Những bên tham gia thị trường đã đánh giá lại khả năng thay đổi trong chính sách tiền tệ sau các cuộc họp cuối tháng 4 của các ngân hàng trung ương lớn, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang, và hiện cần dữ liệu mới để tinh chỉnh triển vọng của họ. Trong tuần này, sự chú ý sẽ tập trung vào các báo cáo lạm phát, bao gồm các công bố quan trọng từ Mỹ.
Đồng thời, các diễn biến liên quan đến Iran và Eo biển Hormuz tiếp tục tác động đến thị trường.
Ngoài ra, trong tuần tới từ ngày 11–17 tháng 5 năm 2026, những bên tham gia thị trường sẽ theo dõi việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc, Đức, Úc, Mỹ, New Zealand và Anh.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Dữ liệu CPI của Trung Quốc.
- Thứ Ba: Số liệu CPI của Đức, công bố Ngân sách Liên bang Úc và dữ liệu CPI của Mỹ.
- Thứ Tư: Kỳ vọng lạm phát của Ngân hàng Dự trữ New Zealand và PPI của Mỹ.
- Thứ Năm: GDP của Anh và doanh số bán lẻ của Mỹ.
- Thứ Sáu: Chỉ số niềm tin tiêu dùng sơ bộ của Đại học Michigan.
- Sự kiện quan trọng nhất tuần: công bố dữ liệu CPI của Mỹ.
Thứ Hai, ngày 11 tháng 5
01:30 – CNY: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc
Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc sẽ công bố dữ liệu hàng tháng mới nhất về giá tiêu dùng. Sự gia tăng của giá tiêu dùng có thể kích hoạt sự tăng tốc của lạm phát, thúc đẩy Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Lạm phát tiêu dùng cao hơn có thể khiến đồng nhân dân tệ tăng giá, trong khi kết quả thấp có thể gây áp lực lên đồng tiền này.
Vì Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng của nước này có tác động đáng kể đến thị trường tài chính toàn cầu. Ảnh hưởng này đặc biệt lan rộng đến đồng nhân dân tệ, các đồng tiền châu Á khác, đồng đô la Mỹ và các đồng tiền hàng hóa. Hơn nữa, Trung Quốc là nước mua hàng hóa lớn nhất và là nhà cung cấp nhiều loại hàng hóa thành phẩm cho thị trường hàng hóa toàn cầu.
Trong tháng 3 năm 2026, giá trị chỉ số lạm phát tiêu dùng đạt -0.7% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm), sau +1.0% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm), +0.2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2026, +0.2% (+0,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 12 năm 2025, -0.1% (+0,7%) trong tháng 11, +0.2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 10, +0.1% (-0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 9, 0% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 8, +0.4% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7, +0.1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, -0.2% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 5, +0.1% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 4, -0.2% (-0,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 2, +0.7% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2025, -0.6% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 11 năm 2024, -0.3% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 10, 0% (+0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 9, +0.5% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7 năm 2024, -0.2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, -0.1% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 5, +0.1% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 4, +0.1% (-2,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 12 năm 2023, -0.5% (-0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 11, +0.2% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 9, +0.3% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7, -0.2% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, -0.2% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 5, -0.2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm).
Sự gia tăng của chỉ số lạm phát tiêu dùng sẽ tác động tích cực đến tỷ giá đồng nhân dân tệ, cũng như các đồng tiền hàng hóa. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và CPI giảm tương đối, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các đồng tiền, đặc biệt là đồng đô la Úc, do Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế lớn nhất của Úc.
Thứ Ba, ngày 12 tháng 5
06:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (ước tính sơ bộ)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được công bố bởi Cơ quan Thống kê châu Âu và được tính toán theo phương pháp thống nhất giữa tất cả các quốc gia EU. HICP là một chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,9%, +2,0%, +2,1% trong tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% trong tháng 1 năm 2025, +2,6%, +2,8% trong tháng 12 năm 2024, +2,4%, +2,4%, +1,8%, +2,0%, +2,6%, +2,5%, +2,8%, +2,4%, +2,3%, +2,7%, +3,1% trong tháng 1 năm 2024, +3,8% trong tháng 12, +2,3% trong tháng 11, +3,0% trong tháng 10, +4,3% trong tháng 9, +6,4% trong tháng 8, +6,5% trong tháng 7, +6,8% trong tháng 6, +6,3% trong tháng 5, +7,6% trong tháng 4, +7,8% trong tháng 3, +9,3% trong tháng 2, +9,2% trong tháng 1, +9,6% trong tháng 12, +11,3% trong tháng 11, +11,6% trong tháng 10, +10,9% trong tháng 9, +8,8% trong tháng 8, +8,5% trong tháng 7, +8,2% trong tháng 6, +8,7% trong tháng 5, +7,8% trong tháng 4, +7,6% trong tháng 3, +5,5% trong tháng 2, +5,1% trong tháng 1 năm 2022.
Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc theo từng giai đoạn, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt khi xét đến rủi ro suy thoái trong khu vực đồng euro.
Nếu giá trị chỉ số thấp hơn mức trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tăng trở lại, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số là yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu số liệu tháng 4 cao hơn mức trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.
09:30 – AUD: Ngân sách Liên bang Úc
Chính phủ Úc công bố Ngân sách Liên bang hàng năm cho năm tới. Sự kiện này có thể gây ra biến động trên thị trường tài chính, đặc biệt là tỷ giá đồng đô la Úc. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường phụ thuộc vào các biện pháp cụ thể được nêu trong tài liệu, cũng như bối cảnh kinh tế tổng thể.
12:30 – USD: Chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ báo then chốt để đánh giá xu hướng lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi CPI lõi để đưa ra đánh giá chính xác hơn.
Chỉ số cao thường làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ bằng cách báo hiệu khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, trong khi chỉ số thấp thường làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI: +3,3%, +2,4% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,7% vào tháng 12 năm 2025, +2,7%, +3,0%, +2,9%, +2,7%, +2,7%, +2,4%, +2,3%, +2,4%, +2,8%, +3,0% vào tháng 1 năm 2025, +2,9%, +2,7%, +2,6%, +2,4%, +2,5%, +2,9%, +3,0%, +3,3%, +3,4%, +3,5%, +3,2%, +3,1%, +3,4%, +3,1%, +3,2%, +3,7%, +3,7%, +3,2%, +3,0%, +4,0%, +4,9%, +5,0%, +6,0%, +6,4% vào tháng 1 năm 2023;
- CPI lõi: +2,6%, +2,5% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,6% vào tháng 12 năm 2025, +2,6%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +3,1%, +3,3% vào tháng 1 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,3%, +3,3%, +3,2%, +3,2%, +3,3%, +3,4%, +3,6%, +3,8%, +3,8%, +3,9%, +3,9%, +4,0%, +4,0%, +4,1%, +4,3%, +4,7%, +4,8%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,5%, +5,6% vào tháng 1 năm 2023.
Các số liệu cho thấy lạm phát đang giảm không nhất quán, tăng trở lại trong một số tháng. Dữ liệu trước đó cho thấy tốc độ giảm chậm hơn so với dự kiến của Fed. Tuy nhiên, lãi suất hiện tại thấp hơn nhiều so với mức tháng 6 năm 2022, khi lạm phát hàng năm ở Mỹ đạt mức đỉnh trong 40 năm là 9,1%. Lạm phát của Mỹ vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed, buộc ngân hàng trung ương phải giữ lãi suất cao hoặc tạm dừng để đánh giá tình hình kinh tế và thị trường lao động nếu lạm phát giảm.
Nếu các con số vượt quá kỳ vọng và các số liệu trước đó, đồng đô la Mỹ sẽ mạnh lên, vì kịch bản này sẽ làm tăng khả năng Fed sẽ giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn hoặc tiếp tục chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.
Thứ Tư, ngày 13 tháng 5
03:00 – NZD: Kỳ vọng lạm phát của Ngân hàng Dự trữ New Zealand cho quý II
Chỉ số này đo lường kỳ vọng của người tiêu dùng về lạm phát hàng năm trong 24 tháng tới. Sự gia tăng các kỳ vọng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tăng lãi suất. Giá trị chỉ số cao là một yếu tố tích cực đối với đồng đô la New Zealand.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng quý: +2,37%, +2,28% vào quý IV năm 2025, +2,28% vào quý III năm 2025, +2,29% vào quý II năm 2025, +2,06% vào quý I năm 2025, +2,12% vào quý IV năm 2024, +2,03%, +2,33%, +2,50% vào quý I năm 2024, +2,76%, +2,83%, +2,79%, +3,3%, +3,62% vào quý IV năm 2022.
12:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình của giá bán buôn do các nhà sản xuất xác định ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình của giá bán buôn của nhà sản xuất.
Chi phí sản xuất tăng cao làm tăng giá bán buôn, cuối cùng làm tăng lạm phát. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên báo giá đồng tiền quốc gia, ngụ ý rằng ngân hàng trung ương cần thắt chặt chính sách tiền tệ hơn.
Các số liệu trước đó: +0,5% (+4,0%), +0,5% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,4% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,4% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.
Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Điều này có thể dẫn đến việc Fed nới lỏng chính sách tiền tệ, tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.
Thứ Năm, ngày 14 tháng 5
Một số quốc gia Công giáo, bao gồm các quốc gia châu Âu, sẽ kỷ niệm Lễ Thăng Thiên. Do đó, các ngân hàng và sàn giao dịch chứng khoán sẽ đóng cửa, và khối lượng giao dịch sẽ thấp hơn bình thường.
06:00 – GBP: GDP của Anh quý I năm 2026 (Ước tính sơ bộ)
GDP được xem là một chỉ số về tình trạng của nền kinh tế Anh. Chỉ số GDP tăng trưởng được xem tích cực đối với đồng bảng Anh. Tốc độ tăng trưởng GDP của Anh là một trong những tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới cho đến năm 2016, khi cuộc trưng cầu dân ý Brexit diễn ra. Sau đó, tốc độ tăng trưởng chậm lại, và với sự bùng phát của đại dịch COVID-19, tốc độ tăng trưởng GDP của Anh đã giảm.
Ước tính sơ bộ cho quý I cho thấy GDP của Anh đã tăng trưởng trở lại, điều này nhìn chung là tích cực đối với đồng bảng Anh.
Các giá trị GDP trước đó: +0,1% trong quý IV, +0,1% trong quý III, +0,2% trong quý II năm 2025, +0,7% trong quý I năm 2025, +0,3% trong quý IV năm 2024, 0,2% trong quý III, +0,6% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2024.
Các yếu tố then chốt có thể buộc Ngân hàng Anh phải giữ lãi suất thấp bao gồm GDP yếu, tăng trưởng thị trường lao động chậm và chi tiêu tiêu dùng thấp. Nếu dữ liệu GDP giảm đáng kể so với các giá trị trước đó, đồng bảng Anh sẽ chịu áp lực giảm giá. Ngược lại, các chỉ số GDP cao sẽ củng cố đồng tiền này.
12:30 – USD: Doanh số bán lẻ của Mỹ. Nhóm Kiểm soát Doanh số Bán lẻ
Báo cáo của Cục Điều tra Dân số về doanh số bán lẻ phản ánh tổng doanh số của các nhà bán lẻ Mỹ thuộc mọi quy mô và loại hình. Sự thay đổi trong doanh số bán lẻ là một chỉ báo then chốt về mức chi tiêu của người tiêu dùng. Báo cáo này là một chỉ báo hàng đầu và dữ liệu có thể được sửa đổi đáng kể trong tương lai. Các chỉ số cao sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi các chỉ số thấp sẽ làm suy yếu nó. Sự suy giảm tương đối của chỉ số này có thể tác động tiêu cực ngắn hạn đến đồng đô la Mỹ, trong khi sự tăng lên của chỉ số này sẽ tác động tích cực đến đồng tiền này.
Vào tháng 3 năm 2026, giá trị đã ở mức +0,7%, sau khi +0,7%, -0,1%, 0% vào tháng 12 năm 2025, +0,6% vào tháng 11, -0,1% vào tháng 10, +0,1% vào tháng 9, +0,6% vào tháng 8 và tháng 7, +1,0%, -0,8%, -0,1%, +1,5%, 0%, -0,9% vào tháng 1 năm 2025.
Doanh số bán lẻ là chỉ số chính về mức chi tiêu của người tiêu dùng tại Mỹ, cho thấy sự thay đổi trong ngành bán lẻ.
Doanh số bán lẻ đóng vai trò là chỉ số về mức tiêu dùng nội địa, đóng góp nhiều nhất vào GDP của Mỹ và là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tình hình lạm phát. Sự suy giảm giá trị của chỉ số này là một yếu tố tiêu cực đối với đồng đô la Mỹ. Lạm phát giảm tốc có thể thúc đẩy Fed bắt đầu quá trình nới lỏng chính sách tiền tệ.
Chỉ số Nhóm Kiểm soát Bán lẻ (Retail Control Group) đo lường khối lượng giao dịch trong ngành bán lẻ và được sử dụng để tính toán chỉ số giá cho hầu hết các mặt hàng. Chỉ số cao làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này. Một sự tăng nhẹ trong các con số khó có thể thúc đẩy giá trị đồng đô la. Nếu dữ liệu thấp hơn các chỉ số trước đó, đồng đô la có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong ngắn hạn. Các giá trị trước đó: +0,7%, +0,6%, +0,2%, 0%, +0,2%, +0,6%, -0,2%, +0,7%, +0,5%, +0,9%, +0,3%, -0,2%, +0,5%, +0,8%, -0,5%, +1,0%, 0%, +0,2%, +1,1%, -0,1%, +0,3%, +1,2%, +0,6%, +0,1%, +0,8%, +0,2%, -0,6% vào tháng 1 năm 2024.
Thứ Sáu, ngày 15 tháng 5
14:00 – USD: Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng Đại học Michigan (Công bố sơ bộ)
Chỉ số này phản ánh niềm tin của người tiêu dùng Mỹ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Chỉ số cao cho thấy sự tăng trưởng kinh tế, trong khi chỉ số thấp cho thấy sự suy thoái. Các giá trị chỉ số trước đó: 49.8, 53.3, 56.6, vào tháng 1 năm 2026, 52.9 vào tháng 12 năm 2025, 51.0 vào tháng 11, 53.6 vào tháng 10, 55.1 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 61.7 vào tháng 7, 60.7 vào tháng 6, 52.2 vào tháng 5 và tháng 4, 57.0 vào tháng 3, 64.7 vào tháng 2, 71.1 vào tháng 1, 74.0 vào tháng 12, 71.8 vào tháng 11, 70.5 vào tháng 10, 70.1 vào tháng 9, 67.9 vào tháng 8, 66.4 vào tháng 7, 68.2 vào tháng 6, 69.1 vào tháng 5, 77.2 vào tháng 4, 79.4 vào tháng 3, 76.9 vào tháng 2, 79.0 vào tháng 1 năm 2024, 69.7 vào tháng 12 năm 2023, 61.3 vào tháng 11, 63.8 vào tháng 10, 68.1 vào tháng 9, 69.5 vào tháng 8, 71.6 vào tháng 7, 64.4 vào tháng 6, 59.2 vào tháng 5, 63,5 vào tháng 4, 62.0 vào tháng 3, 67.0 vào tháng 2, 64.9 vào tháng 1 năm 2023, 59.7 vào tháng 12, 56.8 vào tháng 11, 59.9 vào tháng 10, 58.6 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 51.5 vào tháng 7, 50.0 vào tháng 6, 58.4 vào tháng 5, 65.2 vào tháng 4, 59.4 vào tháng 3, 62.8 vào tháng 2, 67.2 vào tháng 1 năm 2022. Sự tăng lên của chỉ số này sẽ làm mạnh đồng đô la Mỹ, trong khi sự giảm xuống sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của chỉ số này là không đồng đều, điều này không thuận lợi cho đồng đô la. Việc giảm xuống dưới các giá trị trước đó có thể sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








