Trong tuần giao dịch từ ngày 29 tháng 6 đến ngày 5 tháng 7 năm 2026, những bên tham gia thị trường sẽ tập trung vào việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc, Đức, khu vực đồng euro, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Anh và Thụy Sĩ. Đặc biệt chú ý sẽ được dành cho báo cáo việc làm tháng 6 của Mỹ, báo cáo này sẽ được công bố vào thứ Năm, sớm hơn một ngày so với thông thường do kỳ nghỉ Ngày Độc lập. Đáng chú ý, các sàn giao dịch chứng khoán Mỹ và các ngân hàng sẽ đóng cửa vào thứ Sáu, ngày 3 tháng 7, điều này có khả năng ảnh hưởng đến khối lượng giao dịch và hoạt động chung của thị trường.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Không có dữ liệu.
  • Thứ Ba: Biên bản cuộc họp tháng 6 của RBA, dữ liệu PMI của Trung Quốc, Doanh số bán lẻ của Đức, GDP của Anh, CPI của Đức, Chỉ số Tankan các nhà sản xuất lớn của Nhật Bản.
  • Thứ Tư: PMI sản xuất của Trung Quốc, dữ liệu lạm phát HICP của khu vực đồng euro, báo cáo việc làm ADP, bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, ông Andrew Bailey, và PMI sản xuất ISM của Mỹ.
  • Thứ Năm: Cán cân thương mại của Úc, dữ liệu CPI của Thụy Sĩ và dữ liệu thị trường lao động tháng 6 của Mỹ.
  • Thứ Sáu: PMI dịch vụ của Trung Quốc và bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh Andrew Bailey.
  • Sự kiện chính của tuần: công bố dữ liệu thị trường lao động tháng 6 của Mỹ.

Thứ Hai, ngày 29 tháng 6

Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng được công bố.

Thứ Ba, ngày 30 tháng 6

01:30 – AUD: Biên bản cuộc họp Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)

Tài liệu này được công bố hai tuần sau cuộc họp và quyết định lãi suất. Nếu RBA lạc quan về thị trường lao động của quốc gia và tốc độ tăng trưởng GDP, đồng thời có lập trường diều hâu (hawkish) về triển vọng lạm phát, lãi suất có thể được tăng trong cuộc họp tiếp theo, điều này có lợi cho đồng đô la Úc. Ngược lại, phát ngôn ôn hòa (dovish) của ngân hàng về lạm phát đang gây áp lực lên đồng tiền này.

Tại cuộc họp tháng 6, lãi suất được giữ nguyên ở mức 4,35%.

Thống đốc RBA, bà Michelle Bullock, cho biết sự không chắc chắn về triển vọng kinh tế và lạm phát vẫn ở mức cao. Mặc dù điều kiện đã cải thiện, bà cảnh báo rằng rủi ro lạm phát tăng vẫn còn và không thể loại trừ khả năng có thêm hành động về lãi suất.

Đồng thời, Hội đồng cho rằng hiện tại có dư địa để tạm dừng và đánh giá các hệ quả đang phát triển của xung đột tại Iran và tác động của chúng đối với tăng trưởng và lạm phát.

Nếu biên bản được công bố chứa thông tin bất ngờ liên quan đến chính sách tiền tệ của RBA, biến động của đồng đô la Úc sẽ gia tăng.

01:30 – CNY: PMI sản xuất và phi sản xuất của Trung Quốc (CFLP)

Chỉ số này là thước đo quan trọng của toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc. Mức trên 50 là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi dưới 50 là tiêu cực đối với đồng tiền này.

Các giá trị trước: 50.0, 50.3, 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Sự gia tăng của chỉ số trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế tăng lên, tác động tích cực đến đồng tiền quốc gia. Ngược lại, nếu dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể suy yếu.

Tương tự, PMI phi sản xuất đánh giá điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ và xây dựng của Trung Quốc. Chỉ số trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước: 50.1, 49.4, 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Chỉ số hiện vẫn trên mức 50, điều này có thể hỗ trợ đồng nhân dân tệ. Ngược lại, nếu dưới 50, đồng tiền này có thể chịu áp lực giảm giá.

06:00 – EUR: Doanh số bán lẻ của Đức

Doanh số bán lẻ là chỉ báo chính về chi tiêu tiêu dùng tại Đức. Chỉ số cao sẽ hỗ trợ đồng euro, trong khi chỉ số thấp sẽ gây áp lực lên đồng tiền này.

Các số liệu trước: -0,3% (-0,3% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) và -0,3% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,1% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +1,7% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của nền kinh tế Đức là không đồng đều, với một số tháng ghi nhận sự chậm lại. Các số liệu cao hơn dự báo và/hoặc cao hơn các giá trị trước đó có khả năng hỗ trợ đồng euro trong ngắn hạn.

06:00 – GBP: GDP quý I năm 2026 (ước tính cuối cùng)

GDP được xem là chỉ báo về tình trạng nền kinh tế Anh. GDP tăng được coi là tích cực đối với đồng bảng Anh. Vào thời điểm trước Brexit năm 2016, tăng trưởng GDP của Anh nằm trong nhóm cao nhất thế giới. Tuy nhiên sau đó tốc độ tăng trưởng chậm lại, và khi đại dịch COVID-19 bùng phát, GDP của Anh giảm mạnh.

Ước tính cuối cùng cho thấy GDP quý I đã tăng trở lại. Nhìn chung, đây là yếu tố tích cực đối với đồng bảng Anh.

Các số liệu GDP trước: +0,2% vào quý IV năm 2025, +0,1% vào quý III, +0,2% vào quý II, +0,7% vào quý I năm 2025, +0,3% vào quý IV năm 2024, +0,2% vào quý III, +0,6% vào quý II, +0,8% vào quý I năm 2024.

Các yếu tố có thể buộc Ngân hàng Anh giữ lãi suất thấp bao gồm GDP yếu, tăng trưởng thị trường lao động chậm và chi tiêu tiêu dùng thấp. Nếu dữ liệu GDP thấp hơn đáng kể so với các kỳ trước, đồng bảng sẽ chịu áp lực giảm. Ngược lại, GDP cao sẽ hỗ trợ đồng tiền.

Ước tính sơ bộ ở mức +0,6%.

12:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) của Đức (ước tính sơ bộ)

Chỉ số HICP được công bố bởi Cơ quan Thống kê châu Âu và được tính theo phương pháp thống nhất giữa các quốc gia EU. Đây là chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá ổn định giá cả. Chỉ số tăng sẽ hỗ trợ đồng euro, trong khi giảm sẽ gây áp lực lên đồng tiền này.

Các giá trị trước: +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và đôi khi tăng tốc, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro suy thoái tại khu vực đồng euro.

Nếu chỉ số thấp hơn kỳ trước, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tăng trở lại, đồng euro có thể mạnh lên. Nếu số liệu tháng 6 cao hơn kỳ trước, đồng euro có thể tăng trong ngắn hạn.

14:00 – USD: Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng Mỹ

Cuộc khảo sát của Conference Board với gần 3000 hộ gia đình Mỹ đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai cũng như tâm lý kinh tế nói chung. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định kinh tế của đất nước là một chỉ báo then chốt về chi tiêu của người tiêu dùng và do đó phản ánh hiệu suất kinh tế. Mức độ niềm tin cao gợi mở sự tăng trưởng kinh tế, trong khi mức độ thấp cho thấy sự trì trệ.

Các giá trị chỉ số trước đó: 93.1, 92.8, 91.8, 91.2, 84.5, 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 vào tháng 1 năm 2025, 104.7 vào tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.

Sự tăng lên của các giá trị chỉ số sẽ củng cố tỷ giá hối đoái đô la Mỹ, trong khi sự giảm xuống sẽ làm suy yếu nó.

23:50 – JPY: Chỉ số các nhà sản xuất lớn Tankan cho quý II năm 2026

Chỉ số này phản ánh điều kiện kinh doanh chung của các công ty sản xuất lớn của Nhật Bản và ước tính tình trạng hiện tại của nền kinh tế hướng xuất khẩu của Nhật Bản, vốn phụ thuộc rất nhiều vào lĩnh vực công nghiệp.

Giá trị chỉ số trên mức 0, đường trung bình, là tích cực đối với đồng yên Nhật, trong khi giá trị dưới mức 0 là tiêu cực.

Các giá trị hàng quý trước đó: 17 vào quý I năm 2026, 15 vào quý IV năm 2025, 14, 13, 12 vào quý I năm 2025, 14 vào quý IV năm 2024, 13, 13, 11, 13, 9, 5, 1 vào quý I năm 2023. Sự gia tăng tương đối của chỉ số này sẽ củng cố đồng yên, trong khi sự giảm tương đối, đặc biệt là giảm xuống vùng âm, sẽ gây áp lực lên đồng tiền này.

Thứ Tư, ngày 1 tháng 7

01:45 – CNY: PMI sản xuất Trung Quốc của RatingDog

Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) ngành sản xuất của RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là một chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất của Trung Quốc. Vì Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, các dữ liệu kinh tế vĩ mô được công bố có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường tài chính.

Các giá trị trước đó: 51.8, 52.2, 52.1, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.9, 50.6, 51.2 vào tháng 9 năm 2025.

Sự sụt giảm giá trị chỉ số và chỉ số dưới 50 có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng nhân dân tệ, cũng như các đồng tiền hàng hóa như đô la New Zealand và đô la Úc. Dữ liệu vượt quá các giá trị dự báo hoặc các giá trị trước đó sẽ có tác động tích cực đến các đồng tiền này.

09:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa. HICP lõi (Flash)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được Eurostat công bố và đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Chỉ số dương làm tăng giá trị đồng euro, trong khi chỉ số âm làm suy yếu đồng euro.

Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,2%, +3,0%, +2,6%, +1,9%, +1,7% vào tháng 1 năm 2026, +2,0% vào tháng 12 năm 2025.

Nếu dữ liệu tệ hơn giá trị dự báo, đồng euro có thể đối mặt với sự suy giảm mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt quá dự báo và/hoặc giá trị trước đó, nó có thể củng cố đồng euro trong ngắn hạn. Mục tiêu lạm phát tiêu dùng của ECB chỉ ở dưới mức 2,0%, và chỉ số này cho thấy lạm phát tiếp tục giảm ở khu vực đồng euro.

ECB đang phát tín hiệu rằng chính sách tiền tệ có khả năng sẽ được thắt chặt trong bối cảnh lạm phát gia tăng ở khu vực đồng euro, đây là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa lõi (Core HICP) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định và đóng vai trò là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ báo này để đưa ra đánh giá chính xác hơn. Kết quả cao sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm suy yếu nó.

Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,6%, +2,2%, +2,3%, +2,4%, +2,2% vào tháng 1 năm 2026, +2,3% vào tháng 12 năm 2025.

Nếu các số liệu tháng 6 năm 2026 yếu hơn so với giá trị trước đó hoặc giá trị dự báo, đồng euro có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Nếu dữ liệu tốt hơn so với giá trị dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng tiền này có khả năng tăng.

Theo dữ liệu được báo cáo gần đây, tỷ lệ lạm phát lõi của khu vực đồng euro vẫn ở mức đỉnh, vượt quá mục tiêu 2,0% của ECB. Do đó, ECB có xu hướng duy trì lãi suất cao, điều này có lợi cho đồng euro trong điều kiện kinh tế bình thường.

12:15 – USD: Báo cáo việc làm khu vực tư nhân của ADP

Báo cáo của ADP về việc làm trong lĩnh vực tư nhân có tác động đáng kể đến thị trường và đồng đô la Mỹ. Sự gia tăng của giá trị chỉ báo này tác động tích cực đến đồng đô la. Số lượng người lao động trong khu vực tư nhân Mỹ dự kiến sẽ tăng trong tháng 6 sau mức 122k trong tháng 5, +105k trong tháng 4, +61k trong tháng 3, +66k trong tháng 2, +11k trong tháng 1, +37k trong tháng 12 năm 2025, -29k trong tháng 11, +47k trong tháng 10, -29k trong tháng 9, -3k trong tháng 8, +106k trong tháng 7, -23k trong tháng 6, +29k trong tháng 5, +60k trong tháng 4, +147k trong tháng 3, +84k trong tháng 2, +186k trong tháng 1 năm 2025, +176k trong tháng 12 năm 2024, +146k trong tháng 11, +184k trong tháng 10, +159k trong tháng 9, +103k trong tháng 8, +111k trong tháng 7, +155k trong tháng 6, +157k trong tháng 5, +188k trong tháng 4, +208k trong tháng 3, +155k trong tháng 2, +111k trong tháng 1 năm 2024, +158k trong tháng 12, +104k trong tháng 11, +111k trong tháng 10, +137k trong tháng 9, +135k trong tháng 8, +307k trong tháng 7, +543k trong tháng 6, +206k trong tháng 5, +293k trong tháng 4, +103k trong tháng 3, +275k trong tháng 2, +131k trong tháng 1 năm 2023.

Sự tăng trưởng của các giá trị chỉ số có thể tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ, trong khi các chỉ số thấp có thể ảnh hưởng tiêu cực. Phản ứng tiêu cực của thị trường và khả năng giảm của đồng đô la có thể xảy ra nếu dữ liệu tệ hơn dự báo.

Báo cáo ADP không tương quan trực tiếp với dữ liệu chính thức của Bộ Lao động Mỹ, vốn sẽ được ​​công bố vào thứ Sáu. Tuy nhiên, báo cáo ADP thường đóng vai trò là tiền đề cho dữ liệu của bộ này và ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.

13:30 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh - ông Andrew Bailey

Những phe tham gia thị trường đang chờ đợi ông Andrew Bailey làm rõ chính sách tương lai của ngân hàng trung ương Anh. Thông thường, trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán Luân Đôn sẽ có sự biến động mạnh, đặc biệt nếu có bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến việc thắt chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ. Ông Andrew Bailey có thể sẽ giải thích quyết định về lãi suất của Ngân hàng Anh và thảo luận về sức khỏe và triển vọng của nền kinh tế Anh trong bối cảnh giá năng lượng cao và lạm phát. Nếu ông Bailey không đề cập đến các vấn đề chính sách tiền tệ, phản ứng đối với bài phát biểu của ông sẽ khá trầm lắng.

14:00 – USD: Chỉ số PMI sản xuất của ISM Mỹ

Chỉ số PMI của Mỹ, do Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố, là một thước đo quan trọng của nền kinh tế Mỹ. Khi chỉ số này vượt quá 50, nó sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi các chỉ số dưới 50 sẽ có tác động bất lợi đối với đồng đô la.

Các giá trị trước đó: 54.0, 52.7, 52.7, 52.4, 52.6 vào tháng 1 năm 2026, 47.9 vào tháng 12 năm 2025, 48.0, 48.8, 48.9, 48.9, 48.4, 49.0, 48.6, 48.8, 48.9, 50.0, 50.9 vào tháng 1 năm 2025, 49.2 vào tháng 12 năm 2024.

Sự tăng trưởng của các giá trị chỉ số sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Ngược lại, nếu chỉ số này giảm xuống dưới mức dự báo hoặc xuống dưới 50, đồng đô la có thể giảm giá mạnh trong ngắn hạn.

Thứ Năm, ngày 2 tháng 7

01:30 – AUD: Cán cân thương mại

Cán cân thương mại là một chỉ số đo lường tỷ lệ xuất khẩu so với nhập khẩu. Việc xuất khẩu của Úc tăng lên dẫn đến thặng dư thương mại lớn hơn, tác động tích cực đến đồng đô la Úc. Các giá trị trước đó (tính bằng tỷ đô la Úc): 1,791 vào tháng 4, -1,024 vào tháng 3, 5,026 vào tháng 2, 2,258 vào tháng 1, 3,373 vào tháng 12, 2,597 vào tháng 11, 4,353 vào tháng 10, 3,707 vào tháng 9, 1,111 vào tháng 8, 6,612 vào tháng 7, 5,366 vào tháng 6, 1,604 vào tháng 5, 4,859 vào tháng 4, 6,892 vào tháng 3, 2,921 vào tháng 2, 5,156 vào tháng 1 năm 2025, 4,924 vào tháng 12, 6,792 vào tháng 11, 5,670 vào tháng 10, 4,5362 vào tháng 9, 5,284 vào tháng 8, 5,636 vào tháng 7, 5,425 vào tháng 6, 5,052 vào tháng 5, 6,678 vào tháng 4, 4,841 vào tháng 3, 6,707 vào tháng 2, và 9,873 vào tháng 1 năm 2024.

Sự giảm sút thặng dư thương mại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng đô la Úc, trong khi đà tăng của chỉ số này có thể củng cố đồng tiền này.

06:30 – CHF: Chỉ số giá tiêu dùng Thụy Sĩ

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh xu hướng giá bán lẻ của một nhóm hàng hóa và dịch vụ cấu thành giỏ hàng tiêu dùng. CPI là một thước đo then chốt về tình hình lạm phát. Ngoài ra, chỉ số này có tác động đáng kể đến giá trị của đồng franc Thụy Sĩ.

Vào tháng 5 năm 2026, lạm phát tiêu dùng đã đạt mức +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm), sau các mức +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) và 0% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025.

Chỉ số thấp hơn giá trị dự báo hoặc giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng franc Thụy Sĩ, vì lạm phát thấp sẽ buộc Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ phải nới lỏng chính sách tiền tệ. Ngược lại, chỉ số cao sẽ tích cực đối với đồng franc Thụy Sĩ.

12:30 – USD: Thu nhập bình quân theo giờ. Bảng lương phi nông nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp

Các số liệu trước đó: +0,3% vào tháng 5, +0,2% vào tháng 4 và tháng 3, +0,4% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +0,3% vào tháng 12 năm 2025, +0,1%, +0,4%, +0,2% vào tháng 9, +0,4% vào tháng 8, +0,3% vào tháng 7, +0,2% vào tháng 6, +0,4% vào tháng 5, +0,2% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3 và tháng 2, +0,5% vào tháng 1 năm 2025, +0,3% vào tháng 12 năm 2024, +0,4% vào tháng 11, tháng 10, tháng 9 và tháng 8, +0,2% vào tháng 7, +0,3% vào tháng 6, +0,4% vào tháng 5, +0,2% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3, +0,1% vào tháng 2, +0,6% vào tháng 1 năm 2024, +0,4% vào tháng 12 và tháng 11 năm 2023. +0,2% vào tháng 10, tháng 9 và tháng 8, +0,4% vào tháng 7 và tháng 6, +0,3% vào tháng 5, +0,5% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3, +0,2% vào tháng 2, +0,3% vào tháng 1 năm 2023 / 172000 vào tháng 5, 179000 vào tháng 4, 214000 vào tháng 3, -156000 vào tháng 2, 160000 vào tháng 1 năm 2026, -17000 vào tháng 12 năm 2025, 41000 vào tháng 11, -140000 vào tháng 10, 76000 vào tháng 9, -70000 vào tháng 8, 64000 vào tháng 7, -20000 vào tháng 6, 13000 vào tháng 5, 108000 vào tháng 4, 67000 vào tháng 3, 42000 vào tháng 2, -48000 vào tháng 1 năm 2025, 237000 vào tháng 12 năm 2024 / 4,3% vào tháng 5, tháng 4 và tháng 3, 4,4% vào tháng 2, 4,3% vào tháng 1 năm 2026, 4,4% vào tháng 12 năm 2025, 4,5%, 4,4% vào tháng 9, 4,3% vào tháng 8 và tháng 7, 4,1% vào tháng 6, 4,3% vào tháng 5, 4,2% vào tháng 4, tháng 3 và tháng 2, 4,0% vào tháng 1 năm 2025, 4,1% vào tháng 12 năm 2024, 4,2% vào tháng 11, 4,1% vào tháng 10 và tháng 9, 4,2% vào tháng 8, 4,2% vào tháng 7, 4,1% vào tháng 6, 3,9% vào tháng 5, tháng 4 và tháng 3, 3,9% vào tháng 2 và 3,7% vào tháng 1 năm 2024.

Nhìn chung, các giá trị đều tích cực. Tuy nhiên, việc dự đoán phản ứng của thị trường đối với đợt công bố dữ liệu thường rất khó khăn, vì nhiều số liệu trước đó có thể đã được điều chỉnh lại. Nhiệm vụ này càng trở nên khó khăn hơn vào lúc hiện tại do tình hình kinh tế mâu thuẫn ở Mỹ và nhiều nền kinh tế lớn khác, đồng thời nguy cơ suy thoái đang hiện hữu cùng với lạm phát cao dai dẳng.

Bất kể điều gì xảy ra, việc công bố dữ liệu thị trường lao động Mỹ dự kiến ​​sẽ gây ra sự biến động gia tăng không chỉ đối với đồng đô la Mỹ mà còn đối với toàn bộ thị trường tài chính. Hầu hết các nhà đầu tư e ngại rủi ro có lẽ sẽ chọn không tham gia thị trường trong giai đoạn này.

Thứ Sáu, ngày 3 tháng 7

Do kỳ nghỉ Quốc khánh ở Mỹ được dời từ ngày 4 tháng 7 sang ngày 3 tháng 7, các ngân hàng và sàn giao dịch chứng khoán sẽ đóng cửa, dẫn đến khối lượng giao dịch thấp hơn bình thường.

01:45 – CNY: Chỉ số PMI Dịch vụ Trung Quốc của RatingDog

Chỉ số PMI (Chỉ số quản lý thu mua) của RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là một chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Trung Quốc. Vì Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô của nước này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường tài chính.

Các giá trị trước đó: 54.4, 52.6, 52.1, 56.7, 52.3 vào tháng 1 năm 2026, 52.0 vào tháng 12 năm 2025, 52.6, 52.9 vào tháng 9 năm 2025.

Mặc dù giá trị chỉ số trên 50 cho thấy sự tăng trưởng, nhưng sự suy giảm tương đối của chỉ báo có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng nhân dân tệ. Vì Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế quan trọng nhất của Úc và New Zealand, sự suy giảm trong các dữ liệu kinh tế vĩ mô của Trung Quốc có thể tác động tiêu cực đến đồng đô la Úc và đồng New Zealand. Ngược lại, đà tăng trưởng trong các số liệu kinh tế vĩ mô của Trung Quốc thường tích cực đối với các đồng tiền này.

15:00 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh - ông Andrew Bailey

Những phe tham gia thị trường đang kỳ vọng ông Andrew Bailey sẽ làm rõ chính sách tương lai của Ngân hàng Anh. Nếu ông Bailey không đề cập đến các vấn đề chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường đối với những nhận xét của ông sẽ không mấy sôi nổi.

Lịch kinh tế hàng tuần từ 29.06.2026–05.07.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat