Tuần từ ngày 25–31 tháng 5 năm 2026 đánh dấu thời điểm kết thúc tháng và khép lại nửa đầu năm. Các thành phần tham gia thị trường sẽ tập trung vào các công bố kinh tế vĩ mô quan trọng từ Mỹ, Úc, New Zealand, Nhật Bản, Canada, Đức và Trung Quốc, cũng như quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Lễ Whit Monday tại các quốc gia Công giáo và Memorial Day tại Mỹ; không có dữ liệu quan trọng nào được công bố.
  • Thứ Ba: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ.
  • Thứ Tư: Dữ liệu CPI của Úc, quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand.
  • Thứ Năm: Công bố ngân sách của New Zealand, dữ liệu PCE và GDP của Mỹ, cùng dữ liệu CPI Tokyo của Nhật Bản.
  • Thứ Sáu: CPI của Đức và GDP của Canada.
  • Chủ Nhật: Dữ liệu PMI của Trung Quốc.
  • Sự kiện quan trọng nhất trong tuần: Chỉ số giá PCE của Mỹ.

Thứ Hai, ngày 25 tháng 5

Người Công giáo trên toàn thế giới sẽ kỷ niệm Whit Monday, trong khi Mỹ tổ chức Memorial Day. Do kỳ nghỉ lễ, các ngân hàng và Sàn Giao dịch tại Mỹ và một số quốc gia châu Âu sẽ đóng cửa, khiến hoạt động giao dịch duy trì ở mức trầm lắng. Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố.

Thứ Ba, ngày 26 tháng 5

14:00 – USD: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ

Khảo sát của Conference Board với gần 3000 hộ gia đình Mỹ đánh giá điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai cũng như tâm lý kinh tế tổng thể. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định của nền kinh tế là một chỉ báo quan trọng đối với chi tiêu tiêu dùng và do đó là hiệu suất kinh tế. Mức độ niềm tin cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi mức thấp cho thấy sự trì trệ.

Các giá trị trước đó của chỉ số: 92.8, 91.8, 91.2, 84.5, 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 trong tháng 1 năm 2025, 104.7 trong tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.

Việc gia tăng giá trị chỉ số sẽ củng cố tỷ giá của đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm sẽ làm suy yếu đồng tiền này.

Thứ Tư, ngày 27 tháng 5

00:00 – JPY: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản ông Kazuo Ueda

Trong bài phát biểu sắp tới, Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản ông Kazuo Ueda dự kiến sẽ đề cập đến chính sách tiền tệ của ngân hàng. Thị trường thường phản ứng mạnh khi Thống đốc BOJ bàn về chủ đề này, đặc biệt nếu ông đưa ra những nhận định bất ngờ, dẫn đến biến động gia tăng đối với đồng yên cũng như các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu. Ngược lại, nếu ông không đề cập đến chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường có thể sẽ hạn chế.

Các thành phần tham gia thị trường cũng sẽ chú ý đến các vấn đề liên quan đến những can thiệp ngoại hối gần đây của Ngân hàng Nhật Bản.

01:30 – AUD: Chỉ số Giá Tiêu dùng Úc (CPI). Lạm phát lõi Trimmed Mean của Úc

Chỉ số giá tiêu dùng do Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc công bố đo lường giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ tại Úc. CPI là chỉ báo quan trọng nhất về lạm phát và sự thay đổi trong sở thích tiêu dùng. Chỉ số cao là tín hiệu tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi chỉ số thấp là tiêu cực.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +4,6% trong tháng 3, +3,7% trong tháng 2, +3,8% trong tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025, +3,4% trong tháng 11, +3,8% trong tháng 10, +3,6% trong tháng 9, +3,2% trong tháng 8, +3,0% trong tháng 7, +1,9% trong tháng 6, +2,1% trong tháng 5, +2,4% trong tháng 4, tháng 3 và tháng 2, +2,5% trong tháng 1 năm 2025, +2,5% trong tháng 12 năm 2024, +2,3% trong tháng 11, +2,1% trong tháng 10 và tháng 9, +2,7% trong tháng 8 năm 2024.

Mục tiêu lạm phát CPI của ngân hàng trung ương Úc nằm trong khoảng 2% đến 3%. Theo biên bản cuộc họp gần đây của RBA, rủi ro lạm phát đã chuyển sang xu hướng tăng. Một số thành phần tham gia thị trường đã bắt đầu định giá khả năng tăng lãi suất khoảng 50 điểm cơ bản lên 4.10% trong năm 2026, điều này hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.

Dự kiến CPI tích cực sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu dữ liệu kém hơn dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng đô la Úc sẽ chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn.

Thước đo trimmed mean của lạm phát lõi tại Úc phản ánh giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ trong rổ tiêu dùng. Chỉ số này tính trung bình có trọng số của 70% thành phần trung tâm của chỉ số.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,3% trong tháng 3, tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +3,3% trong tháng 12 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% trong tháng 4 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn duy trì mạnh. Nếu chỉ số thấp hơn dự báo, đồng đô la Úc có khả năng suy yếu. Ngược lại, nếu vượt dự báo, điều này có thể tác động tích cực đến đồng tiền trong ngắn hạn.

02:00 – NZD: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand. Đánh giá chính sách tiền tệ của RBNZ

Trước đây, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã chỉ ra rằng nền kinh tế không còn cần đến mức kích thích tiền tệ như trước. Sau đó, ngân hàng đã quyết định nới lỏng chính sách tiền tệ vào tháng 8 năm 2024, giảm lãi suất tiền mặt chính thức 0,25% xuống còn 5,25%. Trước sự thay đổi này, RBNZ đã duy trì việc tạm dừng tăng lãi suất trong tám cuộc họp liên tiếp. Vào tháng 10 và tháng 11, lãi suất lại được cắt giảm 0,50% mỗi lần. Năm 2025, RBNZ đã tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách, giảm lãi suất xuống mức hiện tại là 2,25%.

Đồng tiền New Zealand đã phải chịu áp lực đáng kể sau khi RBNZ đã quyết định cắt giảm lãi suất. Tuyên bố kèm theo cho thấy quyết định này được đưa ra dựa trên kỳ vọng về việc lạm phát sẽ tiếp tục giảm, và đang dần trở lại vùng mục tiêu từ 1,0% đến 3,0%. Kỳ vọng về lạm phát cũng đã giảm.

Tuy nhiên, tình hình thế giới, và đặc biệt là nền kinh tế New Zealand, đã thay đổi đáng kể do chiến tranh ở Trung Đông. Sự tăng vọt giá dầu và khí đốt ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng đã đẩy nhanh lạm phát. Do đó, tại cuộc họp sắp tới, Ngân hàng Dự trữ New Zealand có thể quyết định tăng lãi suất. Tuy nhiên, ngân hàng cũng có thể tạm dừng và duy trì các thông số chính sách tiền tệ hiện tại.

Market participants monitoring the New Zealand dollar's performance should be prepared for a notable uptick in volatility during this time.

Những bên tham gia thị trường theo dõi hiệu suất của đồng đô la New Zealand nên chuẩn bị cho sự gia tăng đáng kể về biến động trong thời gian này.

Trong phần Đánh giá và bình luận về Chính sách Tiền tệ, các quan chức của RBNZ sẽ giải thích quyết định về lãi suất và các yếu tố kinh tế đã ảnh hưởng đến nó.

03:00 – NZD: Họp báo của Ngân hàng Dự trữ New Zealand

Thống đốc RBNZ Adrian Orr sẽ bình luận về quyết định lãi suất. Thông thường, độ biến động của đồng đô la New Zealand tăng lên trong suốt cuộc họp. Các bài phát biểu của ông Orr thường được coi là nguồn thông tin không chính thức về hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ của RBNZ. Ông tin rằng chính sách tiền tệ của quốc gia nên được điều chỉnh hài hòa với hiệu suất việc làm, sự ổn định tài chính cũng như tình hình lạm phát của đất nước. 

Thứ Năm, ngày 28 tháng 5

02:00 – NZD: Công bố Ngân sách New Zealand

Công bố Ngân sách New Zealand là một báo cáo tài chính then chốt nêu rõ kế hoạch thu và chi của chính phủ cho năm tài chính sắp tới. Báo cáo bao gồm ngân sách của các bộ, cơ quan chính phủ và các chương trình xã hội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ưu tiên kinh tế của đất nước.

Được Bộ Tài chính New Zealand công bố, báo cáo này có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị trường tài chính. Chi tiêu của chính phủ cao hơn, đặc biệt là vào cơ sở hạ tầng và các chương trình xã hội, có thể hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và củng cố niềm tin của nhà đầu tư, điều này có thể tác động tích cực đến đồng đô la New Zealand. Đối với các nhà giao dịch và nhà phân tích, việc công bố ngân sách là một chỉ báo then chốt về sự ổn định tài khóa và những thay đổi chính sách tiền tệ tiềm năng. 

12:30 – USD: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Mỹ trong quý I (Ước tính thứ hai). Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (Chỉ số giá PCE lõi)

Dữ liệu GDP là một trong những chỉ báo then chốt, cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát, đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) về chính sách tiền tệ. Một chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi một báo cáo GDP yếu sẽ gây áp lực lên nó. Vào quý IV năm 2025, GDP đã đạt +0,5% sau khi +4,4% vào quý III, +3,8% vào quý II, -0,6% vào quý I, +1,9% vào quý IV năm 2024, +3,3% vào quý III, +3,6% vào quý II, +0,8% vào quý I năm 2024 và +3,4% vào quý IV năm 2023.

Nếu dữ liệu cho thấy GDP giảm trong quý I năm 2026, đồng đô la Mỹ sẽ chịu áp lực đáng kể. Ngược lại, số liệu GDP tích cực sẽ củng cố đồng đô la và các chỉ số chứng khoán của Mỹ.

Ước tính sơ bộ ở mức +2,0%.

Dữ liệu Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) phản ánh số tiền trung bình mà người tiêu dùng chi tiêu mỗi tháng cho hàng hóa lâu bền, hàng tiêu dùng và dịch vụ. Chỉ số giá PCE lõi không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng. PCE lõi hàng năm là thước đo lạm phát chính được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sử dụng làm chỉ báo lạm phát chính.

Tỷ lệ lạm phát, cùng với dữ liệu thị trường lao động và GDP, rất quan trọng đối với Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong việc xác định chính sách tiền tệ của mình. Giá cả tăng cao gây áp lực lên ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt chính sách và tăng lãi suất.

Dữ liệu PCE cao hơn các giá trị dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có thể thúc đẩy đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm trong chỉ số này có khả năng tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,2% vào tháng 3, +3,0%, +3,1% vào tháng 1 năm 2026, +3,0% vào tháng 12 năm 2025, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,6%, +2,7%, +3,0%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.

23:30 – JPY: Chỉ số giá tiêu dùng Tokyo (CPI). CPI lõi Tokyo (không bao gồm thực phẩm và năng lượng)

Chỉ số giá tiêu dùng của Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Vì Tokyo là khu vực có mật độ dân cư cao nhất Nhật Bản, chỉ số này được coi là một chỉ báo then chốt để đánh giá lạm phát và sở thích của người tiêu dùng.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:

  • CPI Tokyo: +1,5%, +1,4%, +1,6%, +1,5%, +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%, +3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, +2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, +3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
  • CPI Tokyo không bao gồm thực phẩm và năng lượng: +1,9%, +1,7%, +1,8%, +2,0%, +2,3%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.

Chỉ số này thấp hơn các giá trị dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng yên, trong khi sự gia tăng của chỉ số này có thể làm mạnh thêm đồng tiền này.

Thứ Sáu, ngày 29 tháng 5

12:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (Ước tính cuối cùng)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được công bố bởi Văn phòng Thống kê châu Âu và được tính toán bằng phương pháp luận đã được tất cả các quốc gia EU thống nhất. HICP là một chỉ số đo lường tốc độ lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số dương làm tăng giá trị đồng euro, trong khi kết quả âm làm giảm giá trị đồng tiền này.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025, +2,6%, +2,8% vào tháng 12 năm 2024, +2,4%, +2,4%, +1,8%, +2,0%, +2,6%, +2,5%, +2,8%, +2,4%, +2,3%, +2,7%, +3,1% vào tháng 1 năm 2024, +3,8% vào tháng 12, +2,3% vào tháng 11, +3,0% vào tháng 10, +4,3% vào tháng 9, +6,4% vào tháng 8, +6,5% vào tháng 7, +6,8% vào tháng 6, +6,3% vào tháng 5, +7,6% vào tháng 4, +7,8% vào tháng 3, +9,3% vào tháng 2, +9,2% vào tháng 1, +9,6% vào tháng 12, +11,3% vào tháng 11, +11,6% vào tháng 10, +10,9% vào tháng 9, +8,8% vào tháng 8, +8,5% vào tháng 7, +8,2% vào tháng 6, +8,7% vào tháng 5, +7,8% vào tháng 4, +7,6% vào tháng 3, +5,5% vào tháng 2, +5,1% vào tháng 1 năm 2022.

Dữ liệu cho thấy rằng lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc định kỳ, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro suy thoái kinh tế ở khu vực đồng tiền chung châu Âu.

Nếu giá trị chỉ số thấp hơn so với trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát vẫn tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.

Nếu chỉ số tháng 5 cao hơn chỉ số trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.

12:30 – CAD: GDP của Canada. Tăng trưởng GDP hàng năm của Canada

Báo cáo GDP của Canada do Cơ quan Thống kê Canada công bố. Một báo cáo tích cực sẽ củng cố đồng đô la Canada, trong khi một báo cáo GDP yếu kém sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này.

Báo cáo GDP hàng quý của Canada phản ánh tổng khối lượng tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi Canada trong quý (theo kỳ hạn hàng năm) và được xem là một chỉ báo về nền kinh tế Canada nói chung. GDP đã ghi nhận mức -0,2% (-0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025 sau khi +0,6% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III năm 2025, -0,5% (-1,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,5% (-2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,6% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024.

Nếu dữ liệu quý I năm 2026 tốt hơn so với giá trị trước đó và/hoặc giá trị dự báo, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên.

Chủ nhật, ngày 31 tháng 5

01:30 – CNY: Chỉ số PMI sản xuất và phi sản xuất của Trung Quốc do Liên đoàn giao nhận và mua hàng Trung Quốc (CFLP) công bố

Chỉ số này là thước đo thiết yếu của toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc. Chỉ số trên 50 là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tiêu cực đối với đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: 50.3, 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Sự gia tăng tương đối của chỉ số trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng nội tệ. Ngược lại, nếu giá trị chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.

Tương tự, chỉ số PMI phi sản xuất đánh giá tình hình kinh doanh trong các lĩnh vực dịch vụ và xây dựng của Trung Quốc. Kết quả chỉ số trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 49.4, 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Chỉ báo vẫn ở trên mức 50, có khả năng tác động tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ báo dưới mức 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.

Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Lịch kinh tế hàng tuần từ 25.05.2026–31.05.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat