Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường diều hâu, dữ liệu thị trường lao động Mỹ gây thất vọng được công bố vào đầu tháng này đã làm suy giảm kỳ vọng của thị trường về mức độ thắt chặt chính sách của Fed. Trong tháng 6, báo cáo bảng lương phi nông nghiệp cho thấy chỉ tăng thêm 57 000 việc làm, thấp hơn đáng kể so với mức dự báo 110 000. Sự chậm lại mạnh mẽ này trong tuyển dụng đã xác nhận quá trình hạ nhiệt có kiểm soát của nền kinh tế Mỹ. Các bên tham gia thị trường hiện đang chờ đợi những tín hiệu mới để hiểu rõ hơn về ý định của Fed liên quan đến việc thay đổi chính sách tiền tệ. Những tín hiệu này sắp được công bố: chỉ số giá tiêu dùng và chỉ số giá sản xuất của Mỹ dự kiến sẽ được công bố trong tuần giao dịch từ ngày 13 tháng 7 đến ngày 19 tháng 7 năm 2026.

Các bên tham gia thị trường cũng sẽ tập trung vào việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng khác của Mỹ và các số liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc, cũng như kết quả cuộc họp của Ngân hàng Trung ương Canada.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Không có dữ liệu quan trọng.
  • Thứ Ba: CPI của Mỹ.
  • Thứ Tư: Dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc, bao gồm GDP quý 2, PPI của Mỹ và quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada.
  • Thứ Năm: Doanh số bán lẻ của Mỹ.
  • Thứ Sáu: Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan (sơ bộ).
  • Sự kiện quan trọng nhất trong tuần: CPI và PPI của Mỹ

Thứ Hai, ngày 13 tháng 7

Không có số liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố.

Thứ Ba, ngày 14 tháng 7

12:30 – USD: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ báo quan trọng để đánh giá xu hướng lạm phát và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Thành phần thực phẩm và năng lượng được loại khỏi Core CPI nhằm cung cấp đánh giá chính xác hơn.

Chỉ số cao thường củng cố đồng đô la Mỹ do làm tăng khả năng Fed nâng lãi suất, trong khi chỉ số thấp thường khiến đồng tiền này suy yếu.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:

  • CPI: +4,2%, +3,8%, +3,3%, +2,4% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026; +2,7% trong tháng 12 năm 2025; +2,7%, +3,0%, +2,9%, +2,7%, +2,7%, +2,4%, +2,3%, +2,4%, +2,8%, +3,0% trong tháng 1 năm 2025; +2,9%, +2,7%, +2,6%, +2,4%, +2,5%, +2,9%, +3,0%, +3,3%, +3,4%, +3,5%, +3,2%, +3,1%, +3,4%, +3,1%, +3,2%, +3,7%, +3,7%, +3,2%, +3,0%, +4,0%, +4,9%, +5,0%, +6,0%, +6,4% trong tháng 1 năm 2023;
  • CPI lõi: +2,9%, +2,8%, +2,6%, +2,5% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026; +2,6% trong tháng 12 năm 2025; +2,6%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +3,1%, +3,3% trong tháng 1 năm 2025; +3,2%, +3,3%, +3,3%, +3,3%, +3,2%, +3,2%, +3,3%, +3,4%, +3,6%, +3,8%, +3,8%, +3,9%, +3,9%, +4,0%, +4,0%, +4,1%, +4,3%, +4,7%, +4,8%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,5%, +5,6% trong tháng 1 năm 2023.

Các số liệu cho thấy áp lực lạm phát đang gia tăng trở lại, mà các nhà kinh tế cho rằng chủ yếu xuất phát từ giá năng lượng tăng trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông và khu vực eo biển Hormuz. Mặc dù lạm phát hiện thấp hơn đáng kể so với năm 2022 — khi lạm phát theo năm đạt mức cao nhất trong 40 năm là 9,1% vào tháng 6 — nhưng vẫn là mối lo ngại đối với ban lãnh đạo Fed, khi các ưu tiên hàng đầu bao gồm giữ lạm phát dưới mục tiêu 2,0% đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định thị trường lao động.

Lạm phát của Mỹ vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed, buộc ngân hàng trung ương phải duy trì lãi suất ở mức cao hoặc tạm dừng để đánh giá tình hình kinh tế và thị trường lao động nếu đà giảm xuất hiện.

Nếu dữ liệu cho thấy lạm phát giảm hoặc thấp hơn kỳ vọng, đồng đô la Mỹ nhiều khả năng sẽ giảm tạm thời. Ngược lại, nếu số liệu vượt kỳ vọng và các mức trước đó, đồng bạc xanh sẽ mạnh lên, vì kịch bản này làm tăng khả năng Fed duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn hoặc tiếp tục chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.

Thứ Tư, ngày 15 tháng 7

02:00 – CNY: Sản xuất công nghiệp. Doanh số bán lẻ. GDP quý II.

Báo cáo về sản xuất công nghiệp của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc cho thấy sản lượng của các doanh nghiệp công nghiệp Trung Quốc, chẳng hạn như các nhà máy và cơ sở sản xuất. Sự gia tăng sản xuất công nghiệp là một yếu tố tích cực đối với đồng nhân dân tệ, gián tiếp báo hiệu khả năng lạm phát gia tăng, điều này có thể buộc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phải thắt chặt chính sách tiền tệ.

Ngược lại, sự sụt giảm giá trị của chỉ số này có thể tác động tiêu cực đến đồng nhân dân tệ.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +4,5%, +6,3%, +6,5%, +5,2%, +5,7%, +6,8%, 5,8%, +6,1%, +7,7%, +5,9%, +6,2% vào tháng 12 năm 2024.

Chỉ số doanh số bán lẻ, được Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố hàng tháng, đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị doanh số bán hàng ở cấp độ bán lẻ trên toàn quốc. Chỉ số này thường được xem là một chỉ báo về niềm tin của người tiêu dùng và sự thịnh vượng kinh tế, đồng thời phản ánh tình trạng của lĩnh vực bán lẻ trong ngắn hạn. Sự gia tăng giá trị chỉ số thường là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi sự sụt giảm của giá trị chỉ số sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:  -0,6%, +2,8%, +0,9%, +1,3%, +2,9%, +3,0%, +3,4%, +3,7%, +4,8%, +6,4%, +5,1%, +5,9%, +4,0%, +3,7% vào tháng 12 năm 2024.

Dữ liệu cho thấy ngành này của nền kinh tế Trung Quốc tiếp tục phục hồi sau sự suy giảm mạnh vào tháng 2 và tháng 3 năm 2020. Nếu dữ liệu yếu hơn so với các giá trị dự báo hoặc các giá trị trước đó, đồng nhân dân tệ có thể trải qua một đợt sụt giảm, thậm chí giảm mạnh.

Trung Quốc là nước mua hàng hóa lớn và là nhà cung cấp nhiều loại thành phẩm cho thị trường hàng hóa toàn cầu. Vì nền kinh tế Trung Quốc lớn thứ hai thế giới, nên việc công bố các chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng của quốc gia này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến thị trường tài chính chung. 

Bên cạnh đó, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc và New Zealand, thu mua một lượng lớn hàng hóa từ các quốc gia này. 

Do đó, các thống kê vĩ mô tích cực từ Trung Quốc cũng có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực đến các đồng tiền hàng hóa này. Ngược lại, nếu dữ liệu kỳ vọng cho thấy sự giảm tốc ở một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, đó sẽ là một yếu tố bất lợi cho thị trường chứng khoán toàn cầu và các đồng tiền hàng hóa. 

Ngoài ra, Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc sẽ công bố dữ liệu tăng trưởng GDP trong quý II năm 2026. 

GDP của Trung Quốc dự kiến sẽ tăng trưởng trở lại trong quý II năm 2026 sau khi +1,3% (+5,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2026, 1,2% (+4,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, +1,1% (4,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +1,1% (+5,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +1,2% (+5,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +1,6% (+5,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024.

Sự gia tăng của chỉ số là một yếu tố tích cực cho đồng nhân dân tệ. Ngược lại, sự sụt giảm của chỉ số có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng nhân dân tệ, cũng như các đồng tiền trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là đồng đô la Úc và đô la New Zealand. 

12:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI) 

Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình trong giá bán buôn được xác định bởi các nhà sản xuất ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình trong giá sản xuất bán buôn. 

Chi phí sản xuất tăng làm tăng giá bán buôn, điều này cuối cùng sẽ thúc đẩy lạm phát. Trong các điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên đồng nội tệ, hàm ý một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ ngân hàng trung ương. 

Số liệu trước đó: +1,4% (+6,0%), +0,7% (+4,3%), +0,5% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,4% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,4% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.

Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu giảm xuống dưới các giá trị dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Fed. Điều này có thể dẫn đến việc thắt chặt chính sách tiền tệ của Fed được nới lỏng, tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.

13:45 – CAD: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada và tuyên bố đi kèm

Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Trung ương Canada đã giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75% lần đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023. Trong suốt năm 2024, ngân hàng đã giảm lãi suất tổng cộng 1,75% (175 điểm cơ bản), và vào tháng 10 năm 2025, tiếp tục giảm xuống mức hiện tại là 2,25%.

Hiện vẫn chưa rõ các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada sẽ đưa ra quyết định gì lần này, trong bối cảnh các sự kiện đang diễn ra ở Trung Đông và giá dầu tăng mạnh. Ngân hàng có thể quyết định tạm dừng việc điều chỉnh lãi suất tại cuộc họp này.

Nếu tuyên bố đi kèm của Ngân hàng Trung ương Canada về lạm phát gia tăng và triển vọng chính sách tiền tệ tiếp theo báo hiệu việc thắt chặt hơn nữa, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu cơ quan quản lý báo hiệu cần nới lỏng chính sách tiền tệ, đồng tiền này sẽ giảm giá.

14:30 – CAD: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương Canada

Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem, sẽ trình bày lập trường của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu giọng điệu trong bài phát biểu của ông có vẻ cứng rắn, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên trên thị trường tiền tệ. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng Canada sẽ suy yếu. Trong bất kỳ trường hợp nào, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động mạnh trong suốt bài phát biểu của ông.

Thứ Năm, ngày 16 tháng 7

12:30 – USD: Doanh số bán lẻ của Mỹ. Nhóm kiểm soát doanh số bán lẻ

Báo cáo của Cục Thống kê Dân số về doanh số bán lẻ phản ánh tổng doanh số của các nhà bán lẻ Mỹ thuộc mọi quy mô và loại hình. Sự thay đổi trong doanh số bán lẻ là một chỉ số then chốt về mức chi tiêu của người tiêu dùng. Báo cáo này là một chỉ báo hàng đầu và dữ liệu có thể được sửa đổi đáng kể trong tương lai. Chỉ số cao làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này. Sự sụt giảm tương đối của chỉ số có thể có tác động tiêu cực ngắn hạn đến đồng đô la Mỹ, trong khi đà tăng của chỉ số sẽ tác động tích cực đến đồng tiền này.

Vào tháng 5 năm 2026, chỉ số này đã đạt mức +0,9% sau khi +0,5%, +1,6%, +0,7%, 0%, 0% vào tháng 12 năm 2025, +0,5% vào tháng 11, -0,2% vào tháng 10, +0,1% vào tháng 9, +0,5% vào tháng 8, +0,6% vào tháng 7, +1,0%, -0,8%, -0,2%, +1,7%, 0%, -0,8% vào tháng 1 năm 2025.

Doanh số bán lẻ là chỉ số chính phản ánh chi tiêu của người tiêu dùng tại Mỹ, cho thấy sự thay đổi trong ngành bán lẻ.

Doanh số bán lẻ đóng vai trò là chỉ số tiêu dùng nội địa, đóng góp nhiều nhất vào GDP của Mỹ và là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tình hình lạm phát. Sự suy giảm giá trị của chỉ số này là một yếu tố tiêu cực đối với đồng đô la Mỹ. Lạm phát giảm có thể khiến Fed bắt đầu quá trình nới lỏng chính sách tiền tệ.

Chỉ số Nhóm Kiểm soát Bán lẻ (Retail Control Group) đo lường khối lượng trong ngành bán lẻ và được sử dụng để tính toán chỉ số giá cho hầu hết các mặt hàng. Chỉ số cao làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này. Một sự tăng nhẹ trong các chỉ số khó có thể thúc đẩy đồng đô la. Nếu dữ liệu thấp hơn các chỉ số trước đó, đồng đô la có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong ngắn hạn. Các giá trị trước đó: +0,7%, +0,5%, +0,8%, +0,6%, +0,5%, 0%, +0,2%, +0,5%, -0,2%, +0,7%, +0,5%, +0,9%, +0,3%, 0%, +0,2%, +1,3%, -0,9% vào tháng 1 năm 2025.

Thứ Sáu, ngày 17 tháng 7

14:00 – USD: Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Đại học Michigan (Bản phát hành sơ bộ)

Chỉ số này phản ánh niềm tin của người tiêu dùng Mỹ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Chỉ số cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi chỉ số thấp cho thấy sự suy thoái. Các giá trị chỉ số trước đó: 49.5, 44.8, 49.8, 53.3, 56.6, 56.4 vào tháng 1 năm 2026, 52.9 vào tháng 12 năm 2025, 51.0 vào tháng 11, 53.6 vào tháng 10, 55.1 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 61.7 vào tháng 7, 60.7 vào tháng 6, 52.2 vào tháng 5 và tháng 4, 57.0 vào tháng 3, 64.7 vào tháng 2, 71.1 vào tháng 1 năm 2025. Đà tăng của chỉ số sẽ làm đồng đô la Mỹ mạnh lên, trong khi sự giảm sút của chỉ số này sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của chỉ số này là không đồng đều, điều này không thuận lợi cho đồng đô la Mỹ. Việc giảm xuống dưới các giá trị trước đó có khả năng sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn.

Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Lịch kinh tế hàng tuần từ 13.07.2026–19.07.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat