Ký hiệuCông cụMục lụcTiền tệKý quỹ%Mức chênh lệch1Phí hoa hồng trên 1 lot4Phí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
Phí Swap lệnh muaPhí swap bán
ASX200
ASX 200 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Úc)
Mức độ hợp đồng Index *1AUD2.003.5 USD-3.54-3.66
CAC
CAC 40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Euronext Paris)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.003.5 USD-2.875-4.312
FDAX
DAX40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Đức)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.003.5 USD-2.876-4.314
FTSE
FTSE 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán London)
Mức độ hợp đồng Index *1GBP1.503.5 USD-3.598-3.48
HK50
Hong Kong 50 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Hồng Kông) (Chỉ số giao dịch)
Mức độ hợp đồng Index *1HKD5.003.5 USD-3.704-3.47
IBEX35
IBEX 35 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Madrid)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR5.003.5 USD-0.289-0.433
NI225
Japan225 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nhật Bản)
Mức độ hợp đồng Index *1JPY1.003.5 USD-3.485-3.725
NQ
NASDAQ 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.003.5 USD-12.062427-0.614621
SING
SG25 (сhỉ số Singapore 25)
Mức độ hợp đồng Index *10SGD1.003.5 USD-3.785-3.424
SPX
S&P 500 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán New York)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.003.5 USD-9.779825-0.514728
SX5E
EURO STOXX 50 (chỉ số của các công ty blue chip khu vực đồng tiền chung châu Âu)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.003.5 USD-2.879-4.317
USDX
Chỉ số Đô la Mỹ
Mức độ hợp đồng Index *100USD1.003.5 USD-3.785-3.424
VIX
Chỉ số biến động CBOE
Mức độ hợp đồng Index *100000USD5.003.5 USD00
YM
DJIA (chỉ số Dow Jones của sàn giao dịch chứng khoán New York)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.003.5 USD-9.773815-0.514411
Ký hiệuCông cụMục lụcTiền tệKý quỹ%Mức chênh lệch1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
Phí Swap lệnh muaPhí swap bán
ASX200
ASX 200 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Úc)
Mức độ hợp đồng Index *1AUD2.00Không-3.54-3.66
CAC
CAC 40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Euronext Paris)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.00Không-2.875-4.312
FDAX
DAX40 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Đức)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.00Không-2.876-4.314
FTSE
FTSE 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán London)
Mức độ hợp đồng Index *1GBP1.50Không-3.598-3.48
HK50
Hong Kong 50 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Hồng Kông) (Chỉ số giao dịch)
Mức độ hợp đồng Index *1HKD5.00Không-3.704-3.47
IBEX35
IBEX 35 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Madrid)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR5.00Không-0.289-0.433
NI225
Japan225 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nhật Bản)
Mức độ hợp đồng Index *1JPY1.00Không-3.485-3.725
NQ
NASDAQ 100 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.00Không-12.062427-0.614621
SING
SG25 (сhỉ số Singapore 25)
Mức độ hợp đồng Index *10SGD1.00Không-3.785-3.424
SPX
S&P 500 (chỉ số của sàn giao dịch chứng khoán New York)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.00Không-9.793637-0.515455
SX5E
EURO STOXX 50 (chỉ số của các công ty blue chip khu vực đồng tiền chung châu Âu)
Mức độ hợp đồng Index *1EUR1.00Không-2.879-4.317
USDX
Chỉ số Đô la Mỹ
Mức độ hợp đồng Index *100USD1.00Không-3.785-3.424
VIX
Chỉ số biến động CBOE
Mức độ hợp đồng Index *100000USD5.00Không00
YM
DJIA (chỉ số Dow Jones của sàn giao dịch chứng khoán New York)
Mức độ hợp đồng Index *1USD1.00Không-9.783353-0.514913