Microsoft và Apple, hai công ty có giá trị nhất thế giới, đã mang lại mức lợi nhuận ấn tượng lần lượt là 139,53% và 158,07% trong năm năm qua. Cả hai tập đoàn đều liên tục nằm trong top 20 công ty theo vốn hóa thị trường trong hơn 20 năm, vượt qua các thách thức như khủng hoảng cho vay dưới chuẩn, đại dịch COVID-19 và các cuộc chiến thương mại. Trong khi đó, MicroStrategy nổi bật là một trong những công ty tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với mức tăng 3237,91% trong cùng giai đoạn năm năm.
Bài viết trình bày các công ty lớn nhất thế giới, tập trung vào Mỹ, Nam Mỹ, châu Âu và châu Á. Bài viết giải thích vốn hóa thị trường, khả năng sinh lời của họ và xác định các tài sản đáng cân nhắc cho đầu tư ngắn hạn hoặc dài hạn.
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Microsoft (MSFT) kết thúc quý II năm 2025 là công ty có giá trị và đắt giá nhất thế giới, với vốn hóa thị trường đạt 3,26 nghìn tỷ USD. Apple (AAPL), công ty đã giữ vị trí dẫn đầu trong năm năm qua, đã nhường lại danh hiệu này.
- Chỉ có chín công ty giá trị nhất thế giới có vốn hóa thị trường vượt 1 nghìn tỷ USD. Các công ty Mỹ dẫn đầu top 20, chiếm 18 vị trí. Đáng chú ý, các công ty công nghệ thống trị thị trường toàn cầu.
- Limbach Holdings (LMB) dẫn đầu là công ty tăng trưởng nhanh nhất, tăng 4617,96% trong năm năm và 162,65% trong năm qua. Tuy nhiên, các nhà phân tích nhìn thấy nhiều tiềm năng hơn ở MicroStrategy (MSTR), công ty đã tăng 3237,91% trong năm năm và 136,59% trong một năm. Chiến lược tích lũy lượng lớn Bitcoin nhằm kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai của công ty càng làm tăng sức hấp dẫn.
- Alphabet (GOOG) đã trở thành công ty lớn nhất theo doanh thu trong năm 2024, vượt qua cả Microsoft và Apple ở khía cạnh này.
- Nhà tuyển dụng lớn nhất toàn cầu là Walmart, xếp thứ 12 về vốn hóa thị trường, với lực lượng lao động 2,1 triệu người.
- Tại Bắc Mỹ (ngoại trừ Mỹ), công ty lớn nhất theo vốn hóa thị trường là Fomento Económico Mexicano, được định giá 173 tỷ USD. Tại Nam Mỹ, dẫn đầu là MercadoLibre, với vốn hóa 113,98 tỷ USD. Tại châu Âu, SAP SE đứng đầu với 342,94 tỷ USD, trong khi tại châu Á, TSMC nổi bật với vốn hóa 915,52 tỷ USD.
Top 20 Công Ty Lớn Nhất Theo Vốn Hóa Thị Trường
Vốn hóa thị trường đại diện cho tổng giá trị cổ phiếu của một công ty. Nó được tính bằng cách nhân số lượng cổ phiếu đang lưu hành với giá cổ phiếu hiện tại. Cổ phần kiểm soát và phần lớn cổ phiếu trong các công ty đại chúng thường do các nhà đầu tư tổ chức nắm giữ. Phần cổ phiếu còn lại, được gọi là free float, có sẵn để giao dịch trên Sàn Giao dịch.
Top 20 công ty lớn nhất thế giới theo vốn hóa thị trường kể từ cuối quý II năm 2025:
Hạng | Tập đoàn | Vốn hóa thị trường, tỷ USD | Mã chứng khoán | Chỉ số chứng khoán |
1 | Microsoft | 3260 | MSFT | S&P 500, Nasdaq, Dow Jones |
2 | Apple | 2965 | AAPL | S&P 500, Nasdaq, Dow Jones |
3 | NVIDIA | 2846 | NVDA | S&P 500, Nasdaq, Dow Jones |
4 | Amazon | 2049 | AMZN | S&P 500, Nasdaq, Dow Jones |
5 | Alphabet (Google) | 1863 | GOOG | S&P 500, Nasdaq |
6 | Saudi Aramco | 1601 | 2222 | Tadawul |
7 | Meta Platforms | 1489 | META | S&P 500, Nasdaq |
8 | Berkshire Hathaway | 1108 | BRK-B | S&P 500 |
9 | Broadcom | 978,94 | AVGO | S&P 500, Nasdaq |
10 | Tesla | 960,68 | TSLA | S&P 500, Nasdaq |
11 | TSMC | 915,52 | TSM | NYSE Composite |
12 | Walmart | 773,84 | WMT | S&P 500, Dow Jones |
13 | JPMorgan Chase | 703,33 | JPM | S&P 500, Dow Jones |
14 | Visa | 675,35 | V | S&P 500, Dow Jones |
15 | Eli Lilly | 659,44 | LLY | S&P 500 |
16 | Tencent | 582,64 | 0700 (ADR: TCEHY) | Hang Seng |
17 | Mastercard | 516,37 | MA | S&P 500 |
18 | Netflix | 485,24 | NFLX | S&P 500, Nasdaq |
19 | Exxon Mobil | 462,46 | XOM | S&P 500 |
20 | Costco | 447,27 | COST | S&P 500, Nasdaq |
Microsoft (MSFT)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +139,53%, Lợi nhuận 1 năm: +6,05% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: công nghệ thông tin, phần mềm và dịch vụ điện toán đám mây.
Microsoft Corporation phát triển và duy trì hệ điều hành Windows, bộ công cụ năng suất Microsoft Office và các ứng dụng doanh nghiệp liên quan. Là công ty lớn nhất thế giới, công ty sở hữu nền tảng đám mây Azure cho lưu trữ dữ liệu, điện toán đám mây và phát triển ứng dụng. Ngoài ra, Microsoft vận hành công cụ tìm kiếm Bing và mạng xã hội LinkedIn.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Được thành lập năm 1975 bởi Bill Gates và Paul Allen, công ty ban đầu phát triển trình thông dịch BASIC cho các máy tính cá nhân đầu tiên. Năm 1980, công ty ký thỏa thuận với IBM để xây dựng hệ điều hành MS-DOS, bước đi đã đưa công ty đến danh tiếng toàn cầu.
Apple (AAPL)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +158,07%, Lợi nhuận 1 năm: +6,58% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: điện tử tiêu dùng, phần mềm và dịch vụ số.
Apple Inc. sản xuất và tiếp thị điện thoại thông minh iPhone, máy tính bảng iPad, máy tính Mac, thiết bị đeo Apple Watch, tai nghe AirPods và gần đây giới thiệu các công cụ Apple Intelligence để tích hợp AI. Danh mục của công ty bao gồm hệ điều hành iOS và macOS cùng các dịch vụ đám mây và đa phương tiện như iCloud, Apple Music, Apple TV+ và App Store.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Gã khổng lồ công nghệ được thành lập vào tháng 4 năm 1976 tại California bởi Steve Wozniak, Ronald Wayne và Steve Jobs. Năm 1984, công ty ra mắt Macintosh, trở thành máy tính cá nhân đại trà đầu tiên được trang bị giao diện đồ họa người dùng. Năm 2007, công ty giới thiệu iPhone, tiếp theo là iPad và Apple Watch trong những năm 2010, hiện vẫn là các sản phẩm chủ lực của hãng. Trong những năm gần đây, Apple Inc. thường xuyên giữ danh hiệu công ty có giá trị nhất thế giới hơn bất kỳ đối thủ nào.
Nvidia (NVDA)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +1273,57%, Lợi nhuận 1 năm: +29,04% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: chất bán dẫn, bộ xử lý đồ họa (GPU).
Công ty sản xuất và bán:
- Card đồ họa GeForce được thiết kế cho đồ họa PC, phục vụ đối tượng rộng.
- GPU Quadro/RTX Professional cho kết xuất 3D, CAD và sáng tạo nội dung.
- Chip máy chủ và trung tâm dữ liệu (dòng Tesla, A100, H100) cho học máy, tính toán khoa học và phân tích.
- Nền tảng phần mềm và hệ sinh thái (CUDA, hệ thống DGX, NVIDIA Drive) cho phát triển AI và giải pháp xe tự hành.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Được thành lập năm 1993, NVIDIA ra mắt GeForce 256 vào năm 1999, GPU phần cứng đầu tiên thiết lập tiêu chuẩn mới cho ngành. Đến đầu những năm 2000, công ty đã nổi lên như một nhà dẫn đầu trong thị trường card đồ họa chơi game. Ngày nay, các công nghệ của NVIDIA cung cấp sức mạnh cho ngành công nghiệp game, phim ảnh và hoạt hình, cũng như các trung tâm dữ liệu và lĩnh vực ô tô.
Amazon (AMZN)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +68,74%, Lợi nhuận 1 năm: +12,01% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: thương mại điện tử, điện toán đám mây.
Công ty hoạt động trong một số lĩnh vực có lợi nhuận cao:
- Thương mại điện tử. Amazon là thị trường bán lẻ trực tuyến lớn nhất.
- Công nghệ đám mây. Amazon Web Services (AWS) là dịch vụ đám mây công cộng thương mại được sử dụng cho lưu trữ dữ liệu, điện toán và các mục đích khác.
- Dịch vụ streaming (Prime Video, Amazon Music) được bổ trợ bởi các thiết bị Fire TV.
- Hậu cần.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Amazon được ông Jeff Bezos thành lập vào tháng 7 năm 1994 như một cửa hàng sách trực tuyến. Công ty niêm yết trên sàn NASDAQ vào năm 1997. Năm 2006, công ty mở rộng sang dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu. Kể từ những năm 2010, Amazon đã đạt được những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực hậu cần, bao gồm xây dựng kho bãi, phát triển hệ thống giao hàng bằng drone và tạo ra mạng lưới Amazon Locker.
Alphabet (Google) (GOOG)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +137,42%, Lợi nhuận 1 năm: -6,18% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: duyệt web và tìm kiếm, quảng cáo, điện toán đám mây, phát triển phần mềm và AI.
Công ty hoạt động trong một số lĩnh vực kinh doanh:
- Google Search và các dịch vụ quảng cáo theo ngữ cảnh.
- Phát triển và hỗ trợ Android, Chrome và Google Workspace (Docs, Gmail, Drive).
- Nền tảng video YouTube.
- Google Cloud Platform (GCP).
- Sản xuất phần cứng: điện thoại thông minh Pixel, loa thông minh Nest.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Được thành lập vào tháng 9 năm 1998 bởi ông Larry Page và ông Sergey Brin, công ty nổi tiếng nhất với công cụ tìm kiếm Google. Công ty ra mắt hệ điều hành Android vào năm 2008 và đã thúc đẩy các công nghệ đám mây kể từ những năm 2010. Gần đây, Alphabet Inc. đã mở rộng sang các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và thực tế tăng cường, hưởng lợi lớn từ làn sóng AI đang diễn ra và củng cố vị thế là một trong những công ty dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.
Saudi Aramco (2222)
Quốc gia: Ả Rập Xê Út.
Lợi nhuận 5 năm: -3,66%, Lợi nhuận 1 năm: -16,53% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: hoạt động dầu khí, thăm dò và lọc hóa hydrocarbon.
Saudi Aramco là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 10% sản lượng toàn cầu và khoảng 12% trữ lượng dầu của thế giới. Ngoài ra, công ty khai thác và kinh doanh khí tự nhiên, sản xuất xăng, diesel, nhiên liệu máy bay và các sản phẩm hóa dầu khác, bao gồm polymer.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Lịch sử của Saudi Aramco bắt đầu từ năm 1933, khi chính phủ Ả Rập Xê Út cấp quyền khai thác dầu cho công ty Mỹ Standard Oil of California (SoCal). Năm 1988, công ty chính thức áp dụng tên hiện tại là Saudi Aramco. Vào tháng 12 năm 2019, công ty thực hiện IPO lớn nhất trong lịch sử, huy động khoảng $25 tỷ. Hiện nay, Saudi Aramco là công ty có giá trị nhất thế giới trong ngành dầu khí, với giá trị thị trường vượt $1 nghìn tỷ.
Meta Platforms (META)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +203,65%, Lợi nhuận 1 năm: +35,69% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: công nghệ IT, mạng xã hội, quảng cáo số.
Meta là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia sở hữu nhiều nền tảng số khác nhau, bao gồm Facebook, Instagram, Messenger và WhatsApp. Công ty cũng phát triển các thiết bị thực tế ảo và thực tế tăng cường, như tai nghe Oculus/Meta Quest, cũng như phần mềm để xây dựng các trải nghiệm metaverse.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Công ty được ông Mark Zuckerberg thành lập vào năm 2004 như một nền tảng mạng xã hội cho sinh viên Harvard. Sự tăng trưởng nhanh chóng và thành công của sản phẩm ban đầu đã nhanh chóng thu hút lượng người dùng rộng hơn, dẫn đến IPO vào năm 2012. Công ty sau đó đã mua lại Instagram (2012), WhatsApp (2014) và Oculus VR (2014). Năm 2021, Facebook, Inc. được đổi tên thành Meta Platforms, Inc. để phản ánh sự chuyển hướng chiến lược sang phát triển metaverse và hạ tầng VR/AR.
Berkshire Hathaway (BRK-B)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +203,88%, Lợi nhuận 1 năm: +23,35% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: tài chính và đầu tư.
Berkshire Hathaway là một trong những công ty holding đầu tư đa quốc gia lớn nhất. Các hoạt động kinh doanh chính của công ty trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm bảo hiểm, đường sắt, tiện ích, năng lượng, sản xuất, vật liệu xây dựng, sản phẩm tiêu dùng và bán lẻ. Công ty cũng nắm giữ cổ phần đáng kể tại các công ty như Apple, Bank of America, American Express, Coca-Cola, Kraft Heinz, DaVita và Moody's.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Công ty có nguồn gốc từ thế kỷ 19, khi hoạt động như hai công ty dệt riêng biệt: Berkshire Fine Spinning Associates và Hathaway Manufacturing. Năm 1965, nhà đầu tư huyền thoại ông Warren Buffett nắm quyền kiểm soát công ty và bắt đầu chuyển đổi thành một công ty holding đầu tư. Các khoản đầu tư đầu tiên của công ty tập trung vào lĩnh vực bảo hiểm và tài chính. Ngày nay, đây là một trong những tập đoàn đầu tư lớn nhất thế giới. Khoảng 65% cổ phiếu của Berkshire Hathaway được nắm giữ bởi các nhà đầu tư tổ chức, bao gồm The Vanguard Group và BlackRock.
Broadcom (AVGO)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +777,92%, Lợi nhuận 1 năm: +63,84% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: chất bán dẫn và phần mềm hạ tầng.
Broadcom Inc. thiết kế và sản xuất chất bán dẫn cho thiết bị mạng (bộ chuyển đổi Ethernet và switch), truyền thông không dây (module Bluetooth và Wi-Fi) và lưu trữ dữ liệu (bộ điều khiển SSD), cạnh tranh với các công ty như Cisco Systems. Công ty cũng cung cấp các giải pháp phần mềm doanh nghiệp cho hạ tầng và an ninh mạng (Symantec Enterprise Security) và phát triển các giải pháp ASIC và FPGA tùy chỉnh cho trung tâm dữ liệu và nhà khai thác viễn thông.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Công ty ban đầu được thành lập vào năm 1961 như một bộ phận của Hewlett-Packard, ban đầu tập trung vào các linh kiện bán dẫn. Năm 2017, công ty được mua lại bởi Brocade Communications và năm 2018 bởi CA Technologies, điều này đã mở rộng đáng kể danh mục phần mềm doanh nghiệp của công ty. Hiện tại, Broadcom là một trong những công ty chất bán dẫn lớn nhất, cung cấp các giải pháp phần mềm cho trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và các công ty viễn thông.
Tesla (TSLA)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +556,87%, Lợi nhuận 1 năm: +97,22% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: xe điện, năng lượng và công nghệ lái xe tự động.
Tesla thiết kế và sản xuất xe điện, pin và trạm sạc. Công ty phát triển và bán các hệ thống pin Powerwall và Megapack cho mục đích dân dụng và thương mại, cũng như các tấm pin năng lượng mặt trời và mái ngói Solar Roof. Các sản phẩm phần mềm của Tesla bao gồm các hệ thống tự lái như Autopilot và Full Self-Driving.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Công ty được thành lập vào năm 2003 bởi các kỹ sư Martin Eberhard và Marc Tarpenning, với ông Elon Musk gia nhập đội ngũ phát triển vào năm 2004. Việc ra mắt chiếc Roadster đầu tiên vào năm 2008 đã cho thấy tiềm năng của xe điện, dẫn đến việc ra mắt các mẫu xe tiếp theo: Model S (2012), Model X (2015), Model 3 (2017) và Model Y (2020). Quá trình này đã giúp Tesla trở thành nhà sản xuất xe điện hàng đầu toàn cầu.
TSMC (TSM)
Quốc gia: Đài Loan.
Lợi nhuận 5 năm: +241,78%, Lợi nhuận 1 năm: +19,52% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: chất bán dẫn.
TSMC tham gia vào sản xuất theo hợp đồng các mạch tích hợp. Khách hàng của công ty bao gồm các nhà phát triển chip lớn như Apple, NVIDIA, AMD và Qualcomm.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Được thành lập vào năm 1987, TSMC niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Đài Loan vào năm 1994 và trở thành đối tác quan trọng của các nhà phát triển chip hàng đầu vào đầu những năm 2000. Hiện nay, công ty có hơn 66000 nhân viên và vận hành các cơ sở sản xuất tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hà Lan, Hàn Quốc và Mỹ. Đáng chú ý, đây là công ty có giá trị nhất trên thị trường châu Á.
Walmart (WMT)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +134,02%, Lợi nhuận 1 năm: +51,96% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: bán lẻ và thương mại điện tử.
Walmart là một trong những chuỗi đại siêu thị, siêu thị và cửa hàng giảm giá lớn nhất thế giới (Walmart Supercenter, Sam's Club). Ngoài ra, công ty cung cấp các dịch vụ bổ sung, bao gồm giao hàng tận nhà và dịch vụ thanh toán di động Walmart Pay.
Lịch sử ngắn gọn của công ty:
Walmart được ông Sam Walton thành lập vào năm 1962 như một cửa hàng giảm giá. Công ty niêm yết vào năm 1970 và bắt đầu mở rộng trên khắp nước Mỹ trong những năm 1980, mở khoảng 145 cửa hàng từ năm 1983 đến năm 1991. Đầu những năm 2000, Walmart Inc. bắt đầu phát triển hoạt động thương mại điện tử. Hiện nay, công ty vận hành hơn 10000 cửa hàng trên toàn cầu và là nhà tuyển dụng tư nhân lớn nhất thế giới.
JPMorgan Chase (JPM)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +209,60%, Lợi nhuận 1 năm: +31,59% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng, đầu tư và quản lý tài sản.
JPMorgan Chase cung cấp các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp, bao gồm các giải pháp cho vay và quản lý tiền mặt. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư (sáp nhập và mua lại, phát hành chứng khoán), giao dịch trái phiếu và cổ phiếu, và quản lý tài sản (Quản lý Tài sản & Tài sản Cá nhân).
Lịch sử tóm tắt của công ty:
JPMorgan Chase được thành lập vào năm 2000 thông qua sự hợp nhất của Chase Manhattan Bank và J.P. Morgan & Co. Ngày nay, đây là một trong những ngân hàng có ảnh hưởng nhất toàn cầu và nằm trong số bốn tập đoàn ngân hàng lớn nhất tại Mỹ. Với sự hỗ trợ từ chính phủ Mỹ, ngân hàng đã có thể vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Năm 2023, JPMorgan Chase đã có một bước tiến quan trọng khi hợp tác với BlackRock và Barclays để tích hợp công nghệ tiền điện tử vào hệ thống thanh toán của mình.
Visa (V)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +96,97%, Lợi nhuận 1 năm: +28,39% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: công nghệ thanh toán và dịch vụ tài chính.
Visa là một công ty công nghệ thanh toán toàn cầu cung cấp cơ sở hạ tầng cho thanh toán điện tử và tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch giữa người tiêu dùng và đơn vị chấp nhận thẻ.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Công ty được thành lập vào năm 1958 với tên gọi BankAmericard tại Mỹ và trở thành Visa vào năm 1976. Năm 2007, công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) trên Sàn giao dịch chứng khoán New York. Kể từ đó, Visa đã mở rộng sự hiện diện của mình đến hơn 200 quốc gia, xử lý hàng tỷ giao dịch mỗi năm.
Eli Lilly (LLY)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +355,57%, Lợi nhuận 1 năm: -5,05% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: dược phẩm và công nghệ sinh học.
Eli Lilly phát triển và sản xuất các loại thuốc điều trị bệnh tiểu đường, ung thư và các rối loạn hệ thần kinh trung ương. Công ty cũng vận hành các trung tâm nghiên cứu khoa học của riêng mình.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Eli Lilly được thành lập vào năm 1876 tại Indianapolis và trở thành công ty đầu tiên thương mại hóa insulin vào năm 1923. Hiện tại, doanh nghiệp này sở hữu hơn 15 sản phẩm được cấp bằng sáng chế, với phần lớn doanh thu đến từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc. Eli Lilly hiện là công ty có giá trị vốn hóa lớn nhất trong ngành chăm sóc sức khỏe, vượt qua các đối thủ cạnh tranh lớn như Abbott Laboratories.
Tencent (0700)
Quốc gia: Trung Quốc.
Lợi nhuận 5 năm (tính bằng USD): +26,51%, Lợi nhuận 1 năm (tính bằng USD): +32,51% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: đầu tư vốn mạo hiểm và công nghệ tài chính.
Tencent vận hành ứng dụng nhắn tin WeChat và nền tảng QQ, phục vụ tổng cộng hơn 1.3 tỷ người dùng hoạt động. Công ty liên tục mở rộng phân khúc trò chơi điện tử (Riot Games, Epic Games, các studio nội bộ). Ngoài ra, công ty cung cấp một loạt các dịch vụ trực tuyến, bao gồm WeChat Pay cho thanh toán di động, Tencent Cloud cho các giải pháp đám mây và nội dung số như âm nhạc, video và tin tức.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Được thành lập vào năm 1998 tại Thâm Quyến, Tencent ban đầu ra mắt QQ, một dịch vụ nhắn tin tức thời tương tự như ICQ. Vào năm 2011, công ty giới thiệu WeChat, ứng dụng di động hỗ trợ nhắn tin bằng văn bản và giọng nói. Qua nhiều năm, Tencent đã phát triển thành một trong những công ty công nghệ có tầm ảnh hưởng lớn nhất châu Á, liên tục nằm trong top 3 gã khổng lồ internet của khu vực. Thêm vào đó, công ty này là một trong những nhà phát triển game di động lớn nhất thế giới.
Mastercard (MA)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +106,86%, Lợi nhuận 1 năm: +26,05% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: công nghệ thanh toán và dịch vụ tài chính.
Mastercard là một mạng lưới thanh toán toàn cầu xử lý các giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính. Mạng lưới này cho phép thực hiện thanh toán qua ví kỹ thuật số, thiết bị di động và các công nghệ không tiếp xúc.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Mastercard có một lịch sử phong phú, khởi nguồn từ sự hợp tác giữa một vài ngân hàng Mỹ vào năm 1966 để phát hành thẻ tín dụng. Tổ chức đã chính thức áp dụng tên gọi hiện tại vào năm 1979. Năm 2006, Mastercard trở thành một công ty đại chúng thông qua một thương vụ IPO thành công. Kể từ năm 2021, Mastercard đã hỗ trợ một số hình thức thanh toán bằng tiền điện tử trên hệ thống của mình. Hiện nay, các giao dịch và dịch vụ thanh toán của Mastercard đã có mặt tại hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Netflix (NFLX)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +150,95%, Lợi nhuận 1 năm: +84,86% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: giải trí kỹ thuật số, phát trực tuyến và sản xuất nội dung.
Netflix nổi lên là một trong những nền tảng phát trực tuyến trực tuyến lớn nhất thế giới, cung cấp kho tàng chương trình truyền hình, phim điện ảnh và phim tài liệu. Công ty cũng tự sản xuất các nội dung độc quyền bao gồm cả phim lẻ và phim bộ dài tập.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Netflix được thành lập vào năm 1997 bởi ông Reed Hastings và ông Marc Randolph. Năm 2007, công ty chính thức ra mắt dịch vụ truyền phát trực tuyến, và vào năm 2013, hãng đã cho ra mắt loạt phim gốc đầu tiên mang tên "House of Cards". Sự tăng trưởng thần tốc của lượng người đăng ký và chiến lược mở rộng ra quốc tế đã giúp Netflix giữ vững vị thế dẫn đầu thế giới về dịch vụ video theo yêu cầu có trả phí (SVOD). Đến năm 2025, lượng thuê bao đăng ký của hãng được dự báo sẽ vượt mốc 300 triệu, đi kèm với việc công ty đầu tư hàng chục tỷ USD mỗi năm vào nội dung gốc.
Exxon Mobil (XOM)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +159,76%, Lợi nhuận 1 năm: -7,47% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: hoạt động dầu khí và năng lượng.
Exxon Mobil tham gia vào hoạt động thăm dò, sản xuất, lọc dầu và phân phối dầu thô, khí đốt tự nhiên và các sản phẩm dầu mỏ. Công ty vận hành các nhà máy lọc dầu tại Mỹ, Canada, châu Âu và châu Á, cũng như các nhà máy hóa chất riêng. Công ty cũng sở hữu hơn 22.000 trạm dịch vụ bán lẻ trên toàn thế giới.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Exxon Mobil được thành lập vào năm 1999 thông qua việc sáp nhập giữa Exxon (trước đây là Standard Oil of New Jersey) và Mobil (trước đây là Standard Oil of New York), cả hai đều là những công ty kế thừa từ tập đoàn Standard Oil của ông John D. Rockefeller. Sau khi sáp nhập, công ty đã trở thành tập đoàn năng lượng đại chúng có giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất thế giới. Hiện nay, công ty đang vận hành các cơ sở sản xuất tại Mỹ, Canada, Singapore, Vương quốc Anh, Pháp, Ý, Bỉ, Úc, Ả Rập Xê Út, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.
Costco (COST)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +236,06%, Lợi nhuận 1 năm: +29,72% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: bán lẻ.
Costco Wholesale là chuỗi bán lẻ theo mô hình câu lạc bộ kho hàng lớn nhất thế giới. Các thành viên của câu lạc bộ có thể mua sắm hàng ngàn sản phẩm, bao gồm các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, đồ điện tử, đồ nội thất và thực phẩm, với giá thấp bằng cách mua trực tiếp từ nhà sản xuất và tránh các khoản phí trung gian.
Lịch sử tóm tắt của công ty:
Kho hàng Costco đầu tiên được mở tại Seattle vào năm 1983. Năm 1993, công ty sáp nhập với Price Club, một đơn vị vận hành theo mô hình thẻ thành viên kho hàng tương tự. Trong những năm 1990, Costco mở rộng sang Canada, Mexico, châu Âu và châu Á. Hiện tại, công ty có hơn 120 triệu thành viên và vận hành hơn 850 kho hàng trên hơn 15 quốc gia trên toàn thế giới.
Top 10 công ty tăng trưởng nhanh nhất thế giới
Từ ngày 25 tháng 4 đến ngày 9 tháng 5, cổ phiếu của Regencell Bioscience Holdings (RGC) đã tăng vọt từ $29 lên $393, tăng hơn 1,200%. Aeva Technologies (AEVA) cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 431,41% trong năm, vượt trội hơn tất cả các công ty trong top 20. Tuy nhiên, hiệu suất 5 năm của công ty này kém ấn tượng hơn, với giá cổ phiếu giảm 61,78%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng lớn hơn của lợi nhuận dài hạn so với lợi nhuận ngắn hạn.
Để được đưa vào bảng xếp hạng, một công ty phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Công ty đó không được nằm trong số top 20 công ty lớn nhất thế giới. Ví dụ, mặc dù Nvidia thể hiện sự tăng trưởng đáng kể và tiềm năng mạnh mẽ, nhưng nó đã được đề cập trong phần trước.
- Công ty cần duy trì quỹ đạo đi lên trong 3-5 năm qua, liên tục đạt các mức đỉnh mới và thể hiện sự tăng trưởng bền vững dài hạn thay vì chỉ trải qua những đợt tăng đột biến ngắn hạn.
- Công ty cần hoạt động trong một lĩnh vực đầy triển vọng của nền kinh tế toàn cầu, mang lại triển vọng mở rộng mạnh mẽ trong tương lai.
Công ty | Lợi nhuận 5 năm, % | Lợi nhuận 1 năm, % | |
1 | Limbach Holdings (LMB) | 4617,96 | 162.65 |
2 | MicroStrategy (MSTR) | 3237,91 | 136.59 |
3 | Hallador Energy (HNRG) | 2744,12 | 219.97 |
4 | Innodata Inc (INOD) | 2483,33 | 203.42 |
5 | Tecnoglass Inc (TGLS) | 2162,80 | 52.64 |
6 | Kolibri Global Energy (KGEI) | 1458,02 | 102.15 |
7 | Palantir Technologies (PLTR) | 1256,95 | 477.93 |
8 | Axon Enterprise (AXON) | 887.05 | 156.78 |
9 | BYD (1211) | 583.22 | 71.76 |
10 | CrowdStrike (CRWD) | 433.64 | 25.81 |
Limbach Holdings (LMB)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +4617,96%, Lợi nhuận 1 năm: +162,65% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: dịch vụ kỹ thuật và xây dựng.
Limbach Holdings chuyên thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), hệ thống điện, hệ thống ống nước và phòng cháy chữa cháy cho các tòa nhà thương mại và cơ quan tổ chức. Công ty cung cấp các dự án chìa khóa trao tay được hỗ trợ bởi mô hình CAD và điều phối dữ liệu BIM. Danh mục công trình của hãng trải dài từ các trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học cho đến các cơ sở công nghiệp và các môi trường quan trọng khác.
MicroStrategy (MSTR)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +3237,91%, Lợi nhuận 1 năm: +136,59% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: phân tích kinh doanh.
MicroStrategy phát triển phần mềm phân tích và trí tuệ doanh nghiệp nhằm xử lý dữ liệu nội bộ và bên ngoài dựa trên công nghệ học máy (machine learning). Trong những năm gần đây, công ty đã đổ nguồn vốn khổng lồ để đầu tư vào Bitcoin, trở thành công ty đại chúng nắm giữ nhiều Bitcoin nhất thế giới. Kết quả là, đà tăng giá của Bitcoin đã trở thành động lực chính thúc đẩy giá cổ phiếu MicroStrategy, giúp công ty vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực phân tích kinh doanh.
Hallador Energy (HNRG)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +2744,12%, Lợi nhuận 1 năm: +219,97% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: khai thác than và năng lượng.
Hallador Energy tập trung vào hoạt động khai thác than và sản xuất điện tại nhà máy điện riêng của mình tại Mỹ. Công ty chuyên cung ứng than bitum có hàm lượng năng lượng cao cho các khách hàng công nghiệp và đô thị. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng tham gia vào lĩnh vực thăm dò khí tự nhiên.
Innodata Inc (INOD)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +2483,33%, Lợi nhuận 1 năm: +203,42% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: kỹ thuật dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI).
Innodata Inc. hoạt động thông qua ba phân khúc chính: Giải pháp dữ liệu kỹ thuật số (chuẩn bị và quản lý dữ liệu phục vụ đào tạo AI), Synodex (xử lý hồ sơ y tế và bảo hiểm) và Agility (nền tảng truyền thông PR và tiếp thị). Khách hàng của công ty bao gồm các nền tảng thông tin, phân tích, cùng các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành hàng không vũ trụ, sản xuất, năng lượng và tài chính.
Tecnoglass Inc (TGLS)
Quốc gia: Colombia.
Lợi nhuận 5 năm: +2162,80%, Lợi nhuận 1 năm: +52,64% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Phân khúc: kính kiến trúc và các sản phẩm từ nhôm.
Tecnoglass Inc. chuyên sản xuất kính kiến trúc, cửa sổ, kính phục vụ ứng dụng công nghiệp và các sản phẩm nhôm liên quan cho ngành xây dựng thương mại lẫn dân dụng. Danh mục sản phẩm đa dạng của hãng bao gồm kính cách nhiệt, kính dán nhiều lớp, kính cường lực, kính in kỹ thuật số, hệ thống mặt dựng, cửa ra vào, vách ngăn và kính chống bão.
Kolibri Global Energy Inc (KGEI)
Quốc gia: Mỹ (đăng ký tại Canada).
Lợi nhuận 5 năm: +1458,02%, Lợi nhuận 1 năm: +102,15% (tính đến cuối quý II năm 2025).
Lĩnh vực: thăm dò và khai thác dầu khí.
Kolibri Global Energy Inc. tập trung vào thăm dò và khai thác dầu thô, khí tự nhiên và chất lỏng khí tự nhiên tại Mỹ.
Palantir Technologies (PLTR)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +1256,95%, Lợi nhuận 1 năm: +477,93% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Lĩnh vực: phát triển phần mềm.
Palantir Technologies phát triển các nền tảng phần mềm để phân tích các tập dữ liệu lớn bằng trí tuệ nhân tạo. Các giải pháp của công ty thu thập và kết hợp dữ liệu từ các thiết bị IoT, hệ thống CRM và mạng xã hội, cho phép phân tích trực quan, văn bản và dự đoán. Khách hàng của công ty bao gồm các cơ quan chính phủ, các tổ chức quốc phòng và tình báo, và các tổ chức tài chính.
Axon Enterprise (AXON)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +887,05%, Lợi nhuận 1 năm: +156,78% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Lĩnh vực: công nghệ an ninh công cộng.
Axon Enterprise phát triển và bán vũ khí năng lượng TASER, camera đeo trên người Axon Body, camera gắn trong xe Axon Fleet, và cung cấp nền tảng quản lý bằng chứng kỹ thuật số dựa trên đám mây Evidence.com. Sản phẩm của công ty được sử dụng bởi các cơ quan thực thi pháp luật, quân đội và các tổ chức an ninh công cộng.
BYD (002594)
Quốc gia: Trung Quốc.
Lợi nhuận 5 năm: +583,22%, Lợi nhuận 1 năm: +71,76% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Lĩnh vực: Xe điện và pin.
BYD thiết kế và sản xuất xe điện và xe hybrid chở khách, xe tải thương mại, xe buýt, xe tải và pin lithium-ion. Ngoài ra, công ty còn sản xuất tấm pin mặt trời và trạm sạc.
CrowdStrike (CRWD)
Quốc gia: Mỹ.
Lợi nhuận 5 năm: +433,64%, Lợi nhuận 1 năm: +25,81% (kể từ cuối quý II năm 2025).
Lĩnh vực: an ninh mạng.
CrowdStrike cung cấp các giải pháp phát hiện và phản hồi điểm cuối (EDR), một công nghệ bảo mật được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo và phân tích máy học. Công ty đã tham gia vào nhiều cuộc điều tra cấp cao liên quan đến vi phạm dữ liệu tại các tổ chức lớn. Sản phẩm chủ lực của công ty là nền tảng Falcon.
Các công ty lớn nhất theo doanh thu
Báo cáo tài chính của công ty dựa trên hai chỉ số tài chính, chẳng hạn như doanh thu và lợi nhuận ròng:
- Doanh thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh chính trước khi trừ đi chi phí.
- Lợi nhuận ròng là tổng lợi nhuận mà công ty kiếm được sau khi trừ tất cả các chi phí khỏi doanh thu.
Các thông số này nên được xem xét cùng nhau. Ví dụ, Công ty A có doanh thu gấp đôi Công ty B. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng của Công ty B cao hơn nhiều vì Công ty A phải chịu chi phí cao hơn. Xét theo khía cạnh này, Công ty B dường như hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.
Các công ty lớn nhất theo doanh thu và lợi nhuận ròng hàng năm năm 2024:
Công ty | Doanh thu, tỷ USD | Lợi nhuận ròng, tỷ USD | |
1 | Alphabet | 350,02 | 100,12 |
2 | Apple | 395,76 | 96,15 |
3 | Microsoft | 261,80 | 92,75 |
4 | Berkshire Hathaway | 371,43 | 88,99 |
5 | Meta Platforms | 164,5 | 62,36 |
6 | JPMorgan Chase | 278,90 | 56,87 |
7 | Industrial & Commercial Bank of China (ICBC) | 113,58 | 48,81 |
8 | China Construction Bank | 191,99 | 46,68 |
9 | Agricultural Bank of China | 195,63 | 36,56 |
10 | Exxon Mobil | 349,59 | 33,68 |
10 Nhà tuyển dụng lớn nhất thế giới
Bảng xếp hạng bao gồm các công ty niêm yết công khai có cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán. Các công ty không niêm yết công khai bị loại trừ.
Lưu ý: Nhà tuyển dụng lớn nhất không nhất thiết là tốt nhất. Ví dụ, Amazon, xuất hiện trong danh sách các nhà tuyển dụng hàng đầu, thường bị chỉ trích vì điều kiện làm việc khắc nghiệt. Ngược lại, Samsung của Hàn Quốc, với 270000 nhân viên, được Forbes vinh danh là nhà tuyển dụng tốt nhất thế giới năm 2024, nhưng không có mặt trong bảng xếp hạng này.
Các nhà tuyển dụng lớn nhất thế giới tính đến cuối quý II năm 2025:
Công ty | Quốc gia | Lĩnh vực | Số lượng nhân viên | Vốn hóa thị trường, tỷ USD | |
1 | Walmart | Mỹ | Bán lẻ | 2100000 | 773,84 |
2 | Amazon | Mỹ | Thương mại điện tử | 1551000 | 2049 |
3 | Foxconn (Hon Hai Precision Industry) | Đài Loan | Dịch vụ sản xuất điện tử | 826600 | 68,0 |
4 | Accenture | Ireland | Tư vấn | 774000 | 192,75 |
5 | Volkswagen Group | Đức | Ô tô | 656100 | 57,44 |
6 | Tata Consultancy Services | Ấn Độ | Dịch vụ và tư vấn CNTT | 601500 | 147,73 |
7 | DHL Group (Deutsche Post) | Đức | Vận tải và hậu cần | 594800 | 48,57 |
8 | BYD Company | Trung Quốc | Ô tô | 570100 | 152,51 |
9 | Compass Group | Vương Quốc Anh | Dịch vụ ăn uống & Tiệc tùng | 550000 | 58,68 |
10 | Jingdong Mall | Trung Quốc | Thương mại điện tử | 517100 | 49,03 |
Top 10 Công ty theo Khu vực
Danh sách này bao gồm các công ty niêm yết công khai có cổ phiếu hoặc chứng chỉ lưu ký (ADR) có thể được mua không chỉ trên sàn giao dịch chứng khoán trong nước mà còn trên các sàn giao dịch ở các quốc gia khác.
Lưu ý: Mặc dù bảng xếp hạng này có thể được điều chỉnh trong tương lai, nhưng nó cung cấp một cái nhìn tổng quan vững chắc về thị trường. Xét cho cùng, hiếm khi một công ty trong top ba lại tụt xuống dưới vị trí thứ mười, cũng như khó có khả năng công ty xếp hạng thấp nhất lại vươn lên vị trí dẫn đầu.
Các công ty dẫn đầu thị trường chứng khoán thuộc các lĩnh vực bán lẻ, tài chính, CNTT, chất bán dẫn, công nghệ sinh học và dược phẩm. Trong số 10 công ty hàng đầu, các công ty đến từ châu Á có tổng vốn hóa thị trường cao nhất, trong khi các công ty đến từ Nam Mỹ có vốn hóa thị trường thấp nhất.
Các Công ty Lớn nhất ở Bắc Mỹ
Bắc Mỹ bao gồm hơn 20 quốc gia, phần lớn trong số đó là các quốc gia nhỏ hoặc vùng lãnh thổ hải ngoại. Các tập đoàn lớn nhất trong khu vực có trụ sở tại Mỹ. Tuy nhiên, quốc gia này đã được đề cập trước đó. Do đó, phân tích này sẽ tập trung vào các công ty từ hai quốc gia khác trong khu vực: Mexico và Canada.
Các công ty có giá trị nhất ở Bắc Mỹ tính đến cuối quý II năm 2025:
Công ty | Quốc gia | Lĩnh vực | Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm | Vốn hóa thị trường, tỷ USD | |
1 | Fomento Económico Mexicano | Mexico | Đồ uống & Bán lẻ | Đây là nhà đóng chai Coca-Cola lớn nhất thế giới và là chủ sở hữu chuỗi cửa hàng tiện lợi OXXO. Ngoài ra, công ty còn điều hành các cửa hàng bán lẻ nhiên liệu thông qua OXXO GAS và một số chuỗi nhà thuốc. | 177,93 |
2 | Royal Bank of Canada | Canada | Dịch vụ tài chính | Ngân hàng lớn nhất Canada, phục vụ hơn 20 triệu khách hàng tại hơn 50 quốc gia, chuyên về quản lý tài sản, bảo hiểm và các sản phẩm đầu tư. | 170,62 |
3 | Shopify | Canada | Công nghệ thông tin | Nhà phát triển nền tảng SaaS dựa trên điện toán đám mây cho các giải pháp thương mại điện tử và POS. Nền tảng này được hàng triệu người bán sử dụng tại hơn 175 quốc gia. | 118,84 |
4 | Toronto-Dominion Bank | Canada | Dịch vụ tài chính | Một ngân hàng truyền thống cung cấp đầy đủ các dịch vụ cho cá nhân và doanh nghiệp. Ngân hàng này có chi nhánh tại Mỹ. | 110,99 |
5 | Enbridge | Canada | Năng lượng | Một công ty cơ sở hạ tầng năng lượng hàng đầu, chủ yếu vận hành các đường ống dẫn dầu khí trên khắp Bắc Mỹ. Công ty cũng đang mở rộng đáng kể sự hiện diện của mình trong lĩnh vực năng lượng tái tạo thông qua các cơ sở phát điện từ năng lượng gió và năng lượng mặt trời. | 101,78 |
6 | Brookfield Asset Management | Canada | Quản lý tài sản | Một công ty quản lý tài sản Canada-Mỹ, chuyên đầu tư vào năng lượng tái tạo, vốn tư nhân và các dự án cơ sở hạ tầng. | 92,77 |
7 | Brookfield Corporation | Canada | Quản lý tài sản | Các lĩnh vực kinh doanh chính của Brookfield Corporation bao gồm năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng, bất động sản và đầu tư năng lượng. | 88,50 |
8 | Thomson Reuters | Canada | Dịch vụ truyền thông và thông tin | Cung cấp các giải pháp thông tin về tin tức, tài chính và kinh tế cho các chuyên gia, bao gồm luật sư, kế toán và nhà phân tích. Là nhà cung cấp hàng đầu các công cụ phân tích cho các doanh nghiệp. | 84,97 |
9 | Constellation Software | Canada | Dịch vụ CNTT & Phần mềm doanh nghiệp | Phát triển và quản lý các giải pháp phần mềm chuyên ngành cho các tổ chức thuộc khu vực công và doanh nghiệp tư nhân tại hơn 100 quốc gia. | 78,04 |
10 | Bank of Montreal | Canada | Dịch vụ tài chính | Một trong những ngân hàng lâu đời nhất của Canada. | 71,89 |
Các công ty lớn nhất ở Nam Mỹ
Khu vực này nổi bật với sự thống trị của các công ty là công ty con của các tập đoàn đa quốc gia Mỹ và châu Âu, chẳng hạn như Grupo Santander của Tây Ban Nha và Anheuser-Busch InBev của Bỉ. Tuy nhiên, các công ty này cũng là các công ty đại chúng, với cổ phiếu được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán địa phương. Brazil nổi bật là quốc gia dẫn đầu về số lượng công ty có vốn hóa thị trường cao nhất.
Các công ty lớn nhất ở Nam Mỹ theo vốn hóa thị trường tính đến cuối quý II năm 2025:
Công ty | Quốc gia | Lĩnh vực | Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm |
Vốn hóa thị trường, tỷ USD | |
1 | MercadoLibre | Argentina | Thương mại điện tử & Công nghệ tài chính | Vận hành các sàn giao dịch trực tuyến và nền tảng kỹ thuật số tại Mỹ Latinh. | 113,98 |
2 | Petrobras | Brazil | Năng lượng / Dầu khí | Một công ty dầu khí đa quốc gia do nhà nước kiểm soát, thực hiện thăm dò, sản xuất, lọc dầu, vận chuyển và tiếp thị dầu khí. Hoạt động của công ty cũng bao gồm hóa dầu, phân bón, chất bôi trơn và nhiên liệu sinh học. | 70,12 |
3 | Itaú Unibanco | Brazil | Dịch vụ tài chính | Ngân hàng lớn nhất tại Brazil và Mỹ Latinh. | 62,23 |
4 | Nu Holdings Ltd (Nubank) | Brazil | Tài chính / Công nghệ tài chính | Nền tảng tài chính kỹ thuật số của Mỹ Latinh, cung cấp dịch vụ ngân hàng di động, cũng như các sản phẩm đầu tư và bảo hiểm. | 59,87 |
5 | Vale S.A. | Brazil | Khai thác mỏ | Một tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực khai thác quặng sắt và niken, vận hành các mỏ, nhà máy thủy điện, đường sắt và cảng phục vụ chế biến và vận chuyển kim loại. | 39,59 |
6 | Ambev | Brazil | Đồ uống | Một nhà sản xuất và phân phối đồ uống tại Mỹ Latinh, sản xuất các thương hiệu như Skol, Brahma và Antarctica. Bên cạnh đó, Ambev đóng chai các sản phẩm của PepsiCo và các loại đồ uống không cồn của hãng này. | 38,64 |
7 | Banco Santander Brasil | Brazil | Dịch vụ tài chính / Dịch vụ ngân hàng | Một công ty con của Grupo Santander thuộc Tây Ban Nha, một trong những tổ chức ngân hàng lớn nhất nước này. | 37,41 |
8 | BTG Pactual | Brazil | Dịch vụ tài chính | Ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản của Brazil, chuyên về ngân hàng đầu tư (M&A, IPO, DCM/ECM), giao dịch chứng khoán và hàng hóa, cũng như quản lý vốn và dịch vụ phòng ngừa rủi ro. | 35,07 |
9 | WEG | Brazil | Thiết bị điện | Sản xuất và cung cấp động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, bộ điều khiển tần số biến đổi (VFD), bộ khởi động mềm, bảng điều khiển và hệ thống tự động hóa công nghiệp. | 31,07 |
10 | Banco do Brasil | Brazil | Dịch vụ tài chính | Cung cấp nhiều dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng đầu tư, bảo hiểm và quản lý tài sản, đồng thời đóng vai trò là đại lý tài chính của chính phủ Brazil. | 29,14 |
Các công ty lớn nhất ở châu Âu
Khi so sánh vốn hóa thị trường giữa các khu vực, châu Âu nổi bật với số lượng công ty có giá trị vốn hóa lớn cao hơn đáng kể so với Bắc và Nam Mỹ (ngoại trừ Mỹ). Là một trong ba nền kinh tế hàng đầu thế giới, EU là điểm đến hấp dẫn cho ngành sản xuất, đặc biệt là nhờ vào lợi thế về logistics và phân phối.
Thụy Sĩ, dù không phải là thành viên của EU, vẫn giành được một vị trí trong bảng xếp hạng. Hai công ty của Anh, Linde (213,07 tỷ USD) và AstraZeneca (212,59 tỷ USD), đã tiến rất gần đến top 10. Tuy nhiên, vị trí của các công ty này trong bảng xếp hạng có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Các công ty lớn nhất ở châu Âu tính đến cuối quý II năm 2025:
Công ty | Quốc gia | Lĩnh vực | Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm | Vốn hóa thị trường, tỷ USD | |
1 | SAP SE | Đức | Công nghệ thông tin | Phát triển phần mềm doanh nghiệp (ERP, BI, giải pháp đám mây) cho quản lý tài chính và chuỗi cung ứng, cũng như phân tích dữ liệu lớn. | 342,94 |
2 | Novo Nordisk | Đan Mạch | Dược phẩm & Chăm sóc sức khỏe | Sản xuất thuốc điều trị bệnh tiểu đường (insulin), béo phì và các rối loạn liên quan đến hormone. | 293,80 |
3 | Hermès International | Pháp | Hàng xa xỉ | Thiết kế và tiếp thị các sản phẩm đồ da cao cấp (túi xách, thắt lưng), quần áo, phụ kiện, đồng hồ, trang sức và nước hoa, chú trọng vào thiết kế độc đáo và kỹ thuật thủ công tinh xảo. | 290,60 |
4 | LVMH | Pháp | Nước hoa, Trang sức, Hàng xa xỉ | Thiết kế, sản xuất và phân phối các mặt hàng xa xỉ, bao gồm quần áo, phụ kiện, nước hoa và đồ uống có cồn, dưới các thương hiệu như Louis Vuitton, Dior, Moët & Chandon và Hennessy. | 282,03 |
5 | ASML Holding | Hà Lan | Chất bán dẫn | Nhà sản xuất hàng đầu thế giới về hệ thống quang khắc, bao gồm máy cực tím (EUV), cho ngành công nghiệp vi điện tử, cho phép sản xuất mạch tích hợp cho chip và bộ vi xử lý. | 277,68 |
6 | Nestlé | Thụy Sĩ | Hàng tiêu dùng (Thực phẩm) | Nhà sản xuất thực phẩm lớn nhất thế giới, sản xuất sô cô la, cà phê hòa tan, kem, các sản phẩm từ sữa, thức ăn cho trẻ em, nước khoáng, thức ăn chăn nuôi, v.v. | 273,54 |
7 | Roche Holding | Thụy Sĩ | Dược phẩm và Công nghệ sinh học | Sản xuất các loại thuốc điều trị ung thư và các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch, đồng thời phát triển các xét nghiệm chẩn đoán. | 250,95 |
8 | L'Oréal | Pháp | Mỹ phẩm và Nước hoa | Sản xuất các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da và tóc. | 239,16 |
9 | Novartis | Thụy Sĩ | Dược phẩm | Phát triển và sản xuất các sản phẩm dược phẩm, tập trung vào tim mạch, ung thư học và miễn dịch học. | 214,69 |
10 | Prosus | Hà Lan | Đầu tư, CNTT | Một công ty đầu tư nắm giữ cổ phần, hỗ trợ các công ty khởi nghiệp công nghệ và các công ty trong lĩnh vực CNTT. | 214,62 |
Các công ty lớn nhất châu Á
Trung Quốc đứng thứ hai thế giới về nền kinh tế, sau Mỹ. Nhiều công ty giá trị nhất châu Á có trụ sở tại Trung Quốc. Mặc dù nền kinh tế Trung Quốc thường được xem là khép kín đối với các nhà đầu tư nước ngoài, vẫn có những cách để đầu tư vào cổ phiếu của các công ty Trung Quốc. Một ví dụ đáng chú ý là Alibaba, công ty này cung cấp Chứng chỉ lưu ký Mỹ (ADR) trên Sàn giao dịch chứng khoán New York, cho phép các nhà đầu tư nắm giữ cổ phần của công ty nước ngoài này một cách hiệu quả.
Các quốc gia Trung Đông không được đưa vào bảng xếp hạng. Ngoài ra, các cổ phiếu chỉ được giao dịch độc quyền tại quốc gia sở tại, chẳng hạn như Kweichow Moutai (Trung Quốc, 276,17 tỷ USD), cũng không có trong danh sách.
Các công ty lớn nhất châu Á tính đến cuối quý II năm 2025:
Công ty | Quốc gia | Lĩnh vực | Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm | Vốn hóa thị trường, tỷ USD | |
1 | TSMC | Đài Loan | Chất bán dẫn | Chuyên sản xuất theo hợp đồng các mạch tích hợp cho Apple, Nvidia và AMD. | 915,52 |
2 | Tencent | Trung Quốc | Dịch vụ Internet và Kỹ thuật số | Vận hành các nền tảng truyền thông xã hội và dịch vụ kỹ thuật số, phát triển ứng dụng nhắn tin, hệ thống thanh toán, trò chơi trực tuyến, giải pháp đám mây và đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ tài chính (fintech). | 587,43 |
3 | ICBC | Trung Quốc | Dịch vụ tài chính | Một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới, cung cấp dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp và bán lẻ cùng các dịch vụ khác. | 328,70 |
4 | Alibaba | Trung Quốc | Thương mại điện tử | Một công ty công nghệ sở hữu các nền tảng giao dịch B2B, C2C và B2C lớn nhất và có dịch vụ thanh toán riêng. | 305,73 |
5 | Agricultural Bank of China | Trung Quốc | Dịch vụ tài chính | Một trong "Tứ đại ngân hàng" của Trung Quốc, tập trung hỗ trợ ngành nông nghiệp. | 262,07 |
6 | Samsung Electronics | Hàn Quốc | Điện tử tiêu dùng & Chất bán dẫn | Một công ty đa quốc gia sản xuất chất bán dẫn và nhiều loại thiết bị điện tử, bao gồm điện thoại thông minh, tivi, thiết bị gia dụng, ổ SSD, v.v. | 260,28 |
7 | Toyota Motor Corporation | Nhật Bản | Ô tô | Sản xuất xe khách và xe thương mại, cùng với động cơ và linh kiện, và cung cấp dịch vụ tín dụng và cho thuê thông qua các công ty con. | 244,31 |
8 | China Mobile | Trung Quốc | Viễn thông | Một trong những nhà khai thác viễn thông di động lớn nhất thế giới. | 235,20 |
9 | Reliance Industries | Ấn Độ | Năng lượng, Bán lẻ, Viễn thông | Một tập đoàn đa ngành với các lĩnh vực kinh doanh trải rộng từ năng lượng và hóa dầu, bán lẻ, viễn thông và dịch vụ kỹ thuật số. | 221,19 |
10 | China Construction Bank | Trung Quốc | Dịch vụ tài chính | Một trong những ngân hàng lớn nhất Trung Quốc. | 215,18 |
Kết luận
Ngoài ra, hãy cùng phân tích lợi nhuận 1 năm và 5 năm của các chỉ số chứng khoán dựa trên kết quả năm 2024:
- S&P500: +96,34% trong 5 năm, +9,39% trong một năm.
- NASDAQ: +112,69% trong 5 năm, +31,42% trong một năm.
- DAX: +113,38% trong 5 năm, +26,41% trong một năm.
- Nikkei 225: +82,26% trong 5 năm, -3,84% trong một năm.
Chỉ số chứng khoán Nhật Bản giảm trong một năm, cùng với nhiều công ty Nhật Bản. Tuy nhiên, các công ty lớn nhất châu Á, như Tencent và TSMC, đã ghi nhận mức tăng trưởng. Các chỉ số của Mỹ đã vượt trội hơn một số công ty trong top 20 về lợi nhuận 1 năm nhưng lại giảm đáng kể trong giai đoạn 5 năm. Các công ty châu Âu cũng trải qua xu hướng tương tự.
Do đó, một danh mục đầu tư lý tưởng nên hướng đến dài hạn và đa dạng hóa bằng các chỉ số để giảm thiểu biến động giá của từng tài sản riêng lẻ. Việc bao gồm cổ phiếu của các công ty hàng đầu trong nhiều ngành và quốc gia khác nhau cũng là một lựa chọn khôn ngoan. Ngoài ra, các nhà giao dịch hãy cân nhắc thêm các loại tiền điện tử như BTC, ETH và SOL, cũng như vàng, một tài sản trú ẩn an toàn. Tỷ lệ phần trăm của mỗi loại tài sản nên phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của bạn.
Hỏi đáp về các công ty lớn nhất và có giá trị nhất thế giới
Không, Amazon không phải là công ty lớn nhất thế giới theo vốn hóa thị trường. Một số nguồn tin cho rằng nó đã vượt qua Microsoft vào tháng 1 năm 2019, nhưng số liệu thống kê dựa trên dữ liệu cuối kỳ và không phản ánh những thay đổi tạm thời diễn ra trong khoảng thời gian đó . Hiện nay, Amazon vẫn nằm trong top 5 toàn cầu, thường xếp hạng thứ 4 hoặc thứ 5.
Vị trí dẫn đầu về giá trị vốn hóa thị trường đã luân chuyển giữa ba công ty: Apple, Microsoft và Nvidia, trong đó Amazon cũng từng tạm thời gia nhập danh sách này vào năm 2019. Apple đã duy trì vị trí số một trong suốt 5 năm qua, giữ ngôi đầu trong 17 quý, trong khi Microsoft chỉ đứng đầu trong 3 quý. Nvidia xếp hạng nhất trong những khoảng thời gian xen giữa các quý đó.
Kể từ tháng 5 năm 2025, Microsoft dẫn đầu với giá trị vốn hóa thị trường đạt 3,260 nghìn tỷ USD, qua đó được xem là công ty giàu nhất thế giới. Apple đứng thứ hai với 2,965 nghìn tỷ USD, tiếp theo là Nvidia với 2,846 nghìn tỷ USD. Alphabet (Google) xếp thứ tư với 2,049 nghìn tỷ USD, và Amazon đứng thứ năm với 1,863 nghìn tỷ USD.
Kể từ cuối quý I năm 2025, có bảy công ty đại chúng có giá trị vốn hóa thị trường vượt 1 nghìn tỷ USD: Microsoft, Apple, Nvidia, Alphabet, Amazon, Meta Platforms và Berkshire Hathaway. Mặc dù Saudi Aramco có giá trị vốn hóa đạt 1,601 nghìn tỷ USD, nhưng chỉ 2% cổ phiếu của công ty được tự do giao dịch trên thị trường (free float).
Theo tạp chí kinh doanh Fortune, đơn vị xếp hạng các công ty dựa trên nhiều tiêu chí như giá trị vốn hóa thị trường, tốc độ tăng trưởng, hiệu suất tài chính, mức độ nhận diện thương hiệu, thị phần trong nước và quốc tế, cũng như ảnh hưởng đối với văn hóa và người tiêu dùng, thì những công ty có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới là Apple, Microsoft và Amazon.

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








































