| Ký hiệu | Công cụ | Mục lục | Tiền tệ | Ký quỹ% | Mức chênh lệch1 | Phí hoa hồng trên 1 lot4 | Phí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí Swap lệnh mua | Phí swap bán | |||||||
| ASX200 |
ASX 200 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Úc) | Mức độ hợp đồng Index *1 | AUD | 2.0 | 0 | 3.5 USD | -3.54 | -3.66 |
| CAC |
CAC 40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Euronext Paris) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -2.875 | -4.312 |
| FDAX |
DAX40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Đức) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -2.876 | -4.314 |
| FTSE |
FTSE 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán London) | Mức độ hợp đồng Index *1 | GBP | 1.5 | 0 | 3.5 USD | -3.598 | -3.48 |
| HK50 |
Hong Kong 50 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Hồng Kông) (Chỉ số giao dịch) | Mức độ hợp đồng Index *1 | HKD | 5.0 | 0 | 3.5 USD | -3.704 | -3.47 |
| IBEX35 |
IBEX 35 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Madrid) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 5.0 | 0 | 3.5 USD | -0.289 | -0.433 |
| NI225 |
Japan225 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nhật Bản) | Mức độ hợp đồng Index *1 | JPY | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -3.485 | -3.725 |
| NQ |
NASDAQ 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -12.062427 | -0.614621 |
| SING |
SG25 (сhỉ số Singapore 25) | Mức độ hợp đồng Index *10 | SGD | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -3.785 | -3.424 |
| SPX |
S&P 500 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán New York) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -9.779825 | -0.514728 |
| SX5E |
EURO STOXX 50 (chỉ số của các công ty blue chip khu vực đồng tiền chung châu Âu) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -2.879 | -4.317 |
| USDX |
Chỉ số Đô la Mỹ | Mức độ hợp đồng Index *100 | USD | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -3.785 | -3.424 |
| VIX |
Chỉ số biến động CBOE | Mức độ hợp đồng Index *100000 | USD | 5.0 | 0 | 3.5 USD | 0 | 0 |
| YM |
DJIA (chỉ số Dow Jones của sàn giao dịch chứng khoán New York) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | 3.5 USD | -9.773815 | -0.514411 |
| Ký hiệu | Công cụ | Mục lục | Tiền tệ | Ký quỹ% | Mức chênh lệch1 | Phí hoa hồng trên 1 lot | Phí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí Swap lệnh mua | Phí swap bán | |||||||
| ASX200 |
ASX 200 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Úc) | Mức độ hợp đồng Index *1 | AUD | 2.0 | 0 | Không | -3.54 | -3.66 |
| CAC |
CAC 40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Euronext Paris) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | Không | -2.875 | -4.312 |
| FDAX |
DAX40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Đức) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | Không | -2.876 | -4.314 |
| FTSE |
FTSE 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán London) | Mức độ hợp đồng Index *1 | GBP | 1.5 | 0 | Không | -3.598 | -3.48 |
| HK50 |
Hong Kong 50 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Hồng Kông) (Chỉ số giao dịch) | Mức độ hợp đồng Index *1 | HKD | 5.0 | 0 | Không | -3.704 | -3.47 |
| IBEX35 |
IBEX 35 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Madrid) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 5.0 | 0 | Không | -0.289 | -0.433 |
| NI225 |
Japan225 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nhật Bản) | Mức độ hợp đồng Index *1 | JPY | 1.0 | 0 | Không | -3.485 | -3.725 |
| NQ |
NASDAQ 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | Không | -12.062427 | -0.614621 |
| SING |
SG25 (сhỉ số Singapore 25) | Mức độ hợp đồng Index *10 | SGD | 1.0 | 0 | Không | -3.785 | -3.424 |
| SPX |
S&P 500 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán New York) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | Không | -9.793637 | -0.515455 |
| SX5E |
EURO STOXX 50 (chỉ số của các công ty blue chip khu vực đồng tiền chung châu Âu) | Mức độ hợp đồng Index *1 | EUR | 1.0 | 0 | Không | -2.879 | -4.317 |
| USDX |
Chỉ số Đô la Mỹ | Mức độ hợp đồng Index *100 | USD | 1.0 | 0 | Không | -3.785 | -3.424 |
| VIX |
Chỉ số biến động CBOE | Mức độ hợp đồng Index *100000 | USD | 5.0 | 0 | Không | 0 | 0 |
| YM |
DJIA (chỉ số Dow Jones của sàn giao dịch chứng khoán New York) | Mức độ hợp đồng Index *1 | USD | 1.0 | 0 | Không | -9.783353 | -0.514913 |





