Các bên tham gia thị trường vẫn đang cân nhắc triển vọng chính sách của Fed sau khi biên bản cuộc họp tháng 1 được công bố vào tuần trước và dữ liệu PCE mới nhất của Mỹ. Hiện tại, đồng đô la Mỹ vẫn chịu áp lực. Tuy nhiên, tâm lý thị trường có thể thay đổi nhanh chóng để phản ứng với dữ liệu kinh tế vĩ mô mới, các bình luận của ông Trump, diễn biến địa chính trị hoặc những tín hiệu mới từ Fed.

Trong tuần từ ngày 23 tháng 2 đến ngày 1 tháng 3, các nhà giao dịch sẽ theo dõi các công bố kinh tế vĩ mô quan trọng từ Úc, Nhật Bản, Đức, Canada, Mỹ và Trung Quốc. Lịch kinh tế nhẹ hơn so với hai tuần trước, nhưng thị trường khó có khả năng thư giãn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị vẫn đang tiếp diễn và sự khó lường trong hành động cũng như các bài đăng của Tổng thống Mỹ ông Donald Trump.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Thời gian theo GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Không có sự kiện nào được lên lịch.
  • Thứ Ba: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Conference Board (Mỹ).
  • Thứ Tư: CPI của Úc, bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc - bà Michele Bullock.
  • Thứ Năm: Dữ liệu CPI của Nhật Bản.
  • Thứ Sáu: GDP của Thụy Sĩ, CPI của Đức, GDP của Canada và PPI của Mỹ.
  • Chủ Nhật: Dữ liệu PMI của Trung Quốc.
  • Sự kiện chính trong tuần: Dữ liệu PPI của Mỹ.

Thứ Hai, ngày 23 tháng 2

Không có thống kê kinh tế vĩ mô quan trọng nào được lên lịch công bố.

Thứ Ba, ngày 24 tháng 2

15:00 – USD: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ

Một khảo sát của Conference Board với gần 3000 hộ gia đình Mỹ đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai cũng như tâm lý kinh tế tổng thể. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định kinh tế của quốc gia là một chỉ báo then chốt đối với chi tiêu tiêu dùng và do đó là hiệu suất kinh tế. Mức niềm tin cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi mức thấp cho thấy sự đình trệ.

Các giá trị chỉ báo trước đó: 84.5, 89,1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 vào tháng 1 năm 2025, 104.7 vào tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.

Sự gia tăng của các giá trị chỉ báo sẽ củng cố tỷ giá đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm sẽ làm suy yếu đồng tiền này.

Thứ Tư, ngày 25 tháng 2

00:30 – AUD: Chỉ số Giá Tiêu dùng Úc. Tỷ lệ lạm phát Trimmed Mean của Úc

Chỉ số Lạm phát Giá Tiêu dùng, do Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc công bố, đo lường giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ tại Úc. CPI là chỉ báo lạm phát quan trọng nhất và phản ánh sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Mức chỉ báo cao là tín hiệu tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi mức thấp là tiêu cực.

Các giá trị theo tháng trước đó: +3,8% vào tháng 12 năm 2025, +3,4% vào tháng 11, +3,8% vào tháng 10, +3,6% vào tháng 9, +3,2% vào tháng 8, +3,0% vào tháng 7, +1,9% vào tháng 6, +2,1% vào tháng 5, +2,4% vào tháng 4, tháng 3 và tháng 2, +2,5% vào tháng 1 năm 2025, +2,5% vào tháng 12 năm 2024, +2,3% vào tháng 11, +2,1% vào tháng 10 và tháng 9, +2,7% vào tháng 8 năm 2024.

Mục tiêu lạm phát CPI của ngân hàng trung ương Úc dao động trong khoảng từ 2% đến 3%. Theo biên bản cuộc họp Hội đồng RBA gần đây, rủi ro lạm phát đã dịch chuyển theo hướng tăng. Một số bên tham gia thị trường đã bắt đầu định giá khả năng tăng lãi suất khoảng 50 điểm cơ bản lên 4,10% vào năm 2026, điều này hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.

Mức CPI tích cực được kỳ vọng sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu kết quả chỉ báo kém hơn dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng đô la Úc sẽ chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn.

Thước đo lạm phát lõi theo phương pháp trung bình cắt giảm (trimmed mean) tại Úc phản ánh giá bán lẻ của các hàng hóa và dịch vụ nằm trong giỏ tiêu dùng. Phương pháp trung bình cắt giảm này tính toán dựa trên mức trung bình có trọng số của 70% các thành phần trung tâm trong chỉ số.

Các giá trị theo kỳ hạn hàng năm trước đó: +3,3% vào tháng 12 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% vào tháng 4 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn duy trì mạnh. Nếu kết quả chỉ báo thấp hơn kỳ vọng, đồng đô la Úc có khả năng suy yếu. Ngược lại, nếu giá trị chỉ báo vượt dự báo, điều này có thể tác động tích cực đến đồng tiền trong ngắn hạn.

08:40 – AUD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc - bà Michele Bullock

Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình trạng hiện tại của nền kinh tế Úc và phác thảo chính sách tiền tệ của cơ quan bà. Các bên tham gia thị trường kỳ vọng những nhận định của bà về chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái toàn cầu và mức lạm phát cao tại Úc.

Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến kế hoạch điều chỉnh các tham số chính sách tiền tệ của RBA sẽ gây ra biến động mạnh đối với đồng tiền Úc và thị trường chứng khoán. Nếu Thống đốc Ngân hàng Trung ương Úc tránh đề cập đến chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường sẽ ở mức hạn chế.

Thứ Năm, ngày 26 tháng 2

23:30 – JPY: Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) Tokyo. CPI lõi Tokyo không bao gồm Thực phẩm và Năng lượng

Chỉ số giá tiêu dùng Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sở thích của người tiêu dùng.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:

  • Tokyo CPI: +1,5%, +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%, +3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, 2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, +3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
  • Tokyo CPI không bao gồm thực phẩm và năng lượng: +2,0%, +2,3%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.

Kết quả chỉ báo thấp hơn dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng yên, trong khi sự gia tăng của chỉ báo có thể củng cố đồng tiền này.

Thứ Sáu, ngày 27 tháng 2

07:00 – CHF: GDP của Thụy Sĩ quý IV năm 2025

GDP được coi là chỉ số phản ánh tình trạng chung của nền kinh tế một quốc gia, đo lường tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm. Báo cáo GDP thể hiện tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất tại Thụy Sĩ trong một khoảng thời gian nhất định. Xu hướng tăng của chỉ số GDP được coi là tích cực đối với đồng franc Thụy Sĩ, trong khi kết quả thấp được coi là tiêu cực.

Các giá trị trước đó: -0,5% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,5% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,2% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,4% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,7% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,5% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I, +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2023, +0,3% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, 0% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2023.

Dữ liệu cho thấy nền kinh tế Thụy Sĩ đang phục hồi, mặc dù vẫn với tốc độ chậm, đây là một yếu tố tích cực đối với đồng franc Thụy Sĩ. 

Nếu dữ liệu thực tế thấp hơn dự báo, đồng franc Thụy Sĩ có thể giảm trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đồng tiền này sẽ không giảm mạnh vì nó đang có nhu cầu lớn như một tài sản phòng thủ. Dữ liệu tốt hơn dự báo có thể củng cố đồng franc trong ngắn hạn.

13:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (Ước tính sơ bộ)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được Văn phòng Thống kê Châu Âu công bố và được tính toán bằng phương pháp đã được tất cả các quốc gia EU thống nhất. HICP là một chỉ số đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương Châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm suy yếu nó.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,1%, +2,0%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025, +2,6%, +2,8% vào tháng 12 năm 2024, +2,4%, +2,4%, +1,8%, +2,0%, +2,6%, +2,5%, +2,8%, +2,4%, +2,3%, +2,7%, +3,1% vào tháng 1 năm 2024, +3,8% vào tháng 12, +2,3% vào tháng 11, +3,0% vào tháng 10, +4,3% vào tháng 9, +6,4% vào tháng 8, +6,5% vào tháng 7, +6,8% vào tháng 6, +6,3% vào tháng 5, +7,6% vào tháng 4, +7,8% vào tháng 3, +9,3% vào tháng 2, +9,2% vào tháng 1, +9,6% vào tháng 12, +11,3% vào tháng 11, +11,6% vào tháng 10, +10,9% vào tháng 9, +8,8% vào tháng 8, +8,5% vào tháng 7, +8,2% vào tháng 6, +8,7% vào tháng 5, +7,8% vào tháng 4, +7,6% vào tháng 3, +5,5% vào tháng 2, +5,1% vào năm 2022.

Dữ liệu cho thấy lạm phát ở Đức đang chậm lại, điều này buộc ECB phải nới lỏng chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro suy thoái kinh tế ở khu vực đồng euro.

Nếu giá trị chỉ số thấp hơn giá trị trước đó, đồng euro có thể yếu đi. Ngược lại, nếu lạm phát bắt đầu tăng trở lại, đồng euro có thể mạnh lên. Chỉ số tăng là yếu tố tích cực cho đồng euro. 

Nếu chỉ số tháng 2 cao hơn chỉ số trước đó, đồng euro có thể tăng trong ngắn hạn.

13:30 – CAD: GDP của Canada. Tăng trưởng GDP hàng năm của Canada

Báo cáo GDP của Canada do Cơ quan Thống kê Canada công bố. Một báo cáo tích cực sẽ củng cố đồng đô la Canada, trong khi một báo cáo GDP yếu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này.

Báo cáo GDP hàng quý của Canada phản ánh tổng khối lượng tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại Canada trong quý (theo kỳ hạn hàng năm) và được coi là một chỉ báo về nền kinh tế Canada nói chung. GDP đã đạt +0,6% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III năm 2025, sau khi -0,4% (-1,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,5% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,6% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,3% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,5% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,4% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2024, +0,2% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2023, giảm -0,3% (-1,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, -0,2% trong quý II, tăng trưởng +2,6% trong quý I năm 2023, tăng trưởng bằng 0 trong quý IV, tăng trưởng +2,9% trong quý III năm 2022, +3,3% trong quý II năm 2022, +3,1% trong quý I năm 2022 (theo kỳ hạn hàng năm).

Nếu dữ liệu quý 4 năm 2025 tốt hơn giá trị trước đó và/hoặc giá trị dự báo, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên.

13:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)

Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình trong giá bán buôn do các nhà sản xuất xác định ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình về giá bán buôn của các nhà sản xuất.

Chi phí sản xuất tăng làm tăng giá bán buôn, cuối cùng dẫn đến lạm phát gia tăng. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên đối với báo giá đồng nội tệ, ngụ ý chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ thắt chặt hơn.

Các giá trị trước đó: +0,5% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), 0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.

Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Điều này có thể dẫn đến việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ, điều này sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.

Chủ nhật, ngày 1 tháng 3

01:30 – CNY: PMI sản xuất và dịch vụ của Trung Quốc do Liên đoàn Logistics và Mua sắm Trung Quốc (CFLP) công bố

Chỉ số này là thước đo thiết yếu của nền kinh tế Trung Quốc nói chung. Chỉ số trên 50 là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tiêu cực đối với đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Sự gia tăng tương đối của chỉ số trên 50 làm tăng giá trị đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng tiền quốc gia. Ngược lại, nếu giá trị chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm.

Tương tự, PMI ngành dịch vụ đánh giá tình trạng của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Trung Quốc. Kết quả chỉ số trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 449.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Mặc dù có sự suy giảm tương đối, chỉ số này vẫn ở trên mức 50, có khả năng ảnh hưởng tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ số dưới 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm.

Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Lịch kinh tế tuần 23.02.2026–01.03.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat