Các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng, bao gồm số liệu chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ, sẽ được công bố trong tuần này. Thị trường cũng sẽ tập trung vào kết quả các cuộc họp của tám ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới. Sự chú ý chính sẽ hướng đến kết quả của cuộc họp kéo dài hai ngày của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Kết quả này có thể xác định hướng đi trong ngắn hạn của đồng đô la Mỹ và các thị trường tài chính rộng hơn, bao gồm cổ phiếu, hàng hóa và tiền điện tử. Fed được dự đoán rộng rãi sẽ giữ tỷ lệ lãi suất quỹ liên bang không đổi ở mức 3,75%. Tuy nhiên, bất kỳ tín hiệu bất ngờ nào từ các nhà hoạch định chính sách cũng có thể gây ra sự gia tăng biến động trên thị trường.
Ngoài ra, từ ngày 16 tháng 3 đến ngày 22 tháng 3, các thành phần tham gia thị trường sẽ theo dõi các công bố quan trọng từ Trung Quốc, Canada, New Zealand, Úc, Anh và Mỹ. Bên cạnh đó, thị trường cũng sẽ chú ý đến kết quả các cuộc họp ngân hàng trung ương tại Úc, Canada, Thụy Sĩ, Nhật Bản, Anh, khu vực đồng euro và Trung Quốc.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Dữ liệu kinh tế của Trung Quốc và CPI của Canada.
- Thứ Ba: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc và doanh số bán lẻ của Mỹ.
- Thứ Tư: PPI của Mỹ, quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada và Fed, cùng GDP của New Zealand.
- Thứ Năm: Dữ liệu thị trường lao động Úc, quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, dữ liệu thị trường lao động Anh, quyết định lãi suất của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ, Ngân hàng Trung ương Anh và Ngân hàng Trung ương châu Âu.
- Thứ Sáu: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc.
- Sự kiện quan trọng nhất trong tuần: Quyết định lãi suất của Fed
Thứ Hai, ngày 16 tháng 3
02:00 – CNY: Sản lượng công nghiệp. Doanh số bán lẻ
Báo cáo của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc về sản lượng công nghiệp cho thấy sản lượng của các doanh nghiệp công nghiệp Trung Quốc như nhà máy và cơ sở sản xuất. Sự gia tăng sản lượng công nghiệp là yếu tố tích cực đối với đồng nhân dân tệ, gián tiếp cho thấy khả năng lạm phát tăng tốc, điều có thể buộc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phải thắt chặt chính sách tiền tệ.
Ngược lại, sự suy giảm của chỉ số này có thể tác động tiêu cực đến đồng nhân dân tệ.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +6,5%, +5,2%, +5,7%, +6,8%, 5,8%, +6,1%, +7,7%, +5,9%, +6,2% vào tháng 12 năm 2024.
Chỉ số doanh số bán lẻ, được Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố hàng tháng, đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị bán hàng ở cấp độ bán lẻ trên toàn quốc. Chỉ số này thường được xem là chỉ báo về niềm tin của người tiêu dùng và sự thịnh vượng kinh tế, đồng thời phản ánh tình trạng của lĩnh vực bán lẻ trong ngắn hạn. Sự gia tăng của chỉ số thường tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Sự suy giảm của chỉ số sẽ tác động tiêu cực đến đồng tiền này. Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +0,6%, +1,3%, +2,9%, +3,0%, +3,4%, +3,7%, +4,8%, +6,4%, +5,1%, +5,9%, +4,0%, +3,7% vào tháng 12 năm 2024.
Dữ liệu cho thấy khu vực này của nền kinh tế Trung Quốc tiếp tục phục hồi sau sự suy giảm mạnh vào tháng 2 và tháng 3 năm 2020. Nếu dữ liệu yếu hơn so với dự báo hoặc so với các giá trị trước đó, đồng nhân dân tệ có thể suy giảm, thậm chí giảm mạnh.
Trung Quốc là bên mua lớn các loại hàng hóa và là nhà cung cấp nhiều loại hàng hóa thành phẩm cho thị trường hàng hóa toàn cầu. Do nền kinh tế Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố các chỉ báo kinh tế vĩ mô quan trọng của nước này có thể tác động mạnh đến toàn bộ thị trường tài chính.
Ngoài ra, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc và New Zealand, mua một lượng hàng hóa đáng kể từ các quốc gia này.
Do đó, các số liệu kinh tế vĩ mô tích cực từ Trung Quốc cũng có thể tạo ảnh hưởng tích cực đối với các đồng tiền hàng hóa. Ngược lại, nếu dữ liệu cho thấy sự chậm lại của một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, điều đó sẽ là yếu tố tiêu cực đối với thị trường chứng khoán toàn cầu và các đồng tiền hàng hóa.
12:30 – CAD: Chỉ số giá tiêu dùng của Canada
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh xu hướng giá bán lẻ của một rổ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc. Trong khi đó, Core CPI loại trừ trái cây, rau, xăng, dầu nhiên liệu, khí tự nhiên, lãi suất thế chấp, vận tải liên thành phố và các sản phẩm thuốc lá. Mục tiêu lạm phát của Ngân hàng Trung ương Canada nằm trong khoảng từ 1% đến 3%. Giá trị CPI cao hơn là dấu hiệu của việc tăng lãi suất và tích cực đối với đồng đô la Canada.
Các giá trị trước đó:
- CPI: 0% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,1% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 4, +0,3% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 3, +1,1% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 2, +0,1% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025, -0,4% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2024, 0% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,4% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,5% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+4,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,3% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm);
- CPI lõi do Ngân hàng Trung ương Canada công bố: +0,2% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,2% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,5% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 4, -0,2% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 3, +0,7% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 2, +0,4% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025, +0,3% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2024, -0,1% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+1,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,5% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,5% (+2,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,3% theo kỳ hạn hàng năm), +0,5% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm).
Dữ liệu cho thấy lạm phát tiếp tục chậm lại, điều này khiến ngân hàng trung ương Canada cân nhắc việc thực hiện chính sách tiền tệ ôn hòa. Nếu dữ liệu dự kiến xấu hơn so với các giá trị trước đó, điều này sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Canada, nhưng nếu dữ liệu vượt kỳ vọng, đồng tiền này sẽ được hỗ trợ.
Thứ Ba, ngày 17 tháng 3
03:30 – AUD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc. Tuyên bố đi kèm của RBA
Những thách thức chính của nền kinh tế Úc bao gồm tăng trưởng tiền lương chậm, thị trường lao động yếu và sự chậm lại của tốc độ tăng trưởng.
Tại cuộc họp tháng 2 năm 2026, Ngân hàng Dự trữ Úc đã tăng lãi suất thêm 0,25%, lần tăng đầu tiên kể từ tháng 12 năm 2025, dẫn đến sự tăng giá của đồng đô la Úc. Thống đốc RBA Michele Bullock cho biết lạm phát vẫn quá cao và cảnh báo rằng sẽ mất nhiều thời gian hơn để đạt mục tiêu, điều này không còn chấp nhận được. Bà nhấn mạnh rằng chính sách trong tương lai sẽ phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế. Do đó, rủi ro về việc lãi suất duy trì trong thời gian dài hoặc ở mức cao hơn vẫn tồn tại, hỗ trợ đồng đô la Úc.
Trước và sau quyết định này, các quan chức RBA đã để ngỏ khả năng thắt chặt thêm nếu lạm phát tiêu dùng cho thấy dấu hiệu gia tăng.
Hiện vẫn chưa rõ quyết định của họ lần này sẽ như thế nào. Tuy nhiên, Ngân hàng Dự trữ Úc có thể lựa chọn tạm dừng tại cuộc họp này, giữ lãi suất ở mức 3,85%.
Trong tuyên bố đi kèm, RBA sẽ giải thích lý do của quyết định lãi suất. Nếu RBA phát tín hiệu về khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ trong thời gian tới, rủi ro đồng đô la Úc suy yếu sẽ gia tăng. Ngược lại, giọng điệu diều hâu trong tuyên bố đi kèm của RBA có thể dẫn đến sự tăng giá của đồng đô la Úc.
04:30 – AUD: Họp báo của RBA
Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình trạng hiện tại của nền kinh tế Úc và trình bày kế hoạch chính sách tiền tệ của cơ quan của bà. Các thành phần tham gia thị trường kỳ vọng nhận được nhận định của bà về chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái toàn cầu và mức lạm phát cao tại Úc. Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến kế hoạch điều chỉnh các tham số chính sách tiền tệ của RBA sẽ gây ra sự gia tăng biến động của đồng tiền Úc và thị trường chứng khoán. Nếu Thống đốc Ngân hàng Trung ương Úc tránh thảo luận về chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường sẽ hạn chế.
12:30 – USD: Doanh số bán lẻ của Mỹ. Retail Sales Control Group
Báo cáo của Cục Điều tra Dân số Mỹ về doanh số bán lẻ phản ánh tổng doanh số của các nhà bán lẻ Mỹ thuộc mọi quy mô và loại hình. Sự thay đổi trong doanh số bán lẻ là chỉ báo quan trọng về chi tiêu của người tiêu dùng. Báo cáo này là chỉ báo sớm và dữ liệu có thể được điều chỉnh đáng kể trong tương lai. Giá trị chỉ số cao sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi giá trị thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Sự suy giảm tương đối của chỉ số có thể tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn, trong khi sự gia tăng của chỉ số sẽ tác động tích cực đến đồng tiền này.
Vào tháng 1 năm 2026, giá trị ở mức -0,2% sau 0% vào tháng 12 năm 2025, +0,6% vào tháng 11, -0,1% vào tháng 10, +0,1% vào tháng 9, +0,6% vào tháng 8 và tháng 7, +0,9%, -0,8%, -0,1%, +1,5%, 0%, -0,9% vào tháng 1 năm 2025.
Doanh số bán lẻ là chỉ báo chính về chi tiêu của người tiêu dùng tại Mỹ, cho thấy sự thay đổi trong ngành bán lẻ.
Doanh số bán lẻ đóng vai trò là chỉ báo về tiêu dùng nội địa, đóng góp lớn nhất vào GDP của Mỹ và là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến lạm phát. Sự suy giảm của các giá trị chỉ số là yếu tố tiêu cực đối với đồng đô la Mỹ. Lạm phát chậm lại có thể khiến Fed bắt đầu quá trình nới lỏng chính sách tiền tệ.
Chỉ số Retail Control Group đo lường khối lượng trong ngành bán lẻ và được sử dụng để tính toán các chỉ số giá cho phần lớn hàng hóa. Giá trị chỉ số cao sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi giá trị thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Sự gia tăng nhẹ của các số liệu khó có khả năng thúc đẩy đồng đô la Mỹ. Nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị trước đó, đồng đô la Mỹ có thể chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn. Các giá trị trước đó: +0,3% vào tháng 1 năm 2026, 0%, +0,2%, +0,6%, -0,2%, +0,7%, +0,5%, +0,9%, +0,3%, -0,2%, +0,5%, +0,8%, -0,5%, +1,0%, 0%, +0,2%, +1,1%, -0,1%, +0,3%, +1,2%, +0,6%, +0,1%, +0,8%, +0,2%, -0,6% vào tháng 1 năm 2024.
Thứ Tư, ngày 18 tháng 3
12:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường mức thay đổi trung bình trong giá bán buôn do các nhà sản xuất xác định tại tất cả các giai đoạn sản xuất. Đây là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình của giá bán buôn của các nhà sản xuất.
Chi phí sản xuất tăng cao làm tăng giá bán buôn, cuối cùng làm tăng lạm phát. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên báo giá đồng nội tệ, ngụ ý một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ ngân hàng trung ương.
Các giá trị trước đó: +0,5% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,4% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,2% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), 0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.
Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Fed. Điều này có thể dẫn đến việc nới lỏng chính sách tiền tệ của Fed, tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.
13:45 – CAD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada và Tuyên bố kèm theo
Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Trung ương Canada đã giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75%, nâng tổng mức cắt giảm lên 1,75% (175 điểm cơ bản) trong năm 2024. Vào tháng 10 năm 2025, lãi suất tiếp tục được cắt giảm xuống mức hiện tại là 2,25%.
Quyết định sắp tới của ngân hàng trung ương vẫn còn chưa chắc chắn. Cơ quan quản lý cũng có thể tạm dừng thay đổi trong cuộc họp này.
Nếu tuyên bố kèm theo của Ngân hàng Trung ương Canada liên quan đến lạm phát gia tăng và triển vọng thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu cơ quan quản lý phát tín hiệu về nhu cầu nới lỏng chính sách tiền tệ, đồng tiền Canada sẽ giảm.
14:30 – CAD: Họp báo của Ngân hàng Trung ương Canada
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem sẽ đưa ra cái nhìn tổng quan về lập trường của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu giọng điệu trong bài phát biểu của ông mang tính diều hâu về chính sách tiền tệ của Ngân hàng Canada, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền Canada sẽ giảm. Dù sao đi nữa, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động mạnh trong suốt bài phát biểu của ông ấy.
18:00 – USD: Quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Bình luận của Fed về chính sách tiền tệ. Dự báo kinh tế của FOMC
Trong nửa đầu năm 2024, các nhà hoạch định chính sách của Fed Mỹ đã giữ nguyên các thông số chính sách tiền tệ trong nhiều cuộc họp, duy trì lãi suất cơ bản ở mức 5,50%. Tuy nhiên, tại các cuộc họp tháng 9, tháng 11 và tháng 12, ban lãnh đạo Fed đã giảm lãi suất xuống còn 4,50%.
Vào ngày 17 tháng 9 năm 2025, Fed đã cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản xuống còn 4,00–4,25%, đánh dấu đợt giảm đầu tiên kể từ tháng 12 năm 2024. Đáng chú ý, một tháng trước các quyết định này, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã tuyên bố rằng trọng tâm của ngân hàng trung ương Mỹ đang chuyển sang việc đảm bảo sự ổn định của thị trường lao động. Tuy nhiên, ông Powell nhấn mạnh rằng bất kỳ quyết định nào liên quan đến lãi suất vẫn sẽ phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế hiện hành.
Các bên tham gia thị trường hiện kỳ vọng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, việc tạm dừng hoặc thậm chí tăng lãi suất vẫn có thể xảy ra nếu lạm phát bắt đầu tăng trở lại, như Chủ tịch Fed Jerome Powell đã nhiều lần cảnh báo.
Hiện tại, nhiều người dự đoán lãi suất sẽ được giữ nguyên ở mức 3,75% tại cuộc họp sắp tới.
Thị trường tài chính có thể trải qua biến động cao khi quyết định lãi suất được công bố, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán Mỹ và đồng đô la Mỹ, nhất là nếu quyết định lãi suất không khớp với dự báo hoặc Fed đưa ra các tuyên bố bất ngờ.
Các bình luận của ông Powell có thể ảnh hưởng đến giao dịch đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn và dài hạn. Cách tiếp cận quyết liệt hơn của Fed đối với chính sách tiền tệ là yếu tố tích cực giúp củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi lập trường thận trọng hơn sẽ là yếu tố tiêu cực cho đồng đô la. Các nhà đầu tư đang háo hức chờ đợi những nhận định của ông Powell về các kế hoạch sắp tới của Fed.
Các dự báo của Fed về lãi suất, lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong 1–2 năm tới và xa hơn nữa sẽ thu hút sự chú ý đáng kể. Quan điểm cá nhân của các thành viên FOMC về lãi suất cũng quan trọng không kém.
18:30 – USD: Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC)
Buổi họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) kéo dài khoảng một giờ. Nghị quyết sẽ được đọc trong phần đầu của cuộc họp, sau đó là phiên hỏi đáp (Q&A), điều này có thể làm tăng biến động thị trường. Bất kỳ tuyên bố bất ngờ nào của ông Jerome Powell về chính sách tiền tệ của Fed sẽ gây ra sự gia tăng biến động của đồng đô la Mỹ và thị trường chứng khoán Mỹ.
21:45 – NZD: GDP New Zealand quý IV
Việc công bố dữ liệu sẽ làm tăng biến động của đồng đô la New Zealand. Với sự tăng giá gần đây của các mặt hàng nông sản và hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm từ sữa – mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand, và xét đến việc đại dịch coronavirus có tác động ít nhất đến New Zealand so với các nền kinh tế lớn khác, báo cáo GDP quý IV năm 2025 của New Zealand có khả năng sẽ khả quan.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +1,3%, -1,1%, -0,6%, -1,3%, -1,6%, -0,5%, +1,3%, +1,0%, +0,7%, +2,7%, +3,0% vào quý I năm 2023.
Dữ liệu cho đến nay vẫn còn mâu thuẫn, cho thấy sự đình trệ trong quá trình phục hồi kinh tế của New Zealand vào cuối năm 2023 sau khi sụt giảm trong nửa đầu năm 2020. Nếu dữ liệu kém hơn các giá trị trước đó, nó sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la New Zealand.
Thứ Năm, ngày 19 tháng 3
00:30 – AUD: Tỷ lệ việc làm. Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ việc làm phản ánh sự thay đổi hàng tháng về số lượng công dân Úc có việc làm. Sự gia tăng giá trị của chỉ số này tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng, kích thích tăng trưởng kinh tế. Chỉ số cao là tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi chỉ số thấp là tiêu cực. Các giá trị chỉ số trước đó: +17.800 vào tháng 1 năm 2026, +68.500 vào tháng 12, -28.700 vào tháng 11, +41.100 vào tháng 10, +12.800 vào tháng 9, -11.800 vào tháng 8, +26.500 vào tháng 7, +1.000 vào tháng 6, -1.100 vào tháng 5, +87.600 vào tháng 4, +25.500 vào tháng 3, -54.200 vào tháng 2, +34.900 vào tháng 1 năm 2025, +60.000 vào tháng 12 năm 2024.
Bên cạnh đó, Cục Thống kê Úc sẽ công bố báo cáo về tỷ lệ thất nghiệp. Đây là chỉ số ước tính tỷ lệ dân số thất nghiệp trên tổng số công dân trong độ tuổi lao động. Chỉ số tăng cho thấy sự suy yếu của thị trường lao động, tác động tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia. Chỉ số giảm là tín hiệu tích cực cho đồng đô la Úc.
Dự báo: Thất nghiệp ở Úc vẫn duy trì ở mức đáy và ở mức 4,1% vào tháng 2 năm 2026 (so với 4,1% vào tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025, 4,3% vào tháng 11 và tháng 10, 4,5% vào tháng 9, 4,3% vào tháng 8, 4,2% vào tháng 7, 4,3% vào tháng 6, 4,1% vào tháng 5, tháng 4, tháng 3, tháng 2 và tháng 1 năm 2025, 4,0% vào tháng 12 năm 2024, 3,9% vào tháng 11, 4,1% vào tháng 10, tháng 9 và tháng 8, 4,2% vào tháng 7, 4,1% vào tháng 6, 4,0% vào tháng 5, 3,8% vào tháng 4, 3,7% vào tháng 3 và tháng 2, 4,1% vào tháng 1, 3,9% vào tháng 12 và tháng 11, 3,8% vào tháng 10, 3,6% vào tháng 9, 3,7% vào tháng 8 và tháng 7, 3,5% vào tháng 6, 3,6% vào tháng 5, 3,7% vào tháng 4, 3,5% vào tháng 3 và tháng 2, 3,7% vào tháng 1, 3,5% vào tháng 12, 3,4% vào tháng 11 và tháng 10, 3,5% vào tháng 9 và tháng 8, 3,4% vào tháng 7, 3,5% vào tháng 6, 3,9% vào tháng 5 và tháng 4, 4,0% vào tháng 3 và tháng 2, 4,2% vào tháng 1), trong khi tỷ lệ việc làm đã tăng lên.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã nhiều lần tuyên bố rằng nền kinh tế Úc và các kế hoạch của ngân hàng trung ương bị ảnh hưởng bởi các chỉ báo then chốt như mức nợ và chi tiêu của hộ gia đình, tăng trưởng tiền lương và tình trạng của thị trường lao động, bên cạnh tình hình thương mại quốc tế. Nếu các chỉ số thấp hơn dự kiến, đồng đô la Úc có thể giảm mạnh trong ngắn hạn, trong khi dữ liệu cao hơn sẽ củng cố đồng tiền này.
Dự kiến sau 03:00 (Thời gian chính xác không được chỉ định) – JPY: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản. Buổi họp báo và bình luận của Ngân hàng Nhật Bản về chính sách tiền tệ
Ngân hàng Nhật Bản sẽ quyết định về lãi suất. Kể từ tháng 2 năm 2016, Ngân hàng Nhật Bản đã duy trì lãi suất tiền gửi ở mức -0,1% và mục tiêu lợi suất trái phiếu 10 năm quanh mức 0%. Tuy nhiên, tại cuộc họp ngày 19 tháng 3 năm 2024, các thành viên hội đồng quản trị của Ngân hàng Nhật Bản đã quyết định tăng lãi suất thêm 10 điểm cơ bản, từ -0,1% lên 0%, lần đầu tiên kể từ năm 2007, chấm dứt giai đoạn lãi suất âm đã bắt đầu từ năm 2016.
Hiện tại, lãi suất chuẩn của Nhật Bản ở mức 0,75% và dự kiến sẽ không thay đổi. Nếu lãi suất giảm, đồng yên có thể suy yếu, trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản có thể tăng. Dù thế nào đi nữa, sự biến động mạnh của đồng yên và các thị trường tài chính châu Á được dự báo sẽ xảy ra trong giai đoạn này.
Theo các nhà phân tích, nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) có động thái báo hiệu về việc tăng lãi suất thêm nữa, đồng yên sẽ nhận được sự hỗ trợ đáng kể.
Trong buổi họp báo, Thống đốc BoJ - ông Kazuo Ueda sẽ bình luận về chính sách tiền tệ. Mặc dù có một số biện pháp thắt chặt nhất định, BoJ vẫn tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng. Theo cựu Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản - ông Haruhiko Kuroda, Nhật Bản nên tiếp tục chính sách tiền tệ nới lỏng hiện tại. Thị trường thường phản ứng mạnh mẽ với các bài phát biểu của Thống đốc BoJ. Thống đốc có khả năng sẽ đề cập lại chính sách tiền tệ trong bài phát biểu của mình, dẫn đến sự biến động gia tăng không chỉ ở đồng yên mà còn ở thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
06:30 – JPY: Buổi họp báo của Ngân hàng Nhật Bản
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản - ông Kazuo Ueda sẽ bình luận về chính sách tiền tệ và quyết định lãi suất của ngân hàng. Thị trường thường phản ứng rõ rệt với các bài phát biểu của thống đốc Ngân hàng Nhật Bản. Nếu ông đề cập đến chính sách tiền tệ trong bài phát biểu của mình, sự biến động sẽ gia tăng không chỉ ở đồng yên mà còn trên khắp các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
07:00 – GBP: Thu nhập bình quân hàng tuần trong 3 tháng qua. Tỷ lệ thất nghiệp
Văn phòng Thống kê Quốc gia Vương quốc Anh công bố báo cáo về thu nhập bình quân hàng tuần trong 3 tháng qua, bao gồm cả bonus và không bao gồm bonus.
Báo cáo này là một chỉ số ngắn hạn quan trọng về sự thay đổi thu nhập bình quân của người lao động tại Vương quốc Anh. Việc tăng lương là tín hiệu tích cực cho đồng bảng Anh, trong khi giá trị chỉ số thấp là tín hiệu tiêu cực. Dự báo: Báo cáo tháng 3 cho thấy rằng thu nhập bình quân, bao gồm cả bonus, đã tăng trở lại trong 3 tháng qua (tháng 11 – tháng 1) sau khi tăng lần lượt là +4,2%, +4,7%, +4,7%, +4,8%, +5,0%, +4,7%, +4,6%, +5,0%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,9%, +6,0%, +5,6%, +5,2%, +4,3%, +3,8%, +4,0%, +4,5%, +5,7%, +5,9%, +5,7%, +5,6%, +5,6%, +5,8%, +6,5%, +7,2%, +7,9%, +8,1%, +8,5%, +8,2%, +6,9%, +6,5%, +5,8%, +5,9%, +6,0%, +6,5%, +6,0%, +6,1%, +5,5%, +5,2%, +6,4%, +6,8%, +7,0%, +5,6%, +5,7%, +4,8%, +4,3%, +4,2% trong các kỳ trước). Thu nhập bình quân (không bao gồm bonus) cũng tăng lên sau khi đạt mức tăng trưởng +4,5%,+4,6%, +4,6%, +4,7%, +4,8%, +5,0%, +5,0%, +5,2%, +5,6%, +5,9%, +5,8%, +5,9%, +5,6%, +5,2%, +4,8%, +4,9%, +5,1%, +5,4%, +6,0%, +6,0%, +6,0%, +6,1%, +6,2%, +6,6%, +7,3%, +7,7%, +7,8%, +7,8%, +7,8%, +7,3%, +7,2%, +6,7%, +6,6%, +6,6%, +6,7%, +6,5%, +6,1%, +5,8%, +5,5%, +5,2%, +4,7%, +4,4%, +4,2%, +4,2%, +4,1%, +3,8%, +3,7%, +3,8% trong các kỳ trước). Những con số này cho thấy mức thu nhập của người lao động đã tiếp tục tăng trưởng, điều này có lợi cho đồng bảng Anh. Nếu các con số tốt hơn dự báo và/hoặc giá trị trước đó, đồng tiền này có khả năng sẽ mạnh lên. Nếu dữ liệu không đạt kỳ vọng, đồng bảng Anh có khả năng sẽ yếu đi.
Số liệu về tỷ lệ thất nghiệp của Vương quốc Anh sẽ được công bố cùng lúc. Dự kiến tỷ lệ thất nghiệp sẽ ở mức 5,2% trong 3 tháng qua (tháng 11 – tháng 1), sau khi ghi nhận các mức 5,2%, 5,1%, 5,1%, 5,0%, 4,8%, 4,7%, 4,7%, 4,6%, 4,6%, 4,5%, 4,4%, 4,4%, 4,4%, 4,3%, 4,3%, 4,0%, 4,1%, 4,2%, 4,4%, 4,4%, 4,3%, 4,2%, 4,0%, 3,8%, 3,9%, 4,0%, 4,1%, 4,2%, 4,3%, 4,2%, 4,0%, 3,9% trong các kỳ trước đó.
Kể từ năm 2012, tỷ lệ thất nghiệp ở Anh đã giảm đều đặn từ mức 8,0% vào tháng 9 năm 2012. Việc giảm tỷ lệ thất nghiệp là một yếu tố tích cực đối với đồng bảng Anh, trong khi sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp lại tác động tiêu cực đến đồng tiền này.
Nếu dữ liệu thị trường lao động của Anh có vẻ tệ hơn dự báo và/hoặc giá trị trước đó, đồng bảng Anh sẽ chịu áp lực.
Bất kể điều gì xảy ra, khi dữ liệu thị trường lao động của Anh được công bố, đồng bảng Anh và Sàn giao dịch chứng khoán London dự kiến sẽ trải qua sự biến động mạnh hơn.
08:30 – CHF: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ. Tuyên bố chính sách tiền tệ của SNB
Gần đây, đồng franc Thụy Sĩ một lần nữa trở nên phổ biến như một tài sản trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, khả năng can thiệp hiện đang ngăn cản đồng tiền này tăng trưởng đáng kể. Các nhà điều hành SNB nhấn mạnh rằng việc can thiệp vào thị trường ngoại hối là rất quan trọng để duy trì sức hấp dẫn đầu tư thấp của đồng franc và giảm bớt áp lực tăng đối với đồng tiền này.
Lãi suất tiền gửi được dự đoán rộng rãi sẽ duy trì ở mức 0,0% tại cuộc họp tháng 12 năm 2025, sau một loạt các lần giảm lãi suất trong 8 cuộc họp gần đây nhất kể từ tháng 3 năm 2024.
Ngoài ra, các nhà giao dịch sẽ xem xét kỹ lưỡng tuyên bố của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) để tìm kiếm tín hiệu liên quan đến các kế hoạch chính sách tiền tệ tiếp theo. Giọng điệu cứng rắn trong tuyên bố sẽ có lợi cho đồng franc Thụy Sĩ. Ngược lại, giọng điệu mềm mỏng và khuynh hướng nối lại chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Nếu hội đồng SNB đưa ra những tuyên bố bất ngờ, sự biến động trên thị trường tiền tệ và đồng franc Thụy Sĩ dự kiến sẽ gia tăng.
09:00 – CHF: Buổi họp báo của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
Buổi họp báo của SNB sẽ bắt đầu sau khi công bố quyết định về lãi suất. Trong suốt cuộc họp báo và bài phát biểu của chủ tịch SNB - ông Martin Schlegel, vốn là người kế nhiệm ông Thomas Jordan vào cuối tháng 9 năm 2024, sự biến động của đồng franc Thụy Sĩ sẽ tăng mạnh. Các nhà giao dịch kỳ vọng tín hiệu liên quan đến các kế hoạch tiếp theo cho chính sách tiền tệ của SNB. Giọng điệu cứng rắn trong bài phát biểu của ông Martin Schlegel sẽ củng cố đồng franc Thụy Sĩ, trong khi giọng điệu mềm mỏng hơn và xu hướng chính sách tiền tệ nới lỏng của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Sự biến động trên thị trường tiền tệ và giá trị của đồng franc Thụy Sĩ dự kiến sẽ gia tăng.
12:00 – GBP: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh. Báo cáo chính sách tiền tệ
Kết quả cuộc họp tháng 8 năm 2023, lãi suất đã được tăng lên 5,25%. Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Anh đã quyết định tăng chi phí vay trong bối cảnh thị trường lao động mạnh mẽ để kiềm chế tăng trưởng giá cả. Tuy nhiên, họ có thể cần phải thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa để đưa lạm phát về mục tiêu 2,0%.
Kể từ cuộc họp tháng 9 năm 2023, Ngân hàng Anh đã duy trì lập trường chờ đợi và quan sát. Cuối cùng, vào ngày 1 tháng 8 năm 2024, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 5,00%, đánh dấu lần cắt giảm đầu tiên kể từ tháng 8 năm 2023. Lãi suất hiện tại là 3,75%.
Tại cuộc họp sắp tới, Ngân hàng Anh có thể sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất trong bối cảnh thị trường lao động suy yếu, hoặc lựa chọn tạm dừng tăng lãi suất. Việc tăng lãi suất dường như khó xảy ra, do lạm phát vẫn ở mức cao và các chỉ số kinh tế vĩ mô chỉ tích cực ở mức vừa phải.
Các nhà phân tích tin rằng Ngân hàng Anh có thể sẽ giảm lãi suất. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường rất khó lường.
Đồng thời, Ngân hàng Anh sẽ công bố biên bản cuộc họp của Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC), bao gồm cả phân tích chi tiết các phiếu thuận và chống lại việc thay đổi lãi suất. Các rủi ro chính đối với Vương quốc Anh sau sự kiện Brexit liên quan đến kỳ vọng về sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế của đất nước, cũng như thâm hụt lớn trong tài khoản cán cân thanh toán của Anh.
Sự không chắc chắn về bước đi tiếp theo của Ngân hàng Anh vẫn còn hiện hữu. Trong khi đó, đồng bảng Anh và hợp đồng tương lai FTSE100 mang đến nhiều cơ hội giao dịch trong thời gian công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng.
13:15 – EUR: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Tuyên bố chính sách tiền tệ của ECB
Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ công bố quyết định về lãi suất các hoạt động tái cấp vốn chính và lãi suất tiền gửi, hiện đang ở mức 2,15% và 2,00%.
Lập trường thắt chặt của ECB đối với lạm phát và mức lãi suất cơ bản có lợi cho đồng euro, trong khi lập trường mềm mỏng hơn và lãi suất thấp hơn sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Theo lãnh đạo ECB, do lạm phát cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu, cán cân rủi ro đối với triển vọng kinh tế của khu vực này vẫn tiêu cực.
Đồng thời, ECB cũng nói rõ rằng nếu giảm phát tái diễn, lãi suất sẽ được hạ xuống một lần nữa. ECB tin rằng tăng trưởng GDP có thể giảm tốc đáng kể hoặc thậm chí âm, một phần do khủng hoảng năng lượng ở EU, mức độ bất ổn cao, hoạt động kinh tế toàn cầu yếu hơn, điều kiện tài chính thắt chặt hơn và tranh chấp thuế quan với Mỹ.
Trước rủi ro suy thoái cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu, ECB có thể hạ lãi suất tiền gửi xuống dưới 2,0% và nối lại chính sách nới lỏng định lượng. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể loại trừ khả năng tạm dừng hoặc thậm chí tăng lãi suất nếu lạm phát bắt đầu tăng trở lại.
Một giọng điệu ôn hòa trong các tuyên bố sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, một giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố giá đồng euro.
13:45 – EUR: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương châu Âu
Buổi họp báo này sẽ thu hút sự chú ý đáng kể từ những phe tham gia thị trường. Sự biến động có thể gia tăng không chỉ ở tỷ giá euro mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính nếu các lãnh đạo ECB đưa ra những tuyên bố bất ngờ. Các lãnh đạo ECB sẽ đánh giá tình hình kinh tế hiện tại ở khu vực đồng tiền chung châu Âu và cung cấp thông tin chi tiết về quyết định lãi suất của ngân hàng. Trong lịch sử, sau một số cuộc họp của ECB và các cuộc họp báo tiếp theo, tỷ giá hối đoái euro đã trải qua những biến động từ 3% đến 5% trong một khoảng thời gian ngắn.
Một giọng điệu ôn hòa trong bài phát biểu sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, một giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng tiền này.
Thứ Sáu, ngày 20 tháng 3
01:15 – CNY: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
Kể từ tháng 5 năm 2012, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã liên tục hạ lãi suất để hỗ trợ các nhà sản xuất Trung Quốc. Lần trước, ngân hàng đã giảm lãi suất vào tháng 5 năm 2025 sau một thời gian dài tạm dừng, đưa lãi suất giảm 0,1% xuống mức hiện tại là 3,00%.
Lần này, ngân hàng trung ương Trung Quốc sẽ làm gì sau thời gian tạm dừng? Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc có khả năng sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 3,00% tại cuộc họp này, mặc dù các quyết định khác cũng có thể xảy ra.
Nếu Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đưa ra những tuyên bố trái với dự đoán, sự biến động có thể gia tăng trên toàn bộ thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường châu Á. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi sát sao đánh giá của ngân hàng về triển vọng kinh tế Trung Quốc và lập trường chính sách của ngân hàng trong ngắn hạn.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








