Cặp tiền tệ EURJPY từ lâu đã thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch do độ biến động cao và nhạy cảm với những biến động của thị trường. Là hai trong số các đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu, đồng yên Nhật và đồng euro có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều yếu tố kinh tế tác động đến tỷ giá hối đoái của chúng.
Khi phân tích báo giá EURJPY, chúng ta cần phải xem xét nhiều yếu tố như lãi suất, các chỉ số kinh tế vĩ mô của châu Âu và Nhật Bản, cũng như tâm lý nhà đầu tư trên thị trường toàn cầu. Bài viết này tổng hợp các dự báo của chuyên gia và cung cấp phân tích cơ bản và kỹ thuật, nhằm làm rõ hướng đi tiềm năng của tỷ giá EURJPY trong những năm tới.
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
- Những điểm chính
- Tình hình thị trường EURJPY theo thời gian thực
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2025 dựa trên phân tích kỹ thuật
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2026 bởi các nhà phân tích
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2027 bởi các nhà phân tích
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2028 bởi các nhà phân tích
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2029 bởi các nhà phân tích
- Dự báo giá EURJPY cho năm 2030 bởi các nhà phân tích
- Dự báo giá EURJPY cho đến năm 2050 bởi các nhà phân tích
- Tâm lý thị trường đối với EURJPY trên phương tiện truyền thông xã hội
- Lịch sử giá EURJPY
- Phân tích cơ bản tỷ giá EURJPY
- Những thông tin khác về EURJPY
- Chúng ta đưa ra dự báo bằng cách nào
- Kết luận: Liệu EURJPY là khoản đầu tư tốt?
- Hỏi đáp về dự đoán giá EURJPY
Những điểm chính
- Giá hiện tại của cặp tiền này là ¥183.855 kể từ ngày 25.06.2026.
- Cặp EURJPY đạt mức đỉnh mọi thời đại là ¥187.946 vào ngày 17.04.2026. Mức đáy mọi thời đại là ¥88.87, được ghi nhận vào ngày 26.10.2000.
- EURJPY là một trong những cặp tiền tệ có độ biến động cao nhất. Hiệu suất của nó phụ thuộc vào chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
- Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá EURJPY bao gồm lãi suất, các báo cáo kinh tế từ châu Âu và Nhật Bản, cũng như khẩu vị rủi ro toàn cầu.
- Cặp tiền này được giao dịch sôi động nhất trong các phiên giao dịch châu Âu và châu Á.
- EURJPY nhạy cảm với những thay đổi trên thị trường chứng khoán và xu hướng đầu tư của nhà giao dịch.
- Cặp tiền này được xem là hấp dẫn đối với các nhà giao dịch nhắm đến biến động mạnh và các vị thế ngắn hạn.
- EURJPY thường được sử dụng trong chiến lược carry trade do chênh lệch lãi suất giữa đồng euro và đồng yên.
Tình hình thị trường EURJPY theo thời gian thực
Cặp tiền tệ EURJPY đang được giao dịch ở mức ¥183.855 kể từ ngày 25.06.2026.
Khi phân tích cặp EURJPY, việc theo dõi lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu và chỉ số giá tiêu dùng cốt lõi của khu vực đồng euro là rất quan trọng. Bên cạnh đó, chúng ta cần lưu ý đến các mức đỉnh và đáy lịch sử. Ngoài ra, các khuyến nghị phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm thích hợp để mở lệnh mua hoặc bán cặp EURJPY.
| Chỉ báo | Giá trị |
|---|---|
| Lãi suất ECB | 2,65% |
| Chỉ số giá tiêu dùng lõi | 0,6% |
| Mức đáy mọi thời đại | ¥88.87 |
| Mức đỉnh mọi thời đại | ¥187.946 |
| Vùng giá trong 52 tuần | 154.4–175.95 |
| Biến động giá trong 12 tháng qua | -0,35% |
| Khuyến nghị phân tích kỹ thuật | Mua mạnh |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2025 dựa trên phân tích kỹ thuật
Biểu đồ tuần của EURJPY cho thấy một kênh tăng dần, đồng nghĩa với việc giá dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng đi lên ổn định. Các mức hỗ trợ và kháng cự lần lượt nằm tại 156 và 173.
Đường EMA và SMA đều nằm dưới giá hiện tại ở mức 160.46 và 160.16, cho tín hiệu tiếp tục xu hướng tăng. Chỉ báo RSI đạt 50.6, cho thấy tài sản có khả năng tăng trưởng thêm. Ngoài ra, chỉ báo MACD đang phát ra tín hiệu tích cực: histogram màu xanh lục xác nhận đà tăng đang mạnh lên.
Bollinger Band đang mở rộng, xác nhận sự gia tăng của biến động giá. Do đó, giá có thể đạt mức 165.86. Nếu cặp tiền vượt qua biên trên của kênh tại vùng 172–173, là vùng kháng cự then chốt, thì EURJPY có thể leo lên mức 178. Mức hỗ trợ nằm trong khoảng 156.52–160.00. Các nhà giao dịch nên cân nhắc mở lệnh mua trong các đợt điều chỉnh về vùng này. Đường EMA và SMA đóng vai trò là các mức hỗ trợ bổ sung. Vì vậy, nhà giao dịch có thể cân nhắc mở lệnh mua gần các mức này.
Bảng dưới đây hiển thị dự báo giá EURJPY đến cuối năm 2025.
| Tháng | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 164 | 175 |
| Tháng 5 | 167 | 175.3 |
| Tháng 6 | 165.4 | 171.2 |
| Tháng 7 | 168 | 176 |
| Tháng 8 | 165.8 | 173.5 |
| Tháng 9 | 167.2 | 176.5 |
| Tháng 10 | 168.5 | 175.4 |
| Tháng 11 | 166.7 | 173.4 |
| Tháng 12 | 163.2 | 170.9 |
Kế hoạch giao dịch dài hạn cho EURJPY cho năm 2025
Hãy cùng xây dựng một kế hoạch giao dịch dài hạn cho cặp EURJPY dựa trên phân tích kỹ thuật đã thực hiện. Chiến lược chính là mở lệnh mua trong các đợt điều chỉnh về gần biên dưới của kênh giá.
Các điểm vào lệnh tiềm năng nằm gần các mức hỗ trợ 160.50 và 156.50. Trước khi vào lệnh, hãy chờ các tín hiệu xác nhận, chẳng hạn như giá bật tăng từ vùng hỗ trợ và giao cắt tăng giá giữa EMA và SMA. Các tín hiệu xác nhận bổ sung bao gồm chỉ báo RSI vượt lên trên mức 50 và histogram MACD tiếp tục tăng trưởng.
Mục tiêu chốt lời nằm gần biên trên của kênh giá tại 170.00 và 175.00. Mức cắt lỗ có thể đặt tại vùng 154–155. Lưu ý quan trọng: Chỉ nên vào lệnh sau khi giá bật tăng khỏi vùng hỗ trợ và có xác nhận từ các chỉ báo kỹ thuật. Cách tiếp cận này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
Dự báo giá EURJPY cho năm 2025 bởi các nhà phân tích
Phân tích dự đoán của các chuyên gia về cặp tiền EURJPY trong năm 2025 có thể giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Hầu hết các nhà phân tích đều kỳ vọng tỷ giá sẽ tăng.
LongForecast
Vùng giá: ¥152–¥178 (kể từ ngày 16.03.2025).
LongForecast dự báo EURJPY sẽ có biến động vừa phải trong suốt năm 2025 với xu hướng tăng dần. Các nhà phân tích dự đoán cặp tiền này sẽ đạt ¥176 vào tháng 7 trước khi giảm xuống khoảng ¥163 vào cuối năm.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá thấp nhất - Giá cao nhất, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 3 | 156 | 152–173 | 170 |
| Tháng 4 | 170 | 164–178 | 175 |
| Tháng 5 | 175 | 167–175 | 170 |
| Tháng 6 | 170 | 165–171 | 168 |
| Tháng 7 | 168 | 168–176 | 173 |
| Tháng 8 | 173 | 165–173 | 168 |
| Tháng 9 | 168 | 168–176 | 173 |
| Tháng 10 | 173 | 168–174 | 171 |
| Tháng 11 | 171 | 167–173 | 170 |
| Tháng 12 | 170 | 163–170 | 165 |
PandaForecast
Vùng giá: ¥158.2280–¥169.6150 (kể từ ngày 16.03.2025).
PandaForecast ước tính giá trung bình sẽ dao động trong khoảng ¥159.10–¥166.57. Đợt tăng mạnh nhất được dự báo sẽ diễn ra trong quý II, với mức cao nhất đạt ¥169.61 vào tháng 6. Sau đó, tỷ giá có thể ổn định quanh vùng ¥162–¥164 với biến động nhỏ trong những tháng tiếp theo.
| Tháng | Giá trung bình, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 162.041 | 160.525 | 165.036 |
| Tháng 5 | 165.386 | 162.925 | 167.847 |
| Tháng 6 | 166.577 | 165.577 | 169.615 |
| Tháng 7 | 162.939 | 159.81 | 164.894 |
| Tháng 8 | 159.106 | 158.228 | 161.665 |
| Tháng 9 | 162.123 | 160.722 | 164.302 |
| Tháng 10 | 162.784 | 161.378 | 165.011 |
| Tháng 11 | 161.964 | 160.059 | 164.918 |
| Tháng 12 | 162.508 | 160.363 | 164.731 |
Walletinvestor
Vùng giá: ¥162.752–¥170.515 (kể từ ngày 16.03.2025).
WalletInvestor dự báo một xu hướng tăng mạnh đối với EURJPY, với mức giá cao nhất là ¥170.515 vào tháng 12.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 162.752 | 164.738 | 162.752 | 164.738 |
| Tháng 5 | 164.722 | 165.442 | 164.578 | 165.442 |
| Tháng 6 | 165.492 | 166.593 | 165.492 | 166.593 |
| Tháng 7 | 166.616 | 166.784 | 166.616 | 166.997 |
| Tháng 8 | 166.749 | 166.685 | 166.462 | 166.749 |
| Tháng 9 | 166.724 | 167.561 | 166.724 | 167.561 |
| Tháng 10 | 167.601 | 168.314 | 167.586 | 168.314 |
| Tháng 11 | 168.368 | 168.903 | 168.365 | 168.903 |
| Tháng 12 | 168.957 | 170.49 | 168.957 | 170.515 |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2026 bởi các nhà phân tích
Theo dự báo cho năm 2026, cặp EURJPY sẽ dần dần mạnh lên. Tuy nhiên, sự biến động sẽ vẫn ở mức cao.
LongForecast
Vùng giá: ¥164–¥186 (kể từ ngày 16.03.2025).
LongForecast dự kiến cặp tiền tệ EURJPY sẽ tăng nhẹ trong năm 2026. Giá được dự báo sẽ đạt mức đỉnh ¥186 vào tháng 11.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá thấp nhất - Giá cao nhất, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 165 | 164–170 | 167 |
| Tháng 6 | 179 | 179–186 | 183 |
| Tháng 12 | 184 | 180–186 | 183 |
PandaForecast
Vùng giá: ¥156.157–¥166.55 (kể từ ngày 16.03.2025).
Theo PandaForecast, tỷ giá hối đoái của cặp tiền tệ này sẽ giao dịch trong vùng hẹp từ ¥156.157–¥166.55. Giá được dự kiến sẽ chạm đáy năm vào mùa xuân. Sau đó, cặp tiền tệ này sẽ phục hồi và đạt mức đỉnh ¥166.55 vào tháng 11. Cuối năm, giá trung bình sẽ ở mức ¥160.29.
| Tháng | Giá trung bình, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 160.012 | 158.706 | 161.587 |
| Tháng 6 | 157.48 | 156.157 | 159.218 |
| Tháng 12 | 160.29 | 158.558 | 161.598 |
Walletinvestor
Vùng giá: ¥169.547–¥181.875 (kể từ ngày 16.03.2025).
Walletinvestor dự báo tỷ giá EURJPY sẽ tăng trưởng liên tục, đạt mức đỉnh ¥181.875 vào tháng 12. Xu hướng tăng trưởng ổn định này đánh dấu triển vọng lạc quan nhất, cho thấy khả năng cao đồng euro sẽ tăng giá mạnh.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 170.442 | 169.845 | 169.547 | 170.442 |
| Tháng 6 | 176.84 | 177.951 | 176.84 | 177.951 |
| Tháng 12 | 180.308 | 181.835 | 180.308 | 181.875 |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2027 bởi các nhà phân tích
Dự báo cho cặp EURJPY năm 2027 giúp nhà giao dịch dự đoán hướng đi của xu hướng và điểm tối ưu để mở giao dịch. Phần lớn các nhà phân tích dự kiến xu hướng tăng trưởng sẽ tiếp tục.
LongForecast
Vùng giá: ¥183–¥205 (kể từ ngày 16.03.2025).
LongForecast dự báo cặp EURJPY sẽ tăng vọt lên mức đỉnh ¥205 vào tháng 11. Một đợt điều chỉnh được dự kiến xảy ra vào tháng 12, với mức đóng cửa năm ở mức ¥196.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá thấp nhất - Giá cao nhất, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 183 | 183–191 | 188 |
| Tháng 6 | 196 | 194–200 | 197 |
| Tháng 12 | 202 | 193–202 | 196 |
PandaForecast
Vùng giá: ¥160.2310–¥169.6760 (kể từ ngày 16.03.2025).
Các nhà phân tích tại PandaForecast đưa ra một triển vọng thận trọng hơn. Cặp tiền tệ này dự kiến sẽ giao dịch trong vùng ¥160.23–¥169.67. Dự báo cho thấy mức độ biến động vừa phải, với giá ổn định ở mức ¥166.12 vào tháng 12. Các chuyên gia dự đoán cặp tiền này sẽ tăng dần với những điều chỉnh nhỏ.
| Tháng | Giá trung bình, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 162.059 | 160.231 | 163.771 |
| Tháng 6 | 165.575 | 164.542 | 168.635 |
| Tháng 12 | 165.018 | 163.631 | 166.127 |
Walletinvestor
Vùng giá: ¥180.903–¥193.248 (kể từ ngày 16.03.2025).
Walletinvestor đưa ra dự báo lạc quan nhất. Cặp tiền tệ này sẽ tăng trưởng liên tục từ mức ¥181.80 vào đầu năm lên mức ¥193.19 vào tháng 12.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 181.804 | 181.16 | 180.903 | 181.804 |
| Tháng 6 | 188.182 | 189.339 | 188.182 | 189.339 |
| Tháng 12 | 191.689 | 193.195 | 191.689 | 193.248 |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2028 bởi các nhà phân tích
Giới phân tích dự đoán rằng cặp tiền tệ EURJPY sẽ tiếp tục đà tăng trưởng. Đồng euro được dự đoán sẽ tăng mạnh hơn nữa.
LongForecast
Vùng giá: ¥196–¥214 (kể từ ngày 16.03.2025).
LongForecast dự đoán một xu hướng tăng nhẹ trong suốt năm, với mức đỉnh ¥214 vào tháng 7. Vào tháng 12, tỷ giá dự kiến sẽ ổn định ở mức ¥205.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá thấp nhất - Giá cao nhất, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 196 | 196–205 | 202 |
| Tháng 6 | 210 | 204–210 | 207 |
| Tháng 12 | 208 | 202–208 | 205 |
Walletinvestor
Vùng giá: ¥192.256–¥204.608 (kể từ ngày 16.03.2025).
Walletinvestor dự đoán cặp EURJPY sẽ tăng trưởng bền vững. Tỷ giá sẽ bắt đầu năm ở mức ¥193.195, tăng vọt lên ¥204.608 vào tháng 12.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 193.195 | 192.516 | 192.256 | 193.195 |
| Tháng 6 | 199.615 | 200.687 | 199.615 | 200.687 |
| Tháng 12 | 203.057 | 204.53 | 203.057 | 204.608 |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2029 bởi các nhà phân tích
Dự báo của chuyên gia về tỷ giá EURJPY năm 2029 thì trái chiều. Một số nhà phân tích dự đoán xu hướng tăng giá, trong khi những người khác dự đoán giá sẽ giảm nhẹ.
СoinСodex
Vùng giá: ¥171.39–¥186.7 (kể từ ngày 16.03.2025).
СoinСodex dự đoán cặp EURJPY sẽ có biến động vừa phải vào năm 2029 với mức giảm dần. Giá trung bình sẽ dao động từ ¥185.22 vào tháng 1 đến ¥174.62 vào tháng 12.
| Tháng | Giá tối thiểu, ¥ | Giá trung bình, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 182.31 | 185.22 | 186.7 |
| Tháng 6 | 173.8 | 175.88 | 178.1 |
| Tháng 12 | 171.89 | 174.62 | 176.65 |
Walletinvestor
Vùng giá: ¥203.617–¥215.961 (kể từ ngày 16.03.2025).
Ngược lại, Walletinvestor kỳ vọng cặp EURJPY sẽ tăng vọt vào năm 2029. Theo phân tích, giá sẽ mở cửa ở mức ¥204.509 vào tháng 1 và đóng cửa ở mức ¥215.904 vào tháng 12.
| Tháng | Giá mở cửa, ¥ | Giá đóng cửa, ¥ | Giá tối thiểu, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 204.509 | 203.95 | 203.617 | 204.509 |
| Tháng 6 | 210.949 | 212.066 | 210.949 | 212.066 |
| Tháng 12 | 214.43 | 215.904 | 214.43 | 215.961 |
Dự báo giá EURJPY cho năm 2030 bởi các nhà phân tích
Dự báo cho cặp EURJPY vào năm 2030 cũng đa dạng. Một số nhà phân tích dự đoán tỷ giá hối đoái sẽ giảm.
СoinСodex
Vùng giá: ¥164.32–¥171.98 (kể từ ngày 16.03.2025).
СoinСodex dự kiến cặp EURJPY sẽ trượt giá dần trong năm 2030. Đến tháng 12, giá trung bình được dự đoán sẽ giảm xuống ¥165.96. Theo dự báo, sự mất giá của cặp tiền tệ này sẽ sẽ được gây ra bởi sự ổn định của nền kinh tế Nhật Bản.
| Tháng | Giá tối thiểu, ¥ | Giá trung bình, ¥ | Giá tối đa, ¥ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 166.82 | 170.28 | 171.98 |
| Tháng 6 | 165.53 | 167.05 | 168.32 |
| Tháng 12 | 164.32 | 165.96 | 167.63 |
TradersUnion
Vùng giá: ¥197.28–¥206.92 (kể từ ngày 16.03.2025).
TradersUnion dự báo cặp EURJPY sẽ đạt mức ¥206.92 vào giữa năm 2030 nhưng sau đó giảm xuống mức ¥197.28 vào cuối năm do tình hình kinh tế Nhật Bản được cải thiện.
| Năm | Giữa năm, ¥ | Cuối năm, ¥ |
|---|---|---|
2030 | 206.92 | 197.28 |
Dự báo giá EURJPY cho đến năm 2050 bởi các nhà phân tích
Các dự báo dài hạn cho tỷ giá hối đoái EURJPY đến năm 2050 không phổ biến đối với các nhà phân tích vì sự không chắc chắn. Trong một khoảng thời gian dài như vậy, nhiều sự kiện địa chính trị, thay đổi trong chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, cũng như khủng hoảng và thay đổi cấu trúc trong nền kinh tế toàn cầu có thể xảy ra. Chúng ta gần như không thể dự đoán tất cả các sự kiện này trong nhiều thập kỷ tới, vì điều kiện kinh tế và chính trị liên tục thay đổi.
Ngoài các yếu tố kinh tế vĩ mô, điều quan trọng là phải xem xét các thay đổi cấu trúc trong thị trường tài chính và các nâng cấp tiềm năng cho hệ thống thanh toán quốc tế. Tất cả các yếu tố này làm cho bất kỳ dự báo nào cho giai đoạn kéo dài đến năm 2050 đều có độ chính xác rất thấp.
Do đó, các nhà đầu tư nên thận trọng khi tiếp cận các dự báo dài hạn như vậy, coi chúng chỉ là hướng dẫn chung. Các dự báo ngắn hạn và trung hạn có tính đến xu hướng thị trường hiện tại và các chỉ số kinh tế được coi là đáng tin cậy hơn.
Tâm lý thị trường đối với EURJPY trên phương tiện truyền thông xã hội
Tâm lý thị trường trên phương tiện truyền thông xã hội ảnh hưởng rất lớn đến dự báo cho cặp EURJPY. Phân tích tâm lý truyền thông giúp tiết lộ cách thị trường nhìn nhận về cặp tiền tệ này.
Ví dụ, người dùng Yankee nhấn mạnh việc giao dịch cặp EURJPY đơn giản như thế nào, phần lớn nhờ vào tính thanh khoản và ứng dụng các khái niệm ICT.
Ngược lại, nhà giao dịch KLEJDI CUNI đề cập rằng cặp tiền tệ này đang hình thành một mô hình điều chỉnh lớn và kháng cự mạnh. Điều này cho thấy khả năng sụt giảm. Hơn nữa, người dùng nhấn mạnh rằng sự di chuyển tiếp theo của cặp tiền tệ này sẽ phụ thuộc vào chính sách của Ngân hàng Nhật Bản.
Do đó, tâm lý về cặp EURJPY trên mạng xã hội hiện đang trái chiều. Các nhà đầu tư tập trung vào các tín hiệu phân tích kỹ thuật đồng thời xem xét các yếu tố cơ bản, chẳng hạn như chính sách của các cơ quan quản lý. Sự không chắc chắn này có thể dẫn đến sự gia tăng biến động của cặp tiền tệ này. Do đó, điều quan trọng là chúng ta phải tiếp cận giao dịch một cách thận trọng.
Lịch sử giá EURJPY
Cặp EURJPY đã đạt mức đỉnh kỷ lục là 187.946 JPY vào ngày 17.04.2026.
Mức giá thấp nhất của cặp EURJPY đã được ghi nhận vào ngày 26.10.2000 khi cặp tiền này giảm xuống còn 88.87 JPY.
Biểu đồ bên dưới cho thấy hiệu suất của cặp EURJPY trong 10 năm qua. Việc đánh giá dữ liệu lịch sử là rất quan trọng để chúng ta đưa ra dự báo chính xác nhất có thể.
Lịch sử giá EURJPY phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa Khu vực đồng tiền chung châu Âu và Nhật Bản, cũng như các sự kiện quan trọng tác động đến cả hai loại tiền tệ này. Trước khi đồng euro được đưa vào sử dụng vào năm 1999, cặp tiền mark Đức/yên Nhật thường được sử dụng. Vào những năm 1980, cặp tiền này đã tăng vọt lên trên ¥260, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ ở châu Âu và đồng yên yếu hơn. Tuy nhiên, vào những năm 1990, cặp tiền này đã giảm mạnh trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế của Nhật Bản và suy thoái kinh tế châu Âu.
Sau khi đồng euro ra mắt, cặp EURJPY đã trải qua biến động cao, với những biến động mạnh trong các cuộc khủng hoảng tài chính vào năm 2008 và năm 2012. Đại dịch COVID-19 đã gây ra một làn sóng biến động khác. Tuy nhiên, cặp tiền này đã phục hồi trong những năm tiếp theo, được hỗ trợ bởi chính sách thắt chặt của ECB và lập trường tiền tệ liên tục nới lỏng của Ngân hàng Nhật Bản.
Phân tích cơ bản tỷ giá EURJPY
Phân tích cơ bản cho tỷ giá EURJPY làm sáng tỏ các yếu tố chính ảnh hưởng đến biến động của cặp tiền này. Cách tiếp cận này giúp chúng ta xác định hướng giá chính xác hơn, phát hiện ra các rủi ro tiềm ẩn và tạo ra các dự báo chính xác hơn cho cặp EURJPY.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá EURJPY?
- Chính sách của ngân hàng trung ương. Các quyết định do ECB và BoJ đưa ra liên quan đến lãi suất và nới lỏng định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhu cầu đầu tư vào tiền tệ.
- Tăng trưởng kinh tế. Tỷ giá hối đoái có liên quan chặt chẽ đến GDP, việc làm, và hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, vì các nhà đầu tư có xu hướng ưa chuộng tiền tệ của các quốc gia có nền kinh tế mạnh và ổn định.
- ILạm phát. Lạm phát gia tăng ảnh hưởng đến các quyết định của ngân hàng trung ương về lãi suất, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái của các cặp tiền tệ. Thông thường, khi lạm phát tăng, các ngân hàng trung ương sẽ thắt chặt chính sách, qua đó đồng nội tệ sẽ mạnh hơn.
- Cán cân thương mại. Thặng dư hoặc thâm hụt thương mại ở khu vực đồng tiền chung châu Âu và Nhật Bản tác động trực tiếp đến nhu cầu đối với đồng euro và đồng yên.
- Sự kiện địa chính trị. Nhiều cuộc xung đột, bất ổn chính trị, và các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể dẫn đến sự biến động gia tăng trên thị trường tiền tệ và thay đổi sở thích của giới đầu tư.
Những thông tin khác về EURJPY
Cặp tiền tệ EURJPY thể hiện giá trị của đồng euro so với đồng yên Nhật. Đồng euro được ra mắt vào tháng 1 năm 2002, mặc dù đồng tiền này chính thức xuất hiện vào năm 1999, khi nó lần đầu tiên được giao dịch trên thị trường ngoại hối. Đồng yên Nhật là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất thế giới, đã được sử dụng từ năm 1871. Cặp EURJPY được giao dịch tích cực trên thị trường Forex và khá phổ biến trong giới giao dịch do tính biến động và thanh khoản cao.
Cặp tiền này được sử dụng trong nhiều chiến lược giao dịch khác nhau, từ chiến lược scalping ngắn hạn đến đầu tư dài hạn. Tài sản này nhạy cảm với những thay đổi trong các chỉ số kinh tế vĩ mô của EU và Nhật Bản. Các nhà giao dịch sử dụng cặp tiền này để phòng ngừa rủi ro và sử dụng nó trong các chiến lược carry trade. Bên cạnh đó, cặp tiền này phản ánh nhu cầu về tài sản rủi ro và các công cụ giao dịch an toàn.
Ưu điểm và nhược điểm khi đầu tư vào EURJPY
Việc đầu tư vào cặp EURJPY có thể mang lại lợi nhuận nhờ vào tính biến động và thanh khoản đáng kể của cặp tiền này. Tuy nhiên, điều quan trọng là chúng ta phải lưu ý đến những rủi ro liên quan khi giao dịch cặp tiền này.
Ưu điểm
- Biến động cao. Biến động gia tăng của cặp EURJPY cho phép các nhà giao dịch kiếm lợi nhuận từ cả lệnh giao dịch ngắn hạn và dài hạn.
- Thanh khoản tốt. Khối lượng giao dịch cao của cặp EURJPY đảm bảo mức spread thấp và khớp lệnh nhanh chóng.
- Nhạy bén với tin tức. Tài sản này phản ứng nhanh với việc công bố các báo cáo kinh tế quan trọng và các quyết định của ngân hàng trung ương Nhật Bản và EU.
- Đa dạng tài liệu phân tích. Một số lượng lớn tài liệu phân tích và dự báo giúp các nhà giao dịch tạo ra các chiến lược cân bằng.
- Phổ biến trong giới giao dịch. Cặp EURJPY được các nhà đầu tư ưa chuộng rộng rãi và được giao dịch tích cực trên tất cả các nền tảng giao dịch lớn.
Nhược điểm
- Rủi ro biến động cao. Biến động mạnh thường xuyên của tỷ giá hối đoái EURJPY có thể dẫn đến thua lỗ đáng kể, đặc biệt là nếu nhà giao dịch không đủ kinh nghiệm hoặc sử dụng đòn bẩy cao.
- Phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế. Cặp tiền này phản ứng mạnh với các sự kiện ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu và Nhật Bản, điều này làm phức tạp các dự báo dài hạn và đòi hỏi các nhà giao dịch phải theo dõi liên tục bối cảnh kinh tế toàn cầu.
- Nhạy cảm với tâm lý thị trường. Cặp tiền EURJPY phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Điều này có thể dẫn đến những biến động khó lường, đôi khi không có lý do cơ sở rõ ràng.
- Ảnh hưởng của các quyết định của ngân hàng trung ương. Bất kỳ tuyên bố hoặc thay đổi bất ngờ nào trong chính sách của ECB và Ngân hàng Nhật Bản đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá của cặp tiền này. Điều này khiến việc dự báo trở nên khó khăn hơn và làm tăng rủi ro thua lỗ một cách đột ngột.
Chúng ta đưa ra dự báo bằng cách nào
Chúng ta đưa ra dự báo cho cặp EURJPY bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, cho phép chúng ta có được kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Dự báo ngắn hạn bao gồm các khoảng thời gian lên đến một tháng và dựa trên phân tích kỹ thuật. Chúng ta sẽ phân tích biểu đồ và sử dụng RSI, MACD, các đường trung bình động, Bollinger Bands, và các mức hỗ trợ và kháng cự then chốt.
Dự báo trung hạn (từ một tháng đến một năm) dựa trên phân tích cơ bản. Các quyết định của Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Nhật Bản, tình hình lạm phát, việc làm và thay đổi lãi suất sẽ được nghiên cứu.
Dự báo dài hạn (một năm trở lên) bao gồm phân tích các sự kiện địa chính trị, thay đổi trong chính sách thương mại của các quốc gia, xu hướng kinh tế toàn cầu, và tình hình chung của thị trường tài chính. Tâm lý giới đầu tư và các chỉ số kinh tế vĩ mô cũng được theo dõi.
Kết luận: Liệu EURJPY là khoản đầu tư tốt?
Cặp EURJPY là một cơ hội đầu tư đầy hấp dẫn do tính biến động và thanh khoản cao. Tuy nhiên, các nhà đầu tư nên tính đến các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái của cặp tiền này. Các quyết định của ngân hàng trung ương, kỳ vọng lạm phát, tình hình kinh tế EU và Nhật Bản, cũng như rủi ro toàn cầu có thể thay đổi đáng kể tình hình thị trường và dẫn đến sự gia tăng tính biến động của tài sản.
Ngoài ra, cặp EURJPY là một lựa chọn hấp dẫn cho các chiến lược ngắn hạn và trung hạn. Tuy nhiên, bạn nên thận trọng về các khoản đầu tư dài hạn và sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật bổ sung trước khi mở lệnh.
Hỏi đáp về dự đoán giá EURJPY
Cặp tiền tệ đang giao dịch ở mức ¥183.855 kể từ ngày 25.06.2026.
Các chuyên gia dự đoán cặp EURJPY sẽ giao dịch trong khoảng từ ¥152 đến ¥178 vào năm 2025. Các nhà phân tích dự báo tỷ giá hối đoái sẽ tăng dần.
Theo các nhà phân tích, giá EURJPY sẽ tiếp tục tăng từ ¥156 lên ¥186 vào năm 2026. LongForecast đưa ra triển vọng lạc quan nhất, cho rằng tỷ giá có thể cán mốc ¥186.
Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp EURJPY là khi các phiên giao dịch châu Âu và châu Á giao nhau. Hoạt động giao dịch thường đạt đỉnh từ 8:00 đến 11:00 GMT, khi cả thị trường Nhật Bản và châu Âu đều mở cửa.
Biến động cao nhất của cặp EURJPY được quan sát thấy trong phiên mở cửa của phiên giao dịch châu Âu và châu Á. Biến động tỷ giá đáng kể xảy ra trong quá trình công bố dữ liệu kinh tế quan trọng từ EU và Nhật Bản.
Tỷ giá hối đoái EURJPY chịu ảnh hưởng bởi chênh lệch lãi suất giữa ECB và BoJ, tình hình lạm phát, các chỉ số kinh tế vĩ mô, tỷ lệ thất nghiệp, GDP, sự ổn định chính trị ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu và Nhật Bản, cũng như nhu cầu toàn cầu đối với tài sản rủi ro và tiền tệ an toàn.
Cặp EURJPY có thể bị ảnh hưởng bởi các cuộc họp của ECB và BoJ, việc công bố dữ liệu lạm phát và GDP, những thay đổi về chính sách tiền tệ, và các diễn biến địa chính trị.
Cặp EURJPY cho thấy mối tương quan tích cực với các chỉ số chứng khoán châu Âu và cặp EURUSD. Ngược lại, cặp tiền này có xu hướng biến động tiêu cực so với các tài sản trú ẩn an toàn như vàng và đồng yên Nhật, vốn thường tăng giá trong thời kỳ bất ổn tài chính và khi nhà đầu tư có xu hướng né tránh rủi ro.
Các dự báo cho cặp EURJPY dựa trên các chỉ số kinh tế của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, trong khi các dự báo cho cặp USDJPY dựa trên các chỉ số then chốt của Mỹ. Bên cạnh đó, cặp EURJPY chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ nền kinh tế châu Âu, trong khi tỷ giá USDJPY chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và các quyết định về chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản.
Khi dự báo giá EURJPY, có thể phát sinh một số rủi ro, chẳng hạn như thay đổi bất ngờ trong chính sách tiền tệ, căng thẳng địa chính trị, và suy thoái kinh tế. Để giải quyết hiệu quả những rủi ro này, bạn có thể sử dụng các chiến lược như đa dạng hóa khoản đầu tư, đặt lệnh cắt lỗ, theo dõi chặt chẽ tin tức kinh tế, và phân tích các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ.
Sự khác biệt về lãi suất giữa ECB và Ngân hàng Nhật Bản ảnh hưởng đến sức hút của các loại tiền tệ đối với giới đầu tư. Lãi suất ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu càng cao so với Nhật Bản, thì đồng euro càng mạnh so với đồng yên Nhật, và ngược lại.
Biểu đồ giá của EURJPY tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.











