Bitcoin và các altcoin lớn vẫn đang trong một giai đoạn điều chỉnh kéo dài. Chỉ số Sợ hãi và Tham lam đã ổn định vững chắc trong vùng sợ hãi tột độ, cho thấy khả năng cao xảy ra các biến động thị trường mang tính bốc đồng và bị chi phối bởi cảm xúc. Trong khi đó, vàng tiếp tục thiết lập các mức đỉnh kỷ lục mới, còn những tuyên bố địa chính trị ồn ào và ngày càng dày đặc của Tổng thống Mỹ đang làm gia tăng thêm biến động và khiến thị trường toàn cầu rung lắc.
Trong bối cảnh này, ngay cả cuộc họp Fed tuần trước cũng bị lu mờ bởi các bài phát biểu của ông Trump.
Trong tuần từ ngày 2–8 tháng 2 năm 2026, các bên tham gia thị trường sẽ tập trung vào việc công bố các số liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc, Đức, Mỹ, New Zealand, khu vực đồng euro, Úc và Canada, cùng với các quyết định của ngân hàng trung ương Úc, Anh và khu vực đồng euro.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Thời gian theo GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: PMI sản xuất của Trung Quốc, doanh số bán lẻ của Đức, PMI sản xuất ISM của Mỹ.
- Thứ Ba: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc, khảo sát cho vay ngân hàng khu vực đồng euro, dữ liệu thị trường lao động của New Zealand.
- Thứ Tư: PMI dịch vụ của Trung Quốc, CPI khu vực đồng euro, báo cáo ADP của Mỹ, PMI dịch vụ ISM của Mỹ.
- Thứ Năm: Cán cân thương mại của Úc, doanh số bán lẻ khu vực đồng euro, quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh, quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu.
- Thứ Sáu: Dữ liệu thị trường lao động hàng tháng của Canada, dữ liệu thị trường lao động Mỹ tháng 1, Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng sơ bộ của Đại học Michigan.
- Sự kiện quan trọng nhất trong tuần: Dữ liệu thị trường lao động Mỹ tháng 1.
Thứ Hai, ngày 2 tháng 2
01:45 – CNY: PMI sản xuất Trung Quốc RatingDog
Chỉ số Nhà Quản trị Mua hàng (PMI) sản xuất của RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là một chỉ báo sớm đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất của Trung Quốc. Do Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, các dữ liệu kinh tế vĩ mô của nước này có thể tác động mạnh đến thị trường tài chính.
Giá trị trước đó: 50.1 vào tháng 9 năm 2025, 49.9, 50.6, 51.2 vào tháng 9 năm 2025.
Việc chỉ báo suy giảm và xuống dưới mức 50 có thể tác động tiêu cực đến nhân dân tệ, cũng như các đồng tiền hàng hóa như đồng đô la New Zealand và đồng đô la Úc. Dữ liệu vượt dự báo hoặc cao hơn giá trị trước đó sẽ có tác động tích cực lên các đồng tiền này.
07:00 – EUR: Doanh số bán lẻ của Đức
Doanh số bán lẻ là chỉ báo chính phản ánh chi tiêu tiêu dùng tại Đức. Chỉ số cao sẽ hỗ trợ đồng euro, trong khi chỉ số thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.
Giá trị trước đó: -0,6% (+1,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +1,0% (+4,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,6% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -1,1% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+4,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,6% (+1,8 theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025, -0,6% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm), +1,2% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm), +1,6 (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm), -1,2% (-0,6% theo kỳ hạn hàng năm), +2,6% (-1,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2024.
Dữ liệu cho thấy quá trình phục hồi của nền kinh tế Đức diễn ra không đồng đều, với một số tháng ghi nhận sự chậm lại. Các giá trị chỉ báo cao hơn dự báo và/hoặc cao hơn mức trước đó nhiều khả năng sẽ hỗ trợ đồng euro trong ngắn hạn.
15:00 – USD: Chỉ số PMI sản xuất ISM của Mỹ
PMI của Mỹ do Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) công bố là một thước đo quan trọng của nền kinh tế Mỹ. Khi chỉ số vượt mức 50, nó hỗ trợ đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số dưới 50 sẽ gây bất lợi cho đồng tiền này.
Giá trị trước đó: 47.9 vào tháng 12 năm 2025, 48.2, 48.7, 49.1, 48.7, 48.0, 49.0, 48,5, 48.7, 49.0, 50.3, 50.9 vào tháng 1 năm 2025, 49.3 vào tháng 12 năm 2024, 48.4, 46.5, 47.2, 47.2, 46.8, 48.5, 48.7, 49.2, 50.3, 47.8, 49.1 vào tháng 1 năm 2024, 47.4 vào tháng 12, 46.7 vào tháng 11, 46.7 vào tháng 10, 49.0 vào tháng 9, 47.6 vào tháng 8, 46.4 vào tháng 7, 46.0 vào tháng 6, 46.9 vào tháng 5, 47.1 vào tháng 4, 46.3 vào tháng 3, 47.7 vào tháng 2, 47.4 vào tháng 1 năm 2023.
Chỉ số này đã nằm dưới mức 50 trong nhiều tháng, cho thấy sự chậm lại của lĩnh vực này trong nền kinh tế Mỹ. Việc chỉ số tăng lên sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Ngược lại, nếu chỉ số thấp hơn dự báo hoặc dưới mức 50, đồng tiền này có thể giảm mạnh trong ngắn hạn.
Thứ Ba, ngày 3 tháng 2
03:30 – AUD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Tuyên bố kèm theo
Những thách thức chính của nền kinh tế Úc bao gồm tăng trưởng tiền lương chậm chạp, thị trường lao động yếu và tốc độ tăng trưởng suy giảm.
Tại cuộc họp tháng 2 năm 2025, Ngân hàng Dự trữ Úc đã quyết định cắt giảm lãi suất 0,25% lần đầu tiên kể từ tháng 10 năm 2020. Trước đó, lãi suất đã tăng và đạt 4,35% vào tháng 11 năm 2023. Theo tuyên bố kèm theo, Hội đồng Điều hành tỏ ra thận trọng trước triển vọng nới lỏng chính sách hơn nữa. Thống đốc RBA bà Michele Bullock nhấn mạnh rằng các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo không được đảm bảo và các quyết định trong tương lai sẽ phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế. Do đó, rủi ro duy trì lãi suất ở mức cao hoặc thậm chí tăng lãi suất vẫn còn, qua đó hỗ trợ đồng đô la Úc.
Trước đó, bà Michele Bullock từng tuyên bố: “Lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của chúng tôi và đang tỏ ra dai dẳng.” Ngoài ra, bà cũng cho biết lạm phát đang “cao hơn mức trung điểm của phạm vi mục tiêu 2%–3%”.
Bên cạnh đó, các quan chức RBA trước đây đã ám chỉ khả năng triển khai các biện pháp thắt chặt mới nếu xuất hiện dấu hiệu lạm phát tiêu dùng gia tăng.
Rất khó dự đoán quyết định lần này. Tuy nhiên, ngân hàng trung ương có thể nâng lãi suất trở lại tại cuộc họp này.
Hiện tại, thị trường nhìn chung kỳ vọng các nhà hoạch định chính sách của RBA sẽ tạm dừng, giữ lãi suất ở mức 3,60%.
Trong tuyên bố kèm theo, RBA sẽ giải thích lý do cho quyết định lãi suất. Nếu RBA phát tín hiệu về khả năng nới lỏng tiền tệ trong ngắn hạn, rủi ro đồng đô la Úc suy yếu sẽ gia tăng. Ngược lại, giọng điệu diều hâu trong tuyên bố có thể dẫn đến việc đồng tiền này mạnh lên.
04:30 – AUD: Họp báo của RBA
Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình hình hiện tại của nền kinh tế Úc và phác thảo các kế hoạch chính sách tiền tệ của cơ quan bà. Thị trường kỳ vọng những nhận định của bà về chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái toàn cầu và mức lạm phát cao tại Úc.
Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến việc điều chỉnh các tham số chính sách tiền tệ của RBA đều sẽ khiến biến động trên thị trường tiền tệ và chứng khoán Úc gia tăng. Nếu Thống đốc tránh đề cập đến chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường sẽ ở mức hạn chế.
09:00 – EUR: Khảo sát cho vay ngân hàng khu vực đồng euro (BLS)
Đây là một cuộc khảo sát hệ thống cho vay ngân hàng do các chuyên gia tài chính của EU thực hiện bốn lần mỗi năm. Mục tiêu chính là thu thập thông tin toàn diện về điều kiện cho vay ngân hàng trong khu vực đồng euro.
Các quan chức ECB sử dụng dữ liệu này khi đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. Báo cáo này có thể làm gia tăng biến động của đồng euro và thị trường chứng khoán châu Âu nếu chứa các kết luận bất ngờ liên quan đến điều kiện cho vay đối với doanh nghiệp và hộ gia đình trong khu vực đồng euro.
21:45 – NZD: Thay đổi việc làm của New Zealand. Tỷ lệ thất nghiệp quý IV
Tỷ lệ việc làm phản ánh sự thay đổi theo quý về số lượng người có việc làm tại New Zealand. Việc chỉ báo tăng sẽ tác động tích cực đến chi tiêu tiêu dùng, qua đó kích thích tăng trưởng kinh tế. Chỉ số cao có lợi cho đồng đô la New Zealand, trong khi chỉ số thấp là tiêu cực.
Giá trị trước đó: 0,0% trong quý III năm 2025, -0,1% trong quý II năm 2025, +0,1% trong quý I năm 2025, -0,1% trong quý IV năm 2024, -0,5% trong quý III, +0,4% trong quý II, -0,2% trong quý I năm 2024, +0,4% trong quý IV năm 2023, -0,2% trong quý III, +1,0% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2023, +0,2% trong quý IV năm 2022, +1,3% trong quý III, 0% trong quý II năm 2022, +0,1% trong quý I và quý IV, +2,0% trong quý III, +1,0% trong quý II, +0,6% trong quý I năm 2021.
Cùng lúc đó, Stats NZ công bố báo cáo về tỷ lệ thất nghiệp, chỉ báo đo lường tỷ lệ người thất nghiệp so với tổng số dân trong độ tuổi lao động. Việc chỉ số tăng cho thấy thị trường lao động suy yếu, dẫn đến sự chậm lại của nền kinh tế quốc gia. Ngược lại, việc chỉ số giảm được xem là tích cực và thường hỗ trợ giá trị của đồng đô la New Zealand.
Giá trị trước đó theo quý: 5,3% trong quý III năm 2025, 5,2% trong quý II năm 2025, 5,1% trong quý I năm 2025 và quý IV năm 2024, 4,8% trong quý III, 4,6% trong quý II, 4,3% trong quý I năm 2024, 4,0% trong quý IV năm 2023, 3,9% trong quý III, 3,6% trong quý II, 3,4% trong quý I và quý IV, 3,3% trong quý II và quý III năm 2022, 3,2% trong quý I và quý IV, 3,4% trong quý III, 4,0% trong quý II, 4,7% trong quý I năm 2021.
Nếu các chỉ báo khác trong báo cáo của Stats NZ cho thấy dấu hiệu suy giảm, đồng đô la New Zealand nhiều khả năng sẽ suy yếu. Dữ liệu tệ hơn kỳ vọng có thể gây ra tác động tiêu cực còn mạnh hơn đối với đồng tiền này.
Thứ Tư, ngày 4 tháng 2
01:45 – CNY: Chỉ số PMI Dịch vụ Trung Quốc của RatingDog
Chỉ số PMI sản xuất của RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là một chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Trung Quốc. Vì Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, các dữ liệu kinh tế vĩ mô được công bố có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường tài chính.
Các giá trị trước đó: 52.0 vào tháng 12 năm 2025, 52.6, 52.9 vào tháng 9 năm 2025.
Mặc dù giá trị chỉ số trên 50 cho thấy sự tăng trưởng, nhưng sự suy giảm tương đối của chỉ báo có thể ảnh hưởng xấu đến đồng nhân dân tệ. Vì Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế quan trọng nhất của Úc và New Zealand, sự suy giảm trong các dữ liệu kinh tế vĩ mô của Trung Quốc có thể tác động tiêu cực đến đồng đô la Úc và New Zealand. Ngược lại, sự tăng lên trong các số liệu kinh tế vĩ mô của Trung Quốc thường tích cực đối với các đồng tiền này.
10:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa. Chỉ số HICP lõi (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) do Eurostat công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Chỉ số dương làm tăng giá trị đồng euro, trong khi chỉ số âm làm giảm giá trị đồng euro.
Các giá trị trước đó (theo kỳ hạn hàng năm): +1,9% vào tháng 12 năm 2025, +2,1%, +2,2%, +2,0%, +2,0%, +2,0%, +1,9%, +2,2%, +2,2%, +2,3%, +2,5% vào tháng 1 năm 2025, +2,4% vào tháng 12 năm 2024, +2,3%, +2,0%, +1,7%, +2,2%, +2,6%, +2,5%, +2,6%, +2,4%, +2,4%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2024, +2,9%, +2,4%, +2,9%, +4,3%, +5,2%, +5,3%, +5,5%, +6,1%, +6,1%, +7,0%, +6,9%, +8,5%, +8,6% vào tháng 1 năm 2023, +9,2%, +10,1%, +10,6%, +9,9%, +9,1%, +8,9%, +8,6%, +8,1%, +7,4%, +7,4%, +5,9%, +5,1% vào tháng 1 năm 2022.
Nếu dữ liệu xấu hơn giá trị dự báo, đồng euro có thể đối mặt với sự suy giảm mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt quá dự báo và/hoặc giá trị trước đó, nó có thể củng cố đồng euro trong ngắn hạn. Mục tiêu lạm phát tiêu dùng của ECB chỉ ở mức dưới 2,0%, và số liệu cho thấy lạm phát tiếp tục giảm ở khu vực đồng euro.
Theo tuyên bố kèm theo sau cuộc họp tháng 10 năm 2024 của ECB, khi các nhà lãnh đạo đã quyết định cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản, cơ quan quản lý cho biết quá trình giảm phát đang diễn ra.
Và giờ đây, chính quyền ECB đang phát tín hiệu về ý định tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ, điều này là một yếu tố tiêu cực đối với đồng euro.
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa lõi (Core HICP) đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định và đóng vai trò là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ báo này để đưa ra đánh giá chính xác hơn. Kết quả cao sẽ làm tăng giá trị đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm suy yếu nó.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,3% vào tháng 12 năm 2025, +2,4%, +2,4%, +2,3%, +2,3%, +2,3%, +2,3%, +2,7%, +2,4%, +2,6%, +2,7% vào tháng 1 năm 2025, 2,7% vào tháng 12 năm 2024, +2,7%, +2,7%, +2,7%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,9%, +2,7%, +2,9%, +3,1%, +3,3% vào tháng 1 năm 2024, +3,4%, +3,6% +4,2%, +4,5%, +5,3%, +5,5%, +5,5%, +5,3%, +5,3%, +5,6%, +5,7%, +5,6%, +5,3%, +5,2%, +5,0%, +5,0%, +4,8%, +4,3%, +4,0%, +3,7%, +3,8%, +3,5%, +3,0%, +2,7%, +2,3% vào tháng 1 năm 2022.
Nếu số liệu tháng 1 năm 2026 yếu hơn so với giá trị trước đó hoặc dự báo, đồng euro có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Nếu dữ liệu tốt hơn so với giá trị dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng tiền này có khả năng tăng.
Theo dữ liệu được báo cáo gần đây, tỷ lệ lạm phát lõi của khu vực đồng euro vẫn ở mức đỉnh, trên mục tiêu 2,0% của ECB. Do đó, ECB có xu hướng duy trì lãi suất cao, điều này có lợi cho đồng euro trong điều kiện kinh tế bình thường.
13:15 – USD: Báo cáo việc làm khu vực tư nhân của ADP
Báo cáo của ADP về việc làm trong khu vực tư nhân có tác động đáng kể đến thị trường và đồng đô la Mỹ. Sự gia tăng giá trị của chỉ số này sẽ tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ. Số lượng lao động trong khu vực tư nhân của Mỹ dự kiến sẽ tăng trở lại vào tháng 1 sau khi tăng +41k vào tháng 12 năm 2025, +29k vào tháng 11, +47k vào tháng 10, -29k vào tháng 9, -3k vào tháng 8, +106k vào tháng 7, -23k vào tháng 6, +29k vào tháng 5, +60k vào tháng 4, +147k vào tháng 3, +84k vào tháng 2, +186k vào tháng 1 năm 2025, +176k vào tháng 12 năm 2024, +146k vào tháng 11, +184k vào tháng 10, +159k vào tháng 9, +103k vào tháng 8, +111k vào tháng 7, +155k vào tháng 6, +157k vào tháng 5, +188k vào tháng 4, +208k vào tháng 3, +155k vào tháng 2, +111k vào tháng 1 năm 2024, +158k vào tháng 12, +104k vào tháng 11, +111k vào tháng 10. +137k vào tháng 9, +135k vào tháng 8, +307k vào tháng 7, +543k vào tháng 6, +206k vào tháng 5, +293k vào tháng 4, +103k vào tháng 3, +275k vào tháng 2, +131k vào tháng 1 năm 2023.
Sự tăng trưởng của các giá trị chỉ số có thể tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ, trong khi các chỉ số thấp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Phản ứng tiêu cực của thị trường và khả năng giảm của đồng đô la có thể xảy ra nếu dữ liệu xấu hơn dự báo.
Báo cáo của ADP không tương quan trực tiếp với dữ liệu chính thức của Bộ Lao động Mỹ, dự kiến công bố vào thứ Sáu. Tuy nhiên, báo cáo của ADP thường đóng vai trò là tiền đề cho dữ liệu của bộ này và ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.
15:00 – USD: Chỉ số PMI dịch vụ của Mỹ
Chỉ số PMI đánh giá tình trạng của ngành dịch vụ Mỹ, chiếm khoảng 80% GDP của Mỹ. Tỷ trọng sản xuất hàng hóa cuối cùng chiếm khoảng 20% GDP, bao gồm 1% cho nông nghiệp và 18% cho sản xuất công nghiệp. Do đó, việc công bố dữ liệu ngành dịch vụ có tác động đáng kể đến đồng đô la Mỹ. Chỉ số trên 50 là tích cực đối với đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 54.4 vào tháng 12 năm 2025, 52.6 vào tháng 11, 52.4 vào tháng 10, 50.0 vào tháng 9, 52.2 vào tháng 8, 50.1 vào tháng 7, 50.8 vào tháng 6, 49.9 vào tháng 5, 51.6 vào tháng 4, 50.8 vào tháng 3, 53.5 vào tháng 2, 52.8 vào tháng 1 năm 2025, 54.1 vào tháng 12 năm 2024, 52.1 vào tháng 11, 56.0 vào tháng 10, 54.9 vào tháng 9, 51.5 vào tháng 8, 51.4 vào tháng 7, 48.8 vào tháng 6, 53.8 vào tháng 5, 49.4 vào tháng 4, 51.4 vào tháng 3, 52.6 vào tháng 2, 53.4 vào tháng 1 năm 2024, 50.5 vào tháng 12, 52.5 vào tháng 11, 51.9 vào tháng 10, 53.4 vào tháng 9, 54.5 vào tháng 8, 52.7 vào tháng 7, 53.9 vào tháng 6, 50.3 vào tháng 5, 51.9 vào tháng 4, 51.2 vào tháng 3, 55.1 vào tháng 2, 55.2 vào tháng 1 năm 2023, 49.6 vào tháng 12, 56.5 vào tháng 11, 54.4 vào tháng 10, 56.9 vào tháng 8, 56.7 vào tháng 7, 55.3 vào tháng 6, 55.9 vào tháng 5, 57.1 vào tháng 4, 58.3 vào tháng 3, 56.5 vào tháng 2, 59.9 vào tháng 1 năm 2022.
Sự tăng trưởng của các giá trị chỉ số sẽ tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ. Tuy nhiên, sự suy giảm tương đối của các giá trị chỉ số và các chỉ số dưới 50 có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn.
Thứ Năm, ngày 5 tháng 2
00:30 – AUD: Cán cân thương mại của Úc
Cán cân thương mại là chỉ số đo lường tỷ lệ xuất khẩu so với nhập khẩu. Việc xuất khẩu của Úc tăng lên dẫn đến thặng dư thương mại lớn hơn, tác động tích cực đến đồng đô la Úc. Các giá trị trước đó (tính bằng tỷ đô la Úc): 2.936 vào tháng 11, 4.353 vào tháng 10, 3.707 vào tháng 9, 1.111 vào tháng 8, 6.612 vào tháng 7, 5.366 vào tháng 6, 1.604 vào tháng 5, 4.859 vào tháng 4, 6.892 vào tháng 3, 2.921 vào tháng 2, 5.156 vào tháng 1 năm 2025, 4.924 vào tháng 12, 6.792 vào tháng 11, 5.670 vào tháng 10, 4.5362 vào tháng 9, 5.284 vào tháng 8, 5.636 vào tháng 7, 5.425 vào tháng 6, 5.052 vào tháng 5, 6.678 vào tháng 4, 4.841 vào tháng 3, 6.707 vào tháng 2 và 9.873 vào tháng 1 năm 2024.
Sự giảm sút thặng dư thương mại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng đô la Úc, trong khi việc tăng chỉ số này có thể củng cố đồng tiền này.
10:00 – EUR: Doanh số bán lẻ khu vực đồng euro
Dữ liệu doanh số bán lẻ là thước đo chính về chi tiêu của người tiêu dùng, cho thấy sự thay đổi về khối lượng bán hàng. Kết quả chỉ số cao sẽ làm tăng giá trị đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: +0,2% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, -0,1% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -0,4% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,5% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm) và +0,3% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm) và 0% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025, -0,1% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2024, +0,1% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 10 năm 2024.
Dữ liệu cho thấy doanh số bán lẻ chưa trở lại mức trước đại dịch sau đợt giảm mạnh vào tháng 3-tháng 4 năm 2020, khi châu Âu áp dụng các biện pháp cách ly nghiêm ngặt, và đang giảm lại dần theo chu kỳ. Tuy nhiên, các giá trị vượt quá dự báo sẽ làm tăng giá trị đồng euro.
12:00 – GBP: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh. Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Anh. Chương trình mua tài sản của Ngân hàng Anh. Báo cáo chính sách tiền tệ
Kết quả cuộc họp tháng 8 năm 2023 cho thấy lãi suất đã được tăng lên 5,25%. Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Anh đã quyết định tăng chi phí vay trong bối cảnh thị trường lao động mạnh mẽ để kiềm chế đà tăng trưởng giá cả. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ có thể cần được thắt chặt hơn nữa để đưa lạm phát về mục tiêu 2,0%.
Kể từ cuộc họp tháng 9 năm 2023, Ngân hàng Anh đã duy trì lập trường chờ đợi và quan sát. Cuối cùng, vào ngày 1 tháng 8 năm 2024, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 5,00%, đánh dấu lần cắt giảm đầu tiên kể từ tháng 8 năm 2023. Lãi suất hiện tại là 3,75%.
Tại cuộc họp sắp tới, Ngân hàng Anh có thể sẽ cắt giảm lãi suất một lần nữa trong bối cảnh thị trường lao động yếu kém, hoặc chọn cách tạm dừng. Việc tăng lãi suất dường như không khả thi, do lạm phát vẫn ở mức cao và các chỉ số kinh tế vĩ mô chỉ ở mức tích cực vừa phải.
Các nhà phân tích tin rằng Ngân hàng Anh (BoE) có thể sẽ giảm lãi suất. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường có thể rất khó lường.
Đồng thời, BoE sẽ công bố biên bản cuộc họp của Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC), bao gồm cả phân tích chi tiết các phiếu thuận và chống lại việc thay đổi lãi suất. Rủi ro chính của Anh sau sự kiện Brexit liên quan đến kỳ vọng về sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế của đất nước, cũng như thâm hụt lớn trong tài khoản cán cân thanh toán của Anh.
Sự không chắc chắn về bước đi tiếp theo của Ngân hàng Anh vẫn còn hiện hữu. Trong khi đó, đồng bảng Anh và hợp đồng tương lai FTSE100 mang đến nhiều cơ hội giao dịch trong thời gian công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Anh sẽ công bố báo cáo chính sách tiền tệ, đưa ra đánh giá về triển vọng kinh tế và lạm phát. Sự biến động của đồng bảng Anh có thể tăng mạnh trong giai đoạn này. Ngoài GDP, tốc độ lạm phát của Anh là một trong những chỉ số chính cho lập trường chính sách tiền tệ của Ngân hàng Anh. Một báo cáo mang giọng điệu mềm mỏng có thể sẽ thúc đẩy thị trường chứng khoán Anh nhưng khiến đồng bảng Anh suy yếu. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn của báo cáo về tình hình lạm phát, ngụ ý tăng lãi suất, sẽ làm tăng giá trị đồng bảng Anh.
12:30 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh
Ông Andrew Bailey sẽ bình luận về quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh. Thông thường, trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán London sẽ biến động mạnh, đặc biệt nếu có bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến việc thắt chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, ông Andrew Bailey có thể sẽ thảo luận về sức khỏe và triển vọng của nền kinh tế Anh trong bối cảnh giá năng lượng cao và lạm phát.
Đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán London thường biến động mạnh trong các bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đặc biệt nếu ông ấy ám chỉ đến những thay đổi trong chính sách tiền tệ.
13:15 – EUR: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Tuyên bố chính sách tiền tệ của ECB
Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ công bố quyết định về lãi suất cho vay tái cấp vốn chính và lãi suất tiền gửi, hiện đang ở mức 2,15% và 2,00%.
Lập trường thắt chặt của ECB về lạm phát và mức lãi suất cơ bản có lợi cho đồng euro, trong khi lập trường mềm mỏng hơn và lãi suất thấp hơn sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Theo lãnh đạo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), do lạm phát cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu, cán cân rủi ro đối với triển vọng kinh tế của khu vực này vẫn tiêu cực.
Đồng thời, ECB cũng khẳng định rằng nếu giảm phát tái diễn, lãi suất sẽ được hạ xuống một lần nữa. ECB cảnh báo rằng tăng trưởng GDP có thể giảm tốc do một số thách thức, bao gồm khủng hoảng năng lượng của EU, sự bất ổn kinh tế gia tăng, suy thoái kinh tế toàn cầu và tình hình tài chính thắt chặt. Thêm vào đó, thuế quan của Tổng thống Trump làm phức tạp thêm tình hình kinh tế vốn đã mong manh, nâng mức thuế quan trung bình của Mỹ lên mức cao nhất kể từ năm 1910. Đối với khu vực đồng tiền chung châu Âu, vốn đã phải đối mặt với sự suy yếu của sản xuất công nghiệp và lĩnh vực dịch vụ, các loại thuế quan này là một mối lo ngại đáng kể. Các nhà phân tích chỉ ra rằng tất cả các nhà xuất khẩu châu Âu sẽ cảm thấy áp lực, đặc biệt là ngành công nghiệp ô tô. Trước nguy cơ suy thoái cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu, ECB có thể cắt giảm lãi suất tiền gửi xuống dưới 2,0% và nối lại nới lỏng định lượng. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể loại trừ khả năng tạm dừng.
Một giọng điệu ôn hòa trong các tuyên bố sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, một giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng tiền này.
13:45 – EUR: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương châu Âu
Buổi họp báo này sẽ thu hút sự chú ý đáng kể từ các phe tham gia thị trường. Sự biến động có thể gia tăng không chỉ ở báo giá của đồng euro mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính nếu các lãnh đạo ECB đưa ra những tuyên bố bất ngờ. Các lãnh đạo ECB sẽ đánh giá tình hình kinh tế hiện tại ở khu vực đồng tiền chung châu Âu và cung cấp thông tin chi tiết về quyết định lãi suất của ngân hàng. Trong lịch sử, sau một số cuộc họp của ECB và các cuộc họp báo tiếp theo, tỷ giá hối đoái euro đã trải qua những biến động từ 3% đến 5% trong một khoảng thời gian ngắn.
Một giọng điệu ôn hòa trong bài phát biểu sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, một giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng tiền này.
17:40 – CAD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem
Nền kinh tế Canada, giống như nền kinh tế toàn cầu, đang giảm tốc và tình hình đang nhanh chóng chuyển biến xấu. Sẽ rất thú vị khi chúng ta có thể nghe quan điểm của ông Macklem về triển vọng kinh tế của Canada và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương trong bối cảnh lạm phát giảm.
Nếu ông Tiff Macklem đề cập đến chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Canada, sự biến động của đồng đô la Canada sẽ tăng mạnh. Tín hiệu về việc thắt chặt chính sách tiền tệ sẽ củng cố đồng đô la Canada. Ngược lại, ý định nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ có tác động tiêu cực đến đồng tiền này.
Ngoài ra, ông Tiff Macklem có thể sẽ làm rõ quyết định lãi suất gần đây của Ngân hàng Trung ương Canada và đưa ra hướng dẫn cho các nhà đầu tư trước cuộc họp sắp tới của ngân hàng trung ương.
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 2
13:30 – CAD: Tỷ lệ thất nghiệp của Canada
Cục Thống kê Canada sẽ công bố dữ liệu thị trường lao động tháng 11 của quốc gia. Việc đóng cửa hàng loạt doanh nghiệp do đại dịch coronavirus và tình trạng sa thải nhân viên hàng loạt cũng góp phần làm tăng tỷ lệ thất nghiệp, từ mức thông thường 5,6–5,7% lên 7,8% vào tháng 3 và 13,7% vào tháng 5 năm 2020.
Vào tháng 12 năm 2025, tỷ lệ thất nghiệp đã ở mức 6,8% so với 6,5% vào tháng 11, 6,9% vào tháng 10, 7,1% vào tháng 9 và tháng 8, 6,9% vào tháng 7 và tháng 6, 7,0% vào tháng 5, 6,9% vào tháng 4, 6,6% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2025, 6,7% vào tháng 12 năm 2024, 6,8% vào tháng 11, 6,5% vào tháng 10 và tháng 9, 6,6% vào tháng 8, 6,4% vào tháng 7 và tháng 6, 6,2% vào tháng 5, 6,1% vào tháng 4 và tháng 3, 5,8% vào tháng 2, 5,7% vào tháng 1 năm 2024, 5,8% vào tháng 12 và tháng 11 năm 2023, 5,7% vào tháng 10, 5,5% vào tháng 9, tháng 8, và tháng 7, 5,4% vào tháng 6, 5,2% vào tháng 5, 5,0% vào tháng 4, tháng 3, tháng 2, tháng 1, tháng 12, 5,1% vào tháng 11, 5,2% vào tháng 10 và tháng 9, 5,4% vào tháng 8, 4,9% vào tháng 7 và tháng 6, 5,1% vào tháng 5, 5,2% vào tháng 4, 5,3% vào tháng 3, 5,5% vào tháng 2, 6,5% vào tháng 1 năm 2022.
Nếu tỷ lệ thất nghiệp vẫn tiếp tục tăng, đồng đô la Canada sẽ mất giá. Nếu tỷ lệ này vượt quá mức trước đó, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Giảm tỷ lệ thất nghiệp là yếu tố tích cực đối với đồng đô la Canada, trong khi tăng tỷ lệ thất nghiệp là yếu tố tiêu cực.
13:30 – USD: Thu nhập bình quân theo giờ. Số lượng việc làm phi nông nghiệp trong khu vực tư nhân. Tỷ lệ thất nghiệp
Các chỉ số quan trọng nhất của thị trường lao động Mỹ trong tháng 1.
Các giá trị trước đó: +0,3% vào tháng 12 năm 2025, +0,1%, +0,4%,+0,2% vào tháng 9, +0,4% vào tháng 8, 0,3% vào tháng 7, +0,2% vào tháng 6, +0,4% vào tháng 5, +0,2% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3 và tháng 2, +0,5% vào tháng 1 năm 2025, +0,3% vào tháng 12 năm 2024, +0,4% vào tháng 11, tháng 10, tháng 9, và tháng 8, +0,2% vào tháng 7, +0,3% vào tháng 6, +0,4% vào tháng 5, +0,2% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3, +0,1% vào tháng 2, +0,6% vào tháng 1 năm 2024, +0,4% vào tháng 12 và tháng 11 năm 2023, +0,2% vào tháng 10, tháng 9, và tháng 8, +0,4% vào tháng 7 và tháng 6, +0,3% vào tháng 5, +0,5% vào tháng 4, +0,3% vào tháng 3, +0,2% vào tháng 2, +0,3% vào tháng 1 năm 2023 / 227k vào tháng 11, 36k vào tháng 10, +255k vào tháng 9, +78k vào tháng 8, +114k vào tháng 7, +118k vào tháng 6, 216k vào tháng 5, +108k vào tháng 4, +310k vào tháng 3, +236k vào tháng 2, +256k vào tháng 1 năm 2024, +290k vào tháng 12 năm 2023, +182k vào tháng 11, +165k vào tháng 10, +246k vào tháng 9, +210k vào tháng 8 năm 2023, +210k vào tháng 8 năm 2023 / 4,2% vào tháng 11, 4,1% vào tháng 10 và tháng 9, 4,2% vào tháng 8, 4,3% vào tháng 7, 4,1% vào tháng 6, 4,0% vào tháng 5, 3,9% vào tháng 4, 3,8% vào tháng 3, 3,9% vào tháng 2, 3,7% vào tháng 1 năm 2024, tháng 12 và tháng 11 năm 2023, 3,9% vào tháng 10, 3,8% vào tháng 9 và tháng 8, 3,5% vào tháng 7, 3,6% vào tháng 6, 3,7% vào tháng 5, 3,4% vào tháng 4, 3,5% vào tháng 3, 3,6% vào tháng 2, 3,4% vào tháng 1 năm 2023.
Nhìn chung, các giá trị đều tích cực. Tuy nhiên, việc dự đoán phản ứng của thị trường đối với việc công bố dữ liệu thường khó khăn, vì nhiều số liệu trước đó có thể được điều chỉnh. Nhiệm vụ này càng trở nên khó khăn hơn vào thời điểm hiện tại do tình hình kinh tế mâu thuẫn ở Mỹ và nhiều nền kinh tế lớn khác, với nguy cơ suy thoái đang hiện hữu cùng với lạm phát cao dai dẳng.
Bất kể điều gì xảy ra, việc công bố dữ liệu thị trường lao động Mỹ dự kiến sẽ gây ra sự biến động gia tăng không chỉ đối với đồng đô la Mỹ mà còn đối với toàn bộ thị trường tài chính. Hầu hết các nhà đầu tư e ngại rủi ro có lẽ sẽ chọn không tham gia thị trường trong giai đoạn này.
15:00 – USD: Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan (Công bố sơ bộ)
Chỉ số này phản ánh niềm tin của người tiêu dùng Mỹ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Chỉ số cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi chỉ số thấp cho thấy sự suy thoái. Các giá trị chỉ số trước đó: 56.4 vào tháng 1 năm 2026, 52.9 vào tháng 12 năm 2025, 51.0 vào tháng 11, 53.6 vào tháng 10, 55.1 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 61.7 vào tháng 7, 60.7 vào tháng 6, 52.2 vào tháng 5 và tháng 4, 57.0 vào tháng 3, 64.7 vào tháng 2, 71.1 vào tháng 1, 74.0 vào tháng 12, 71.8 vào tháng 11, 70.5 vào tháng 10, 70.1 vào tháng 9, 67.9 vào tháng 8, 66.4 vào tháng 7, 68.2 vào tháng 6, 69.1 vào tháng 5, 77.2 vào tháng 4, 79.4 vào tháng 3, 76.9 vào tháng 2, 79.0 vào tháng 1 năm 2024, 69.7 vào tháng 12 năm 2023, 61.3 vào tháng 11, 63.8 vào tháng 10, 68.1 vào tháng 9, 69.5 vào tháng 8, 71.6 vào tháng 7, 64.4 vào tháng 6, 59.2 vào tháng 5, 63.5 vào tháng 4, 62.0 vào tháng 3, 67.0 vào tháng 2, 64.9 vào tháng 1 năm 2023, 59.7 vào tháng 12, 56.8 vào tháng 11, 59.9 vào tháng 10, 58.6 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 51.5 vào tháng 7, 50.0 vào tháng 6, 58.4 vào tháng 5, 65.2 vào tháng 4, 59.4 vào tháng 3, 62.8 vào tháng 2, 67.2 vào tháng 1 năm 2022. Sự tăng lên của chỉ số này sẽ giúp đồng đô la Mỹ mạnh lên, trong khi sự giảm xuống sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của chỉ số này là không đồng đều, điều này không thuận lợi cho đồng đô la Mỹ. Sự suy giảm xuống dưới các giá trị trước đó có khả năng sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong thời gian ngắn hạn.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








