Ông Trump tiếp tục gây xáo trộn thị trường bằng cả những tuyên bố táo bạo lẫn các hành động của mình, khiến các nhà đầu tư tìm đến những tài sản trú ẩn an toàn truyền thống như vàng. Trong khi đó, các chính trị gia châu Âu đang tranh luận về ý định của ông mua Greenland. Vụ bắt giữ và dẫn độ gần đây Tổng thống Venezuela - ông Nicolas Maduro sang Mỹ, cùng với các sự kiện khác, bao gồm cả những diễn biến tại Iran, đã dần bị lu mờ.
Trên mặt trận kinh tế, Fed dự kiến sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần tới và công bố quyết định về tỷ lệ lãi suất.
Ngoài ra, trong tuần sắp tới từ ngày 26 tháng 1 năm 2026 đến ngày 1 tháng 2 năm 2026, các thành viên thị trường sẽ tập trung vào việc công bố các số liệu thống kê kinh tế vĩ mô quan trọng từ Úc, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, khu vực đồng euro và Đức, cùng với quyết định lãi suất của Ngân hàng Canada.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Thời gian theo GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Không có số liệu thống kê kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố
- Thứ Ba: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Conference Board Mỹ
- Thứ Tư: CPI của Úc, quyết định lãi suất của Ngân hàng Canada, quyết định lãi suất của Fed
- Thứ Năm: CPI của Nhật Bản
- Thứ Sáu: GDP của Đức, GDP của khu vực đồng euro, CPI của Đức, PPI của Mỹ
- Thứ Bảy: PMI của Trung Quốc
- Sự kiện then chốt của tuần: Quyết định lãi suất của Fed Mỹ
Thứ Hai, ngày 26 tháng 1
Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố. Tuy nhiên, thị trường sẽ tập trung vào dữ liệu đơn đặt hàng hàng hóa bền và hàng hóa tư bản của Mỹ, dự kiến công bố lúc 13:30 GMT, có thể gây ra biến động ngắn hạn đối với đồng đô la Mỹ.
Hàng hóa bền là các sản phẩm hữu hình có vòng đời sử dụng dự kiến trên ba năm, chẳng hạn như ô tô, máy tính, thiết bị gia dụng và máy bay. Hàng hóa tư bản là các mặt hàng bền được sử dụng để sản xuất các hàng hóa và dịch vụ khác (không bao gồm lĩnh vực quốc phòng và hàng không). Những mặt hàng này đòi hỏi khoản đầu tư lớn để sản xuất. Đây là một chỉ báo dẫn dắt, phản ánh sự thay đổi trong tổng giá trị các đơn đặt hàng mới mà các nhà sản xuất nhận được.
Việc gia tăng đơn đặt hàng đối với các mặt hàng này cho thấy các nhà sản xuất đang đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
Dữ liệu tích cực sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ, trong khi các số liệu tiêu cực sẽ gây bất lợi cho đồng tiền này. Bất kỳ sự suy giảm nào của chỉ báo so với các giá trị trước đó và/hoặc dự báo cũng có thể tác động tiêu cực đến báo giá của đồng đô la Mỹ, trong khi dữ liệu vượt dự báo sẽ ảnh hưởng tích cực đến đồng tiền này.
Giá trị trước đó của chỉ báo đơn đặt hàng hàng hóa bền: -2,2% trong tháng 12 năm 2025.
Giá trị trước đó của chỉ báo đơn đặt hàng hàng hóa phi quốc phòng, không bao gồm máy bay: +0,5% trong tháng 12 năm 2025.
Dữ liệu này được dự kiến sẽ có mức độ tác động trung bình đến thị trường.
Thứ Ba, ngày 27 tháng 1
15:00 – USD: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ
Một cuộc khảo sát của Conference Board đối với gần 3000 hộ gia đình Mỹ nhằm đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai, cũng như tâm lý kinh tế chung. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định của nền kinh tế quốc gia là một chỉ báo quan trọng đối với chi tiêu tiêu dùng và do đó là hiệu quả kinh tế. Mức độ niềm tin cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi mức độ thấp phản ánh sự trì trệ.
Các giá trị trước đó của chỉ báo: 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 trong tháng 1 năm 2025, 104.7 trong tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.
Việc gia tăng giá trị của chỉ báo sẽ hỗ trợ tỷ giá đồng đô la Mỹ, trong khi sự suy giảm sẽ làm đồng tiền này suy yếu.
Thứ Tư, ngày 28 tháng 1
00:30 – AUD: Chỉ số giá tiêu dùng của Úc. Tỷ lệ lạm phát Trimmed Mean của Úc.
Chỉ số lạm phát giá tiêu dùng (CPI), do Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc công bố, đo lường giá bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tại Úc. CPI là chỉ số quan trọng nhất về lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Chỉ số cao là tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi chỉ số thấp là tiêu cực.
Các giá trị hàng tháng trước đó: +3,4% trong tháng 11, +3,8% trong tháng 10, +3,6% trong tháng 9, +3,2% trong tháng 8, +3,0% trong tháng 7, +1,9% trong tháng 6, +2,1% trong tháng 5, +2,4% trong tháng 4, tháng 3 và tháng 2, +2,5% trong tháng 1 năm 2025, +2,5% trong tháng 12 năm 2024, +2,3% trong tháng 11, +2,1% trong tháng 10 và tháng 9, +2,7% trong tháng 8 năm 2024.
Mục tiêu lạm phát CPI của ngân hàng trung ương Úc nằm trong khoảng từ 2% đến 3%. Theo biên bản cuộc họp gần đây của Hội đồng quản trị Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), rủi ro lạm phát đã chuyển sang hướng tăng. Một số nhà tham gia thị trường đã dự báo lãi suất sẽ tăng khoảng 50 điểm cơ bản lên 4,10% vào năm 2026, điều này sẽ hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.
Chỉ số CPI tích cực dự kiến sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu chỉ số này tệ hơn dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng đô la Úc sẽ phải đối mặt với những tác động tiêu cực trong ngắn hạn.
Chỉ số lạm phát lõi theo phương pháp trimmed mean của Úc do Ngân hàng Dự trữ Úc công bố và phản ánh giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ trong rổ hàng tiêu dùng. Phương pháp trimmed mean xem xét mức trung bình có trọng số của 70% các thành phần ở phần trung tâm của chỉ số.
Các giá trị chỉ số theo kỳ hạn hàng năm trước đó: +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% vào tháng 4 năm 2025.
Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn còn mạnh. Nếu chỉ số này tệ hơn dự kiến, đồng đô la Úc có khả năng sẽ suy yếu. Ngược lại, nếu giá trị chỉ số vượt quá dự báo, nó có thể tác động tích cực đến đồng tiền này trong ngắn hạn.
14:45 – CAD: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Canada và Tuyên bố kèm theo
Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Canada đã giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75%, tổng cộng giảm 1,75% (175 điểm cơ bản). Vào tháng 10 năm 2025, lãi suất tiếp tục được giảm xuống mức hiện tại là 2,25%.
Quyết định sắp tới của ngân hàng trung ương vẫn chưa chắc chắn. Cơ quan quản lý cũng có thể tạm dừng tại cuộc họp hôm thứ Tư.
Nếu tuyên bố kèm theo của Ngân hàng Canada về lạm phát gia tăng và triển vọng chính sách tiền tệ tiếp theo báo hiệu việc thắt chặt hơn nữa, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu cơ quan quản lý báo hiệu cần nới lỏng chính sách tiền tệ, đồng tiền Canada sẽ giảm.
15:30 – CAD: Họp báo của Ngân hàng Canada
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem, sẽ trình bày tổng quan về lập trường của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu bài phát biểu của ông mang tính cứng rắn về chính sách tiền tệ của Ngân hàng Canada, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền Canada sẽ giảm. Dù sao đi nữa, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động mạnh trong suốt bài phát biểu của ông.
19:00 – USD: Quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Bình luận của Fed về chính sách tiền tệ. Dự báo kinh tế của FOMC
Trong nửa đầu năm 2024, các nhà hoạch định chính sách của Fed Mỹ đã giữ nguyên các thông số chính sách tiền tệ tại nhiều cuộc họp, duy trì lãi suất chủ chốt ở mức 5,50%. Tuy nhiên, tại các cuộc họp tháng 9, tháng 11 và tháng 12, các nhà lãnh đạo của Fed Mỹ đã giảm lãi suất xuống 4,50%.
Ngày 17 tháng 9 năm 2025, Fed đã cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản xuống còn 4,00–4,25%, đánh dấu lần giảm đầu tiên kể từ tháng 12 năm 2024. Đáng chú ý, một tháng trước những quyết định này, Chủ tịch Fed Jerome Powell tuyên bố rằng trọng tâm của ngân hàng trung ương Mỹ đang chuyển sang đảm bảo sự ổn định trên thị trường lao động. Tuy nhiên, ông Powell đã nhấn mạnh rằng bất kỳ quyết định nào liên quan đến lãi suất vẫn sẽ phụ thuộc vào điều kiện kinh tế hiện hành.
Hiện tại, các nhà tham gia thị trường kỳ vọng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, việc tạm dừng hoặc thậm chí tăng lãi suất vẫn có thể xảy ra nếu lạm phát bắt đầu tăng trở lại, như Chủ tịch Fed Jerome Powell đã nhiều lần cảnh báo.
Hiện tại, nhiều người dự đoán rằng lãi suất sẽ giữ nguyên ở mức 3,75% tại cuộc họp sắp tới.
Thị trường tài chính có thể biến động mạnh hơn khi quyết định về lãi suất được công bố, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán Mỹ và đồng đô la Mỹ, nhất là nếu quyết định về lãi suất không phù hợp với dự báo hoặc Fed đưa ra những tuyên bố bất ngờ.
Những bình luận của ông Powell có thể ảnh hưởng đến giao dịch ngắn hạn và dài hạn của đồng đô la Mỹ. Cách tiếp cận quyết liệt hơn của Fed đối với chính sách tiền tệ là một yếu tố tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi lập trường thận trọng hơn lại là tiêu cực đối với đồng đô la. Các nhà đầu tư đang háo hức chờ đợi những phát biểu của ông Powell về các kế hoạch sắp tới của Fed.
19:30 – USD: Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC)
Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC) kéo dài khoảng một giờ. Nghị quyết được đọc trong phần đầu của cuộc họp, tiếp theo là phiên hỏi đáp (Q&A), điều này có thể làm tăng biến động thị trường. Bất kỳ tuyên bố bất ngờ nào của ông Jerome Powell về chính sách tiền tệ của Fed sẽ gây ra sự gia tăng biến động đối với đồng đô la Mỹ và thị trường chứng khoán Mỹ.
Thứ Năm, ngày 29 tháng 1
23:30 – JPY: Chỉ số giá tiêu dùng Tokyo (CPI). CPI lõi Tokyo không bao gồm thực phẩm và năng lượng
Các chỉ số giá tiêu dùng của Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một nhóm hàng hóa và dịch vụ được chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Các chỉ số này là những chỉ báo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và sở thích của người tiêu dùng.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI Tokyo: +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%,+3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, 2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, + 3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
- CPI Tokyo không bao gồm thực phẩm và năng lượng: +2,3%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.
Chỉ số này thấp hơn so với dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng yên, trong khi đà tăng của chỉ số này có thể làm đồng tiền này mạnh lên.
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 1
09:00 – EUR: GDP của Đức quý IV (Ước tính sơ bộ)
Dữ liệu GDP là một trong những dữ liệu then chốt (cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát) đối với ngân hàng trung ương của một quốc gia về chính sách tiền tệ. Kết quả tốt sẽ thúc đẩy giá đồng euro, trong khi báo cáo GDP yếu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Trong quý III năm 2025, GDP đã tăng trưởng +0,3% sau khi -0,3% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,4% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, sau khi -0,2% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, -0,1% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,2% (-0,9% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I, -0,3% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2023, và -0,1% (-0,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III năm 2023.
Nếu GDP giảm trong quý IV năm 2025, đồng euro sẽ chịu áp lực. Ngược lại, dữ liệu GDP tích cực sẽ hỗ trợ đồng tiền này.
10:00 – EUR: GDP khu vực đồng tiền chung châu Âu quý IV (Ước tính sơ bộ)
GDP được xem là chỉ số phản ánh sức khỏe kinh tế tổng thể. Xu hướng tăng của chỉ số GDP là tích cực đối với đồng euro, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này.
Các dữ liệu kinh tế vĩ mô gần đây của khu vực đồng tiền chung châu Âu cho thấy sự phục hồi dần đều trong tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế châu Âu sau sự sụt giảm mạnh vào đầu năm 2020.
Các giá trị trước đó: +0,3% (+1,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,1% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,6% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,4% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,3% (+0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2024, 0% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2023, -0,1% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,1% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, -0,1% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2023, 0% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2022, +0,7% (+4,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,8% (+4,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2022, +0,7% (+4,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +2,2% (+3,9% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +2,2% (+14,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, và -0,3% (-1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2021.
Nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và/hoặc các giá trị trước đó, đồng euro có thể giảm giá. Ngược lại, các chỉ số vượt quá giá trị dự báo có thể làm tăng giá trị đồng euro trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nền kinh tế châu Âu vẫn còn lâu mới phục hồi hoàn toàn về mức trước khủng hoảng.
13:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) do Văn phòng Thống kê châu Âu công bố và được tính toán bằng phương pháp đã được tất cả các nước EU thống nhất. HICP là một chỉ số đo lường mức lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số dương làm tăng giá trị đồng euro, trong khi kết quả âm làm giảm giá trị đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,0%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% trong tháng 1 năm 2025, +2,6%, +2,8% trong tháng 12 năm 2024, +2,4%, +2,4%, +1,8%, +2,0%, +2,6%, +2,5%, +2,8%, +2,4%, +2,3%, +2,7%, +3,1% trong tháng 1 năm 2024, +3,8% trong tháng 12, +2,3% trong tháng 11, +3,0% trong tháng 10, +4,3% trong tháng 9, +6,4% trong tháng 8, +6,5% trong tháng 7, +6,8% trong tháng 8, +6,3% trong tháng 5, +7,6% trong tháng 4, +7,8% trong tháng 3, +9,3% trong tháng 2, +9,2% trong tháng 1, +9,6% trong tháng 12, +11,3% trong tháng 11, +11,6% trong tháng 10, +10,9% trong tháng 9, +8,8% trong tháng 8, +8,5% trong tháng 7, +8,2% trong tháng 6, +8,7% trong tháng 5, +7,8% trong tháng 4, +7,6% trong tháng 3, +5,5% trong tháng 2, +5,1% trong tháng 1 năm 2022.
Dữ liệu cho thấy tốc độ lạm phát ở Đức đang chậm lại, điều này buộc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phải nới lỏng chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro suy thoái kinh tế ở khu vực đồng tiền chung châu Âu.
Nếu chỉ số này thấp hơn chỉ số trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát vẫn tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Đà tăng của chỉ số là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu chỉ số tháng 11 cao hơn chỉ số trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.
13:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình về giá bán sỉ do các nhà sản xuất xác định ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình về giá bán sỉ của các nhà sản xuất.
Chi phí sản xuất tăng cao làm tăng giá bán sỉ, cuối cùng dẫn đến lạm phát gia tăng. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên đối với báo giá của đồng nội tệ, nghĩa là chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương cần thắt chặt hơn.
Các giá trị trước đó: +0,2% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), 0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2025.
Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn giá trị dự báo và giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Fed. Điều này có thể dẫn đến việc Fed nới lỏng chính sách tiền tệ, tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.
Thứ Bảy, ngày 31 tháng 1
01:30 – CNY: Chỉ số PMI trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ của Trung Quốc do Liên đoàn Logistics và Mua hàng Trung Quốc (CFLP) công bố
Chỉ số này là thước đo thiết yếu của nền kinh tế Trung Quốc nói chung. Chỉ số trên 50 là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tiêu cực đối với đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 trong tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 trong tháng 1. Sự tăng trưởng tương đối của chỉ số trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng nội tệ. Ngược lại, nếu chỉ số này dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.
Tương tự, chỉ số PMI trong lĩnh vực dịch vụ đánh giá tình trạng của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Trung Quốc. Kết quả chỉ số trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 50.2 trong tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 trong tháng 1 năm 2025, 52.2 trong tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 trong tháng 1. Mặc dù có sự suy giảm tương đối, chỉ số này vẫn ở trên mức 50, có khả năng ảnh hưởng tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ số dưới 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








