sử dụng những thời điểm rollback (các động thái điều chỉnh) xảy ra trong quá trình hình thành một xu hướng.

Mô tả chiến lược

Một trong những lựa chọn giao dịch cho hệ thống này là mở một lệnh ở cuối đợt điều chỉnh và đóng lệnh khi đợt điều chỉnh mới bắt đầu. Khung thời gian tối ưu là từ H1-H4. Trong những khoảng thời gian ngắn, xu hướng kém ổn định hơn nên chiến lược này ít được sử dụng trong swing trading.

Mức độ rủi ro

Ở mức trung bình. Nếu tìm thấy một xu hướng mạnh, rủi ro tổn thất tương đối thấp, bạn cần đóng các vị thế kịp thời vào thời điểm bắt đầu một đợt rollback. Nhưng xu hướng không phải lúc nào cũng ổn định, tín hiệu được hiểu thành việc nối lại xu hướng có thể sẽ không đúng và đợt điều chỉnh sẽ tiếp tục.

Tỷ lệ lợi nhuận

Tùy thuộc vào loại chiến lược swing trading và khung thời gian. Trong khoảng thời gian hàng giờ, khi giao dịch theo xu hướng, lợi nhuận trên mỗi giao dịch thường rơi vào 80-100 điểm.

Thời gian giao dịch

Swing trading có thể được sử dụng cả trong chiến lược trong ngày và chiến lược dài hạn, tùy thuộc vào khung thời gian đã chọn. Trong khoảng thời gian H1, bạn có thể nắm bắt các chuyển động điều chỉnh giá với độ sâu 5-7 nến và kiếm lời trong vòng một ngày. Trong khoảng thời gian từ H4, swing trading có thể chuyển thành chiến lược giao dịch dài hạn với thời lượng giao dịch đến vài ngày.

Điểm vào/thoát lệnh

Có một xu hướng tăng trên thị trường mà trong đó xuất hiện những đợt điều chỉnh giảm. Nhà giao dịch có thể sử dụng chúng theo những cách sau:

  • Mở lệnh khi kết thúc đợt điều chỉnh theo hướng của xu hướng. Ví dụ: bạn đã bỏ lỡ điểm bắt đầu của xu hướng và bạn cần tìm điểm vào lệnh ở mức giá tốt nhất.
  • Mở lệnh tại mức đáy của đợt điều chỉnh theo hướng của xu hướng, đóng lệnh tại điểm cực trị. Chờ đợi cho đến đợt điều chỉnh tiếp theo, mở lại giao dịch ở cuối đợt điều chỉnh.
  • Tăng khối lượng của vị thế ở cuối mỗi đợt điều chỉnh.
  • Luân phiên đảo chiều lệnh giao dịch theo hướng của xu hướng và theo hướng của đợt điều chỉnh.

Đóng lệnh: 50% ở mức bắt đầu điều chỉnh (trở lại điểm cực trị cuối cùng), 50% còn lại - bằng lệnh trailing stop.

Các chỉ báo: các công cụ xu hướng với các oscillator xác nhận để tìm ra xu hướng. Các mô hình đảo chiều, mức kháng cự và hỗ trợ, mức Fibonacci.

Ví dụ

Mục tiêu là tìm ra xu hướng trong khung thời gian hàng giờ. Trong biểu đồ bên dưới, có một mức kháng cự nằm ngang theo sau một xu hướng giảm.

LiteFinance: Ví dụ

  • 1 - Sau khi mức kháng cự bị phá vỡ và một đợt phục hồi từ mức kháng cự đó diễn ra, một loạt nến tăng dần xuất hiện. Đây là sự khởi đầu của một xu hướng, hãy mở một vị thế mua.
  • 2 - Đợt đảo chiều mạnh đầu tiên - ba nến giảm liên tiếp - đóng lệnh.
  • 3 - Giá đảo chiều theo hướng lên, cho phép vẽ ra một đường xu hướng. Hãy mở một vị thế mua.
  • 4 - Ba thanh nến giảm - đóng lệnh.
  • 5 - Giá phục hồi từ đường xu hướng và một số thanh nến tăng- mở một vị thế mua.
  • 6 - Ba thanh nến giảm - đóng lệnh. Mặc dù thực tế là không có sự điều chỉnh nào, nhưng tốt hơn hết là đừng mạo hiểm - hãy đợi đợt rollback tiếp theo.
  • 7 - Giá không chạm đến đường xu hướng nhưng lại xuất hiện mô hình đảo chiều - bạn có thể gặp rủi ro khi mở lệnh (tín hiệu yếu).
  • 8 - Ba thanh nến giảm - đóng lệnh.

Lợi nhuận của mỗi lệnh là 80-100 điểm, nhưng cần tính toán cả phí swap.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm của các chiến lược Forex:

  • Nhiều lợi nhuận hơn. Không giống như trend trading, nhà giao dịch kiếm được nhiều tiền hơn khi giao dịch theo chiến lược swing trading. Ví dụ: một nhà giao dịch theo chiến lược trend trading kiếm được 100 pip khi đóng lệnh. Một nhà giao dịch swing trading sẽ kiếm được 50 pip theo xu hướng và đóng lệnh khi giá bắt đầu điều chỉnh. Khi giá quay trở lại 15 pip, nhà giao dịch swing trading lại mở lệnh. Khoản thu nhập của họ lúc này là 50 + 65 = 115 điểm.
  • Ít rủi ro hơn. Nhà giao dịch vị thế chờ đợi sự điều chỉnh và bảo vệ giao dịch bằng lệnh dừng. Nếu mức cắt lỗ được kích hoạt, mức lỗ sẽ bằng với độ sâu của đợt điều chỉnh. Một nhà giao dịch swing trading sẽ đóng lệnh khi giá bắt đầu điều chỉnh. Và nếu đợt rollback trở thành một xu hướng mới, nhà giao dịch swing trading sẽ không mất gì.

Nhược điểm của chiến lược này là bạn cần phải liên tục theo dõi biểu đồ để có thể tìm thấy điểm bắt đầu và kết thúc cho đợt điều chỉnh tối ưu. Các đợt điều chỉnh giá không phải lúc nào cũng lý tưởng như lý thuyết và có thể đi ngang.

Trend Trading (Giao dịch theo Xu hướng)

Trend trading là chiến lược mở lệnh khi bắt đầu xu hướng và đóng lệnh khi xu hướng đảo chiều. Mục tiêu của nhà giao dịch chiến lược này là tìm ra điểm bắt đầu của xu hướng và tránh nhầm lẫn đợt điều chỉnh với sự đảo chiều giá và đóng vị thế quá sớm.

Mô tả chiến lược

Một trong những chiến lược tốt nhất để giao dịch trên thị trường Forex là mở một vị thế khi giá thoát khỏi mô hình đi ngang hoặc khi xu hướng đảo chiều. Khung thời gian - từ H1. Chiến lược này rất phù hợp cho cả giao dịch trong ngày trên thị trường ngoại hối và giao dịch theo vị thế trên thị trường chứng khoán.

Mức độ rủi ro

Dưới mức trung bình. Rủi ro chủ yếu là việc mở vị thế muộn. Những nhà giao dịch tập sự có thể sẽ bỏ lỡ thời điểm bắt đầu xu hướng và tham gia thị trường khi xu hướng gần như đã cạn kiệt. Nếu bạn thường xuyên theo dõi biểu đồ, đặt mức cắt lỗ và chốt lời thì rủi ro là rất ít.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào khung thời gian đã chọn và khẩu vị rủi ro riêng. Trong khoảng thời gian hàng giờ, bạn có thể tìm thấy xu hướng dài hơn 24-48 giờ. Với mức độ biến động tài sản hàng ngày từ 80-100 điểm, bạn có thể tìm thấy xu hướng có độ dài từ 50 điểm trở lên.

Thời gian giao dịch

Phụ thuộc vào khung thời gian. Trên khung thời gian H4 và lớn hơn, chiến lược này có thể trở thành một chiến lược trong trung hạn. Theo dõi biểu đồ thường xuyên để tìm kiếm điểm đảo chiều xu hướng.

Điểm vào/thoát lệnh

Vào lệnh:

  • Xu hướng có dấu hiệu sắp kết thúc: các thanh nến ngày càng nhỏ, có sự chuyển đổi sang trạng thái đi ngang. Sự xuất hiện của một mô hình đảo chiều và sự phá vỡ của đường xu hướng theo hướng ngược lại sẽ là tín hiệu để mở lệnh.
  • Thời điểm giá thoát khỏi mô hình đi ngang được báo hiệu bằng sự phá vỡ các đường xu hướng của giá và sự xuất hiện của các thanh nến có thân dài ra liên tục.
  • Nhận tín hiệu từ các chỉ báo xu hướng và các oscillator: Alligator, đường trung bình động, Momentum.

Thoát khỏi thị trường theo phần. Sau khi giá di chuyển theo hướng dự đoán, hãy chuyển mức cắt lỗ về mức hòa vốn. Đóng 50% giao dịch khi giá vượt qua số điểm được xác định trước. Ví dụ: bạn chắc chắn 99% rằng giá chắc chắn sẽ không đảo chiều trước khi nó di chuyển thêm 20 pip – đây sẽ là mục tiêu đầu tiên. Đảm bảo 50% giao dịch còn lại bằng lệnh trailing stop 10-15 pip, tùy thuộc vào độ sâu điều chỉnh trung bình.

Ví dụ

Chúng ta mở một vị thế dựa trên các tín hiệu của chỉ báo Alligator.

LiteFinance: Ví dụ

Tín hiệu của chỉ báo này là sự phân kỳ của các đường trung bình động. Trong hai trường hợp, các tín hiệu là chính xác, tuy nhiên, trong trường hợp thứ ba, tín hiệu cho thấy sự bắt đầu của một chuyển động tăng dài hạn, nhưng điểm vào lệnh vẫn chưa được xác định, vì sự phân kỳ của các đường trung bình động bắt đầu trong quá trình đảo chiều giá. Vì vậy, tốt hơn hết bạn nên lọc tín hiệu chỉ báo bằng các công cụ bổ sung.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm là đây là một chiến lược tốt cho người mới bắt đầu. Trên các khung thời gian dài, xu hướng tương đối ổn định, nhà đầu tư có thời gian để đánh giá tình hình, không cần phải theo dõi biểu đồ liên tục. Sau khi đóng 50% giao dịch, bạn không cần phải theo dõi biểu đồ nữa. Bạn cũng có thể kiếm tiền từ các chuyển động xu hướng nhỏ riêng lẻ, như trong ví dụ trên. Nhược điểm là tín hiệu tương đối ít. Trên thị trường Forex, các xu hướng mạnh hiếm khi xuất hiện, đặc biệt là trong các khoảng thời gian lớn.

Range Trading (Giao dịch theo Vùng)

Range trading bao gồm các chiến lược giao dịch đi ngang và các chiến lược giao dịch theo kênh trên thị trường Forex. Chúng dựa trên ý tưởng sau: chủ yếu là giá di chuyển theo một hành lang cố định với đường trung vị, có thể được biểu thị bằng đường trung bình động. Giá sẽ được so sánh với giá trị trung bình của nó. Giá càng di chuyển ra xa giá trị trung bình thì khả năng đảo chiều càng cao.

Mô tả chiến lược

Chiến lược này có hai lựa chọn giao dịch:

  • Giao dịch phá vỡ: kênh giá được xây dựng dựa trên các điểm mà tại đó giá đảo chiều thường xuyên nhất. Nếu biên bị phá vỡ, hãy mở lệnh theo hướng bị phá vỡ.
  • Giao dịch theo kênh: kênh giá được xây dựng dựa trên các điểm cực trị – những điểm mà giá đã đạt đến và không vượt qua được. Hãy mở lệnh khi giá đảo chiều tại biên đến chính giữa kênh giá.

Mức độ rủi ro

Ở mức trung bình. Có nguy cơ xảy ra phá vỡ kênh giá giả, cũng như rủi ro giá tiếp tục hướng tới sự phá vỡ của kênh giá sau khi lệnh đã được mở.

Tỷ lệ lợi nhuận

Tùy thuộc vào khung thời gian. Trong vòng một ngày, giá có thể đưa ra 1-2 tín hiệu, mỗi tín hiệu 20-30 điểm.

Thời gian giao dịch

Chiến lược này hoạt động trong khoảng thời gian từ M30 cho các chiến lược trong ngày, trung hạn và dài hạn. Nó không phù hợp để giao dịch scalping vì giá có chuyển động thúc đẩy cao trong khoảng thời gian phút, vi phạm logic tính trung bình.

Điểm vào/thoát lệnh

Lựa chọn:

  • Rủi ro cao. Mở lệnh sau khi giá thoát khỏi kênh. Sự phá vỡ cho thấy một chuyển động quán tính mạnh mẽ. Đóng lệnh khi có tín hiệu đảo chiều nhỏ nhất.
  • Rủi ro vừa phải. Mở lệnh sau khi ranh giới của kênh đã bị phá vỡ và giá đảo chiều về phía chính giữa của kênh. Đóng lệnh khi giá chạm đường trung vị của kênh.

Các công cụ kỹ thuật chính:

  • Các mức giá, đường xu hướng xác định ranh giới của kênh nghiêng hoặc kênh nằm ngang.
  • Các mô hình kênh: hình chữ nhật, đường ray, cờ, v.v.
  • Các chỉ báo kênh: Bollinger Bands, Envelopes, Keltner Channel, Darvas Box.
  • Chỉ báo đảo chiều: các điểm xoay, bản đồ nhiệt.
  • Các oscillator quá mua và quá bán: Stochastic, MACD, RSI, CCI.

Ví dụ

Chỉ báo chính là Kênh Keltner với hệ số nhân mở rộng là 2. Giá trị hệ số này mở rộng kênh, cho phép bạn tìm các điểm mà giá tương đối hiếm khi đạt tới và do đó rất có thể sẽ đảo chiều thành chúng. Công cụ xác nhận là RSI oscillator.

LiteFinance: Ví dụ

Tín hiệu xuất hiện khi giá vượt ra ngoài kênh và đảo chiều. Tại thanh nến này hoặc thanh nến tiếp theo, chỉ số RSI sẽ chạm mức 70 hoặc 30. Nếu không, đừng mở vị thế. Đóng 50% khối lượng vị thế khi giá chạm đến đường chính giữa của kênh. 50% còn lại phải được đảm bảo bằng lệnh trailing stop 10-15 điểm (đối với khung thời gian H1).

  • 1 - ba thanh nến mạnh từ giữa kênh cho thấy chuyển động thúc đẩy mạnh. Sau đó chuyển động kết thúc và đảo chiều xảy ra. Chỉ số RSI chạm mốc 70. Khả năng sinh lời là khoảng 40 điểm.
  • 2 – giá di chuyển ra xa khỏi kênh, đảo chiều và quay trở lại kênh đó. Không có mô hình đảo chiều nên tín hiệu có thể được mô tả là yếu nhưng được xác nhận bởi chỉ báo RSI. Khả năng sinh lời là khoảng 30 điểm.
  • 3 - tình huống tương tự như lần trước. Khả năng sinh lời là khoảng 15 điểm.
  • 4 - tình huống tương tự như những lần trước, nhưng tín hiệu thật ra là giả.

Hãy chú ý đến các mô hình đảo chiều bên ngoài kênh. Nếu không có thì tín hiệu đó chỉ là tín hiệu yếu.

Bằng cách thay đổi hệ số nhân của chỉ báo, bạn có thể thay đổi cơ chế nhập. Ví dụ: với hệ số nhân là "1", bạn có thể mở lệnh khi kênh bị giá phá vỡ.

Ưu và nhược điểm

Đây là một chiến lược giao dịch Forex dễ hiểu phù hợp cho những người mới bắt đầu giao dịch. Nhược điểm: mất nhiều thời gian để điều chỉnh cài đặt của các chỉ báo kênh xác định độ rộng kênh.

Day Trading (Giao dịch trong ngày)

Day trading là mở và đóng một vị thế trong phiên giao dịch để tiết kiệm phí swap. Bạn có thể giữ vị thế qua đêm nếu bạn tự tin vào xu hướng mạnh mẽ và khả năng theo dõi biểu đồ thường xuyên.

Mô tả chiến lược

Day trading là một chiến lược được xác định bởi thời gian giữ vị thế trên thị trường. Ví dụ: giao dịch trong ngày bao gồm giao dịch scalping, swing trading và chiến lược theo xu hướng. Các khung thời gian phù hợp là М5-Н1.

Mức độ rủi ro

Phụ thuộc vào loại giao dịch trong ngày được chọn. Giao dịch scalping có rủi ro cao, swing trading có rủi ro trung bình và chiến lược theo xu hướng có rủi ro dưới mức trung bình.

Tỷ lệ lợi nhuận

Trong giao dịch scalping, lợi nhuận mỗi ngày có thể đạt 100 điểm trở lên. Lợi nhuận của chiến lược giao dịch theo xu hướng với mức biến động tài sản từ 70-100 điểm là 30-50 điểm.

Thời gian giao dịch

Day trading cân nhắc đến các chiến lược ngắn hạn với tùy chọn chuyển sang trung hạn.

Điểm vào/thoát lệnh

Không có quy tắc rõ ràng. Giao dịch scalping có thể sử dụng các oscillator và mô hình. Điểm vào/thoát lệnh đang ở mức giá đảo chiều. Trong giao dịch theo xu hướng, hãy sử dụng các chỉ báo xu hướng cho thấy điểm thoát xu hướng đi ngang hoặc sự thay đổi trong xu hướng cũng như các mức giá. Điểm vào/thoát lệnh là các điểm phá vỡ các mức, tín hiệu từ đường trung bình động, v.v. quan trọng.

Ví dụ

Một trong những lựa chọn để giao dịch trong ngày là tìm kiếm tín hiệu mạnh về sự đảo chiều xu hướng hoặc thoát khỏi xu hướng đi ngang, được xác nhận bằng các phân tích cơ bản hoặc biểu đồ. Bạn sẽ kiếm được lợi nhuận nhờ chuyển động của 5-8 thanh nến.

LiteFinance: Ví dụ

Trong khoảng thời gian hàng giờ của cặp EUR/USD, chúng ta có thể thấy một xu hướng tăng dài, sớm hay muộn cũng sẽ kết thúc. Chúng tôi vẽ một đường xu hướng theo sự điều chỉnh của giá. Ở đầu xu hướng, một hành lang nằm ngang với hai đỉnh hình thành. Vào lúc 14 giờ , một thanh nến nhỏ màu đỏ xuất hiện nghĩa là giá không thể vượt qua ngưỡng kháng cự. Có sự cân bằng giữa phe mua và phe bán, nghĩa là phe mua đã kiệt sức.

Lúc 15 giờ, xuất hiện một thanh nến giảm mạnh. Thanh nến này phá vỡ đường xu hướng tăng - đây là một tín hiệu sơ bộ. Khi đó giá phá vỡ mức hỗ trợ - đây là tín hiệu để mở một vị thế bán. Nến giảm lớn cũng được xác nhận bởi một yếu tố cơ bản – số liệu thống kê về lạm phát ở Mỹ trong tháng 8 đã được công bố, trùng khớp với dự báo và vẫn ở mức đỉnh (hơn 8%). Điều này có nghĩa là Fed sẽ sớm tăng lãi suất chiết khấu, từ đó củng cố đồng đô la Mỹ.

Ta đóng lệnh trước thời điểm tính phí swap hoặc sau khi xuất hiện hai thanh nến đảo chiều liên tiếp sau khi xu hướng giảm chậm lại. Lợi nhuận với rủi ro tối thiểu với chiến lược Forex này là khoảng 25 điểm.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm là chiến lược này phù hợp với mọi phong cách giao dịch từ giao dịch scalping đến giao dịch theo xu hướng, ngược xu hướng hoặc dựa trên phân tích cơ bản. Ngoài ra nó còn tiết kiệm phí swap. Nhược điểm là cần phải theo dõi biểu đồ liên tục.

Retracement Trading (Giao dịch Thoái lui)

Chiến lược này là một biến thể của swing trading nhưng được xây dựng trên một nhóm chỉ báo duy nhất - các công cụ Fibonacci. Có những sự điều chỉnh trong bất kỳ xu hướng nào và độ sâu của chúng thường tương ứng với tỷ lệ Vàng. Có những mức điều chỉnh ngày càng ít quan trọng và việc phá vỡ các mức điều chỉnh càng xa có nghĩa là có sự thay đổi hướng của xu hướng. Ngoài ra, các mức điều chỉnh Fibo được sử dụng để đặt mức cắt lỗ và chốt lời.

Mô tả chiến lược

Sau khi bắt đầu đợt điều chỉnh đầu tiên, một lưới Fibonacci được xây dựng bắt đầu từ điểm cực trị và kết thúc tại điểm bắt đầu xu hướng. Mức 23,6% là mức đầu tiên - một mức yếu. 38,2% là mức có khả năng kết thúc đợt điều chỉnh nhất. Nếu giá đảo chiều theo hướng của xu hướng thì nên mở lệnh với mức chốt lời tại điểm “0”. Nếu giá vẽ ra một cực trị mới, điểm "0" sẽ được chuyển đến mức của đó.

Mức độ rủi ro

Ở mức trung bình. Phương pháp xây dựng các mức mang tính toán học, vì vậy luôn có khả năng giá sẽ đảo ngược giữa các mức giá hoặc sẽ không đạt được mức chốt lời.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào khung thời gian. Khoảng cách giữa các mức điều chỉnh trên khung thời gian H1 có thể là 15-35 điểm.

Thời gian giao dịch

Chiến lược này phù hợp cho giao dịch trung và dài hạn trong ngày.

Điểm vào/thoát lệnh

Điểm vào lệnh tại nơi giá hồi phục từ mức điều chỉnh theo hướng của xu hướng. Mức chốt lời phải được đặt ở mức giá tiếp theo trong xu hướng hoặc điểm "0". Mức cắt lỗ là mức tiếp theo cùng hướng với đợt điều chỉnh. Các chỉ báo bổ sung là các mô hình và oscillator xác nhận đảo chiều giá.

Ví dụ

Sau lần điều chỉnh đầu tiên, một lưới Fibo được xây dựng (các đường màu xanh dương là các điểm cực trị để xây dựng nó).

LiteFinance: Ví dụ

Sự điều chỉnh được xác định bởi số lượng nến đi ngược xu hướng. Trong trường hợp đầu tiên, không có sự điều chỉnh vì mức 0.38 chỉ được kiểm tra bằng bóng nến và các chuyển động tiếp theo gần mức 0.23 bao gồm các nến nhỏ. Trong tình huống thứ hai, có sự tiếp xúc rõ ràng tại mức 0.5 và mô hình Engulfing tăng dần - bạn có thể mở một vị thế mua. Thực tế việc giá tiếp xúc mức 0.5 lần thứ hai là sự xác nhận cho tín hiệu. Ở mức 0, ta đóng 50% giao dịch và đảm bảo 50% còn lại bằng một lệnh trailing stop có độ dài bằng khoảng cách từ 0.23 đến 0.

Khi xu hướng phát triển, ta kéo giãn lưới Fibo này ra.

LiteFinance: Ví dụ

Lưu ý rằng giá sẽ di chuyển giữa mức 0.23 và 0.38 trong một thời gian. Sau đó, nó đi đến mức 0.5, từ đó nó bật tăng trở lại. Có thể mở lệnh tại bất kỳ đợt bật tăng nào từ các mức 0.23 và 0.38.

Ưu và nhược điểm

Phép toán của chiến lược này được hỗ trợ bởi tâm lý đối lập. Hầu hết các nhà giao dịch đều chắc chắn rằng các mức Fibo hoạt động nên họ sẽ được chỉ dẫn khi đặt lệnh chờ. Các lệnh có hiệu quả nên chắc chắn phương pháp Fibo cũng có hiệu quả. Vì vậy, ưu điểm của chiến lược này là tính logic dễ hiểu của nó. Nhược điểm của nó là người dùng cần phát triển trực giác để học cách nhận biết được các mức giá mạnh nhất.

The Bladerunner Trade

Chiến lược này được xây dựng trên cơ sở đường trung bình động, cho thấy thời điểm bắt đầu của một chuyển động xu hướng. Hệ thống này rất phù hợp cho người mới bắt đầu, vì nó diễn giải các tín hiệu rất rõ ràng. Các khung thời gian tốt nhất là M30-H1. Các công cụ chiến lược: EMA (20), các mức, và các mô hình phá vỡ.

Mô tả chiến lược

Khái niệm về chiến lược dựa trên 4 sự kiện chính:

  • Việc thoát lệnh khỏi vùng tích lũy được báo hiệu qua việc giá phá vỡ biên của kênh phụ.
  • Mô hình breakdown. Ví dụ: 3 nến theo hướng của breakdown.
  • Phân tích đường trung bình động. Sau khi vùng tích lũy bị phá vỡ, nến sẽ đóng cửa trên/dưới đường trung bình động. Phần còn lại của nến cũng sẽ đóng trên/dưới đường EMA (20).
  • Testing. Giá quay trở lại đường trung bình động, tiếp cận nó, bật tăng trở lại và chuyển động theo hướng của xu hướng.

Thời điểm giá test EMA xác nhận sự khởi đầu của một xu hướng mạnh.

Mức rủi ro

Tương đối thấp. Chiến lược kết hợp với một số công cụ xác nhận việc thoát lệnh khỏi xu hướng đi ngang và sự bắt đầu xu hướng. Tín hiệu hiếm xuất hiện nhưng ngược lại rất hiệu quả.

Tỷ lệ lợi nhuận

Từ 30-50 điểm trở lên - giao dịch đóng bằng lệnh trailing stop.

Thời hạn của lệnh

Mục tiêu là tận dụng tối đa xu hướng. Trên khung thời gian M30-H1, với các tín hiệu tương đối hiếm nhưng chính xác, bạn có thể đóng lệnh trong ngày và tiết kiệm phí swap.

Điểm vào/thoát lệnh

Mở lệnh sau khi giá đã test đường trung bình động và một chuyển động đã bắt đầu theo hướng của xu hướng. Việc đóng lệnh là tùy thuộc vào quyết định của nhà giao dịch.

Ví dụ

LiteFinance: Ví dụ

Giá đang trong xu hướng đi ngang với một mức kháng cự rõ ràng nhưng các mức hỗ trợ bị mờ. Mức hỗ trợ đầu tiên (màu đỏ) có một sự đột phá giả – đường EMA không được test, giá vượt qua nó theo hướng tăng.

Ở sự phá vỡ tiếp theo, ba điều kiện đầu tiên của hệ thống được đáp ứng:

  • Giá nằm dưới đường EMA.
  • Điểm thoát lệnh nằm bên ngoài hành lang đi ngang tại điểm 1.
  • Một mô hình xu hướng được hình thành tại điểm 2 - ba nến giảm liên tiếp với thân nến tăng liên tục.

Tại điểm 3, giá gần như chạm đến đường EMA - đây là tín hiệu xác nhận thứ 4. Chúng ta có thể mở một vị thế bán ở mũi tên màu xanh đầu tiên. Điểm 4 là sự xác nhận cuối cùng rằng giá hiện đang dạn dĩ tiếp xúc với đường EMA, điểm tiếp xúc trùng với mức hỗ trợ được theo dõi, hiện đã biến thành mức kháng cự. Mũi tên màu xanh thứ hai hướng vào một cây nến, sau đó bạn có thể tự tin mở lệnh bán.

Các tùy chọn để đóng vị thế:

  • Trong khoảng thời gian H1, chúng ta đóng 50% giao dịch sau khi kiếm được lợi nhuận 30-50 điểm và đảm bảo cho phần còn lại với trailing stop 15-20 điểm.
  • Khi hành lang phụ tiếp theo xuất hiện.
  • Khi đường giá vượt qua đường EMA từ dưới lên.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm của chiến lược này nằm ở tính logic rõ ràng của tín hiệu. Việc phá vỡ vùng tích lũy với mô hình xu hướng được xác nhận bởi đường trung bình động là một tín hiệu mạnh. Mặt khác, không có điều gì là chắc chắn trong thị trường Forex. Do đó, chỉ dựa vào EMA (20) mà không thử nghiệm với các giai đoạn khác và không bổ sung các chỉ báo khác là nước đi nguy hiểm. Do đó, tôi khuyên bạn nên sử dụng ý tưởng của chiến lược này nhưng điều chỉnh nó cho tài sản và khung thời gian đã chọn.

The Pop ‘n’ Stop Trade

Đây là một chiến thuật cổ điển để mở các lệnh ở cuối một chuyển động đi ngang với sự xuất hiện của một xu hướng tăng hoặc xu hướng giảm rõ ràng. Giá di chuyển trong hành lang đi ngang hẹp trong một thời gian, sau đó vượt qua ngưỡng kháng cự hoặc hỗ trợ, từ đó cho thấy sự khởi đầu của một xu hướng.

Mô tả chiến lược

Flat cho thấy thị trường đang trong tình trạng không chắc chắn. Nó có thể xuất hiện trong một chuyển động xu hướng như một thời gian nghỉ tạm thời, sau đó xu hướng sẽ tiếp tục, ví dụ, trước cuối tuần hoặc công bố tin tức. Ngoài ra, điều đó có nghĩa là xu hướng đã cạn kiệt và phía còn lại sẽ bắt đầu giành lại ưu thế. Sự phá vỡ đường biên kênh có nghĩa là một xu hướng mới bắt đầu, đó là nơi nên mở một vị thế. Chiến lược này phù hợp cho người mới bắt đầu với điều kiện họ phải có chiến lược quản lý rủi ro thận trọng trên các khung thời gian từ H1.

Mức rủi ro

Mức rủi ro trung bình bởi những lý do sau:

  • Sự phá vỡ kênh xu hướng đi ngang có thể là giả. Để xác nhận tín hiệu, bạn có thể sử dụng nỗ lực của giá để quay trở lại kênh (phá vỡ biên của kênh, quay trở lại và bật tăng từ đó theo hướng của sự phá vỡ), các chỉ báo xu hướng và oscillator.
  • Một hành lang xu hướng đi ngang hiếm khi có ranh giới song song và các điểm cực trị rõ ràng để vẽ. Nếu chọn sai điểm cực trị để để vẽ các mức kháng cự/hỗ trợ, bạn có nguy cơ mở lệnh quá sớm hoặc quá muộn.

Tỷ lệ lợi nhuận

Khi xu hướng mạnh, bạn có thể kiếm được hơn 50-70 điểm. Nhưng tốt hơn, bạn nên đóng một phần giao dịch sau khi đạt lợi nhuận 20-25 điểm.

Thời hạn của lệnh

Từ vài giờ đến vài ngày. Chuyển động của xu hướng kéo dài ít nhất từ 8-10 nến. Bạn có thể đóng lệnh sớm trước khi phí qua đêm được tính hoặc cố gắng tận dụng tối đa xu hướng bằng cách đảm bảo giao dịch với lệnh trailing stop.

Điểm vào/thoát lệnh

Biểu đồ sơ bộ: có một chuyển động đi ngang và có thể vẽ các mức kháng cự/hỗ trợ lớn. Cho phép sự phá vỡ không đáng kể các mức, được đo bằng độ dài bóng nến. Tín hiệu sơ bộ: giá phá vỡ một mức và đóng cửa trên mức đó. Thân nến tương đối lớn. Thanh nến thứ hai tiếp tục phá vỡ và có thân giống với nến phá vỡ trước đó. Mở một vị thế trên nến thứ ba.

Để giảm rủi ro, bạn có thể chờ đợi một sự điều chỉnh cục bộ và đảo chiều giá theo hướng của xu hướng (vào lệnh muộn). Bạn có thể tăng rủi ro và mở lệnh trên nến tiếp theo sau khi sự phá vỡ diễn ra (nến thứ hai). Tham gia sớm, nhưng kiếm được nhiều lợi nhuận hơn. Đóng lệnh: 50% - sau 30-40 điểm trong khung thời gian theo giờ, 50% còn lại nên được phòng vệ với lệnh trailing stop có độ dài 15-20 điểm hoặc nhiều hơn một chút so với độ sâu của sự điều chỉnh xu hướng trung bình.

Ví dụ

Trước tiên, chúng ta cần tìm một phần flat.

LiteFinance: Điểm vào/thoát lệnh

Sau một chuyển động giảm tương đối nhỏ, giá đã biến thành một chuyển động đi ngang với độ biến động cao. Mức hỗ trợ có thể được vẽ bằng cách sử dụng ba điểm được chỉ định bởi các mũi tên. Mức kháng cự ít rõ ràng hơn, nhưng biểu đồ cho thấy nó được vẽ chính xác – sau khi các mức được vẽ, giá đã test cả hai biên của kênh thêm vài lần nữa.

Tín hiệu của sự chuyển động xu hướng:

  • Giá tiếp cận ngưỡng kháng cự, bật khỏi nó và di chuyển dọc theo nó trong một thời gian. Các nến đi ngang có thân nhỏ, cho thấy khối lượng giao dịch nhỏ và khoảng thời gian tạm lắng.
  • Giá phá vỡ ngưỡng kháng cự. Nến phá vỡ có thân lớn và đóng gần như hoàn toàn bên ngoài mức. Tại đây bạn có thể mở một lệnh. Nhưng ví dụ về sự phá vỡ giã ở giữa một vùng flat cho thấy rằng ngay cả hai nến đang phát triển liên tiếp cũng không đảm bảo sẽ xuất hiện xu hướng.
  • Nến thứ ba sau khi phá vỡ là một nến tăng. Giá nằm trên đường EMA (9) và là tín hiệu xác nhận. Bạn có thể mở một vị thế mua.

Xin lưu ý rằng sau khi vị thế được mở, hai nến đỏ với bóng dài hướng xuống đã xuất hiện. Nếu lệnh cắt lỗ không đủ dài, giao dịch có thể đóng cửa sớm và thua lỗ.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm là tính logic rõ ràng về chiến lược và hành vi của các nhà giao dịch. Nhược điểm là các sự đột phá giả và đảo chiều xu hướng gần như ngay lập tức sau khi nó bắt đầu. Cấp độ xây dựng khá phức tạp. Điều này thể hiện rõ trong các phá vỡ cục bộ trong biểu đồ trên.

Chiến lược giao dịch Forex nâng cao cho các chuyên gia

Trong phần này, chúng ta sẽ thảo luận về các chiến lược Forex cho các nhà giao dịch đã quen thuộc với các khái niệm cơ bản về phân tích kỹ thuật và cơ bản, cũng như đang tìm kiếm các phương án để tăng lợi nhuận của họ. Các hệ thống này có một số đặc điểm chung:

  • Mức độ rủi ro tăng. Tuy nhiên, các tín hiệu thường xuyên hơn cho phép bạn tăng lợi nhuận trung bình hàng tháng của chiến lược.
  • Sự kết hợp phức tạp hơn của các công cụ đòi hỏi khả năng chú ý và phản ứng nhanh chóng.
  • Diễn giải tín hiệu rõ ràng hơn, mang lại sự linh hoạt cho hệ thống giao dịch. Việc tham gia thị trường dựa trên các tín hiệu ít rõ ràng hơn là tùy thuộc vào quyết định của nhà giao dịch, nhưng cách tiếp cận này cho phép bạn mở lệnh "trước đường cong" và tăng lợi nhuận.

Trước khi khởi chạy một hệ thống giao dịch, hãy sử dụng trình kiểm tra chiến lược để đánh giá chất lượng.

Giao dịch dựa trên tin tức

Nhóm hệ thống giao dịch này dựa trên phân tích cơ bản. Việc công bố dữ liệu thống kê có thể ảnh hưởng lớn đến ý kiến của các nhà đầu tư. Ví dụ, các công bố báo cáo tài chính tích cực trong sự kỳ vọng của các nhà giao dịch sẽ đẩy giá cổ phiếu của công ty.

Mô tả chiến lược

Công cụ chính là lịch kinh tế chứa lịch công bố các báo cáo tài chính. Nếu số liệu thống kê tốt hơn dự báo, giá của tài sản sẽ tăng. Ngược lại, giá tài sản sẽ giảm nếu dự báo không nằm trong mong đợi, ngay cả khi số liệu thống kê tích cực. Trước khi phát hành tin tức một vài phút, các lệnh chờ được đặt theo cả hai hướng. Giao dịch đóng cửa sau khi chuyển động kết thúc ở tín hiệu đầu tiên của sự đảo chiều.

Mức rủi ro

Chiến lược này được đánh giá có mức độ rủi ro cao vì một số lý do sau:

  • Phản ứng của số đông không phải lúc nào cũng có thể được dự đoán chính xác. Trước khi chọn hướng di chuyển, giá có thể vượt qua một số nến theo cả hai hướng, kích hoạt lệnh cắt lỗ hoặc lệnh chờ giả.
  • Do biến động cao, chênh lệch tăng mạnh và trượt giá xảy ra. Nguyên nhân là sự thay đổi tỷ lệ lệnh mua hoặc bán.
  • Nhiều cổng thông tin công bố số liệu thống kê với độ trễ từ 10 đến 15 phút. Vì vậy, các nhà giao dịch cần có quyền truy cập thông tin theo thời gian thực.

30 phút trước và sau khi số liệu được công bố, các nhà giao dịch "mới vào nghề" nên ngưng giao dịch.

Tỷ lệ lợi nhuận

Tùy thuộc vào độ sâu và thời gian của chuyển động. Ở mức trung bình, lợi suất có thể là 30-50-80 điểm trong 1-4 giờ.

Thời hạn của lệnh

Tin tức về thống kê số liệu kinh tế có tác động ngắn hạn đến thị trường. Sự biến động gia tăng được quan sát thấy trong vài giờ đầu tiên - khoảng 3 đến 5 nến trong khoảng thời gian H1. Đôi lúc, tin tức có thể hình thành một xu hướng giảm dài hạn. Ví dụ: dự báo xấu về GDP toàn cầu trong đại dịch đã dẫn đến sự sụt giảm dài hạn của các chỉ số chứng khoán Mỹ.

Điểm vào/thoát lệnh

Bất kỳ nguồn tin tức đáng tin cậy trực tuyến nào cũng có thể trở thành công cụ giao dịch. Các chỉ báo đóng vai trò thứ yếu, vì tin tức có thể dễ dàng đảo chiều giá so với xu hướng.

Ví dụ

Bảng Lương Phi Nông Nghiệp. Báo cáo việc làm của Mỹ được công bố vào mỗi thứ Sáu đầu tiên của tháng. Nếu con số thực tế quá khác biệt so với dự báo, tỷ giá USD/EUR sẽ tăng hoặc giảm.

1. Trước hết hãy cùng phân tích lịch kinh tế:

LiteFinance: Ví dụ

Theo báo cáo ngày 8 tháng 7, số lượng việc làm tăng lên 372 nghìn, sau đó con số này được điều chỉnh lên 398 nghìn. Các nhà phân tích dự đoán tốc độ tăng trưởng sẽ giảm từ 398 nghìn xuống 250 nghìn. Nhưng con số thực tế lại là 528 nghìn. Điều này có nghĩa là dự báo bi quan của các nhà phân tích đã không trở thành sự thật - nền kinh tế Mỹ đã tăng trưởng.

2. 5 phút trước khi công bố báo cáo vào ngày 5 tháng 8 (lúc 15:25 giờ Moscow), chúng tôi đặt lệnh dừng mua/bán đang chờ xử lý trên khung thời gian M5 với khoảng cách từ 5 đến 7 điểm trong báo giá 4 chữ số. Dựa trên thực tế là nếu có sự khác biệt lớn giữa dự báo và con số thực tế, một trong các lệnh chờ sẽ hoạt động.

LiteFinance: Ví dụ

Số liệu thống kê tích cực ngay lập tức gây ra sự tăng giá của đồng đô la, nghĩa là tỷ giá EUR/USD giảm - lệnh Sell Stop được kích hoạt. Chúng ta đóng lệnh khi nến đảo chiều đầu tiên xuất hiện hoặc khi mô hình đảo chiều xuất hiện (trong trường hợp này là pin bar). Lợi nhuận - khoảng 70 điểm trong 40 phút.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm - bạn không cần sử dụng phân tích kỹ thuật, đặc biệt phân tích kỹ thuật rất phức tạp đối với người mới bắt đầu. Nhược điểm của chiến lược này là bạn cần phải nắm bắt tin tức mọi lúc và xác định được tin tức nào có thể có tác động mạnh nhất.

Giao dịch Scalping

Scalping là một chiến lược giao dịch tần suất cao bằng cách mở các lệnh với khả năng sinh lời lên đến vài điểm. Các tài sản có tính biến động và thanh khoản cao phù hợp nhất để giao dịch scalping. Mục tiêu của nhà giao dịch là tận dụng tối đa biến động giá ngắn hạn, đóng hoặc đảo chiều vị thế ở tín hiệu đầu tiên. Do đó, loại tài khoản tốt nhất để giao dịch scalping là ECN, vì spread gần bằng 0 và không xảy ra trượt giá do tính thanh khoản cao.

Mô tả chiến lược

Các khung thời gian phổ biến nhất cho giao dịch scalping là M5-M15, ít thường xuyên hơn là M1. Các lệnh được giữ trong vòng từ 15 đến 30 phút, hiếm khi lên đến vài giờ. Nếu có một xu hướng rõ ràng, giao dịch scalping có thể dễ dàng trở thành giao dịch trong ngày. Trong ngày, các scalper mở vài chục lệnh, đồng thời theo dõi biểu đồ của một số tài sản có mối tương quan trực tiếp hoặc nghịch chiều rõ ràng.

Mức rủi ro

Mức độ rủi ro cao. Rủi ro thua lỗ chính là do tính phức tạp trong việc dự báo. Trong các khoảng thời gian ngắn, không có xu hướng ổn định. Giá có thể đảo chiều bất cứ lúc nào dưới áp lực của các nhà tạo lập thị trường, những người thu thập các lệnh dừng của các nhà giao dịch thông thường. Trong các khoảng thời gian ngắn, robot giao dịch tần suất cao (HFT) thường được sử dụng, điều này mang lại sự hỗn loạn trong xu hướng với khối lượng của các lệnh đã đặt và lệnh đã xóa.

Tỷ lệ lợi nhuận

Ở mức trung bình, lợi nhuận trên mỗi giao dịch là 3-5 điểm, có tính đến mức chênh lệch. Thu nhập của scalper có thể hơn 100 điểm lợi nhuận ròng, có tính đến các giao dịch thua lỗ.

Thời hạn của lệnh

Giao dịch scalping là một loại hình giao dịch ngắn hạn.

Điểm vào/thoát lệnh

Loại chỉ báo được sử dụng phụ thuộc vào chiến lược scalping. Ví dụ: đối với sự bật tăng từ các mức then chốt, đường xu hướng hoặc đường kháng cự/hỗ trợ thường sẽ được sử dụng. Phương án thứ hai là giao dịch trong kênh. Ở đây chỉ báo chính là chỉ báo kênh. Lệnh sẽ được mở tại thời điểm giá bắt đầu chuyển ra ngoài kênh về phía giá trị trung bình (chính giữa kênh). Lệnh sẽ được đóng sau khi thu được vài điểm lợi nhuận hoặc khi tín hiệu đảo chiều xuất hiện.

Ví dụ

Scalping hoạt động tốt nhất trong những thời điểm biến động cơ bản hoặc trong các vùng tích lũy. Trong một chuyển động xu hướng, giao dịch scalping biến thành giao dịch swing. Do đó, mục tiêu của scalper là tìm ra thời điểm khi phạm vi biến động giá tăng mạnh.

LiteFinance: Điểm vào/thoát lệnh

Ảnh chụp màn hình cho thấy có chín chuyển động ngắn hạn khá mạnh (đường màu đỏ) và ba chuyển động giả không lợi nhuận (đường màu xanh) trong khung thời gian 7 giờ. Các chuyển động có lợi nhuận mang mô hình engulfing và pin bar. Giả sử scalper tận dụng 50% của một chuyển động nhất định loại trừ đi spread, mỗi giao dịch sẽ mang lại 7-10 điểm.

Ưu điểm và nhược điểm

Chiến lược này có ưu điểm là cho phép kiếm tiền trên bất kỳ tài sản nào, bất kỳ khung thời gian nào và trong bất kỳ tình huống nào, bao gồm cả trong vùng flat. Scalping luôn có thể được chuyển thành bất kỳ loại chiến lược nào khác. Nhược điểm của chiến lược là bạn cần phải quan sát và vận dụng óc suy nghĩ rất nhiều. Spread đóng vai trò quan trọng, vì nó chiếm phần lớn lợi nhuận. Do đó, nhà giao dịch nên cố gắng mở càng nhiều giao dịch có lợi nhuận càng tốt và theo dõi chuyển động của thị trường từng giây từng phút.

Carry trade

Carry trade là một hệ thống tạo ra thu nhập dựa trên sự khác biệt về lãi suất giữa các ngân hàng trung ương. Mỗi broker đều có phí swap - một khoản hoa hồng được tính hoặc khấu trừ nếu giao dịch không được đóng trong ngày giao dịch. Nếu phí qua đêm dương theo hướng vị thế được mở, nhà giao dịch sẽ nhận được một khoản tiền nhỏ mỗi ngày .

Mô tả chiến lược

Khi sử dụng chiến lược này, các nhà giao dịch mở các lệnh dài hạn trên các khung thời gian từ H4 trở lên đối với các cặp crypto chỉ duy nhất theo hướng biến động giá với mức swap dương. Chiến lược này thường được sử dụng như bổ sung cho các hệ thống xu hướng dài hạn.

Mức rủi ro

Mức rủi ro thấp. Chiến lược có hai rủi ro chính - giá sẽ đi theo hướng ngược lại với dự báo hoặc Ngân hàng Trung ương của một trong các quốc gia sẽ thay đổi lãi suất chiết khấu. Trong trường hợp đầu tiên, nó đủ để di chuyển stop loss đến mức hòa vốn + spread. Giao dịch sẽ đóng ở mức 0, nhưng bạn sẽ kiếm được tiền từ phí swap. Trong trường hợp thứ hai, rủi ro được giảm xuống bằng 0 bằng cách liên tục theo dõi lãi suất chiết khấu.

Tỷ lệ lợi nhuận

Lợi nhuận phụ thuộc vào swap và thời hạn của lệnh trên thị trường. Với quy mô vị thế tối thiểu là 0.01 lot không kèm đòn bẩy có báo giá 4 chữ số, lợi suất sẽ rơi vào khoảng 35-50 USD trong 1 năm.

Thời hạn của lệnh

Carry trade là một chiến lược dài hạn. Giao dịch được duy trì trên thị trường càng lâu thì thu nhập càng lớn. Swap được tính hàng ngày.

Điểm vào/thoát lệnh

Tín hiệu chính là phí swap dương. Bất kỳ chỉ báo xu hướng nào có thể được sử dụng như một công cụ. Chúng chỉ cần xác định được hướng của xu hướng và sức mạnh của nó. Sau khi di chuyển điểm cắt lỗ đến mức hòa vốn, bạn không cần theo dõi các chỉ báo.

Ví dụ

1. Hãy tìm một cặp crypto có phí swap dương. Tốt nhất, hãy bắt đầu với cặp tiền ngoại lai - chúng có xu hướng kéo dài với trượt giá. Tỷ giá chéo thường có phí qua đêm dương. Bạn có thể tìm thấy thông tin về phí swap trong phần thông số kỹ thuật.

LiteFinance: Ví dụ

2. Tiếp theo, chúng ta cần phân tích xu hướng dài hạn. Nếu có điều kiện tiên quyết cho một chuyển động giảm dần, chúng ta sẽ mở một vị thế bán.

LiteFinance: Ví dụ

Ưu điểm và nhược điểm

Chiến lược chỉ hoạt động nếu có biến động xu hướng mạnh, nếu không lệnh sẽ bị đóng bằng stop loss trước khi phiên giao dịch kết thúc và phí qua đêm sẽ được tính.

Ưu điểm: hầu như không có rủi ro và có thêm thu nhập bổ sung trên biến động xu hướng, với điều kiện là lệnh dừng phải di chuyển theo giá.

Nhược điểm: số lượng tài sản có mức swap dương và biến động xu hướng dài hạn là rất giới hạn. Nhược điểm thứ hai là phí swap quá nhỏ nên để có thu nhập, khoản tiền nạp phải từ vài nghìn đô la Mỹ, ngay cả với đòn bẩy. Nếu không, bạn sẽ khiến tiền của mình bị đóng băng, trong khi đó có nhiều lựa chọn công cụ tài chính đem lại lợi nhuận hơn.

Grid Trading (Giao dịch lưới)

Chiến lược Grid là việc đặt các lệnh chờ ở trên và dưới mức giá hiện tại với kỳ vọng rằng với bất kỳ chuyển động nào xảy ra, một trong các lệnh sẽ hoạt động. Chiến lược xu hướng: lệnh mua được đặt trên giá, lệnh bán được đặt dưới giá. Chiến lược ngược xu hướng: lệnh bán được đặt trên giá, lệnh mua được đặt dưới giá.

Mô tả chiến lược

Một mạng lưới các lệnh được đặt ở các mức cố định được sử dụng trong các thị trường có độ biến động cao. Nó hoạt động trong một thị trường flat với một phạm vi chuyển động giá lớn.

Mức rủi ro

Mức độ rủi ro cao. Nhà giao dịch cần dự đoán chính xác không chỉ khoảng cách cần thiết của các lệnh chờ mà còn cả biến động giá trong tương lai. Trong một thị trường biến động, giá có thể kích hoạt một lệnh chờ bán và di chuyển theo hướng khác. Nếu không, giá có thể không đạt đến lệnh chờ mua. Expert Advisors giải quyết vấn đề này bằng cách thiết lập một mạng lưới các lệnh chờ, mỗi bên một vài lệnh. Để bù lỗ, hệ số Martingale được sử dụng để tăng lot.

Tỷ lệ lợi nhuận

Khi đặt một lưới các lệnh trên một khung thời gian ngắn, bạn chỉ nhận được một vài điểm lợi nhuận. Do đó, phương án giao dịch này được tự động hóa. Khi giao dịch dựa trên phân tích cơ bản của thị trường, lợi nhuận có thể nằm trong khoảng từ 30 đến 50 điểm. Với các chiến lược theo xu hướng có lợi nhuận, trong đó các đột phá giả được lọc bởi các lệnh chờ, lợi nhuận thu được có thể từ 100 điểm trở lên.

Thời hạn của lệnh

Phụ thuộc vào mục tiêu lợi nhuận và tốc độ làm việc với các lệnh. Giao dịch grid có thể được sử dụng trong giao dịch scalping với việc đặt và xóa lệnh chờ tự động. Khung thời gian mà bạn có thể tự tin giao dịch là М30-Н1.

Điểm vào/thoát lệnh

  • Giá đang đi ngang và phá vỡ giả có thể xảy ra. Các lệnh chờ (dừng mua/dừng bán) được đặt tương ứng ở trên và dưới mức phá vỡ có thể xảy ra. Nếu phá vỡ theo hướng tăng là thật, lệnh dừng mua sẽ được kích hoạt - một vị thế mua sẽ được mở.
  • Giá đang di chuyển trong vùng flat và chắc chắn sẽ tiếp xúc với mức mà tại đó đó nó sẽ bật tăng đến khu vực giữa hành lang flat. Các lệnh giới hạn mua/giới hạn dừng được đặt ở các mức đảo chiều tiềm năng.

Công cụ: mô hình đảo chiều, mức xoay, chỉ báo đo độ biến động ATR, v.v.

Ví dụ

Nhà giao dịch cần dự đoán hướng di chuyển của giá sau sự phá vỡ và đặt lệnh chờ phù hợp.

LiteFinance: Ví dụ

Biểu đồ cho thấy giá đã di chuyển trong một hành lang đi ngang trong được một thời gian. Mức kháng cự xuất hiện rõ ràng nhưng không có dấu hiệu của mức hỗ trợ. Trong 50% các trường hợp, giá chạm vào đường màu đỏ phía dưới và bật tăng từ đó. Giá thậm chí còn di chuyển gần đường này trong một thời gian. Nhưng trong 50% trường hợp khác, xảy ra phá vỡ giả và giá tiếp cận một mức hỗ trợ khác - đường màu xanh lam. Lệnh chờ dừng bán được đặt bên dưới đường màu xanh lam. Nếu sự phá vỡ tiếp theo của mức hỗ trợ màu đỏ là giả, giá sẽ không tiếp cận được đến lệnh đã đặt và sẽ quay lại ở mức màu xanh lam. Mức màu xanh lam bị phá vỡ cho thấy sự bắt đầu của một xu hướng giảm mạnh.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm: bất kể giá đi theo hướng nào, một lệnh chờ sẽ hoạt động. Nhược điểm: giá có thể đảo chiều sau khi kích hoạt lệnh.

Chiến lược Bounce

Đây là tên chung của nhóm chiến lược mở lệnh tại thời điểm giá bật tăng trở lại từ các đường hoặc đường cong then chốt. Chúng có nhiều điểm tương đồng với các chiến lược kênh và có cùng nguyên tắc mở lệnh. Chiến lược này có thể được sử dụng cho bất kỳ tài sản nào; khung thời gian ưu tiên là từ M15 trở lên.

Mô tả chiến lược

Các phương án giao dịch Bounce:

  • Bật tăng từ đường xu hướng. Đường xu hướng được xây dựng thông qua ba điểm đầu tiên. Sau đó, lệnh được mở tại thời điểm bật tăng từ đường xu hướng.
  • Bật tăng từ đường trung bình động. Đường tham chiếu là đường trung bình động cho đến khi giá vượt qua nó. Ví dụ này đã được đề cập trong phần Chiến lược ngoại hối Bladerunner.
  • Bật tăng từ các mức Fibonacci. Giao dịch được mở trên khung thời gian H1-H4 khi tăng trở lại từ mức Fibo.
  • Phản xạ từ mức then chốt làm tròn.

Hành lang xu hướng đi ngang không được sử dụng trong giao dịch bounce.

Mức rủi ro

Mức độ rủi ro trung bình. Biến động xu hướng bao gồm các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Cách dễ nhất để thực hiện chiến lược này là vẽ các đường xu hướng dựa trên mức cực trị của chúng. Giao dịch ở các mức Fibo và đường trung bình động sẽ khó hơn, vì có thể xảy ra phá vỡ bất cứ lúc nào.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào khung thời gian, độ rộng của kênh xu hướng và sức mạnh của xu hướng. Ở mức trung bình, một lệnh có thể chiếm từ 5-7 cây nến trở lên.

Thời hạn của lệnh

Trên khung thời gian M15, một giao dịch được duy trì trên thị trường trong trung bình 2-3 giờ. Trên khung thời gian hàng ngày - từ một tuần trở lên.

Điểm vào/thoát lệnh

Một trong những lựa chọn chiến lược là giao dịch khi có các đợt bật tăng từ hành lang xu hướng. Giao dịch được mở trên cây nến tiếp theo sau khi bật lại hoặc ở giữa cây nến đầu tiên nếu nó có thân lớn hơn nhiều so với những cây nến trước đó. Nếu giá vượt qua một chút, lệnh được mở khi giá quay trở lại kênh. Đóng lệnh ở biên còn lại của kênh. Xin lưu ý rằng các chỉ báo kênh không thể được sử dụng ở đây, vì các kênh của chúng tuân theo giá. Một công cụ thường được sử dụng là mô hình hình chữ nhật. Ngoài ra, bạn có thể vẽ các đường thẳng qua ba điểm theo cách thủ công.

Ví dụ

Mục tiêu là tìm ra một xu hướng có thể bị giới hạn bởi các đường được vẽ qua ba điểm. Khung thời gian dài phù hợp hơn cho việc này. Giá không phải lúc nào cũng đạt đến biên đối diện của hành lang, vì vậy bạn cần tìm cơ hội để đóng lệnh sớm.

LiteFinance: Thời hạn của lệnh

Chúng ta xây dựng các đường hỗ trợ và kháng cự trên khung thời gian hàng ngày trong xu hướng tăng bằng cách sử dụng các điểm được chỉ ra bởi các mũi tên màu đỏ. Chúng ta mở lệnh khi giá bật tăng trở lại (mũi tên màu xanh). Việc đóng là tùy thuộc vào quyết định của nhà giao dịch. Vì đây là biểu đồ hàng ngày, bạn có thể thực hiện với 3-5 nến. Ví dụ, trong giao dịch cuối cùng, giá chỉ đạt đến mức giữa hành lang.

Ưu điểm và nhược điểm

Ý tưởng của giao dịch bounce khá hợp lý; các chiến lược kênh và giao dịch swing được xây dựng dựa trên đó. Tuy nhiên, chúng ta cần phải nắm bắt xu hướng và vẽ các đường mà từ đó giá sẽ bật tăng trở lại hơn ba lần. Đây là phần khó nhất. Đối với người mới bắt đầu, chiến lược này có vẻ phức tạp, vì nó không có hướng dẫn rõ ràng. Bạn cần chọn các công cụ để xác định điểm xoay và quyết định điểm thoát lệnh.

Chiến lược Running out of steam (“Sắp hết hơi”)

Đây là một trường hợp đặc biệt của giao dịch khi xu hướng đảo chiều, khi không có sự hình thành rõ ràng của mô hình đầu/vai, đáy kép hoặc đỉnh kép.

Mô tả chiến lược

"Phe Gấu/Bò đang hết hơi" - đây là cách các nhà giao dịch mô tả một tình huống khi, sau một chuyển động tăng hoặc giảm, giá test trên một số loại trần hoặc sàn. Đây là mức giá cho một tài sản mà cao hơn đó người mua sẽ từ chối mua, hoặc mức giá mà thấp hơn đó người bán sẽ không đồng ý bán. Giá sẽ test mức này nhiều lần, sau đó thay đổi hướng.

Hình thành tín hiệu:

  • Bạn chỉ có thể vẽ một mức ngang: một đường kháng cự mà trên đó phe "Bò" không thể tăng thêm, hoặc một đường hỗ trợ mà dưới đó các nhà giao dịch bán đã kiệt sức không thể nào đi xuống. Bạn chỉ có thể vẽ mức thứ hai - không có kênh phụ được hình thành.
  • Giá test mức này ba lần trên một đoạn dài.
  • Không có mô hình đảo chiều rõ ràng.

Mở lệnh sau lần bật tăng thứ ba. Đóng lệnh tùy theo tình hình.

Mức rủi ro

Mức độ rủi ro cao. Lần retest thứ ba có thể được theo sau bởi lần retest thứ tư. Phá vỡ hoặc phá vỡ giả có thể xảy ra. Trong cả hai trường hợp, giao dịch sẽ đóng bằng lệnh cắt lỗ.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào sức mạnh của xu hướng. Lợi nhuận thu được có thể từ 20-30 điểm.

Thời hạn của lệnh

Đây là một chiến lược dài hạn. Để loại bỏ nhiễu giá và ảnh hưởng của các nhà tạo lập thị trường, bạn cần một khung thời gian từ H1. Quá trình hình thành tín hiệu có thể mất vài ngày. Một giao dịch mở được duy trì trên thị trường trong hơn 1 ngày.

Điểm vào/thoát lệnh

Mở một lệnh sau lần tiếp xúc thứ ba của mức với thanh nến tiếp theo sau khi đảo chiều.

Ví dụ

LiteFinance: Ví dụ

Về lý thuyết, người ta có thể vẽ mức kháng cự bên trên. Tuy nhiên, giá liên tục cố gắng tiếp cận đến mức này. Các mức hỗ trợ không rõ ràng - mỗi mức được vẽ đều có khả năng là một mức hỗ trợ. Nhưng xu hướng giảm vẫn bắt đầu, đánh dấu một sự điều chỉnh tăng nhẹ. Thời điểm để vào lệnh khá mơ hồ. Hai nến dài giảm sau khi bật lên từ mức kháng cự có vẻ là thời điểm tốt, nhưng tốt nhất vẫn nên đợi đến thời điểm điều chỉnh và mở lệnh sau khi nó kết thúc.

Ưu điểm và nhược điểm

Nguyên tắc này hầu như không phải là một chiến lược riêng biệt, nhưng tại một số nguồn tham khảo, nó đặc biệt được chú ý. Chiến lược cho thấy một sự thay đổi xu hướng có thể mất nhiều thời gian. Và giá có thể vẽ ra bất kỳ hình dạng hỗn độn nào mà không có flat rõ ràng trước khi thay đổi hướng. Ưu điểm của chiến lược này là xu hướng sẽ xuất hiện dù sớm hay muộn và tín hiệu sẽ mạnh. Nhược điểm là bạn cần một khoản nạp lớn để chịu được giá tiếp tục quay trở lại mức then chốt nếu lệnh đã được mở.

Để giải thích sức mạnh của momentum chuyển động, bạn có thể sử dụng oscillator Currency Strength Indicator.

Chiến lược Breakout (phá vỡ)

Chiến lược Breakout là việc mở một giao dịch khi giá đột phá một mức quan trọng. Đây là kết hợp cùng có lợi giữa các chiến lược xu hướng và chiến lược kênh. Xu hướng thường gặp các mức mà tại đó các lệnh của người bán và người mua đang ở trạng thái cân bằng. Giá di chuyển dọc theo mức trong một thời gian và sau đó có thể đảo chiều (một xu hướng mới hoặc điều chỉnh) hoặc phá vỡ mức. Việc mở lệnh sau khi một sự phá vỡ được gọi là chiến lược Breakout.

Mô tả chiến lược

Ý tưởng của chiến lược này là sự phá vỡ mức mà tại đó giá tích lũy có nghĩa là xu hướng vẫn chưa cạn kiệt. Nếu bạn bỏ lỡ cơ hội mở lệnh khi bắt đầu xu hướng và nghi ngờ rằng nó có thể kết thúc bất cứ lúc nào, một sự phá vỡ xảy ra chính là là thời điểm để bắt đầu.

Mức rủi ro

Mức độ rủi ro trung bình. Các đột phá có thể là giả. Mặt khác, nếu nó được xác nhận bởi các yếu tố cơ bản, tức là giá tiếp tục di chuyển sau các tin tức hoặc bản tin, rủi ro sẽ thấp hơn.

Tỷ lệ lợi nhuận

Trong khoảng thời gian hàng giờ, bạn có thể kiếm được 30-50 điểm, thậm chí 70-100 điểm nếu may mắn.

Thời hạn của lệnh

Phụ thuộc vào sức mạnh của xu hướng. Ở mức trung bình, bạn có thể cố gắng để lệnh kéo dài từ 4-6 thanh nến.

Điểm vào/thoát lệnh

Xu hướng có một chuyển động rõ rệt. Sau đó, có một khoảng dừng tạm thời và một flat xuất hiện. Giá định kỳ cố gắng vượt qua theo cả hai hướng và quay trở lại hành lang đi ngang. Sự phá vỡ theo hướng của xu hướng với một mô hình xác nhận là một tín hiệu để mở lệnh trên nến tiếp theo sau khi cú phá vỡ. Đóng lệnh dựa trên tình hình thực tế. Tín hiệu đóng cửa: mô hình đảo chiều, trailing stop, v.v

Ví dụ

LiteFinance: Ví dụ

  • 1 - sau khi bắt đầu chuyển động giảm, giá đã vẽ điểm đảo chiều đầu tiên. Mặc dù chuyển động giảm khá ngắn, nó vẫn có thể được xem là một chuyển động xu hướng, vì chiều dài của nến lớn hơn nhiều so với các nến trước đó.
  • 2 - ở cuối sự điều chỉnh.
  • 3 - giá một lần nữa nằm trên cùng một mức - bạn có thể vẽ một đường hỗ trợ.
  • 4 - sự điều chỉnh kết thúc, một đường kháng cự được hình thành.
  • 5 - xác nhận mức hỗ trợ là mức mạnh. Các nến hầu như không có bóng hướng xuống. Điều này cho thấy phe mua không vội vàng mua tài sản và vào cuối giờ, giá sẽ vẫn ở mức thấp nhất.
  • 6 - sự phá vỡ giả của đường kháng cự và một loạt lớn các nến giảm với sự phá vỡ mức hỗ trợ.
  • 7 - mở một vị thế bán.

Đóng lệnh sau khi xuất hiện hai nến tăng liên tiếp hoặc bằng lệnh trailing stop.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm của chiến lược này là tín hiệu xác nhận biến động giá tiếp theo. Nhược điểm: các xu hướng mạnh như vậy rất hiếm và có nhiều tín hiệu giả trên các khoảng thời gian M15-M30 do sự bất ổn của chuyển động.

Chiến lược giao dịch theo vùng quá mua và vùng quá bán

Chiến lược giao dịch này dựa trên thực tế rằng xu hướng không thể tồn tại mãi mãi. Sớm hay muộn, giá sẽ tăng cao đến mức người mua từ chối mua tài sản hoặc giảm thấp đến mức người bán từ chối bán tài sản với giá lỗ, ôm mộng về sự tăng trưởng. Hoặc người mua cuối cùng tìm thấy mức giá thuận lợi và đồng ý mua tài sản.

Khi không có người mua, người bán xuất hiện và khối lượng của họ đảo chiều giá xuống. Tại điểm xoay, tài sản rơi vào vùng quá mua. Tuy nhiên, sự đảo chiều hiếm khi xảy ra ngay lập tức và rõ ràng. Người mua bắt đầu mua lại tài sản đang mất giá và giá tăng lên mức quá mua. Đây là cách vùng cung được hình thành. Ngược lại đối với vùng quá bán - đây là cách hình thành vùng cầu.

Mô tả chiến lược

Mục tiêu của nhà giao dịch là xác định chính xác các vùng cung và/hoặc cầu và đặt lệnh chờ tại đó, lọc ra các sự phá vỡ giả đường biên của vùng. Sau đó, hãy chờ đợi sự đảo chiều giá trong các vùng và xu hướng đảo chiều hình thành.

Mức độ rủi ro

Trên trung bình. Ví dụ, về mặt lý thuyết, sự đảo chiều giảm vẫn sẽ xảy ra nhưng có thể được nối gót bởi số lượng người mua gia tăng. Mối liên kết này có thể diễn ra trong một thời gian dài. Dù vậy, ngay khi người mua nhận ra rằng người bán vẫn chưa sẵn sàng bán tài sản với số lượng lớn, điều đó có nghĩa là họ đang trông chờ vào sự tăng trưởng liên tục, thì giá sẽ tiếp tục tăng. Những đà tăng như vậy đặc biệt rõ ràng trên thị trường tiền điện tử.

Tỷ lệ lợi nhuận

Tùy thuộc vào khung thời gian. Trong khoảng thời gian hàng giờ, bạn có thể nắm bắt xu hướng sẽ mang lại tối thiểu 30-50 điểm mỗi ngày.

Thời gian giao dịch

Tùy thuộc vào khung thời gian. Chiến lược này phù hợp cho phương pháp giao dịch trong ngày với khả năng giữ lệnh lên đến vài ngày. Tuy nhiên, các vùng được ưa chuộng nhất trên các khung thời gian từ H4 trở lên.

Điểm vào/thoát lệnh

Xác định vùng quá mua và quá bán trong biểu đồ. Ngay khi các mô hình đảo chiều và các tín hiệu đảo chiều khác xuất hiện trong đó, hãy mở lệnh theo hướng đảo chiều. Tín hiệu mạnh nhất là cú retest đường xa của vùng. Đóng lệnh khi xu hướng kết thúc ngay khi giá đạt đến vùng đối nghịch.

Ví dụ

Chiến lược Forex dài hạn cho khung thời gian H4

LiteFinance: Ví dụ

Trên khung thời gian H4 có một xu hướng tăng với độ biến động cao bắt đầu chuyển sang xu hướng đi ngang.

  • Chúng ta có thể hình thành mức hỗ trợ (ngang màu đỏ) và mức kháng cự (ngang màu xanh lam) thông qua các điểm "1". Đây là các mức gần của vùng cầu trong tương lai (vùng dưới) và vùng cung (vùng trên).
  • Một sự đảo chiều khác hình thành tại điểm "2". Theo góc nhìn của lý thuyết về mức, đó là một "sự phá vỡ giả" - phá vỡ mức kháng cự trước đó nhưng không tiếp tục xu hướng. Nó hình thành một mức kháng cự xa. Khoảng cách giữa các đường màu xanh lam là vùng cung.
  • Trong xu hướng tăng tiếp theo, đường kháng cự xa bị phá vỡ. Sự quay trở lại vùng này là cú retest mức kháng cự xa, cho thấy người mua không thể thiết lập xu hướng tăng ngay cả trong lần nỗ lực thứ hai. Chúng ta mở một vị thế bán tại điểm "3".
  • Giá phá vỡ mức hỗ trợ và đảo chiều tăng. Tại điểm "4", chúng ta đóng vị thế bán. Sau đó, chúng ta vẽ một mức hỗ trợ xa tại điểm xoay. Khoảng cách giữa các đường màu đỏ tạo thành vùng cầu.
  • Tại điểm “5”, giá lại tiến vào vùng cầu, retest mức hỗ trợ xa và đi lên – chúng ta sẽ mở một vị thế mua.
  • Tại điểm "6", khi giá chạm mức kháng cự gần, chúng ta sẽ đóng vị thế.

Ví dụ này cho thấy trong một khoảng thời gian dài, bạn có thể lấy tín hiệu một cách nhất quán từ các vùng cung và cầu đã hình thành theo quy tắc retest mức.

Ưu và nhược điểm

Chiến lược này không có khuôn khổ nhất định để đọc các tín hiệu. Mỗi nhà giao dịch xác định ranh giới của các vùng và đặt ra giới hạn cho các đợt phá vỡ giả theo quyết định riêng. Mặc dù logic được đảm bảo nhưng không có sự rõ ràng nào trong chiến lược này mang lại rủi ro cao. Oscillator không giúp xác định phạm vi vùng quá mua và vùng quá bán trong trường hợp này, và bản thân vùng có thể trở thành vùng tích lũy. Bên ngoài vùng đó, xu hướng sẽ tiếp diễn.

Chiến lược Daily Fibonacci Pivot

Đây là chiến lược theo mức Fibonacci với chỉ báo Điểm xoay (Pivot Point) xác nhận bổ sung. Người ta cũng có thể giao dịch khi có sự điều chỉnh hoặc tiếp tục xu hướng giữa các mức Fibo. Tuy nhiên, sự xác nhận là tín hiệu của cả hai chỉ báo trùng khớp.

Mô tả chiến lược

Trong một thị trường có xu hướng, các mức Fibonacci được hình thành khi đợt điều chỉnh đầu tiên bắt đầu. Tín hiệu sơ bộ là giá bật khỏi mức Fibo theo hướng của xu hướng. Đồng thời, mức này trùng với S1/S2/S3 hoặc R1/R2/R3.

Mức độ rủi ro

Cao. Chiến lược Forex này cần được điều chỉnh cẩn thận cho một tài sản và khung thời gian cụ thể. Nếu không thử nghiệm lâu dài thì nguy cơ cao chúng ta sẽ nhận nhiều tín hiệu giả

Tỷ lệ lợi nhuận

Trên khung thời gian H4, khoảng cách giữa các mức là khoảng 40 điểm.

Thời gian giao dịc

Đây là một chiến lược dài hạn, lệnh được duy trì trên thị trường từ vài ngày đến vài tuần.

Điểm vào/thoát lệnh

Trong quá trình điều chỉnh, giá chạm mức Fibo trùng với mức Pivot và sau đó đảo chiều. Mở một vị thế ở giữa nến xoay. Mục tiêu gần nhất là mức xu hướng tiếp theo.

Ví dụ

LiteFinance: Ví dụ

Trong biểu đồ, chiến lược sẽ trông như thế này. Ngay cả khi còn lại các mức S1/R1, biểu đồ vẫn quá bão hòa với các đường, mặc dù vẫn hiển thị một điểm vào lệnh trên vùng điều chỉnh. Lời khuyên: rất khó để hoàn thiện chiến lược này dựa trên lịch sử báo giá. Hãy xem xét sử dụng tài khoản demo và đặt giá trị thấp nhất của "Số lượng giá trị đảo chiều" trong cài đặt chỉ báo - 2. Trong trường hợp này, chỉ báo sẽ tính đến 6 thanh nến cho khoảng H4 và 24 nến cho khoảng H1. Đồng thời, chỉ báo sẽ tính toán hai giá trị mức.

Ưu và nhược điểm

Mức Fibonacci là một công cụ tốt khi bạn đã quen thuộc với nó. Tuy nhiên, sự kết hợp cùng các điểm Pivot có thể biến một chiến lược Forex tương đối dễ dàng thành một hệ thống chuyên nghiệp phức tạp. Pivot point có các công thức khác nhau: Camarilla, Fibonacci, Woody, v.v. Công thức nào nên được áp dụng tại điểm nào mới là câu hỏi thực sự. Bạn có thể chơi đùa với các tham số trong với lịch sử báo giá, nhưng điều này không đảm bảo kết quả trên tài khoản thực.

Chiến lược Overlapping Fibonacci Trade

Chiến lược này dựa trên hai lưới Fibonacci được hình thành theo cùng một xu hướng. Lưới đầu tiên hình thành thông qua điểm bắt đầu của xu hướng và điểm cực trị của nó. Khi cực trị mới xuất hiện, lưới sẽ trải dài. Lưới thứ hai hình thành thông qua điểm cực trị của sóng điều chỉnh đầu tiên và điểm cực trị của xu hướng. Cả hai lưới đều có điểm bắt đầu khác nhau và điểm kết thúc giống nhau.

Mô tả chiến lược

Khi các mức của cả hai lưới Fibonacci khớp nhau, đây được xem là một đường ngang mạnh. Khi giá bật tăng từ mức đó, hãy cân nhắc mở lệnh với mức mục tiêu ở “mức xu hướng tiếp theo hoặc mức cực trị” (mức 0).

Mức độ rủi ro

Cao. Nỗ lực hình thành lưới sao cho các mức khớp thường sẽ dẫn đến mộng tưởng.

Tỷ lệ lợi nhuận

Phụ thuộc vào khung thời gian. Trên khung thời gian H4, khoảng cách giữa các mức là khoảng 40 điểm. Trong khung thời gian hàng giờ, bạn có thể kiếm được 15-20 điểm với chuyển động chuyển ngắn.

Thời gian giao dịch

Tùy thuộc vào khung thời gian. Nếu lệnh được đóng ở mức Fibo tiếp theo, chiến lược cho khoảng thời gian H1 sẽ là chiến lược giao dịch trong ngày.

Điểm vào/thoát lệnh

Vào lệnh khi giá bật tăng từ sự điều chỉnh ở mức Fibo kép theo hướng của xu hướng. Một sự phá vỡ mức kép và sự quay trở lại xu hướng có thể được cân nhắc. Vị thế nên được mở tại thời điểm phá vỡ mức kép theo xu hướng. Thoát lệnh ở mức Fibo tiếp theo theo xu hướng.

Ví dụ

LiteFinance: Ví dụ

Hai lưới chồng lên nhau không thuận tiện lắm về mặt trực quan: có quá nhiều đường và vùng được chọn trong biểu đồ. Nếu bạn thêm các chỉ báo khác, mọi thứ sẽ khá hỗn loạn. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tìm thấy một số mô hình. Ví dụ: mức khớp 0.5 và 0.618 thực sự rất mạnh. Ngoài ra, ở một số khu vực, có thể nhìn thấy sự chuyển động giữa các mức của các lưới khác nhau. Chúng tương đối nhỏ nên bạn không thể kiếm được nhiều tiền, song chúng có thể được sử dụng để giao dịch trên các khung thời gian thấp hơn vì sẽ cho phép bạn tìm điểm vào lệnh sớm hơn.

Ưu và nhược điểm

Ý tưởng xác nhận tín hiệu có chỉ báo tương tự với các thiết lập khác nhau được xem là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Có các chiến lược dựa trên một số chỉ báo stochastic, đường trung bình động, v.v. Nhưng trong trường hợp này, nó sẽ chỉ hiệu quả khi bạn học cách xác định điểm bắt đầu và điểm kết thúc của xu hướng một cách trực quan. Nếu lưới Fibo đầu tiên được xây dựng ở điểm bắt đầu của xu hướng và điểm cực trị của nó thì không có vấn đề gì. Nhưng điểm điều chỉnh nào sẽ được sử dụng cho lưới thứ hai? Điều gì sẽ xảy ra nếu xuất hiện hai điểm điều chỉnh, bạn có xây dựng hai lưới Fibo không? Chỉ bạn mới có thể trả lời những câu hỏi này khi tích lũy kinh nghiệm và phát triển trực giác của mình. Xây dựng lưới một cách ngẫu nhiên sẽ mang đến tín hiệu giả.

Tổng hợp các chiến lược giao dịch

Trong phần này, bạn sẽ tìm thấy một bảng tóm tắt có xếp hạng từ 1 đến 19 cho tất cả các chiến lược trên dựa trên tiêu chí đã chọn. 1 là chiến lược đơn giản nhất được khuyến nghị cho người mới bắt đầu, trong khi 19 là hệ thống giao dịch chuyên nghiệp phức tạp nhất. Việc xếp hạng mang tính chất chủ quan. Nếu bạn có quan điểm khác, mong muốn chia sẻ kinh nghiệm và chiến lược của mình hoặc bạn có thắc mắc về các hệ thống này, xin vui lòng tham gia thảo luận trong phần bình luận.


Chiến lược: Positional trading

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 15-50% mỗi năm

Thời hạn của lệnh: Trong nhiều tuần

Điểm vào lệnh: Điểm bắt đầu một xu hướng dài hạn

Điểm thoát lệnh: Xu hướng đảo chiều, chuyển sang đi ngang. Thoát lệnh bằng trailing stop

Ưu điểm: Xu hướng ổn định trên một khung thời gian dài. Không cần theo dõi biểu đồ liên tục

Nhược điểm: Tín hiệu hiếm. Lợi nhuận tương đối thấp

Tổng xếp hạng: 9


Chiến lược: Trend Breakdown

Mức độ rủi ro: Dưới trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 100-150 pip trong nhiều ngày

Thời hạn của lệnh: 12-15 giờ cho đến nhiều ngày

Điểm vào lệnh: Thanh nến tiếp theo sau khi đường xu hướng bị phá vỡ khi đảo chiều

Điểm thoát lệnh: Mô hình đảo chiều, xu hướng chuyển động suy giảm

Ưu điểm: Logic tín hiệu rõ ràng. Nhà giao dịch có thời gian để phân tích. Cho phép vào lệnh muộn

Nhược điểm: Bạn cần theo dõi biểu đồ để tránh thua lỗ khi giá điều chỉnh sâu

Tổng xếp hạng: 1


Chiến lược: Swing trading

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: Giao dịch theo xu hướng trong khoảng thời gian hàng giờ mang lại 80-100 điểm

Thời hạn của lệnh: Nhiều giờ cho đến nhiều ngày

Điểm vào lệnh: Giá đảo chiều theo xu hướng sau khi đợt điều chỉnh kết thúc

Điểm thoát lệnh: 50% khi giá đạt đến mức bắt đầu điều chỉnh. 50% còn lại bằng trailing stop

Ưu điểm: Logic tín hiệu rõ ràng. Lợi nhuận tương đối cao từ việc bỏ qua các vùng điều chỉnh

Nhược điểm: Theo dõi biểu đồ liên tục. Có nguy cơ sự điều chỉnh sẽ trở thành xu hướng mới

Tổng xếp hạng: 6


Chiến lược: Trend trading

Mức độ rủi ro: Dưới trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 40-50 điểm cho giao dịch trong ngày

Thời hạn của lệnh: Giao dịch trong ngày với tùy chọn chuyển sang giao dịch trung hạn

Điểm vào lệnh: Điểm kết thúc của xu hướng, sự đảo chiều của xu hướng hoặc thoát khỏi xu hướng đi ngang được xác nhận bởi các mô hình và chỉ báo xu hướng

Điểm thoát lệnh: Sau khi đạt được lợi nhuận mục tiêu, một phần vị thế sẽ bị đóng, phần còn lại được đảm bảo bằng lệnh trailing stop. Thoát theo mức, mô hình đảo chiều

Ưu điểm: Nhà giao dịch có thời gian để đánh giá biểu đồ; xu hướng ổn định theo khoảng thời gian hàng giờ hoặc cao hơn

Nhược điểm: Tín hiệu tương đối hiếm

Tổng xếp hạng: 4


Chiến lược: Range trading

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 20-30 pip trên khung thời gian hàng giờ

Thời hạn của lệnh: Trong ngày

Điểm vào lệnh: Giá đảo chiều bên ngoài kênh trong trường hợp xảy ra sự phá vỡ về phía giữa hoặc tại thời điểm giá bật tăng mà không bị phá vỡ

Điểm thoát lệnh: 50% ở giữa kênh, 50% - theo sau hoặc khi giá chạm biên đối nghịch của kênh

Ưu điểm: Tín hiệu tương đối chính xác với diễn giải rõ ràng

Nhược điểm: Khó để chọn thiết lập thích hợp của các chỉ báo xác định độ rộng kênh

Tổng xếp hạng: 12


Chiến lược: Day trading

Mức độ rủi ro: Cao đối với scalping, dưới trung bình đối với một chiến lược xu hướng

Tỷ lệ lợi nhuận: 70-100 điểm đối cho chiến lược xu hướng có độ biến động tài sản cao

Thời hạn của lệnh: Giao dịch trong ngày với thời gian giao dịch trung bình là 8-12 giờ

Điểm vào lệnh: Khoảnh khắc đảo chiều xu hướng hoặc thoát khỏi xu hướng đi ngang được xác định bằng mô hình đảo chiều, chỉ báo xu hướng, oscillator

Điểm thoát lệnh: Ở cuối xu hướng: tiếp cận các mức quan trọng, 30 phút trước khi tin tức công bố, xuất hiện các mô hình đảo chiều

Ưu điểm: Tiết kiệm swap. Các loại chiến lược khác nhau có thể được áp dụng

Nhược điểm: Theo dõi biểu đồ liên tục

Tổng xếp hạng: 5


Chiến lược: Retracement trading

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 15-35 điểm mỗi giờ

Thời hạn của lệnh: Giao dịch trong ngày, trung bình và dài hạn

Điểm vào lệnh: Điểm kết thúc điều chỉnh, đảo chiều theo xu hướng với sự bật tăng từ mức Fibo

Điểm thoát lệnh: Conservative version of the long-term strategy - 100% of the trade is closed upon reaching the closest Fibo level along the trend. Aggressive version - 50% of the trade is closed at 0, 50% is insured by

Phiên bản bảo thủ của chiến lược dài hạn - 100% giao dịch được đóng khi đạt đến mức Fibo gần nhất theo xu hướng. Phiên bản linh hoạt - 50% giao dịch được đóng ở mức 0, 50% được đảm bảo bằng lệnh trailing stop

Ưu điểm: Hệ thống được hỗ trợ bởi tâm lý số đông

Nhược điểm: Cần trực giác để nhận biết mức mạnh

Tổng xếp hạng: 14


Chiến lược: The Bladerunner trade

Mức độ rủi ro: Dưới trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 30-50 pip

Thời hạn của lệnh: Trong ngày

Điểm vào lệnh: Khớp mức quan trọng và điểm mà giá test đường trung bình động

Điểm thoát lệnh: Bằng mô hình đảo chiều, bằng trailing stop

Ưu điểm: Logic tín hiệu rõ ràng

Nhược điểm: Tín hiệu hiếm

Tổng xếp hạng: 2


Chiến lược: The Pop ‘n’ Stop trade

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: Lựa chọn thận trọng - 25-30 điểm, tích cực - tối thiểu 50 điểm

Thời hạn của lệnh: Nhiều giờ đến nhiều ngày

Điểm vào lệnh: Giá thoát khỏi xu hướng đi ngang (phá vỡ biên hành lang), bắt đầu xu hướng

Điểm thoát lệnh: Mô hình đảo chiều, thân nến nhỏ hơn, chuyển sang xu hướng đi ngang

Ưu điểm: Logic tín hiệu rõ ràng

Nhược điểm: Nguy cơ xảy ra phá vỡ giả

Tổng xếp hạng: 7


Chiến lược: Giao dịch theo tin tức

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: 30-50 điểm

Thời hạn của lệnh: Nhiều giờ

Điểm vào lệnh: Tin tức được công bố. Bạn có thể sử dụng các lệnh chờ

Điểm thoát lệnh: Xu hướng suy giảm

Ưu điểm: Lợi nhuận nhanh chóng khi biến động tăng mạnh

Nhược điểm: Khả năng thoát lệnh bằng lệnh cắt lỗ cao do biến động, nguy cơ dự đoán sai hướng giá

Tổng xếp hạng: 13


Chiến lược: Scalp trading

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: 50-100 điểm - tùy thuộc vào số lượng lệnh

Thời hạn của lệnh: Ngắn hạn

Điểm vào lệnh: Mọi cách tiếp cận nào để tìm kiếm tín hiệu tham gia thị trường

Điểm thoát lệnh: Mọi cách tiếp cận để tìm tín hiệu thoát thị trường

Ưu điểm: Chiến lược này phù hợp với mọi tài sản và mọi điều kiện thị trường, bao gồm cả xu hướng đi ngang

Nhược điểm: Căng thẳng cảm xúc khi mở quá nhiều lệnh mỗi ngày

Tổng xếp hạng: 16


Chiến lược: Carry trading

Mức độ rủi ro: Dưới trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: Tùy thuộc vào đòn bẩy, quy mô vị thế và quy mô swap

Thời hạn của lệnh: Dài hạn

Điểm vào lệnh: Swap dương trùng với biến động giá dài hạn

Điểm thoát lệnh: Bằng trailing stop hoặc trước khi lãi suất chiết khấu thay đổi

Ưu điểm: Không có rủi ro nếu bạn dự đoán chính xác hướng giá và chuyển lệnh dừng kịp thời về mức hòa vốn

Nhược điểm: Số lượng tài sản có swap dương bị hạn chế. Yêu cầu khoản nạp lớn và giao dịch có đòn bẩy

Tổng xếp hạng: 3


Chiến lược: Grid trading

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: 30-50 điểm

Thời hạn của lệnh: Chủ yếu là trong ngày

Điểm vào lệnh: Bằng lệnh chờ

Điểm thoát lệnh: Bằng trailing stop

Ưu điểm: Lệnh sẽ hoạt động bất chấp hướng giá

Nhược điểm: Khó tính toán thời hạn của lệnh chờ

Tổng xếp hạng: 15


Chiến lược: Bounce strategy

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 5-7 thanh nến

Thời hạn của lệnh: Vài giờ với khung thời gian M15

Điểm vào lệnh: Ở thanh nến tiếp theo sau khi bật tăng từ đường biên của kênh

Điểm thoát lệnh: Khi tiếp cận biên của kênh đối nghịch

Ưu điểm: Một số tín hiệu có thể xuất hiện trong một chuyển động

Nhược điểm: Không có hướng dẫn rõ ràng để xác định tín hiệu

Tổng xếp hạng: 8


Chiến lược: Running out of steam

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: 20-30 điểm

Thời hạn của lệnh: Giao dịch trong ngày, dài hạn

Điểm vào lệnh: Tại thời điểm bật tăng từ mức kháng cự đối với vị thế bán, từ mức hỗ trợ đối với vị thế mua

Điểm thoát lệnh: Tùy thuộc vào tình huống

Ưu điểm: Trong trường hợp xu hướng thay đổi, bạn có thể nắm bắt chuyển động mạnh

Nhược điểm: Không có hướng dẫn rõ ràng để giải thích tín hiệu vào lệnh

Tổng xếp hạng: 17


Chiến lược: Breakout

Mức độ rủi ro: Trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 50-70 điểm

Thời hạn của lệnh: Nhiều giờ đến nhiều ngày

Điểm vào lệnh: Xu hướng tiếp diễn sau một chuyển động ngang nhỏ

Điểm thoát lệnh: Mô hình đảo chiều

Ưu điểm: Khả năng cao xu hướng tiếp diễn trong trường hợp xảy ra phá vỡ

Nhược điểm: Nguy cơ phá vỡ giả, tín hiệu hiếm

Tổng xếp hạng: 10


Chiến lược: Giao dịch theo vùng quá bán và quá mua (Overbought and Oversold)

Mức độ rủi ro: Trên trung bình

Tỷ lệ lợi nhuận: 30-50 điểm mỗi giờ

Thời hạn của lệnh: Nhiều giờ đến nhiều ngày

Điểm vào lệnh: Bằng mô hình đảo chiều trong vùng cung và cầu

Điểm thoát lệnh: Điểm kết thúc xu hướng, giá tiến về vùng đối nghịch

Ưu điểm: Logic chiến lược rõ ràng, nhưng việc xác định ranh giới của các vùng là tùy theo quyết định của nhà giao dịch

Nhược điểm: Không có sự giải thích rõ ràng về tín hiệu

Tổng xếp hạng: 11


Chiến lược: Daily Fibonacci Pivot Trade

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: Khoảng 40 điểm cho khung thời gian H4

Thời hạn của lệnh: Dài hạn

Điểm vào lệnh: Điểm kết thúc của đợt điều chỉnh trùng với một trong các mức Fibo và mức Pivot đảo chiều

Điểm thoát lệnh: Mức Fibo đầu tiên theo hướng của xu hướng

Ưu điểm: Xác nhận lại tín hiệu

Nhược điểm: Việc đọc tín hiệu không dễ dàng

Tổng xếp hạng: 18


Chiến lược: Overlapping Fibonacci Trade

Mức độ rủi ro: Cao

Tỷ lệ lợi nhuận: Khoảng 40 điểm cho khung thời gian H4

Thời hạn của lệnh: Dài hạn

Điểm vào lệnh: Điểm kết thúc đợt điều chỉnh trùng với cả hai mức Fibo của hai lưới khác nhau

Điểm thoát lệnh:Mức Fibo đầu tiên theo hướng của xu hướng hoặc mức 0, giống nhau cho cả hai lưới

Ưu điểm: Xác nhận lại tín hiệu

Nhược điểm: Tín hiệu hiếm. Khó xác định các điểm hình thành lưới Fibo thứ hai

Tổng xếp hạng: 19


Một chiến lược đơn giản không có nghĩa là một chiến lược sinh lợi. Tương tự như một hệ thống giao dịch chuyên nghiệp phức tạp không đảm bảo lợi nhuận. Số lượng chỉ báo cũng không phải là yếu tố quyết định: cố gắng xác nhận hai lần một tín hiệu không làm tăng nhiều cơ hội thành công vì điều này làm giảm tần suất của chúng. Một chiến lược thành công là một chiến lược mà bạn hiểu rõ, phù hợp với mục tiêu của mình và mang lại sự hài lòng, thoải mái thay vì mệt mỏi.

Làm thế nào để tìm được một chiến lược giao dịch Forex như vậy:

  • Hãy thử các hệ thống giao dịch khác nhau trên tài khoản demo và xem hệ thống nào bạn cảm thấy phù hợp nhất. Với LiteFinance, bạn có thể sử dụng tài khoản demo mà không cần đăng ký.
  • Đừng theo đuổi lợi nhuận. Mục tiêu ban đầu của bạn là tích lũy kinh nghiệm.
  • Thử nghiệm. Đưa các quyết định riêng bạn vào chiến lược, tùy chỉnh nó, v.v. Thay đổi khung thời gian, thử nghiệm hệ thống trên các tài sản khác nhau, đặt các mức rủi ro khác nhau. Cố gắng làm việc với đa dạng chỉ báo.

Tin tưởng vào chính mình, đừng ngần ngại có những trải nghiệm mới lạ và bạn sẽ thành công. Chúc bạn thật nhiều may mắn!

Hỏi đáp về chiến lược giao dịch Forex hàng ngày

Chiến lược Forex tốt nhất là chiến lược mà bạn cảm thấy thoải mái nhất khi sử dụng. Số lượng chỉ báo hoặc sự kết hợp của các tín hiệu không quan trọng. Chiến lược này phải đáp ứng mục tiêu lợi nhuận của bạn, không làm bạn kiệt sức về mặt cảm xúc và cung cấp cho bạn nhiều tín hiệu hiệu quả với rủi ro tối thiểu.

Khung thời gian bạn cảm thấy thoải mái khi sử dụng:

  • M5-M15. Khung thời gian cho giao dịch tần suất cao (scalping, giao dịch swing ngắn hạn). Chúng cho phép bạn thu lợi nhuận từ sự biến động trong ngày theo cả hai hướng. Thích hợp cho những nhà giao dịch năng động, ưa mạo hiểm, những người có thể nhanh chóng phản ứng với mọi thay đổi và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
  • H1-H4. Khung thời gian cho giao dịch trong ngày thuộc bất kỳ loại nào, cho phép bạn kiếm tiền theo xu hướng mạnh. Chúng được khuyến nghị cho người mới bắt đầu vì những khoảng thời gian này cung cấp đủ thời gian để tìm kiếm tín hiệu và đưa ra quyết định.
  • D1, MN. Khung thời gian cho giao dịch dài hạn. Trong những khoảng thời gian này, xu hướng ổn định nhất nhưng tín hiệu rất hiếm, thường được sử dụng để phân tích khi giao dịch trong các khoảng thời gian nhỏ hơn.
    • Nếu bạn muốn biết loại chiến lược nào rõ ràng và thú vị nhất đối với bản thân, hãy kiểm tra từng khung thời gian trên tài khoản demo. Bạn cũng có thể kết hợp đa dạng các loại chiến lược. Ví dụ: để giao dịch tích cực trong khoảng thời gian ngắn, hãy sử dụng các chiến lược dài hạn làm chiến lược bổ sung.

1. Đọc về các loại chiến lược, lựa chọn một số loại hệ thống giao dịch Forex khác nhau.2. Hiểu các thông số chính của chiến lược: các chỉ báo và thiết lập của chúng (những gì chúng ảnh hưởng), quy tắc phân tích sơ bộ, quy tắc vào lệnh, đặt cắt lỗ và chốt lời, quy tắc thoát lệnh.3. Chiến lược kiểm tra trong tester: chọn thiết lập tối ưu, xác định thời điểm xuất hiện tín hiệu hiệu quả nhất. Lưu số liệu thống kê (backtest).4. Áp dụng chiến lược tốt nhất với thiết lập tối ưu trên tài khoản demo. Khi sai lệch so với số liệu thống kê của chu kỳ kiểm tra, hãy tìm kiếm và loại bỏ nguyên nhân.5. Khi mọi thứ hoạt động và không xuất hiện sai lệch so với kết quả thử nghiệm - hãy chạy chiến lược trên tài khoản thực.

Scalping là một nhóm các chiến lược liên quan đến việc mở các lệnh ngắn hạn. Bất kỳ chiến lược nào cũng phù hợp để scalping, từ chiến lược xu hướng đến chiến lược cố định trên khung thời gian M5-M15. Các chỉ báo tiêu chuẩn được sử dụng: đường trung bình động, chỉ báo kênh. Scalping đồng thời có tác dụng trong các chiến lược giao dịch theo tin tức, nơi mức độ biến động tăng mạnh cho phép bạn nhanh chóng nắm bắt được những biến động giá tương đối lớn.

Không có mức trần cơ hội và thu nhập cao hơn trên Forex. Tất cả đều phụ thuộc vào chính bản thân bạn, mong muốn học hỏi, kinh nghiệm, sự kiên nhẫn và sự ổn định về mặt cảm xúc. Dưới đây là một số mẹo:

  • Lập kế hoạch. Đừng vội vàng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc. Hãy đặt nhiều mục tiêu. Ví dụ: đạt lợi nhuận 10% trong một tháng, hoặc học một chiến lược mới mỗi tuần.
  • Không ngừng cải thiện kỹ năng của bạn. Tìm kiếm các công cụ mới, học cách phản ứng nhanh với những biến đổi của thị trường, v.v.
  • Thu hút nhà đầu tư, kiếm tiền hoa hồng.
Hãy tin vào bản thân và cố gắng không ngừng cải thiện kết quả của mình.

Trình thử nghiệm chiến lược (Strategy tester) là một chương trình được tích hợp trong nền tảng, ứng dụng người dùng hoặc phần mềm độc lập được thiết kế để đánh giá tính hiệu quả của chiến lược trong các khoảng thời gian trước đó. Một số bài viết hữu ích:

Kết quả của giao dịch trực tiếp có thể khác với kết quả thử nghiệm vì thử nghiệm không bao gồm những thay đổi về chênh lệch giá, các yếu tố cơ bản nằm ngoài dự đoán và hành động của các nhà tạo lập thị trường.

  • Làm quen với các loại chiến lược dựa trên khung thời gian, công cụ được sử dụng, chiến thuật.
  • Cố gắng mở lệnh bằng các loại chiến lược khác nhau trên tài khoản demo. Đánh giá hiệu quả của các chiến lược, lợi nhuận tương ứng với thời gian bỏ ra, v.v.
  • Trò chuyện với mọi người trên diễn đàn giao dịch. Điều này sẽ giúp bạn sắp xếp rõ ràng các câu hỏi, kiến thức và hiểu được sở thích của mình. Bạn cũng có thể tìm thấy những ý tưởng độc đáo thú vị thường không được mô tả trong lý thuyết giao dịch.
Chiến lược giao dịch sinh lời lý tưởng là chiến lược mang lại lợi nhuận kỳ vọng với mức độ rủi ro tối ưu, hoạt động ổn định trong mọi tình huống và phù hợp với khuynh hướng cảm xúc của bạn.
Các chiến lược giao dịch Forex tốt nhất trong năm 2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat